Gói thầu: Quan trắc môi trường năm 2020-Công ty CP Than Vàng Danh-Vinacomin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200235551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than Vàng Danh_ Vinacomin |
| Tên gói thầu | Quan trắc môi trường năm 2020-Công ty CP Than Vàng Danh-Vinacomin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224649 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng chi phí bảo vệ môi trường thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 16:32:00 đến ngày 2020-03-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 598,997,564 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,984,963 VNĐ ((Tám triệu chín trăm tám mươi bốn nghìn chín trăm sáu mươi ba đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chuẩn bị dụng cụ, hiệu chỉnh thiết bị trước khi quan trắc. | 01 công/đợt | Công/4 quý | 4 | |
| 2 | Lấy mẫu và bảo quản mẫu từ hiện trường về phòng thí nghiệm và trong phòng thí nghiệm | Lấy mẫu tại hiện trường | Công/4 quý | 8 | |
| 3 | Vận chuyển mẫu | Vận chuyển bằng ô tô | Chuyến | 4 | |
| 4 | Công tác phí, lưu trú (4 người*2 ngày*4 quý) | Lưu trú tại TP. Uông Bí | Người/ngày | 32 | |
| 5 | Số hoá cập nhật bản đồ vị trí Q.T.M.T hàng quý | Đo GPS và cập nhật bản đồ | Công/4 Quý | 4 | |
| 6 | Lập báo cáo QTMT hàng quý | Lập đúng tiến độ, phù hợp TT 43/2015/TT-BTNMT | Công/4 Quý | 4 | |
| 7 | Xuất bản tài liệu, báo cáo, chuyển phát nhanh báo cáo (03 quyển x 4 Quý + 03 Quyển báo cáo tổng hợp năm) | Xuất bản và gửi về chủ đầu tư | QUYỂN | 15 | |
| 8 | Bụi | Lấy mẫu và phân tích | Mẫu | 322 | |
| 9 | Vi khí hậu (Nhiệt độ, độ ẩm, vận tốc gió, hướng gió) | Đo tại hiện trường | Mẫu | 134 | |
| 10 | Áp suất không khí | Đo tại hiện trường | Mẫu | 134 | |
| 11 | Tiếng ồn max | Đo tại hiện trường | Mẫu | 16 | |
| 12 | Tiếng ồn min | Đo tại hiện trường | mẫu | 310 | |
| 13 | Tiếng ồn trung bình | Đo tại hiện trường | mẫu | 16 | |
| 14 | Mức rung (tần số cao) | Đo tại hiện trường | mẫu | 246 | |
| 15 | SO2 | Lấy mẫu và phân tích | Mẫu | 322 | |
| 16 | H2S | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 50 | |
| 17 | NO2 | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 314 | |
| 18 | NO | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 16 | |
| 19 | CO | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 322 | |
| 20 | CO2 | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 94 | |
| 21 | CH4 | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 100 | |
| 22 | pH nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mãu | 6 | |
| 23 | Độ muối nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 4 | |
| 24 | Độ dẫn nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 4 | |
| 25 | Độ đục nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 4 | |
| 26 | TSS nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 27 | DO nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 2 | |
| 28 | BOD nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 29 | COD nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 30 | Fe nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 31 | Cd nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 32 | Hg nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 33 | As nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 34 | Pb nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 35 | Mn nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 36 | Dầu mỡ động thực vật nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 2 | |
| 37 | Dầu mỡ khoáng nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 2 | |
| 38 | Coliform tổng số nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 2 | |
| 39 | E.Coli nước ngầm | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 2 | |
| 40 | pH nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 50 | |
| 41 | Độ dẫn nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 14 | |
| 42 | Độ đục nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 14 | |
| 43 | TSS nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 34 | |
| 44 | TDS nước mặt | ấy mẫu và phân tích | mẫu | 16 | |
| 45 | DO nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 10 | |
| 46 | BOD nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 50 | |
| 47 | COD nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 50 | |
| 48 | Fe nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 24 | |
| 49 | Zn nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 10 | |
| 50 | Cd nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 40 | |
| 51 | Hg nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 50 | |
| 52 | As nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 50 | |
| 53 | Pb nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 50 | |
| 54 | Mn nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 30 | |
| 55 | Cr6+ nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 10 | |
| 56 | N tổng nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 10 | |
| 57 | NO3- nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 4 | |
| 58 | NH4+ nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 4 | |
| 59 | PO43- nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 14 | |
| 60 | P tổng nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 10 | |
| 61 | H2S nước mặt | H2S nước mặt | mẫu | 6 | |
| 62 | Chất hoạt động bề nước mặt mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 10 | |
| 63 | Dầu mỡ động thực vật nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 4 | |
| 64 | Dầu mỡ khoáng nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 24 | |
| 65 | Coliform tổng số nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 24 | |
| 66 | E.Coli nước mặt | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 10 | |
| 67 | pH nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 76 | |
| 68 | Độ muối nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 28 | |
| 69 | Màu nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 20 | |
| 70 | Độ dẫn nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 28 | |
| 71 | Độ đục nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 28 | |
| 72 | TSS nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 64 | |
| 73 | TDS nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 36 | |
| 74 | DO nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 12 | |
| 75 | BOD nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 76 | |
| 76 | COD nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 60 | |
| 77 | Fe nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 48 | |
| 78 | Zn nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 8 | |
| 79 | Cd nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 52 | |
| 80 | Hg nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 60 | |
| 81 | As nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 60 | |
| 82 | Pb nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 60 | |
| 83 | Mn nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mấu | 48 | |
| 84 | N tổng nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 8 | |
| 85 | NO3- nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 24 | |
| 86 | NH4+ nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 24 | |
| 87 | PO43- nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 32 | |
| 88 | S2- nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 24 | |
| 89 | Chất hoạt động bề mặt nước thải | Lấy mẫu và phân tích` | mẫu | 24 | |
| 90 | Dầu mỡ động thực vật nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 24 | |
| 91 | Dầu mỡ khoáng nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 28 | |
| 92 | Coliform tổng số nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 44 | |
| 93 | E.Coli nước thải | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 16 | |
| 94 | As đất | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 95 | Pb đất | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 96 | Cd đất | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 | |
| 97 | Cu đất | Lấy mẫu và phân tích | mấu | 6 | |
| 98 | Zn đất | Lấy mẫu và phân tích | mẫu | 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi