Gói thầu: Hiệu chuẩn, kiểm định phương tiện đo cơ khí (CD-019 20) - gói số 1(nhóm mục 1-25)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn, kiểm định phương tiện đo cơ khí (CD-019 20) - gói số 1(nhóm mục 1-25) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323061 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm vật tư thiết bị và thuê dịch vụ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 08:42:00 đến ngày 2020-03-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 58,575,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000 VNĐ ((Tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hiệu chuẩn thiết bị hiệu chuẩn Clê lực/Калибровка PRO-TEST 1500 - | NORBAR; 43220/ 0-1500Nm | Cái | 1 | |
| 2 | Hiệu chuẩn súng đo nhiệt độ Extech 42560/Калибровка INFRARED THEMOMETER - | Extech 42560 | Cái | 1 | |
| 3 | Hiệu chuẩn súng đo nhiệt độ Laser cầm tay- 31784100 (SKF)/.Калибровка INFRARED THEMOMETER - | SKF 31784100 | Cái | 1 | |
| 4 | Hiệu chuẩn súng đo nhiệt độ Beta- 1760/ IR 800/Калибровка INFRARED THEMOMETER - | Beta- 1760/ IR 800 | Cái | 2 | |
| 5 | Hiệu chuẩn súng đo nhiệt độ Fluke 566IR/Калибровка INFRARED THEMOMETER - | Fluke 566IR | Cái | 1 | |
| 6 | Hiệu chuẩn súng đo nhiệt độ DELTATRAK-USA/Калибровка INFRARED THEMOMETER - | DELTATRAK-USA,15030 | Cái | 1 | |
| 7 | Hiệu chuẩn súng đo nhiệt độ FLUKE-CHINA,(-20 - +450)/Калибровка INFRARED THEMOMETER - | FLUKE-CHINA, 62 MAX | Cái | 1 | |
| 8 | Hiệu chuẩn máy căn chỉnh đồng tâm Easy laser- E710; TMEA-1/ 0±2mm/m/Калибровка EASY LASER ALIGNMENT - | Easy laser- E710; TMEA-1 | Cái | 2 | |
| 9 | Hiệu chuẩn thiết bị đếm hạt, phân tích nhớt di động- LasPaCII/ 0-160,000(p/ml)/Калибровка LASER PARTICLE COUNTER LASPAC II - | Stauff LasPaCII/ 0-160,000(p/ml) | Cái | 1 | |
| 10 | Hiệu chuẩn máy đo độ nhám SURFTEST, JAPAN, SJ-210; 0.001mm/Калибровка Surface Roughness Tester SJ-210 - | JAPAN, SJ-210 | Cái | 3 | |
| 11 | Hiệu chuẩn máy đo độ nhám Mitutoyo-Japan/Калибровка Portable Roughness measuring device - | Mitutoyo-Japan S/N:106201010 CodeNo:176-561-02E | Cái | 1 | |
| 12 | Hiệu chuẩn máy đo độ nhám SURFTEST MITUTOYO/Калибровка Surface Roughness Tester - | MITUTOYO JAPAN, 178-561-01E | Cái | 1 | |
| 13 | Hiệu chuẩn máy đo độ cứng kim loại bằng sóng siêu âm-UCI 1500 , 704A/Калибровка Metal hardness tester - | Salu Tron UCI 1500 , 704A | Cái | 1 | |
| 14 | Hiệu chuẩn máy đo độ cứng kim loại Mitutoyo/ Калибровка Handle hardness tester | Mitutoyo- JAPAN, 810-291 | Cái | 1 | |
| 15 | Hiệu chuẩn máy siêu âm cáp thép - Intros plus - Russia/ 6-64 mm/Калибровка Ultrasonic flaw Detector - | Intros plus - Russia/ 6-64 mm | Cái | 1 | |
| 16 | Hiệu chuẩn cảm biến đo momen của hệ thống thử -Futek - USA/ Калибровка Measurement Sensors - | Futek - USA, 667385 | Cái | 1 | |
| 17 | Hiệu chuẩn Máy đo độ ồn EXTECH, HD600/Калибровка SOUND LEVEL METER - | EXTECH, HD600, ±1.4dB | Cái | 1 | |
| 18 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo tải trọng, Q = 10 T, hiển thị Remote -Eilon/Калибровка LOADCELL 10T - | 10KN-Eilon USA-RON 2501, IP65 | Cái | 3 | |
| 19 | Hiệu chuẩnThiết bị đo tải trọng Q = 10 T, hiển thị Remote -VETEK/Калибровка LOAD CELL 10T - | VETEK, EBW-100, IP65 | Cái | 1 | |
| 20 | Hiệu chuẩnThiết bị đo tải trọng 20T,hiển thị Remote, IP65 - Eilon, Vetek /Калибровка LOAD CELL 20T - | Eilon-RON 2501,VETEK-EBW-20 | Cái | 3 | |
| 21 | Hiệu chuẩnThiết bị đo tải trọng 30T,hiển thị Remote, IP65 VETEK/Калибровка LOADCELL 30T - | VETEK - EBW-30 | Cái | 1 | |
| 22 | Hiệu chuẩnThiết bị đo tải trọng &hiển thị Remote, IP65 DLM-ENGLAND- SWL35T/Калибровка LOADCELL 35T - | DLM-ENGLAND, SWL35T/ TW-2.0 | Cái | 1 | |
| 23 | Hiệu chuẩnThiết bị đo tải trọng 50T,hiển thị Remote, IP65 - Eilon engineering -USA/ RON/Калибровка LOADCELL 50T Eilon - | Eilon -USA, RON 05018237/14, 05017738/16 | Cái | 2 | |
| 24 | Hiệu chuẩnThiết bị đo tải trọng Q = 100 tấn, hiển thị Remote, IP67 -VETEK/Калибровка LOADCELL 100T - | VETEK, EBW-100 | Cái | 1 | |
| 25 | "Hiệu chuẩn BỘ CĂN MẪU (87 MIẾNG),MITUTOYO/Калибровка SET OF GAGE BLOCKS - | MITUTOYO JAPAN, 516-346-10 | bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi