Gói thầu: Gói thấu số 08: Thuê vệ sinh công nghiệp Bệnh viện cho Bệnh viện cơ sở 1 Trung tâm Y tế huyện Sìn Hồ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240274-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN SÌN HỒ TỈNH LAI CHÂU |
| Tên gói thầu | Gói thấu số 08: Thuê vệ sinh công nghiệp Bệnh viện cho Bệnh viện cơ sở 1 Trung tâm Y tế huyện Sìn Hồ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200220619 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 11:44:00 đến ngày 2020-03-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,850,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vệ sinh cửa chính | Chi tiết theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.386,24 | Khối lượng công việc tính cho thực hiện 8 lần 1 tháng và thực hiện 12 tháng |
| 2 | Vệ sinh cửa sổ | Chi tiết theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 m2/lần | 776,64 | Khối lượng công việc tính cho thực hiện 8 lần 1 tháng và thực hiện 12 tháng |
| 3 | Vệ sinh cầu thang bộ, bậc tam cấp | Chi tiết theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 m2/lần | 3.038,4 | Khối lượng công việc tính cho thực hiện 1 ngày 1 lần và thực hiện 12 tháng |
| 4 | Vệ sinh sàn nền hành lang, ban công, lô gia | Chi tiết theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 m2/lần | 82.372,2 | Khối lượng công việc tính cho thực hiện 1 ngày 2 lần và thực hiện 12 tháng |
| 5 | Vệ sinh sàn, tường nhà vệ sinh, Vệ sinh bệ xí, Vệ sinh chậu rửa, bồn tiểu | Chi tiết theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | phòng/lần | 76.320 | Khối lượng công việc tính cho thực hiện 1 ngày 4 lần và thực hiện 12 tháng |
| 6 | Vệ sinh tường men, tường sơn | Chi tiết theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 m2/lần | 16.412,4 | Khối lượng công việc tính cho thực hiện 1 ngày 1 lần và thực hiện 12 tháng |
| 7 | Vệ sinh vách kính có độ cao từ 4m trở xuống | Chi tiết theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 m2/lần | 350,88 | Khối lượng công việc tính cho thực hiện 1 tháng 4 lần và thực hiện 12 tháng |
| 8 | Vệ sinh đường đi, sân bãi | Chi tiết theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 m2/lần | 17.928 | Khối lượng công việc tính cho thực hiện 1 ngày 1 lần và thực hiện 12 tháng |
| 9 | Chăm sóc vườn hoa | Chi tiết theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2/tháng | 23.400 | Khối lượng công việc tính cho thực hiện trong 12 tháng |
| 10 | Chăm sóc cây xanh các loại | Chi tiết theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2/tháng | 3.924 | Khối lượng công việc tính cho thực hiện trong 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi