Gói thầu: Gói thầu 04-BHVC PTVT-QNĐN: Cung cấp dịch vụ bảo hiểm vật chất cho các phương tiện vận tải tại thành phố Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262998-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Dịch vụ điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04-BHVC PTVT-QNĐN: Cung cấp dịch vụ bảo hiểm vật chất cho các phương tiện vận tải tại thành phố Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200233139 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 của Công ty Dịch vụ Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 16:46:00 đến ngày 2020-03-09 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 149,264,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,200,000 VNĐ ((Hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Ôtô con Honda Civic 1.8L 5MT FD1 (BKS: 30F-7080) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 2 | Ôtô tải con Toyota Inova (BKS: 43A-493.87) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 3 | Ôtô con KIA Sorento (BKS: 43A-483.35) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 4 | Ôtô con Hyundai Santafe (BKS: 43A-116.65) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 5 | Ôtô con Toyota Foturner TGN51L-NKPSKU (BKS: 43X-3356) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 6 | Ôtô con Mitsubishi Pajero Supreme V45WG (BKS: 43A-478.08) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 7 | Ôtô khách Toyota Hiace KDH213L-JEMDKU (BKS: 43B-016.75) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 8 | Ôtô bán tải Chevrolet Colorado 2.5 LT-DSL (BKS: 43C-199.35) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 9 | Ôtô bán tải Toyota Hilux G (BKS: 43C-059.67) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 10 | Ôtô khách UAZ 220695 (BKS: 43B-023.38) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 11 | Ôtô khách Thaco Hyundai County CRDi (BKS: 43B-002.38) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 12 | Ôtô bán tải Ford Ranger 2AW (BKS: 43C-231.93) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 13 | Ôtô bán tải Ford Ranger 2AW (BKS: 43C-232.77) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 14 | Ôtô bán tải Nissan Navara SL (BKS: 43C-097.72) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 15 | Ôtô tải nhỏ Hyundai Forter (BKS: 43H-0460) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 16 | Ôtô tải (có cần cẩu, rổ nâng người làm việc trên cao) Hino FC9JLSW/TRUONGLONG-FC.ZE306HRS (BKS: 43C-176.23) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 17 | Ôtô tải (có cần cẩu) Hino (BKS: 43C-232.07) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 18 | Ôtô tải (có cần cẩu) Hino FG8JPSB-TV1/TTCM-GC1 (BKS: 43C-077.59) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 19 | Ôtô nâng người làm việc trên cao ISUZU NQR75L-HN5VAYN (BKS: 43C-103.37) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 20 | Ôtô bán tải Nissan Navara SL (BKS: 92C-025.88) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 21 | Ôtô bán tải Nissan Navara SL (BKS: 92C-102.36) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 22 | Ôtô bán tải Nissan Navara LE (BKS: 43C-037.70) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 23 | Ôtô khách bán tải Toyota Hilux G (BKS: 43C-160.42) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi