Gói thầu: Duy tu cây xanh trên đường Võ Văn Kiệt từ tháng 04 đến hết tháng 12 năm 2020.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Xây dựng Tiến Vinh |
| Tên gói thầu | Duy tu cây xanh trên đường Võ Văn Kiệt từ tháng 04 đến hết tháng 12 năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234054 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 275 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 19:38:00 đến ngày 2020-03-01 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,485,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới thảm cỏ (Bằng xe bồn) | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 54.646,57 | |
| 2 | Phát thảm cỏ bằng máy | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 3.018,16 | |
| 3 | Làm cỏ tạp | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 4.813,11 | |
| 4 | Trồng dặm cỏ (Trồng dặm cỏ lá rừng) | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | m2/lần | 503,03 | |
| 5 | Phòng trừ sâu cỏ (sùng) | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 1.509,08 | |
| 6 | Bón phân thảm cỏ | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 803,63 | |
| 7 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào, đường viền (Bằng xe bồn) | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 12.771,42 | |
| 8 | Duy trì bồn cảnh lá màu (Công viên không có hàng rào) | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 0,72 | |
| 9 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100cây/năm | 0,01 | |
| 10 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | M2 | 110,7 | |
| 11 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100cây/năm | 0,14 | |
| 12 | Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh loại 1) | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 729,75 | |
| 13 | Vận chuyển rác cây xanh (Cây loại 1) | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 729,75 | |
| 14 | Quét vôi gốc cây (Cây loại 1) | Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 729,75 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi