Gói thầu: Quan trắc, giám sát môi trường năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Quan trắc, giám sát môi trường năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234673 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 16:42:00 đến ngày 2020-02-28 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 717,554,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Quý I năm 2020 | Tiêu đề | Tên | 0 | |
| 2 | Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 3 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 4 | Tổng bụi lơ lửng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 5 | CO | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 6 | NO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 7 | SO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 8 | Pb | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 9 | O3 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 10 | Độ ồn | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 11 | Độ rung | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 12 | Môi trường đất | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 13 | As | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 14 | Cd | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 15 | Pb | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 16 | Cr | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 17 | Cu | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 18 | Zn | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 19 | Dầu mỡ | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 20 | Chất bảo vệ thực vật | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 21 | Chất lượng nước | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 22 | pH | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 23 | COD | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 24 | BOD5 | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 25 | SS | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 26 | Fe tổng | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 27 | DO | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 28 | Amoni (NH4 tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 29 | Nitrat (NO3- tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 30 | Nitrit (NO2- tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 31 | Phosphat PO4 | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 32 | Độ dẫn điện | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 33 | As | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 34 | Cu | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 35 | Zn | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 36 | Tổng dầu mỡ | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 37 | Coliform | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 38 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 39 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Gói | 1 | |
| 40 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý I/2020 | Gói | 1 | |
| 41 | Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 42 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 43 | Cường độ ánh sáng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 19 | |
| 44 | Cường độ tiếng ồn | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 13 | |
| 45 | Độ rung | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 12 | |
| 46 | Điện từ trường | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 13 | |
| 47 | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 48 | pH | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 49 | Tổng chất rắn lơ lửng | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 50 | Hàm lượng sắt tổng số (Fe2++ Fe3+) | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 51 | Hàm lượng Clorua | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 52 | Hàm lượng Amoni | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 53 | Hàm lượng Nitrit | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 54 | Hàm lượng Nitrat | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 55 | Hàm lượng Florua | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 56 | Coliform tổng số | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 57 | Tổng số E.coli | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 58 | COD | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 59 | Hàm lượng oxy hòa tan | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 60 | BOD5 | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 61 | Hàm lượng nhôm (Al) | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 62 | Hàm lượng Kẽm | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 63 | Hàm lượng Chì | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 64 | Hàm lượng Đồng | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 65 | Hàm lượng dầu mỡ | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 66 | Nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 67 | COD | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 68 | BOD5 | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 69 | TSS | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 70 | E.coli | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 71 | Coliforms | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 72 | Fe | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 73 | Al | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 74 | Cu | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 75 | Pb | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 76 | Zn | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 77 | Clorua | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 78 | Độ cứng theo CaCO3 | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 79 | Nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2) | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 80 | pH | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 81 | BOD5 | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 82 | COD | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 83 | TSS | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 84 | Pb | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 85 | Fe | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 86 | Cu | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 87 | Zn | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 88 | Mn | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 89 | Nitrit | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 90 | Dầu mỡ | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 91 | Nhiệt độ | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 92 | Độ cứng | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 93 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 94 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Gói | 1 | |
| 95 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý I/2020 | Gói | 1 | |
| 96 | Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 97 | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 98 | pH | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 99 | Tổng chất rắn lơ lửng | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 100 | Hàm lượng sắt tổng số (Fe2++ Fe3+) | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 101 | Hàm lượng Clorua | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 102 | Hàm lượng Amoni | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 103 | Hàm lượng Nitrit | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 104 | Hàm lượng Nitrat | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 105 | Hàm lượng Florua | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 106 | Coliform tổng số | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 107 | Tổng số Ecoli | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 108 | COD | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 109 | Hàm lượng oxy hòa tan | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 110 | BOD5 | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 111 | Hàm lượng nhôm (Al) | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 112 | Hàm lượng Kẽm | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 113 | Hàm lượng Chì | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 114 | Hàm lượng Đồng | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 115 | Hàm lượng dầu mỡ | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 116 | Nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 117 | COD | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 118 | BOD5 | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 119 | TSS | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 120 | E.coli | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 121 | Coliforms | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 122 | Fe | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 123 | AI | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 124 | Cu | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 125 | Pb | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 126 | Zn | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 127 | Clorua | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 128 | Độ cứng theo CaCO3 | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 3 | |
| 129 | Nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 130 | pH | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 131 | BOD5 | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 132 | COD | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 133 | TSS | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 134 | Pb | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 135 | Fe | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 136 | Cu | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 137 | Zn | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 138 | Mn | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 139 | Nitrit | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 140 | Dầu mỡ | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 141 | Nhiệt độ | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 142 | Độ cứng | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 2 | |
| 143 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 144 | Chi phí vận chuyển đi về, lưu trú | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Gói | 1 | |
| 145 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Gói | 1 | |
| 146 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý I/2020 | Gói | 1 | |
| 147 | Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 148 | Nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 149 | COD | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 150 | BOD5 | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 151 | TSS | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 152 | Fe | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 153 | Coliforms | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 154 | E.coli | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 155 | Al | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 156 | Cu | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 157 | Pb | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 158 | Zn | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 159 | Clorua | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 160 | Độ cứng theo CaCO3 | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 1 | |
| 161 | Nước hồ Đa Mi tại Nhà máy điện mặt trời Đa Mi (Lấy mẫu tại 04 vị trí là giữa mảng pin C, giữa hồ Đa Mi, giữa mảng pin E, giữa mảng pin F (tại mỗi vị trí lấy mẫu tại 4 độ sâu 0m, 4m, 7m và 10m)) | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 162 | Chỉ tiêu hóa học | Tên chỉ tiêu | Tên | 0 | |
| 163 | pH | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 164 | TSS | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 165 | DO | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 166 | COD | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 167 | BOD5 | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 168 | Nitrit | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 169 | Nitrat | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 170 | Ammoni | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 171 | Clorua | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 172 | Fe tổng | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 173 | Florua | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 174 | Tổng dầu mỡ | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 175 | Đồng | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 176 | Kẽm | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 177 | Nhôm | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 178 | Chì | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 179 | Coliforms | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 180 | E.coli | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 181 | Tổng Nitơ | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 182 | Tổng Photpho | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 183 | Chỉ tiêu vật lý | Tên chỉ tiêu | Tên | 0 | |
| 184 | Nhiệt độ | Phân tích chỉ tiêu vật lý nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 185 | Ánh sáng | Phân tích chỉ tiêu vật lý nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 186 | Density stratification | Phân tích chỉ tiêu vật lý nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 187 | Các chỉ tiêu sinh học | Tên chỉ tiêu | Tên | 0 | |
| 188 | Chlorophyll (Diệp lục) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 189 | Phytoplankton (Thực vật phiêu sinh) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 190 | Zooplankton (Động vật phiêu sinh) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 191 | Algae (Rong, tảo...) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 192 | Macroinvertebrates (Động vật có xương sống) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 193 | Fishes | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Mẫu | 16 | |
| 194 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 195 | Chi phí vận chuyển đi về, lưu trú | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Gói | 1 | |
| 196 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Gói | 1 | |
| 197 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Anh và tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý I/2020 | Gói | 1 | |
| 198 | Quý II năm 2020 | Tiêu đề | Tên | 0 | |
| 199 | Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 200 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 201 | Tổng bụi lơ lửng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 202 | CO | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 203 | NO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 204 | SO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 205 | Pb | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 206 | O3 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 207 | Độ ồn | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 208 | Độ rung | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 209 | Chất lượng nước | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 210 | pH | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 211 | COD | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 212 | BOD5 | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 213 | SS | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 214 | Fe tổng | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 215 | DO | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 216 | Amoni (NH4 tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 217 | Nitrat (NO3- tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 218 | Nitrit (NO2- tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 219 | Phosphat PO4 | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 220 | Độ dẫn điện | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 221 | As | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 222 | Cu | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 223 | Zn | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 224 | Tổng dầu mỡ | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 225 | Coliform | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 226 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 227 | Đánh giá yếu tố tâm sinh lý và Ecgonomy Ecgonomi tư thế lao động | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 6 | |
| 228 | Bức xạ nhiệt | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 10 | |
| 229 | Nhiệt độ | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 11 | |
| 230 | Độ ẩm | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 11 | |
| 231 | Tốc độ gió | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 11 | |
| 232 | CO | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 11 | |
| 233 | SO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 11 | |
| 234 | CO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 11 | |
| 235 | O3 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 11 | |
| 236 | Bụi lơ lửng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 11 | |
| 237 | Cường độ ánh sáng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 10 | |
| 238 | Cường độ tiếng ồn | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 11 | |
| 239 | Độ rung | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 11 | |
| 240 | Điện từ trường | Đo đạc, phân tích môi trường không khí, môi trường lao động tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Mẫu | 9 | |
| 241 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 242 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Gói | 1 | |
| 243 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý II/2020 | Gói | 1 | |
| 244 | Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 245 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 246 | Đánh giá yếu tố tâm sinh lý và Ecgonomy Ecgonomi tư thế lao động | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 7 | |
| 247 | Bức xạ nhiệt | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 8 | |
| 248 | Nhiệt độ | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 22 | |
| 249 | Độ ẩm | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 22 | |
| 250 | Tốc độ gió | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 22 | |
| 251 | CO | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 17 | |
| 252 | SO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 17 | |
| 253 | CO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 17 | |
| 254 | O3 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 17 | |
| 255 | Bụi lơ lửng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 15 | |
| 256 | Cường độ ánh sáng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 19 | |
| 257 | Cường độ tiếng ồn | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 13 | |
| 258 | Độ rung | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 12 | |
| 259 | Điện từ trường | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 13 | |
| 260 | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 261 | pH | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 262 | Tổng chất rắn lơ lửng | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 263 | Hàm lượng sắt tổng số (Fe2++ Fe3+) | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 264 | Hàm lượng Clorua | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 265 | Hàm lượng Amoni | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 266 | Hàm lượng Nitrit | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 267 | Hàm lượng Nitrat | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 268 | Hàm lượng Florua | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 269 | Coliform tổng số | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 270 | Tổng số E.coli | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 271 | COD | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 272 | Hàm lượng oxy hòa tan | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 273 | BOD5 | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 274 | Hàm lượng nhôm (Al) | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 275 | Hàm lượng Kẽm | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 276 | Hàm lượng Chì | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 277 | Hàm lượng Đồng | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 278 | Hàm lượng dầu mỡ | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 279 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 280 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Gói | 1 | |
| 281 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý II/2020 | Gói | 1 | |
| 282 | Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 283 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 284 | Bức xạ nhiệt | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 285 | Nhiệt độ | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 22 | |
| 286 | Độ ẩm | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 22 | |
| 287 | Tốc độ gió | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 22 | |
| 288 | CO | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 20 | |
| 289 | SO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 20 | |
| 290 | CO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 20 | |
| 291 | O3 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 20 | |
| 292 | Bụi lơ lửng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 293 | Cường độ ánh sáng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 25 | |
| 294 | Cường độ tiếng ồn | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 17 | |
| 295 | Độ rung | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 296 | Điện từ trường | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 13 | |
| 297 | Đánh giá yếu tố tâm sinh lý và Ecgonomy Ecgonomi tư thế lao động | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 6 | |
| 298 | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 299 | pH | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 300 | Tổng chất rắn lơ lửng | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 301 | Hàm lượng sắt tổng số (Fe2++ Fe3+) | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 302 | Hàm lượng Clorua | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 303 | Hàm lượng Amoni | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 304 | Hàm lượng Nitrit | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 305 | Hàm lượng Nitrat | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 306 | Hàm lượng Florua | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 307 | Coliform tổng số | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 308 | Tổng số Ecoli | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 309 | COD | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 310 | Hàm lượng oxy hòa tan | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 311 | BOD5 | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 312 | Hàm lượng nhôm (Al) | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 313 | Hàm lượng Kẽm | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 314 | Hàm lượng Chì | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 315 | Hàm lượng Đồng | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 316 | Hàm lượng dầu mỡ | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 2 | |
| 317 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 318 | Chi phí vận chuyển đi về, lưu trú | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Gói | 1 | |
| 319 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Gói | 1 | |
| 320 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý II/2020 | Gói | 1 | |
| 321 | Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 322 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 323 | Bức xạ nhiệt | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 324 | Nhiệt độ | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 325 | Độ ẩm | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 326 | Tốc độ gió | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 327 | CO | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 328 | SO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 329 | CO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 330 | O3 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 331 | Bụi lơ lửng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 332 | Cường độ ánh sáng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 3 | |
| 333 | Điện từ trường | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 8 | |
| 334 | Đánh giá yếu tố tâm sinh lý và Ecgonomy Ecgonomi tư thế lao động | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 1 | |
| 335 | Nước hồ Đa Mi tại Nhà máy điện mặt trời Đa Mi (Lấy mẫu tại 04 vị trí là giữa mảng pin C, giữa hồ Đa Mi, giữa mảng pin E, giữa mảng pin F (tại mỗi vị trí lấy mẫu tại 4 độ sâu 0m, 4m, 7m và 10m)) | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 336 | Chỉ tiêu hóa học | Tên chỉ tiêu | Tên | 0 | |
| 337 | pH | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 338 | TSS | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 339 | DO | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 340 | COD | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 341 | BOD5 | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 342 | Nitrit | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 343 | Nitrat | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 344 | Ammoni | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 345 | Clorua | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 346 | Fe tổng | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 347 | Florua | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 348 | Tổng dầu mỡ | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 349 | Đồng | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 350 | Kẽm | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 351 | Nhôm | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 352 | Chì | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 353 | Coliforms | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 354 | E.coli | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 355 | Tổng Nitơ | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 356 | Tổng Photpho | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 357 | Chỉ tiêu vật lý | Tên chỉ tiêu | Tên | 0 | |
| 358 | Nhiệt độ | Phân tích chỉ tiêu vật lý nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 359 | Ánh sáng | Phân tích chỉ tiêu vật lý nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 360 | Density stratification | Phân tích chỉ tiêu vật lý nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 361 | Các chỉ tiêu sinh học | Tên chỉ tiêu | Tên | 0 | |
| 362 | Chlorophyll (Diệp lục) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 363 | Phytoplankton (Thực vật phiêu sinh) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 364 | Zooplankton (Động vật phiêu sinh) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 365 | Algae (Rong, tảo...) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 366 | Macroinvertebrates (Động vật có xương sống) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 367 | Fishes | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Mẫu | 16 | |
| 368 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 369 | Chi phí vận chuyển đi về, lưu trú | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Gói | 1 | |
| 370 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Gói | 1 | |
| 371 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Anh và tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý II/2020 | Gói | 1 | |
| 372 | Quý III năm 2020 | Tiêu đề | Tên | 0 | |
| 373 | Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 374 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 375 | Tổng bụi lơ lửng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 376 | CO | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 377 | NO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 378 | SO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 379 | Pb | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 380 | O3 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 381 | Độ ồn | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 382 | Độ rung | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 383 | Môi trường đất | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 384 | As | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 385 | Cd | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 386 | Pb | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 387 | Cr | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 388 | Cu | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 389 | Zn | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 390 | Dầu mỡ | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 391 | Chất bảo vệ thực vật | Đo đạc, phân tích môi trường đất tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 392 | Chất lượng nước | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 393 | pH | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 394 | COD | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 395 | BOD5 | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 396 | SS | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 397 | Fe tổng | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 398 | DO | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 399 | Amoni (NH4 tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 400 | Nitrat (NO3- tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 401 | Nitrit (NO2- tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 402 | Phosphat PO4 | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 403 | Độ dẫn điện | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 404 | As | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 405 | Cu | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 406 | Zn | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 407 | Tổng dầu mỡ | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 408 | Coliform | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 409 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 410 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Gói | 1 | |
| 411 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý III/2020 | Gói | 1 | |
| 412 | Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 413 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 414 | Cường độ ánh sáng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 19 | |
| 415 | Cường độ tiếng ồn | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 13 | |
| 416 | Độ rung | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 12 | |
| 417 | Điện từ trường | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 13 | |
| 418 | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 419 | pH | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 420 | Tổng chất rắn lơ lửng | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 421 | Hàm lượng sắt tổng số (Fe2++ Fe3+) | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 422 | Hàm lượng Clorua | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 423 | Hàm lượng Amoni | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 424 | Hàm lượng Nitrit | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 425 | Hàm lượng Nitrat | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 426 | Hàm lượng Florua | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 427 | Coliform tổng số | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 428 | Tổng số E.coli | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 429 | COD | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 430 | Hàm lượng oxy hòa tan | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 431 | BOD5 | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 432 | Hàm lượng nhôm (Al) | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 433 | Hàm lượng Kẽm | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 434 | Hàm lượng Chì | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 435 | Hàm lượng Đồng | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 436 | Hàm lượng dầu mỡ | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 437 | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 438 | COD | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 439 | BOD5 | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 440 | TSS | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 441 | E.coli | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 442 | Coliforms | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 443 | Fe | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 444 | Al | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 445 | Cu | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 446 | Pb | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 447 | Zn | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 448 | Clorua | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 449 | Độ cứng theo CaCO3 | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Đa Nhim, Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 450 | Nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2) | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 451 | pH | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 452 | BOD5 | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 453 | COD | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 454 | TSS | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 455 | Pb | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 456 | Fe | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 457 | Cu | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 458 | Zn | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 459 | Mn | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 460 | Nitrit | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 461 | Dầu mỡ | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 462 | Nhiệt độ | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 463 | Độ cứng | Phân tích nước thải sinh hoạt và nước sau khi làm mát tổ máy tại khu vực Đa Nhim (đã trừ 01 mẫu TSH2), Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 464 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 465 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Gói | 1 | |
| 466 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý III/2020 | Gói | 1 | |
| 467 | Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 468 | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 469 | pH | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 470 | Tổng chất rắn lơ lửng | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 471 | Hàm lượng sắt tổng số (Fe2++ Fe3+) | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 472 | Hàm lượng Clorua | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 473 | Hàm lượng Amoni | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 474 | Hàm lượng Nitrit | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 475 | Hàm lượng Nitrat | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 476 | Hàm lượng Florua | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 477 | Coliform tổng số | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 478 | Tổng số Ecoli | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 479 | COD | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 480 | Hàm lượng oxy hòa tan | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 481 | BOD5 | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 482 | Hàm lượng nhôm (Al) | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 483 | Hàm lượng Kẽm | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 484 | Hàm lượng Chì | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 485 | Hàm lượng Đồng | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 486 | Hàm lượng dầu mỡ | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 487 | Nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 488 | COD | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 489 | BOD5 | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 490 | TSS | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 491 | E.coli | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 492 | Coliforms | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 493 | Fe | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 494 | AI | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 495 | Cu | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 496 | Pb | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 497 | Zn | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 498 | Clorua | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 499 | Độ cứng theo CaCO3 | Phân tích nước sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi và Bảo Lộc, Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 3 | |
| 500 | Nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 501 | pH | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 502 | BOD5 | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 503 | COD | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 504 | TSS | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 505 | Pb | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 506 | Fe | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 507 | Cu | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 508 | Zn | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 509 | Mn | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 510 | Nitrit | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 511 | Dầu mỡ | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 512 | Nhiệt độ | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 513 | Độ cứng | Phân tích nước thải sinh hoạt tại khu vực Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 2 | |
| 514 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 515 | Chi phí vận chuyển đi về, lưu trú | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Gói | 1 | |
| 516 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Gói | 1 | |
| 517 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý III/2020 | Gói | 1 | |
| 518 | Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 519 | Nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 520 | COD | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 521 | BOD5 | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 522 | TSS | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 523 | Fe | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 524 | Coliforms | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 525 | E.coli | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 526 | Al | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 527 | Cu | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 528 | Pb | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 529 | Zn | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 530 | Clorua | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 531 | Độ cứng theo CaCO3 | Phân tích nước sinh hoạt tại nhà trực trạm MBA 110kV, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 1 | |
| 532 | Nước hồ Đa Mi tại Nhà máy điện mặt trời Đa Mi (Lấy mẫu tại 04 vị trí là giữa mảng pin C, giữa hồ Đa Mi, giữa mảng pin E, giữa mảng pin F (tại mỗi vị trí lấy mẫu tại 4 độ sâu 0m, 4m, 7m và 10m)) | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 533 | Chỉ tiêu hóa học | Tên chỉ tiêu | Tên | 0 | |
| 534 | pH | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 535 | TSS | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 536 | DO | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 537 | COD | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 538 | BOD5 | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 539 | Nitrit | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 540 | Nitrat | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 541 | Ammoni | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 542 | Clorua | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 543 | Fe tổng | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 544 | Florua | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 545 | Tổng dầu mỡ | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 546 | Đồng | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 547 | Kẽm | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 548 | Nhôm | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 549 | Chì | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 550 | Coliforms | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 551 | E.coli | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 552 | Tổng Nitơ | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 553 | Tổng Photpho | Phân tích chỉ tiêu hóa học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 554 | Chỉ tiêu vật lý | Tên chỉ tiêu | Tên | 0 | |
| 555 | Nhiệt độ | Phân tích chỉ tiêu vật lý nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 556 | Ánh sáng | Phân tích chỉ tiêu vật lý nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 557 | Density stratification | Phân tích chỉ tiêu vật lý nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 558 | Chỉ tiêu sinh học | Tên chỉ tiêu | Tên | 0 | |
| 559 | Chlorophyll (Diệp lục) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 560 | Phytoplankton (Thực vật phiêu sinh) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 561 | Zooplankton (Động vật phiêu sinh) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 562 | Algae (Rong, tảo...) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 563 | Macroinvertebrates (Động vật có xương sống) | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 564 | Fishes | Phân tích chỉ tiêu sinh học nước hồ Đa Mi, Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Mẫu | 16 | |
| 565 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 566 | Chi phí vận chuyển đi về, lưu trú | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Gói | 1 | |
| 567 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Gói | 1 | |
| 568 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Anh và tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý III/2020 | Gói | 1 | |
| 569 | Quý IV năm 2020 | Tiêu đề | Tên | 0 | |
| 570 | Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 571 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 572 | Tổng bụi lơ lửng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 573 | CO | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 574 | NO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 575 | SO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 576 | Pb | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 577 | O3 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 578 | Độ ồn | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 579 | Độ rung | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 580 | Chất lượng nước | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 581 | pH | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 582 | COD | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 583 | BOD5 | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 584 | SS | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 585 | Fe tổng | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 586 | DO | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 587 | Amoni (NH4 tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 588 | Nitrat (NO3- tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 589 | Nitrit (NO2- tính theo N) | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 590 | Phosphat PO4 | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 591 | Độ dẫn điện | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 592 | As | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 593 | Cu | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 594 | Zn | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 595 | Tổng dầu mỡ | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 596 | Coliform | Đo đạc, phân tích chất lượng nước tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Mẫu | 3 | |
| 597 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 598 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Gói | 1 | |
| 599 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Dự án Đa Nhim mở rộng vào Quý IV/2020 | Gói | 1 | |
| 600 | Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 601 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 602 | Bức xạ nhiệt | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 8 | |
| 603 | Nhiệt độ | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 22 | |
| 604 | Độ ẩm | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 22 | |
| 605 | Tốc độ gió | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 22 | |
| 606 | CO | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 17 | |
| 607 | SO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 17 | |
| 608 | CO2 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 17 | |
| 609 | O3 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 17 | |
| 610 | Bụi lơ lửng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 15 | |
| 611 | Cường độ ánh sáng | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 19 | |
| 612 | Cường độ tiếng ồn | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 13 | |
| 613 | Độ rung | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 12 | |
| 614 | Điện từ trường | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 13 | |
| 615 | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 616 | pH | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 617 | Tổng chất rắn lơ lửng | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 618 | Hàm lượng sắt tổng số (Fe2++ Fe3+) | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 619 | Hàm lượng Clorua | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 620 | Hàm lượng Amoni | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 621 | Hàm lượng Nitrit | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 622 | Hàm lượng Nitrat | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 623 | Hàm lượng Florua | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 624 | Coliform tổng số | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 625 | Tổng số E.coli | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 626 | COD | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 627 | Hàm lượng oxy hòa tan | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 628 | BOD5 | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 629 | Hàm lượng nhôm (Al) | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 630 | Hàm lượng Kẽm | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 631 | Hàm lượng Chì | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 632 | Hàm lượng Đồng | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 633 | Hàm lượng dầu mỡ | Phân tích nước bề mặt Đa Nhim - Sông Pha tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 634 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 635 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Gói | 1 | |
| 636 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Đa Nhim - Sông Pha vào Quý IV/2020 | Gói | 1 | |
| 637 | Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 638 | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 639 | pH | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 640 | Tổng chất rắn lơ lửng | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 641 | Hàm lượng sắt tổng số (Fe2++ Fe3+) | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 642 | Hàm lượng Clorua | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 643 | Hàm lượng Amoni | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 644 | Hàm lượng Nitrit | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 645 | Hàm lượng Nitrat | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 646 | Hàm lượng Florua | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 647 | Coliform tổng số | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 648 | Tổng số Ecoli | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 649 | COD | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 650 | Hàm lượng oxy hòa tan | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 651 | BOD5 | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 652 | Hàm lượng nhôm (Al) | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 653 | Hàm lượng Kẽm | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 654 | Hàm lượng Chì | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 655 | Hàm lượng Đồng | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 656 | Hàm lượng dầu mỡ | Phân tích nước bề mặt Hàm Thuận - Đa Mi tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 2 | |
| 657 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 658 | Chi phí vận chuyển đi về, lưu trú | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Gói | 1 | |
| 659 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Gói | 1 | |
| 660 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy thủy điện Hàm Thuận - Đa Mi vào Quý IV/2020 | Gói | 1 | |
| 661 | Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi | Tên khu vực | Tên | 0 | |
| 662 | Đo đạc, phân tích môi trường không khí | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 663 | Điện từ trường | Đo đạc, phân tích môi trường không khí tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý IV/2020 | Mẫu | 8 | |
| 664 | Chi phí khác | Tên hạng mục | Tên | 0 | |
| 665 | Chi phí vận chuyển đi về, lưu trú | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý IV/2020 | Gói | 1 | |
| 666 | Chi phí nhân công đi đo đạc, lấy mẫu, vận chuyển | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý IV/2020 | Gói | 1 | |
| 667 | Chi phí quản lý, tống hợp báo cáo, công viết báo cáo giám sát môi trường (tiếng Anh và tiếng Việt), in hồ sơ báo cáo… | Tại Khu vực Nhà máy điện mặt trời Đa Mi vào Quý IV/2020 | Gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi