Gói thầu: Công tác quản lý, vận hành và sửa chữa thường xuyên hệ thống điện chiếu sáng và tín hiệu giao thông trên địa bàn thành phố năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249627-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư và xây dựng thành phố Tam Kỳ |
| Tên gói thầu | Công tác quản lý, vận hành và sửa chữa thường xuyên hệ thống điện chiếu sáng và tín hiệu giao thông trên địa bàn thành phố năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200248696 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kiến thiết thị chính thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 09:14:00 đến ngày 2020-03-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,999,239,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Quản lý vận hành tủ chiếu sáng 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ngày | 240 | |
| 2 | Quản lý vận hành tủ chiếu sáng 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến 500m-1000m (3 tủ) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ngày | 360 | |
| 3 | Quản lý vận hành tủ chiếu sáng 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến 1000m-1500m (1 tủ) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ngày | 120 | |
| 4 | Quản lý vận hành tủ chiếu sáng 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ngày | 720 | |
| 5 | Quản lý vận hành tủ chiếu sáng 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến từ 500m-1000m (28 tủ) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ngày | 3.360 | |
| 6 | Quản lý vận hành tủ chiếu sáng 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến 1000m-1500m (26 tủ) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ngày | 3.120 | |
| 7 | Quản lý vận hành tủ chiếu sáng 3 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ngày | 1.920 | |
| 8 | Quản lý vận hành tủ chiếu sáng 3 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến từ 500m-1000m (35 tủ) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ngày | 4.200 | |
| 9 | Quản lý vận hành tủ chiếu sáng 3 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài tuyến 1000m-1500m (25 tủ) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ngày | 3.000 | |
| 10 | Quản lý vận hành đèn tín hiệu giao thông (22 tủ) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ngày | 2.640 | |
| 11 | Thay mới đèn cao áp ASV 250W | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 1 | |
| 12 | Lắp đặt đèn cao áp | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 4 | |
| 13 | Thay bóng đèn cao áp ASV 150W/220V | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bóng | 120 | |
| 14 | Thay bóng đèn cao áp ASV 250W/220V | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bóng | 580 | |
| 15 | Thay bóng đèn cao áp Metal 400W/220V | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bóng | 4 | |
| 16 | Thay bóng đèn cao áp Metal 1000W/220V | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bóng | 14 | |
| 17 | Thay chấn lưu đèn cao áp 150W/220V | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 45 | |
| 18 | Thay chấn lưu đèn cao áp ASV 250W/220V | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 180 | |
| 19 | Thay chấn lưu đèn cao áp 400W/220V | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 4 | |
| 20 | Thay chấn lưu đèn cao áp 1000W/220V | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 3 | |
| 21 | Thay kích khởi động đèn 150W, 250w | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 220 | |
| 22 | Thay kích khởi động 400V | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 6 | |
| 23 | Thay kích khởi động bóng 1000w | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 2 | |
| 24 | Thay tụ điện 30mF | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 40 | |
| 25 | Thay tụ điện 20mF | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 40 | |
| 26 | Thay bóng đèn U18W/220V (đèn trang trí) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bóng | 140 | |
| 27 | Thay đồng hồ thời gian | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 1 | |
| 28 | Thay khởi động từ 40A | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 15 | |
| 29 | Thay bộ Rơle nhiệt 40A | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 15 | |
| 30 | Thay cuộn hút khởi động từ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cuộn | 50 | |
| 31 | Thay áp tô mát 40 A (3 pha) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 13 | |
| 32 | Thay áp tô mát 75 A (3 pha) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 13 | |
| 33 | Thay áp tô mát 40 A (1 pha) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 20 | |
| 34 | Thay mới cầu fi 400 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | quả | 10 | |
| 35 | Thay mới cầu fi 300 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | quả | 40 | |
| 36 | Thay chụp kính đèn cao áp | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cái | 40 | |
| 37 | Thay vỏ tủ chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 11 | |
| 38 | Khóa néo cáp vặn xoắn (2 dây) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 80 | |
| 39 | Khóa néo cáp vặn xoắn (4 dây) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 40 | |
| 40 | Bu lông móc | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 40 | |
| 41 | Ghíp nối dây lên đèn | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cái | 500 | |
| 42 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 40 | |
| 43 | Lắp mới đầu cos M25 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cái | 80 | |
| 44 | Dây lên đèn M(2x2,5) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m | 200 | |
| 45 | Căng lại thép chịu lực | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m | 50 | |
| 46 | Cáp vặn xoắn ABC(2x16) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m | 400 | |
| 47 | Cáp vặn xoắn ABC(4x16) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m | 400 | |
| 48 | Thay cáp ngầm CVV/DSTA-(3x25+1x16)-600V | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m | 100 | |
| 49 | Thay dây cáp CV10 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m | 150 | |
| 50 | Gia công nắp cửa trụ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | VT | 40 | |
| 51 | Tháo dỡ, lắp đặt lại trụ BTLT 8,4m | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Trụ | 2 | |
| 52 | Tháo dỡ, lắp đặt lại chụp cần đèn | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | VT | 2 | |
| 53 | Lắp đặt trụ BTLT 8,4m | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | VT | 1 | |
| 54 | Lắp đặt chụp, cần đèn | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | VT | 1 | |
| 55 | Chóa đèn tiết kiệm điện | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 2 | |
| 56 | Bóng U40W | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 30 | |
| 57 | Sơn tủ điện + giá đỡ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | tủ | 17 | |
| 58 | Cần đèn L1,2m | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bộ | 3 | |
| 59 | Duy trì chóa đèn cao áp (vệ sinh bóng đèn) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 80 | |
| 60 | Bộ điều khiển PLC (Logo) tủ chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bộ | 25 | |
| 61 | Thay thế bóng đèn kiệt hẻm (nhân dân mua bóng) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bóng | 140 | |
| 62 | Thay đu«i ®Ìn E40 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 40 | |
| 63 | Thay đu«i ®Ìn E27 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 40 | |
| 64 | Thay mới đèn led 9w | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 40 | |
| 65 | Thay mới đèn led 30w | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 40 | |
| 66 | Móng MT-1 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 1 | |
| 67 | Cột BTLT 8,4A | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cột | 1 | |
| 68 | Chụp cần đèn trụ LT-8,4M | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 10 | |
| 69 | Cần đèn L 2m | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bộ | 4 | |
| 70 | Xà kẹp cần L đèn trụ LT8,4m | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bộ | 3 | |
| 71 | Sơn cột đèn trang trí | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cột | 12 | |
| 72 | Bộ điều khiển PLC (Logo) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bộ | 6 | |
| 73 | Thay Bộ đệm DM8 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bộ | 6 | |
| 74 | Đèn LED ( sửa đèn xanh, vàng, đỏ) sửa THGT | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | con | 2.000 | |
| 75 | Thay bộ nguồn đèn đếm lùi (3 cổng) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bộ | 6 | |
| 76 | Nguồn nguồn 24V-5A | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bộ | 25 | |
| 77 | Nguồn rung 12V -3A | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bộ | 20 | |
| 78 | Nguồn 5V-5A | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | bộ | 40 | |
| 79 | Nguồn 220V/35V-60A | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 2 | |
| 80 | Nguồn 220V/50V-3A | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 2 | |
| 81 | Sơn tín hiệu giao thông | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cụm | 5 | |
| 82 | Thay đèn xanh, vàng, đỏ Fi300 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 5 | |
| 83 | Thay đèn xanh, vàng, đỏ Fi200 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 6 | |
| 84 | Thay đèn xanh, vàng, đỏ Fi100 | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 8 | |
| 85 | Thay đèn đi bộ | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 8 | |
| 86 | Đèn chữ thập | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 6 | |
| 87 | Đèn đếm lùi (X-V-Đ) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Bộ | 8 | |
| 88 | Thay cáp tín hiệu giao thông (8x2,5) | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m | 400 | |
| 89 | Thay IC đóng cắt tủ điều khiển tín hiệu giao thông | Yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cái | 40 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi