Gói thầu: Sửa chữa lớn máy bơm nước chịu mòn, lưu lượng Q=600m3 h, mã hiệu DF600-60*6, số chế tạo 130500, mã TSCĐ 417 TBCT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200250125-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN MÔNG DƯƠNG VINACOMIN |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn máy bơm nước chịu mòn, lưu lượng Q=600m3 h, mã hiệu DF600-60*6, số chế tạo 130500, mã TSCĐ 417 TBCT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200244205 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành sản xuất than của công ty cổ phần than Mông Dương-Vinacomin |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 09:25:00 đến ngày 2020-03-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 842,845,023 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Trục bơm F95x2610 | Thay mới | Trục | 1 | |
| 2 | Đĩa cân bằng động (đĩa tì trước) F95x310x35 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 3 | Đĩa cân bằng tĩnh (đĩa tì trước) F125x310x20 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 4 | Ổ lăn NU319EM-HRB (Vòng bi) | Thay mới | Vòng | 2 | |
| 5 | Bạc chặn vòng bi F95x140x60 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 6 | Bạc chặn bánh công tác F95x112x75 | Thay mới | Cái | 6 | |
| 7 | Bạc lót phía hút (Bạc tết bơm) F95x110x235 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 8 | Bạc lót phía xả (Bạc tết bơm) F95x110x235 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 9 | Bạc làm kín nắp ổ F95x115x50 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 10 | Bạc lót F95x110x80 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 11 | Bạc lót buồng xả (Bạc lót đĩa tỳ) F115x160x120 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 12 | Bạc dẫn làm mát tết bơm F112x150x30 | Dùng lại | Cái | 2 | |
| 13 | Ống cân bằng áp F34 | Thay mới | Cụm | 1 | |
| 14 | Ống làm mát F10 | Thay mới | Cụm | 1 | |
| 15 | Đai ốc xẻ rãnh trên trục M94x20 | Thay mới | Cái | 4 | |
| 16 | Vòng mòn sau (Cánh tĩnh) F120x130x30 | Thay mới | Cái | 5 | |
| 17 | Vòng mòn trước (cổ hút) F210x225x30 | Thay mới | Cái | 5 | |
| 18 | Vòng mòn trước(cổ hút) F240x260x30 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 19 | Van hồi nước (van khóa) F34 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 20 | Tết bơm M20 (110x50) | Thay mới | Vòng | 5 | |
| 21 | Cánh bơm F95x460x105 | Thay mới | Cái | 6 | |
| 22 | Cánh tĩnh F120x650x130 | Thay mới | Cái | 6 | |
| 23 | Gối đỡ trục bơm bên hút | Thay mới | Cái | 1 | |
| 24 | Gối đỡ trục bơm bên xả | Thay mới | Cái | 1 | |
| 25 | Buồng hút | Thay mới | Cái | 1 | |
| 26 | Buồng xả | Thay mới | Cái | 1 | |
| 27 | Buồng trung gian | Thay mới | Cái | 5 | |
| 28 | Nắp ổ F10x130x260 (tôn) | Dùng lại | Cái | 2 | |
| 29 | Nắp kín F260x20 | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 30 | Nắp thủng gối đỡ F115x260x45 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 31 | Gu dông bắt buồng bơm M64x1460 | Dùng lại | Bộ | 8 | |
| 32 | Bích nén tết bơm | Thay mới | Cái | 2 | |
| 33 | Buồng chứa tết bơm | Dùng lại | Cái | 2 | |
| 34 | Khớp nối bơm | Dùng lại | Cái | 1 | |
| 35 | Phớt chặn nước 110x150x12 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 36 | Gu dông gen cấy M16x90 | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 37 | Gu dông gen cấy M20x90 | Thay mới | Bộ | 16 | |
| 38 | Bu lông M12x30 | Thay mới | Bộ | 8 | |
| 39 | Then cavét trục bơm M10x10x100 | Thay mới | Cái | 7 | |
| 40 | Then cavét M10x40 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 41 | Then cavét khớp nối bơm M24x14x160 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 42 | Gioăng chữ O chặn nước trục bơm F3x95 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 43 | Gioăng chặn dầu chữ 0 F3x95 | Thay mới | Cái | 2 | |
| 44 | Vòng văng dầu bôi trơn vòng bi F160x170x15 | Dùng lại | Cái | 2 | |
| 45 | Bạc chặn cánh bơm F95x110x160 | Thay mới | Cái | 1 | |
| 46 | Gioăng buồng bơm F6 | Thay mới | Cái | 7 | |
| 47 | Mỡ chịu nhiệt SKF | Thay mới | Kg | 2 | |
| 48 | Sơn phủ cách điện Sterling | Thay mới | Kg | 4 | |
| 49 | Sơn cách điện cấp F | Thay mới | Kg | 3 | |
| 50 | Que hàn inox | Thay mới | Kg | 10 | |
| 51 | Khí Ôxy | Thay mới | Chai | 2 | |
| 52 | Tết bơm | Thay mới | Kg | 2 | |
| 53 | Khí gas công nghiệp | Thay mới | Kg | 5 | |
| 54 | Sơn mầu ghi sáng | Thay mới | Kg | 5 | |
| 55 | Dầu pha sơn | Thay mới | Kg | 5 | |
| 56 | Xăng A92 | Thay mới | Lít | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi