Gói thầu: Cung cấp dịch vụ thực hiện kiểm định định kỳ các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200242056-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp dịch vụ thực hiện kiểm định định kỳ các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200241948
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 16:16:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 568,230,003 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Chai CO2 - PCCC (180 chai) 150 bar; 67,5 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 180 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
2 Bộ làm nguội nước làm mát các Thiết bị (ngăn A/ngăn B) 05 bar;1.667,7/1.667,7 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
3 Bộ làm mát dầu tua bin hơi (nước/dầu) 10 bar; 250/250 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
4 Bộ làm mát dầu tua bin hơi (nước/dầu) 10 bar; 250/250 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
5 Bộ làm nguội nước làm mát các Thiết bị (ngăn A/ngăn B) 05 bar;1.667,7/1.667,7 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
6 Bình lọc nước nhiều lớp (MGF A) 6,6 bar;4.100 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
7 Bình trao đổi Cation mạnh (SAC B) 05 bar; 2.700 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
8 Bình trao đổi hỗn hợp (MB B) 7,5 bar; 1.650 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
9 Bình trao đổi Anion mạnh (SBA B) 7,5 bar; 3.450 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
10 Bình trao đổi hỗn hợp (MB A) 7,5 bar; 1.650 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
11 Bình trao đổi Anion mạnh (SBA A) 7,5 bar; 3.450 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
12 Bình trao đổi Cation mạnh (SAC A) 05 bar; 2.700 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
13 Bình lọc bằng than hoạt tính (ACF B) 6,6 bar; 4.000 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
14 Bình lọc bằng than hoạt tính (ACF A) 6,6 bar; 4.000 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
15 Bình lọc nước nhiều lớp (MGF B) 6,6 bar;4.100 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
16 HT ống dẫn khí GT 11,12,13 60/50/30 bar, F > 150mm kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 778,682 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
17 Bình lọc tách (lược gas 2) 36 bar, 1.975 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
18 Bình lọc tách (lược gas 1) 36 bar, 1.975 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
19 Bình xả ngưng (lược gas) 01 bar, 2.150 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
20 Bình khí nén (A) 9,6 bar, 10.000 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
21 Bình khí nén (B) 9,6 bar, 10.000 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
22 Bình khí nén (C) 22,5 bar, 5.000 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
23 Bình khí nén (B) 07 bar, 15.000 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
24 Bình khí nén (A) 07 bar, 15.000 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
25 Bình khí nén (A1) 07 bar, 240 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
26 Bình khí nén (A2) 07 bar, 240 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
27 Bình khí nén (B1) 07 bar, 240 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
28 Bình khí nén (B2) 07 bar, 240 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
29 Flash Tank (Bình chứa nước, hơi xả nhanh) Atmosphere; 4.800 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
30 Bình làm nguội nước cấp cao áp 10/235 bar; 250/170 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
31 Bình làm nguội nước cấp cao áp 10/235 bar; 250/170 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
32 Bình làm nguội nước cấp cao áp 10/235 bar; 250/170 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
33 Bình ngưng 01/28 bar (Bình/ống) 450/250 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
34 Bình tạo bọt 12,5 bar; 3.400 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
35 Bình tạo bọt 12,5 bar; 379 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
36 Bình khử khí dầu DO 20 bar; 4.000 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
37 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
38 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
39 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
40 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
41 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
42 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
43 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
44 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
45 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
46 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
47 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
48 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
49 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
50 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
51 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
52 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
53 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
54 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
55 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
56 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
57 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
58 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
59 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
60 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
61 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
62 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
63 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
64 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
65 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
66 Bình khí nén 34 bar; 200 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
67 Bình khí nén 14 bar; 300 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
68 Bình khí nén 14 bar; 300 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
69 Bình khí nén 14 bar; 300 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
70 Bình khí nén 14 bar; 300 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
71 Bình khí nén 14 bar; 300 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
72 Bình khí nén 14 bar; 300 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
73 Bình khí nén 9,7 bar; 80 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
74 Bình khí nén 9,7 bar; 80 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
75 Bình khí nén 9,7 bar; 80 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
76 Hệ thống chế nạp H2 (A) 04 bar, 60 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
77 Hệ thống chế nạp H2 (B) 04 bar, 60 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
78 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
79 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
80 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
81 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
82 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
83 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
84 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
85 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
86 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
87 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
88 Chai chứa H2 150 bar; 506 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 1 Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực)
89 Tời nâng số 3 (2,5 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
90 Tời nâng số 2 (2,5 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
91 Tời nâng số 1 (2,5 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
92 Palăng điện 01 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
93 Thang máy 01 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
94 Thang máy 01 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
95 Palăng xích 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
96 Palăng 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
97 Palăng 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
98 Palăng 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
99 Palăng 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
100 Palăng 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
101 Palăng 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
102 Xe nâng hàng 02 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
103 Palăng 01 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
104 Palăng 01 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
105 Palăng 01 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
106 Palăng 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
107 Palăng 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
108 Palăng 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
109 Palăng xích 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
110 Cầu trục 105 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
111 Cầu trục 10 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
112 Cầu trục 40 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
113 Cầu trục 75/20 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
114 Cầu trục 10 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
115 Cầu trục 10 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
116 Cầu trục 10 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
117 Palăng điện 12 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
118 Palăng điện 12 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
119 Palăng điện 12 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
120 Cầu trục 04 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
121 Cầu trục 04 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
122 Cầu trục 04 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
123 Palăng điện 02 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
124 Palăng điện 02 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
125 Palăng điện 10 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
126 Palăng điện 10 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
127 Palăng điện 10 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
128 Palăng điện lò 12 (10 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng)
129 Hệ thống lạnh Carrie (môi chất lạnh R22) 18/12 bar (cao/hạ áp); 120.000 kcal/h kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
130 Hệ thống lạnh Carrie (môi chất lạnh R22) 18/12 bar (cao/hạ áp); 120.000 kcal/h kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
131 Hệ thống lạnh Carrie (môi chất lạnh R22) 18/12 bar (cao/hạ áp); 120.000 kcal/h kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
132 Hệ thống lạnh Carrie (môi chất lạnh R22) 18/12 bar (cao/hạ áp); 120.000 kcal/h kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
133 Đường ống dẫn khí đốt 35 bar; Φ > 150mm kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 194 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
134 Bình lọc Gas 35 bar; 787 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
135 Bình lọc Gas 35 bar; 787 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
136 Bình lọc Gas 35 bar; 787 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
137 Bình lọc Gas 35 bar; 787 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
138 Bình ổn áp (ổn định áp suất dầu đốt) 06 bar; 50 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
139 Bình ổn áp (ổn định áp suất dầu đốt) 06 bar; 50 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
140 Bình ổn áp (ổn định áp suất dầu đốt) 06 bar; 50 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
141 Bình ổn áp (ổn định áp suất dầu đốt) 06 bar; 50 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
142 Lô chai chứa CO2 (36 chai) 150 bar; 67,5 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 36 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực)
143 Cầu trục 02 dầm (85/20 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thủ tải (B. Nhà máy PM2.1 II. Thiết bị nâng)
144 Palăng điện 01 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thủ tải (B. Nhà máy PM2.1 II. Thiết bị nâng)
145 Cầu trục 02 dầm (05 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thủ tải (B. Nhà máy PM2.1 II. Thiết bị nâng)
146 Bình khí nén dụng cụ 9 bar; 2m3 kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 1. thiết bị áp lực)
147 Bình khí nén kiểm soát 7 bar;1,1m3 kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 1. thiết bị áp lực)
148 Bình khí nén pha trộn 7 bar; 1,1m3 kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 1. thiết bị áp lực)
149 Hệ thống ống dẫn khí nén dụng cụ F kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 350 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 1. thiết bị áp lực)
150 Hệ thống ống dẫn khí nén phụ dịch F kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 508 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 1. thiết bị áp lực)
151 Palăng điện (3 cái) 3 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 3 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng)
152 Palăng điện 04 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng)
153 Cầu trục 07 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng)
154 Palăng điện 02 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng)
155 Cầu trục dầm đơn 05 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng)
156 Bán cổng trục 1 dầm (08 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng)
157 Cầu trục 02 dầm (20 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng)
158 Bình chứa Gas LPG (16 Bình) 17 bar; 108 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 16 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/IV. PM2.1 MR/ 1. Thiết bị áp lực)
159 Cầu trục Kone 60/12,5/7,5 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/IV. PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
160 Cầu trục Kone 6,3 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/IV. PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
161 Cầu trục 2,5 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/IV. PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
162 Cầu trục 2,5 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/IV. PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
163 Lò thu hồi nhiệt HRSG24 103,9/23,65/3,51 bar 211/34/31 T/h kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 1. Thiết bị áp lực)
164 Lò thu hồi nhiệt HRSG25 103,9/23,65/3,51 bar 211/34/31 T/h kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 1. Thiết bị áp lực)
165 Bình chứa khí 9,8 bar; 2m3 kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 1. Thiết bị áp lực)
166 Bình chứa khí 9,8 bar; 4m3 kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 1. Thiết bị áp lực)
167 Palăng xích điện 5 tấn HRSG24 (5Tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
168 Palăng xích điện 5 tấn HRSG25 (5 Tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
169 Palăng xích điện 1 tấn HRSG24 (1 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
170 Palăng xích điện 1 tấn HRSG25 (1 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
171 Palăng xích 1TxL6,2xH23,23 (1 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
172 Cầu trục dầm đơn 7T x 4,5m (7 Tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
173 Cầu trục dầm đôi 50/10T (50/10 Tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
174 Palăng xích điện 2 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng)
175 Đường ống dẫn nước cấp 172/63 bar F > 150mm kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 286,18 Đã thử bền 2016(C. Nhà máy PM4/ I. Thiết bị áp lực)
176 Đường ống dẫn hơi nước 111/31/5,7 bar F > 150mm kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT m 587,479 Đã thử bền 2016(C. Nhà máy PM4/ I. Thiết bị áp lực)
177 Nồi hơi 41 (96,3/23,7/3,9 bar 209,88/37,44/31,32 T/h) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Đã thử bền 2016(C. Nhà máy PM4/ I. Thiết bị áp lực)
178 Nồi hơi 42 (96,3/23,7/3,9 bar 209,88/37,44/31,32 T/h) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT 1 Đã thử bền 2016(C. Nhà máy PM4/ I. Thiết bị áp lực)
179 Palăng 1T – NO5 (01 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
180 Palăng 1T – NO8 (01 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
181 Palăng cáp điện 3T (03 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
182 Palăng cáp điện 3T (03 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
183 Palăng điện Elephent 2T (02 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
184 Palăng điện 5T (05 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
185 Palăng điện 5T (05 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
186 Palăng điện 5T (05 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
187 Cầu trục 7T x 5M NO9 (07 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
188 Cầu trục dầm đơn 08 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
189 Cầu trục dầm đôi 20 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
190 Cầu trục dầm đôi (87/20 tấn) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng)
191 Chai CO2 - PCCC 150 bar; 67 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 24 Có thử bền(D. Kho vật tư/ I. Thiết bị áp lực)
192 Chai CO2 - PCCC 151 bar; 67 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Chai 8 Có thử bền(D. Kho vật tư/ I. Thiết bị áp lực)
193 Cầu trục 15 tấn kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Thiết bị 1 Có thử tải(D. Kho vật tư/ II. Thiết bị nâng)
194 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
195 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
196 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
197 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
198 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
199 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
200 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
201 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
202 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
203 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
204 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
205 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
206 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
207 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
208 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
209 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
210 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
211 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
212 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
213 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
214 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
215 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
216 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
217 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
218 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
219 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
220 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
221 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
222 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
223 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
224 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
225 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
226 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
227 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
228 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
229 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
230 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
231 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
232 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
233 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
234 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
235 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
236 Bình clo 19,9 bar; 780 lít kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 1 Thử kín(E. Bình clo)
237 Chi phí dịch vụ hỗ trợ (xúc rửa, vệ sinh, xử lý clo, thử kín..) kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT Bình 43 (E. Bình clo)
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->