Gói thầu: Cung cấp dịch vụ thực hiện kiểm định định kỳ các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200242056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Phú Mỹ - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ thực hiện kiểm định định kỳ các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241948 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 16:16:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 568,230,003 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chai CO2 - PCCC (180 chai) 150 bar; 67,5 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 180 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 2 | Bộ làm nguội nước làm mát các Thiết bị (ngăn A/ngăn B) 05 bar;1.667,7/1.667,7 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 3 | Bộ làm mát dầu tua bin hơi (nước/dầu) 10 bar; 250/250 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 4 | Bộ làm mát dầu tua bin hơi (nước/dầu) 10 bar; 250/250 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 5 | Bộ làm nguội nước làm mát các Thiết bị (ngăn A/ngăn B) 05 bar;1.667,7/1.667,7 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 6 | Bình lọc nước nhiều lớp (MGF A) 6,6 bar;4.100 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 7 | Bình trao đổi Cation mạnh (SAC B) 05 bar; 2.700 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 8 | Bình trao đổi hỗn hợp (MB B) 7,5 bar; 1.650 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 9 | Bình trao đổi Anion mạnh (SBA B) 7,5 bar; 3.450 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 10 | Bình trao đổi hỗn hợp (MB A) 7,5 bar; 1.650 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 11 | Bình trao đổi Anion mạnh (SBA A) 7,5 bar; 3.450 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 12 | Bình trao đổi Cation mạnh (SAC A) 05 bar; 2.700 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 13 | Bình lọc bằng than hoạt tính (ACF B) 6,6 bar; 4.000 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 14 | Bình lọc bằng than hoạt tính (ACF A) 6,6 bar; 4.000 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 15 | Bình lọc nước nhiều lớp (MGF B) 6,6 bar;4.100 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 16 | HT ống dẫn khí GT 11,12,13 60/50/30 bar, F > 150mm | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 778,682 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 17 | Bình lọc tách (lược gas 2) 36 bar, 1.975 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 18 | Bình lọc tách (lược gas 1) 36 bar, 1.975 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 19 | Bình xả ngưng (lược gas) 01 bar, 2.150 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 20 | Bình khí nén (A) 9,6 bar, 10.000 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 21 | Bình khí nén (B) 9,6 bar, 10.000 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 22 | Bình khí nén (C) 22,5 bar, 5.000 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 23 | Bình khí nén (B) 07 bar, 15.000 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 24 | Bình khí nén (A) 07 bar, 15.000 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 25 | Bình khí nén (A1) 07 bar, 240 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 26 | Bình khí nén (A2) 07 bar, 240 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 27 | Bình khí nén (B1) 07 bar, 240 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 28 | Bình khí nén (B2) 07 bar, 240 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 29 | Flash Tank (Bình chứa nước, hơi xả nhanh) Atmosphere; 4.800 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 30 | Bình làm nguội nước cấp cao áp 10/235 bar; 250/170 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 31 | Bình làm nguội nước cấp cao áp 10/235 bar; 250/170 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 32 | Bình làm nguội nước cấp cao áp 10/235 bar; 250/170 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 33 | Bình ngưng 01/28 bar (Bình/ống) 450/250 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 34 | Bình tạo bọt 12,5 bar; 3.400 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 35 | Bình tạo bọt 12,5 bar; 379 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 36 | Bình khử khí dầu DO 20 bar; 4.000 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 37 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 38 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 39 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 40 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 41 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 42 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 43 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 44 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 45 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 46 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 47 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 48 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 49 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 50 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 51 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 52 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 53 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 54 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 55 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 56 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 57 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 58 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 59 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 60 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 61 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 62 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 63 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 64 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 65 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 66 | Bình khí nén 34 bar; 200 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 67 | Bình khí nén 14 bar; 300 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 68 | Bình khí nén 14 bar; 300 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 69 | Bình khí nén 14 bar; 300 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 70 | Bình khí nén 14 bar; 300 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 71 | Bình khí nén 14 bar; 300 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 72 | Bình khí nén 14 bar; 300 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 73 | Bình khí nén 9,7 bar; 80 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 74 | Bình khí nén 9,7 bar; 80 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 75 | Bình khí nén 9,7 bar; 80 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 76 | Hệ thống chế nạp H2 (A) 04 bar, 60 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 77 | Hệ thống chế nạp H2 (B) 04 bar, 60 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 78 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 79 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 80 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 81 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 82 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 83 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 84 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 85 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 86 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 87 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 88 | Chai chứa H2 150 bar; 506 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 1 | Đã thử bền 2017(A. Nhà máy PM1, I. Thiết bị áp lực) |
| 89 | Tời nâng số 3 (2,5 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 90 | Tời nâng số 2 (2,5 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 91 | Tời nâng số 1 (2,5 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 92 | Palăng điện 01 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 93 | Thang máy 01 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 94 | Thang máy 01 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 95 | Palăng xích 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 96 | Palăng 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 97 | Palăng 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 98 | Palăng 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 99 | Palăng 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 100 | Palăng 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 101 | Palăng 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 102 | Xe nâng hàng 02 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 103 | Palăng 01 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 104 | Palăng 01 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 105 | Palăng 01 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 106 | Palăng 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 107 | Palăng 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 108 | Palăng 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 109 | Palăng xích 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 110 | Cầu trục 105 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 111 | Cầu trục 10 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 112 | Cầu trục 40 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 113 | Cầu trục 75/20 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 114 | Cầu trục 10 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 115 | Cầu trục 10 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 116 | Cầu trục 10 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 117 | Palăng điện 12 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 118 | Palăng điện 12 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 119 | Palăng điện 12 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 120 | Cầu trục 04 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 121 | Cầu trục 04 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 122 | Cầu trục 04 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 123 | Palăng điện 02 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 124 | Palăng điện 02 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 125 | Palăng điện 10 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 126 | Palăng điện 10 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 127 | Palăng điện 10 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 128 | Palăng điện lò 12 (10 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(A. Nhà máy PM1, II. Thiết bị nâng) |
| 129 | Hệ thống lạnh Carrie (môi chất lạnh R22) 18/12 bar (cao/hạ áp); 120.000 kcal/h | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 130 | Hệ thống lạnh Carrie (môi chất lạnh R22) 18/12 bar (cao/hạ áp); 120.000 kcal/h | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 131 | Hệ thống lạnh Carrie (môi chất lạnh R22) 18/12 bar (cao/hạ áp); 120.000 kcal/h | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 132 | Hệ thống lạnh Carrie (môi chất lạnh R22) 18/12 bar (cao/hạ áp); 120.000 kcal/h | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 133 | Đường ống dẫn khí đốt 35 bar; Φ > 150mm | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 194 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 134 | Bình lọc Gas 35 bar; 787 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 135 | Bình lọc Gas 35 bar; 787 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 136 | Bình lọc Gas 35 bar; 787 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 137 | Bình lọc Gas 35 bar; 787 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 138 | Bình ổn áp (ổn định áp suất dầu đốt) 06 bar; 50 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 139 | Bình ổn áp (ổn định áp suất dầu đốt) 06 bar; 50 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 140 | Bình ổn áp (ổn định áp suất dầu đốt) 06 bar; 50 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 141 | Bình ổn áp (ổn định áp suất dầu đốt) 06 bar; 50 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 142 | Lô chai chứa CO2 (36 chai) 150 bar; 67,5 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 36 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1 I. Thiết bị áp lực) |
| 143 | Cầu trục 02 dầm (85/20 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thủ tải (B. Nhà máy PM2.1 II. Thiết bị nâng) |
| 144 | Palăng điện 01 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thủ tải (B. Nhà máy PM2.1 II. Thiết bị nâng) |
| 145 | Cầu trục 02 dầm (05 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thủ tải (B. Nhà máy PM2.1 II. Thiết bị nâng) |
| 146 | Bình khí nén dụng cụ 9 bar; 2m3 | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 1. thiết bị áp lực) |
| 147 | Bình khí nén kiểm soát 7 bar;1,1m3 | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 1. thiết bị áp lực) |
| 148 | Bình khí nén pha trộn 7 bar; 1,1m3 | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 1. thiết bị áp lực) |
| 149 | Hệ thống ống dẫn khí nén dụng cụ F | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 350 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 1. thiết bị áp lực) |
| 150 | Hệ thống ống dẫn khí nén phụ dịch F | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 508 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 1. thiết bị áp lực) |
| 151 | Palăng điện (3 cái) 3 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 3 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng) |
| 152 | Palăng điện 04 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng) |
| 153 | Cầu trục 07 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng) |
| 154 | Palăng điện 02 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng) |
| 155 | Cầu trục dầm đơn 05 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng) |
| 156 | Bán cổng trục 1 dầm (08 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng) |
| 157 | Cầu trục 02 dầm (20 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/III. Đuôi hơi P2.1/ 2. thiết bị nâng) |
| 158 | Bình chứa Gas LPG (16 Bình) 17 bar; 108 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 16 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/IV. PM2.1 MR/ 1. Thiết bị áp lực) |
| 159 | Cầu trục Kone 60/12,5/7,5 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/IV. PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 160 | Cầu trục Kone 6,3 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/IV. PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 161 | Cầu trục 2,5 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/IV. PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 162 | Cầu trục 2,5 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/IV. PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 163 | Lò thu hồi nhiệt HRSG24 103,9/23,65/3,51 bar 211/34/31 T/h | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | lò | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 1. Thiết bị áp lực) |
| 164 | Lò thu hồi nhiệt HRSG25 103,9/23,65/3,51 bar 211/34/31 T/h | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | lò | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 1. Thiết bị áp lực) |
| 165 | Bình chứa khí 9,8 bar; 2m3 | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 1. Thiết bị áp lực) |
| 166 | Bình chứa khí 9,8 bar; 4m3 | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Có thử bền(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 1. Thiết bị áp lực) |
| 167 | Palăng xích điện 5 tấn HRSG24 (5Tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 168 | Palăng xích điện 5 tấn HRSG25 (5 Tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 169 | Palăng xích điện 1 tấn HRSG24 (1 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 170 | Palăng xích điện 1 tấn HRSG25 (1 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 171 | Palăng xích 1TxL6,2xH23,23 (1 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 172 | Cầu trục dầm đơn 7T x 4,5m (7 Tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 173 | Cầu trục dầm đôi 50/10T (50/10 Tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 174 | Palăng xích điện 2 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(B. Nhà máy PM2.1/V. Đuôi hơi PM2.1 MR/ 2. Thiết bị nâng) |
| 175 | Đường ống dẫn nước cấp 172/63 bar F > 150mm | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 286,18 | Đã thử bền 2016(C. Nhà máy PM4/ I. Thiết bị áp lực) |
| 176 | Đường ống dẫn hơi nước 111/31/5,7 bar F > 150mm | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | m | 587,479 | Đã thử bền 2016(C. Nhà máy PM4/ I. Thiết bị áp lực) |
| 177 | Nồi hơi 41 (96,3/23,7/3,9 bar 209,88/37,44/31,32 T/h) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | lò | 1 | Đã thử bền 2016(C. Nhà máy PM4/ I. Thiết bị áp lực) |
| 178 | Nồi hơi 42 (96,3/23,7/3,9 bar 209,88/37,44/31,32 T/h) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | lò | 1 | Đã thử bền 2016(C. Nhà máy PM4/ I. Thiết bị áp lực) |
| 179 | Palăng 1T – NO5 (01 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 180 | Palăng 1T – NO8 (01 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 181 | Palăng cáp điện 3T (03 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 182 | Palăng cáp điện 3T (03 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 183 | Palăng điện Elephent 2T (02 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 184 | Palăng điện 5T (05 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 185 | Palăng điện 5T (05 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 186 | Palăng điện 5T (05 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 187 | Cầu trục 7T x 5M NO9 (07 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 188 | Cầu trục dầm đơn 08 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 189 | Cầu trục dầm đôi 20 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 190 | Cầu trục dầm đôi (87/20 tấn) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(C. Nhà máy PM4/ II. Thiết bị nâng) |
| 191 | Chai CO2 - PCCC 150 bar; 67 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 24 | Có thử bền(D. Kho vật tư/ I. Thiết bị áp lực) |
| 192 | Chai CO2 - PCCC 151 bar; 67 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Chai | 8 | Có thử bền(D. Kho vật tư/ I. Thiết bị áp lực) |
| 193 | Cầu trục 15 tấn | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Thiết bị | 1 | Có thử tải(D. Kho vật tư/ II. Thiết bị nâng) |
| 194 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 195 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 196 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 197 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 198 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 199 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 200 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 201 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 202 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 203 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 204 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 205 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 206 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 207 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 208 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 209 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 210 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 211 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 212 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 213 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 214 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 215 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 216 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 217 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 218 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 219 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 220 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 221 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 222 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 223 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 224 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 225 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 226 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 227 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 228 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 229 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 230 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 231 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 232 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 233 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 234 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 235 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 236 | Bình clo 19,9 bar; 780 lít | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 1 | Thử kín(E. Bình clo) |
| 237 | Chi phí dịch vụ hỗ trợ (xúc rửa, vệ sinh, xử lý clo, thử kín..) | kiểm định định kỳ chi tiết theo Mục 2 Chương V E-HSMT | Bình | 43 | (E. Bình clo) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi