Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng máy gây mê và máy thở
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200309220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng máy gây mê và máy thở |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225361 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 18:48:00 đến ngày 2020-03-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 489,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy gây mê Aespire 7900; S/N: ANCT02524 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2015 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 2 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Acoma 900; S/N: 052009289 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2005 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 3 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Bennet 840; S/N: 3510060848 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2006 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 4 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Bennet 840; S/N: 3510103450 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2010 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 5 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Bennet 840; S/N:3510103472 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2010 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 6 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Bennet 840; S/N: 3510103451 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2010 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 7 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Newport E360; S/N: N16360431869 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2017 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 8 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Newport E360; S/N: N16360213456 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2017 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 9 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Engstrom; S/N: 00889 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2013 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 10 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở 576; S/N: 21EX1000 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2009 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 11 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Bennet 840; S/N: 3510100692 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2010 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 12 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Bennet 840; S/N: 1017093795 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2010 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 13 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Bennet 840; S/N: 1017093678 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2010 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 14 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Hayer Iternis ADV; SN: 130310381081A1V Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2013 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 15 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Hayer Iternis ADV; SN: 130310371081A1V Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2013 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 16 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Bennet 840; S/N: 1077093645 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2010 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 17 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy gây mê Fabius Plus; S/N: ASBM-0025 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2011 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 18 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy gây mê Fabius Plus; S/N: ASBM-0026 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2011 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 19 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy gây mê Fabius Plus; S/N: ASBM-0027 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2011 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 | |
| 20 | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay thế phụ tùng Máy thở Savina; S/N: ASJB-0109 Năm đưa vào sử dụng thiết bị: 2016 | Tham chiếu đến nội dung yêu cầu tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi