Gói thầu: Gói 3: Kiểm định các cầu trục, cổng trục, pa lăng điện, xe nâng hàng, xe nâng người, đồng hồ đo áp suất, van an toàn - Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 3: Kiểm định các cầu trục, cổng trục, pa lăng điện, xe nâng hàng, xe nâng người, đồng hồ đo áp suất, van an toàn - Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238614 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 10:39:00 đến ngày 2020-03-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 71,570,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cầu trục số: 4122-250T; 4123-250T (250 Tấn) | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 2 | Cầu trục số: 4122-80T; 4123-80T (80 Tấn) | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 3 | Palăng điện số: 4122-30T; 4123-30T (30 Tấn) | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 4 | Palăng điện MN-5T-05; Số chế tạo: SBH-5T-05-MN (5 Tấn) | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 1 | |
| 5 | Palăng điện (3 Tấn) | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 4 | |
| 6 | Cổng trục CT-60T-6M Số chế tạo: SBH-60T-03-CT (60 Tấn) | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 1 | |
| 7 | Cổng trục CT-70T-8,03M Số chế tạo: SBH-70T-01-CT (70 Tấn) | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 1 | |
| 8 | Cổng trục CT-50T-4M (50 Tấn); Số chế tạo: SBH-50T-02-CT | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 1 | |
| 9 | Xe nâng hàng (2 Tấn) | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Xe | 1 | |
| 10 | Xe nâng người URV344 (3 Tấn) | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Xe | 1 | |
| 11 | Đồng hồ đo áp suất, Thang đo: (0 ÷ 16) bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 12 | Đồng hồ đo áp suất; Thang đo: (0 ÷ 98,1) bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 13 | Đồng hồ đo áp suất; Thang đo: (0 ÷ 25) bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 4 | |
| 14 | Đồng hồ đo áp suất dầu; Thang đo: (0 ÷ 9,8) bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 15 | Đồng hồ đo áp suất khí nén; Thang đo: (0 ÷ 10) bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 16 | Đồng hồ đo áp suất khí nén; Thang đo: (0 ÷ 60) bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 17 | Đồng hồ đo áp suất khí nén; Thang đo: (0 ÷ 160) bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 18 | Đồng hồ đo áp suất bình khí nén; Thang đo: (0 ÷ 100) bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 3 | |
| 19 | Đồng hồ đo áp suất bình khí nén; Thang đo: (0 ÷ 16) bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 20 | Van an toàn; áp suất 8 bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 6 | |
| 21 | Van an toàn; áp suất 63 bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 2 | |
| 22 | Van an toàn; áp suất 70 bar | Đọc tại Bảng mô tả dịch vụ cho mẫu số 1 Chương II của Bản yêu cầu báo giá | Cái | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi