Gói thầu: Gói thầu 2: Duy trì cây xanh thảm cỏ năm 2020 tại Trung tâm Huấn luyện và thi đấu thể dục thể thao Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237969-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Huấn luyện và thi đấu thể dục thể thao Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Duy trì cây xanh thảm cỏ năm 2020 tại Trung tâm Huấn luyện và thi đấu thể dục thể thao Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153217 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 16:34:00 đến ngày 2020-03-13 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,392,776,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | I. Khu vực 1 | Duy trì cỏ nhung | m2 | 8.802 | I. Khu vực 1 (gồm: Nhà ở VĐV Đơn nguyên 1, 2, 3, 4; Nhà điều hành; Nhà y tế; Nhà tập Vật, Bóng bàn, Bóng ném, Cầu mây; Nhà tập Taekwondo; Boxing, Bóng chuyền, bóng rổ; Cầu lông; Nhà tập Kiếm, Judo, Đá cầu; Nhà khách chuyên gia; Vỉa hè; Sân quảng trường, Đường nội bộ; Xung quanh trường PTNK TDTT; Nhà ăn; Nhà văn hóa; Sân bóng đá cỏ nhân tạo...): Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 2 | I. Khu vực 1 | Duy trì cỏ lá tre | m2 | 18.703 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 3 | I. Khu vực 1 | Duy trì cây hàng rào | m2 | 1.818 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 4 | I. Khu vực 1 | Duy trì cây mảng thân đứng | m2 | 1.723 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 5 | I. Khu vực 1 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm | cây | 817 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 6 | I. Khu vực 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | cây | 773 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 7 | I. Khu vực 1 | Duy trì cây cảnh trồng chậu (bonsai) | chậu | 2 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 8 | I. Khu vực 1 | Trồng và duy trì hoa thời vụ | chậu | 25 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 9 | I. Khu vực 1 | Duy trì chậu cảnh không lau (ĐK | chậu | 100 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 10 | I. Khu vực 1 | Vệ sinh đường lát nhựa, mắt na, gạch khác | m2 | 17.675 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 11 | II. Khu vực 2 | Duy trì cỏ nhung | m2 | 5.056 | II. Khu vực 2 (Ban quản lý Cung thi đấu Điền kinh Hà Nội): Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 12 | II. Khu vực 2 | Duy trì cỏ lá tre | m2 | 3.743 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 13 | II. Khu vực 2 | Duy trì cây hàng rào | m2 | 146 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 14 | II. Khu vực 2 | Duy trì cây mảng thân đứng | m2 | 932 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 15 | II. Khu vực 2 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm | cây | 186 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 16 | II. Khu vực 2 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | cây | 206 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 17 | II. Khu vực 2 | Vệ sinh đường lát nhựa, mắt na, gạch khác | m2 | 9.742 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 18 | II. Khu vực 2 | Duy trì cỏ nhung | m2 | 6.508 | III. Khu vực 3 (gồm: Bể bơi bể nhảy cầu; Nhà tập: khu 3 tầng; Bắn cung; Bắn súng; Bi sắt; Sân tập: Bóng đá; Điền kinh; Bóng gỗ) : Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 19 | III. Khu vực 3 | Duy trì cỏ lá tre | m2 | 55.655 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 20 | III. Khu vực 3 | Duy trì cây hàng rào | m2 | 1.124 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 21 | III. Khu vực 3 | Duy trì cây mảng thân đứng | m2 | 1.302 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 22 | III. Khu vực 3 | Duy trì cây đơn lẻ, khóm | cây | 344 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| 23 | III. Khu vực 3 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | cây | 404 | Khối lượng ( 01 tháng) và thời gian thực hiện 09 tháng |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi