Gói thầu: thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc kiêm kho và các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh Đăk Nông |
| Tên gói thầu | thi công cải tạo, sửa chữa nhà làm việc kiêm kho và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200220173 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo dưỡng, sửa chữa tài sản cố định năm 2020 của NHNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 15:51:00 đến ngày 2020-03-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,162,528,845 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng xây gạch | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 7,415 | |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông không cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 43,417 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 57,67 | |
| 4 | Đục nhám mặt tường để ốp đá | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 85,4 | |
| 5 | Vệ sinh cỏ rác, rêu mốc bám dính trên kè đá, sân | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 1.057,54 | |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 50,832 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 50,832 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 5 km) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 50,832 | |
| 9 | Đào móng băng, rộng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,516 | |
| 10 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,516 | |
| 11 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 1,238 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,789 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 10,32 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 184,54 | |
| 15 | Quét bằng ximăng vào tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 118,54 | |
| 16 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào tường (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 125,66 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 125,66 | |
| 18 | Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên cắt khối, bó vỉa cong 20x20 cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 90,65 | |
| 19 | Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên cắt khối, bó vỉa cong 20x25 cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 37,54 | |
| 20 | Lát đá granite mặt bệ các loại (đã đục nhám tạo bám dính) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 75,652 | |
| 21 | Lát đá granite màu vàng mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,956 | |
| 22 | Công tác ốp đá granite vào tường (đã đục nhám tạo bám dính) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 14,025 | |
| 23 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 13 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 72,15 | |
| 25 | Lát gạch terrazzo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 1.391 | |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 1.391 | |
| 27 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép trọng lượng cấu kiện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cấu kiện | 6 | |
| 28 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép trọng lượng cấu kiện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cấu kiện | 1 | |
| 29 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép trọng lượng cấu kiện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cấu kiện | 3 | |
| 30 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng gang, thép trọng lượng cấu kiện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cấu kiện | 35 | |
| 31 | Tháo dỡ bóng đèn đầu trụ rào | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 81 | |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 2,345 | |
| 33 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,142 | |
| 34 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,864 | |
| 35 | Phá dỡ móng các loại, móng xây đá | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 2,182 | |
| 36 | Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông không cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,682 | |
| 37 | Tháo dỡ đá bóc tự nhiên ốp tường (50% diện tích) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 86,719 | |
| 38 | Phá lớp vữa trát tường để ốp đá mới | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 86,719 | |
| 39 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 732,835 | |
| 40 | Đục nhám mặt tường để ốp đá | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 55,553 | |
| 41 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 632,823 | |
| 42 | Vệ sinh cỏ rác, rêu mốc bám dính trên kè đá | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 850,064 | |
| 43 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 9,941 | |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 9,941 | |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 5 km) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 9,941 | |
| 46 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 5,096 | |
| 47 | Đào móng băng, rộng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 4,884 | |
| 48 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 1,206 | |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,061 | |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,005 | |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,077 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 1,28 | |
| 53 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,816 | |
| 54 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 2,934 | |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,037 | |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,013 | |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,054 | |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,73 | |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 3,422 | |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,017 | |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,074 | |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,118 | |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 1,184 | |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,134 | |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,055 | |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,238 | |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 1,222 | |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,037 | |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,033 | |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao 10 mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,094 | |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,365 | |
| 72 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 2,242 | |
| 73 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 2,76 | |
| 74 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,042 | |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đường kính | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,02 | |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,293 | |
| 77 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 32,44 | |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 9,787 | |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (trát 2 lần) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 119,991 | |
| 80 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 9,36 | |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 13,4 | |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,7 | |
| 83 | Công tác ốp đá vào tường đá bóc đen 100x200 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 101,579 | |
| 84 | Lát đá granit màu vàng mặt bệ các loại (đã đục nhám tạo bám dính) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 59,949 | |
| 85 | Lát đá granit màu vàng mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 5,196 | |
| 86 | Công tác ốp đá granit màu vàng vào tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 0,834 | |
| 87 | Công tác ốp đá granit màu đỏ vào tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 2,929 | |
| 88 | Công tác ốp đá granit màu xám đậm sần mặt vào tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 10,396 | |
| 89 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 16,695 | |
| 90 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch granite 800x800 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 8,7 | |
| 91 | GC&LD biển chữ hộp bằng đồng xước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | t.bộ | 1 | |
| 92 | SX&LD trụ rào sắt thoáng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | trụ | 2 | |
| 93 | SX&LD trụ rào sắt thoáng (tận dụng trụ cũ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | trụ | 1 | |
| 94 | SX&LD cổng sắt (phụ kiện + sơn hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 5,436 | |
| 95 | SX&LD cổng sắt xếp inox tự động (gồm ray, bánh xe, các phụ kiện và sơn) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 12,16 | |
| 96 | SX&LĐ mô tơ và hệ thống điều khiển cổng xếp tự động (có dây điện) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | t.bộ | 1 | |
| 97 | SX&LD hàng rào sắt (hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 26,064 | |
| 98 | SX&LD hoa văn sắt hộp uốn cong (hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 28,556 | |
| 99 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào tường (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 694,922 | |
| 100 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 9,36 | |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 704,282 | |
| 102 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 17,1 | |
| 103 | Sản xuất cột bằng thép hình | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,4452 | |
| 104 | Lắp dựng cột thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,4452 | |
| 105 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 657,453 | |
| 106 | Lắp đặt đèn pha led 20W | Yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 2 | |
| 107 | Lắp đặt các loại đèn bán cầu led 20W | Yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 6 | |
| 108 | Lắp đặt đèn trang trí - Đèn cầu 18W | Yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 81 | |
| 109 | Lắp đặt tủ điện âm tường 50x80x25mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | hộp | 1 | |
| 110 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 80 | |
| 111 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 50 | |
| 112 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 30 | |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 2 | |
| 114 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 3 | |
| 115 | Lắp bảng điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D15 đi chìm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 40 | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D21 đi chìm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 100 | |
| 118 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 4 | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,1 | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m | 0,02 | |
| 121 | Lắp đặt LƠI nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 12 | |
| 122 | Lắp đặt Y nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 2 | |
| 123 | Xịt dầu bóng mặt đá bóc tự nhiên | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 173,438 | |
| 124 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 9,744 | |
| 125 | Tháo dỡ cửa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 11,023 | |
| 126 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 47,1 | |
| 127 | Tháo dỡ đá bóc tự nhiên ốp tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,395 | |
| 128 | Phá lớp vữa trát tường để ốp đá mới | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,395 | |
| 129 | Phá dỡ nền gạch ceramic 300x300 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 8,57 | |
| 130 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 8,57 | |
| 131 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 27,623 | |
| 132 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 29,11 | |
| 133 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 8,25 | |
| 134 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 16,72 | |
| 135 | Tháo dỡ trần thạch cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,84 | |
| 136 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,776 | |
| 137 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,776 | |
| 138 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 5 km) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,776 | |
| 139 | Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1m2 | 16,72 | |
| 140 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,84 | |
| 141 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào tường (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 56,733 | |
| 142 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 16,09 | |
| 143 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 27,623 | |
| 144 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 45,2 | |
| 145 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 16,72 | |
| 146 | Công tác ốp đá vào tường đá bóc đen 100x200 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,395 | |
| 147 | Xịt dầu bóng mặt đá bóc tự nhiên | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,395 | |
| 148 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 8,57 | |
| 149 | GCLD cửa đi 1 cánh khung bằng thanh uPVC, kính 8 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 2,07 | |
| 150 | GCLD cửa sổ 4 cánh khung bằng thanh uPVC, kính 8 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 10,08 | |
| 151 | GCLD vách kính khung bằng thanh uPVC, kính 8 ly (bao gồm cả phụ kiện) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 1,12 | |
| 152 | Lắp đặt rèm sáo trúc cho cửa sổ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 15,84 | |
| 153 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 4 | |
| 154 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1,2m, 20W | Yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 2 | |
| 155 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 3 | |
| 156 | Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | hộp | 6 | |
| 157 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | Yêu cầu kỹ thuật chương V | hộp | 1 | |
| 158 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 2 hạt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | hộp | 1 | |
| 159 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 1 hạt, 2 ổ cắm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | hộp | 1 | |
| 160 | Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 3 lỗ 2 chấu, 10A âm tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | hộp | 2 | |
| 161 | Lắp đặt quạt trần đảo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 162 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 163 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 30 | |
| 164 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 25 | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D15 đi chìm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 28 | |
| 166 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,456 | |
| 167 | Tháo dỡ cửa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 2,75 | |
| 168 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 12,2 | |
| 169 | Tháo dỡ đá bóc tự nhiên ốp tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,395 | |
| 170 | Phá lớp vữa trát tường để ốp đá mới | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,395 | |
| 171 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 27,623 | |
| 172 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 27,59 | |
| 173 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 8,25 | |
| 174 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 16,72 | |
| 175 | Tháo dỡ trần thạch cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,84 | |
| 176 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,519 | |
| 177 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,519 | |
| 178 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 5 km) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,519 | |
| 179 | Xây tường gạch ống (8x8x19) cm, Chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,605 | |
| 180 | Trát tường ngoài Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,36 | |
| 181 | Trát tường trong, Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,36 | |
| 182 | Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1m2 | 16,72 | |
| 183 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,84 | |
| 184 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào tường (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 61,933 | |
| 185 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 16,09 | |
| 186 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 30,983 | |
| 187 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 47,04 | |
| 188 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 16,72 | |
| 189 | Công tác ốp đá vào tường đá bóc đen 100x200 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,395 | |
| 190 | Xịt dầu bóng mặt đá bóc tự nhiên | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 7,395 | |
| 191 | Vệ sinh cửa (cả công lắp lại cửa) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 9,91 | |
| 192 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 4 | |
| 193 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,456 | |
| 194 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 111,84 | |
| 195 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 142,188 | |
| 196 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 47,02 | |
| 197 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào tường (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 254,028 | |
| 198 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 47,02 | |
| 199 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 111,84 | |
| 200 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 189,208 | |
| 201 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 1,175 | |
| 202 | Phá dỡ nền lát đá granite | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,5 | |
| 203 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,5 | |
| 204 | Tháo dỡ đá granite ốp tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,72 | |
| 205 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,72 | |
| 206 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,235 | |
| 207 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,235 | |
| 208 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 5 km) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 0,235 | |
| 209 | Lát đá marble màu đỏ bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,5 | |
| 210 | Công tác ốp đá marble màu đỏ vào tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 3,72 | |
| 211 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 197,253 | |
| 212 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 22,66 | |
| 213 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 197,253 | |
| 214 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào tường (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 22,66 | |
| 215 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 22,66 | |
| 216 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 1,615 | |
| 217 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 139,623 | |
| 218 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 14,89 | |
| 219 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 139,623 | |
| 220 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào tường (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 14,89 | |
| 221 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 14,89 | |
| 222 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 1,159 | |
| 223 | Tháo dỡ cửa cuốn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 72,26 | |
| 224 | Tháo dỡ cửa nhựa lõi thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 22,318 | |
| 225 | Phá dỡ khuôn cửa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 35,24 | |
| 226 | Tháo dỡ hệ thống điện sảnh đón | Yêu cầu kỹ thuật chương V | t.bộ | 1 | |
| 227 | Tháo dỡ trần alu sảnh đón | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 94,87 | |
| 228 | Phá dỡ bậc cấp lát đá granite | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 13,11 | |
| 229 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 13,11 | |
| 230 | Tháo dỡ đá granite ốp bậc cấp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 6,555 | |
| 231 | Phá lớp vữa trát bậc cấp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 6,555 | |
| 232 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 5,113 | |
| 233 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 121,312 | |
| 234 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng sân thượng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 221,42 | |
| 235 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (50% diện tích) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 229,571 | |
| 236 | Đục nhám mặt tường để ốp đá | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 39,805 | |
| 237 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ để sơn (50% diện tích) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 270,464 | |
| 238 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ để sơn phẳng (50% diện tích) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 256,408 | |
| 239 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần để sơn phẳng (50% diện tích) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 125,81 | |
| 240 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ để sơn gai (50% diện tích) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 155,143 | |
| 241 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 4,428 | |
| 242 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 14,631 | |
| 243 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 14,631 | |
| 244 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 5 km) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 14,631 | |
| 245 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 5,113 | |
| 246 | Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 3cm->2cm, vữa XM M75. lớp tạo phẳng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1m2 | 221,42 | |
| 247 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào tường (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 1.512,89 | |
| 248 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 251,62 | |
| 249 | Bả bằng bột bả 1 lớp bả vào tường, (bả 2 lớp) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1m2 | 310,286 | |
| 250 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 1.764,51 | |
| 251 | Sơn tạo gai tường bằng 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 310,286 | |
| 252 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 245,794 | |
| 253 | Lát nền, sàn bằng gạch gốm 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 87,21 | |
| 254 | Lát đá granite màu vàng mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 73,04 | |
| 255 | Công tác ốp đá granite màu vàng vào tường (đã đục nhám tạo bám dính) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 39,805 | |
| 256 | Lát đá granite màu đỏ bậc cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 13,11 | |
| 257 | Công tác ốp đá granite màu đỏ vào tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 6,555 | |
| 258 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 221,42 | |
| 259 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,885 | |
| 260 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,885 | |
| 261 | Sản xuất xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,565 | |
| 262 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,565 | |
| 263 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 86,547 | |
| 264 | Bu lông liên kết D16-20mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 160 | |
| 265 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4 ly | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 1,918 | |
| 266 | Lợp mái tôn phẳng dày 0,4 ly | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 0,047 | |
| 267 | Lắp dựng cửa cửa cuốn tự động loại MITADOOR (hoặc loại cửa tương đương) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 72,26 | |
| 268 | Lắp đặt mô tơ và hệ thống điều khiển cửa cuốn tự động | Yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 4 | |
| 269 | GCLD cửa trượt tự động, kính cường lực dày 12 ly, cả phụ kiện cửa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 25,28 | |
| 270 | Lắp đặt bộ điều khiển cửa trượt tự động | Yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 1 | |
| 271 | SX&LD đá bazan tiện chân ram dốc | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 4 | |
| 272 | Làm trần gỗ nhân tạo conwood (hoặc loại gỗ tương đương) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 94,87 | |
| 273 | GC&LD chữ nổi inox bằng đồng xước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | t.bộ | 1 | |
| 274 | Lắp đặt tủ điện STĐ 800x600x250x1.0 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | hộp | 1 | |
| 275 | Lắp đặt đèn mâm ốp trần led NC B04 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 6 | |
| 276 | Lắp đặt đèn lon D120 âm trần | Yêu cầu kỹ thuật chương V | bộ | 12 | |
| 277 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 4 | |
| 278 | Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | hộp | 5 | |
| 279 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | Yêu cầu kỹ thuật chương V | hộp | 1 | |
| 280 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 2 hạt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | hộp | 2 | |
| 281 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | cái | 1 | |
| 282 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 50 | |
| 283 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 70 | |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D15 đi chìm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m | 50 | |
| 285 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m3 | 13,56 | |
| 286 | Bốc xếp, vận chuyển xim ăng lên cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 3,407 | |
| 287 | Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | tấn | 0,789 | |
| 288 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10m2 | 49,884 | |
| 289 | Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10m2 | 1,326 | |
| 290 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 2,329 | |
| 291 | Máng xối bằng tôn gia công sẵn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | md | 24 | |
| 292 | Căng lưới mềm xung quanh công trình | Yêu cầu kỹ thuật chương V | m2 | 1.696 | |
| 293 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100m2 | 20,699 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi