Gói thầu: Phân tích, đánh giá chất lượng môi trường (đất, nước, không khí) trong chăn nuôi tại trang trại sản xuất, kinh doanh con giống năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200248492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Chăn nuôi và Thú y Hà Nội |
| Tên gói thầu | Phân tích, đánh giá chất lượng môi trường (đất, nước, không khí) trong chăn nuôi tại trang trại sản xuất, kinh doanh con giống năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221174 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 11:10:00 đến ngày 2020-03-03 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 725,718,980 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Mẫu đất As | Tuân thủ theo TCVN 8467:2010 | Mẫu | 70 | |
| 2 | Mẫu đất Zn | Tuân thủ theo TCVN 6496: 2009 | Mẫu | 70 | |
| 3 | Mẫu đất Cu | Tuân thủ theo TCVN 6496: 2009 | Mẫu | 70 | |
| 4 | Mẫu đất Pb | Tuân thủ theo ISO 11047:1998/TCVN 6496:2009 | Mẫu | 70 | |
| 5 | Mẫu nước ngầm Amoni | Tuân thủ theo TCVN 6179:1996 | Mẫu | 70 | |
| 6 | Mẫu nước ngầm Nitrat | Tuân thủ theo TCVN 6180:1996 | Mẫu | 70 | |
| 7 | Mẫu nước ngầm As | Tuân thủ theo SMEWW 3030E, 3114B:2017 | Mẫu | 70 | |
| 8 | Mẫu nước ngầm Zn | Tuân thủ theo SMEWW 3030E, 3111B:2017 | Mẫu | 70 | |
| 9 | Mẫu nước ngầm Cu | Tuân thủ theo SMEWW 3030E, 3113B:2017 | Mẫu | 70 | |
| 10 | Mẫu nước ngầm Coliform | Tuân thủ theo ISO 9308-1:2014/Amd 1:2016/ TCVN 6187-1:2009 | Mẫu | 70 | |
| 11 | Mẫu nước ngầm Pb | Tuân thủ theo SMEWW 3030E, 3113B:2017 | Mẫu | 70 | |
| 12 | Mẫu nước ngầm Pemanganat | Tuân thủ theo TCVN 6186:1996 | Mẫu | 70 | |
| 13 | Mẫu nước thải BOD5 | Tuân thủ theo SMEWW 5210 D:2017 | Mẫu | 70 | |
| 14 | Mẫu nước thải COD | Tuân thủ theo SMEWW 5220 D:2017 | Mẫu | 70 | |
| 15 | Mẫu nước thải TSS | Tuân thủ theo SMEWW 2540 D:2017 | Mẫu | 70 | |
| 16 | Mẫu nước thải Tổng nito | Tuân thủ theo TCVN 6638:2000 | Mẫu | 70 | |
| 17 | Mẫu nước thải Phosphat | Tuân thủ theo SMEWW 4500-P B, E 2017 | Mẫu | 70 | |
| 18 | Mẫu nước thải Coliform | Tuân thủ theo ISO 9308-1:2014/Amd 1:2016/TCVN 6187-1:2009 | Mẫu | 70 | |
| 19 | Mẫu nước thải As | Tuân thủ theo SMEWW 3030E, 3114B:2017 | Mẫu | 70 | |
| 20 | Mẫu không khí Vi khí hậu | Tuân thủ theo QCVN 46:2012/BTNMT | Mẫu | 70 | |
| 21 | Mẫu không khí Amoniac | Tuân thủ theo TCVN 5293:1995 | Mẫu | 70 | |
| 22 | Mẫu không khí Hydrosunfua | Tuân thủ theo MASA 701 | Mẫu | 70 | |
| 23 | Mẫu không khí Nito đioxit | Tuân thủ theo TCVN 6137:2009 | Mẫu | 70 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi