Gói thầu: Cung cấp sản phầm dịch vụ công: Chăm sóc khuôn viên cây xanh, mảng xanh, cây xanh lề đường trên địa bàn quận năm 2020 (từ ngày 01-4-2020 đến ngày 31-12-2020)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Cung cấp sản phầm dịch vụ công: Chăm sóc khuôn viên cây xanh, mảng xanh, cây xanh lề đường trên địa bàn quận năm 2020 (từ ngày 01-4-2020 đến ngày 31-12-2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319478 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kiến thiết thị chính (chăm sóc khuôn viên cây xanh) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 273 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 09:28:00 đến ngày 2020-03-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,914,763,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 5,7967 | |
| 2 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 5,7967 | |
| 3 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 5,7967 | |
| 4 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 2,672 | |
| 5 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,5797 | |
| 6 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 579,67 | |
| 7 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 5,7967 | |
| 8 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 5,7967 | |
| 9 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 5,7967 | |
| 10 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,6475 | |
| 11 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,6475 | |
| 12 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,04 | |
| 13 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,01 | |
| 14 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,05 | |
| 15 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,6015 | |
| 16 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 13 | |
| 17 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 2 | |
| 18 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,2922 | |
| 19 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,2922 | |
| 20 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,2922 | |
| 21 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 5,78 | |
| 22 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,8292 | |
| 23 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 829,22 | |
| 24 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,2922 | |
| 25 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,2922 | |
| 26 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,2922 | |
| 27 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 4,2263 | |
| 28 | Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao >=1m | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,4872 | |
| 29 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,7135 | |
| 30 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,6861 | |
| 31 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 90 | |
| 32 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 2 | |
| 33 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,1231 | |
| 34 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,1231 | |
| 35 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,1231 | |
| 36 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 6,229 | |
| 37 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,4123 | |
| 38 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 412,31 | |
| 39 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,1231 | |
| 40 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,1231 | |
| 41 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,1231 | |
| 42 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,7102 | |
| 43 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,7102 | |
| 44 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,14 | |
| 45 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,14 | |
| 46 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,2808 | |
| 47 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 15 | |
| 48 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 5 | |
| 49 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,0548 | |
| 50 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,0548 | |
| 51 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,0548 | |
| 52 | Xén lề cúc xuyến chi | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 2,904 | |
| 53 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,4055 | |
| 54 | Trồng dặm cúc xuyến chi | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 405,48 | |
| 55 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,0548 | |
| 56 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,0548 | |
| 57 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,0548 | |
| 58 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,04 | |
| 59 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,01 | |
| 60 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,05 | |
| 61 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,4066 | |
| 62 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 1 | |
| 63 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 25 | |
| 64 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8276 | |
| 65 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8276 | |
| 66 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8276 | |
| 67 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 3,853 | |
| 68 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,0828 | |
| 69 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 1.082,76 | |
| 70 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8276 | |
| 71 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8276 | |
| 72 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8276 | |
| 73 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,5785 | |
| 74 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 13 | |
| 75 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 14 | |
| 76 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 19,9528 | |
| 77 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 19,9528 | |
| 78 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 19,9528 | |
| 79 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 5,336 | |
| 80 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,9953 | |
| 81 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 1.995,28 | |
| 82 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 19,9528 | |
| 83 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 19,9528 | |
| 84 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 19,9528 | |
| 85 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,5811 | |
| 86 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 19 | |
| 87 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 145,3686 | |
| 88 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 145,3686 | |
| 89 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 145,3686 | |
| 90 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 12,927 | |
| 91 | Xén lề cỏ nhung, lông heo | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 25,942 | |
| 92 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 14,5369 | |
| 93 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 2.344,05 | |
| 94 | Trồng dặm cỏ lông heo | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 11.263,39 | |
| 95 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 145,3686 | |
| 96 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 145,3686 | |
| 97 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 145,3686 | |
| 98 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 6,8021 | |
| 99 | Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao >=1m | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,9491 | |
| 100 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 6,8021 | |
| 101 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,2 | |
| 102 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 2,56 | |
| 103 | Chăm sóc dây leo | Theo yêu cầu của dự toán | 100trụ/ năm | 1,1 | |
| 104 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 3,86 | |
| 105 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Theo yêu cầu của dự toán | 100 chậu/ năm | 0,35 | |
| 106 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng nước giếng khoan máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100 chậu/ lần | 0,35 | |
| 107 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,3132 | |
| 108 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường nhựa) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 6,2559 | |
| 109 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,9472 | |
| 110 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 284 | |
| 111 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 195 | |
| 112 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 27,6572 | |
| 113 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 27,6572 | |
| 114 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 27,6572 | |
| 115 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 6,378 | |
| 116 | Xén lề cỏ nhung, lông heo | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 2,453 | |
| 117 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 2,7657 | |
| 118 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 2.402,61 | |
| 119 | Trồng dặm cỏ lông heo | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 363,11 | |
| 120 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 27,6572 | |
| 121 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 27,6572 | |
| 122 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 27,6572 | |
| 123 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,02 | |
| 124 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,64 | |
| 125 | Chăm sóc dây leo | Theo yêu cầu của dự toán | 100trụ/ năm | 0,06 | |
| 126 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,72 | |
| 127 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,0855 | |
| 128 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 75 | |
| 129 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 49 | |
| 130 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 108,4261 | |
| 131 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 108,4261 | |
| 132 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 108,4261 | |
| 133 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 19,159 | |
| 134 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 10,8426 | |
| 135 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 10.842,61 | |
| 136 | Trồng dặm cỏ đậu | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 428,79 | |
| 137 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 108,4261 | |
| 138 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 108,4261 | |
| 139 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 108,4261 | |
| 140 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,9784 | |
| 141 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,9784 | |
| 142 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,06 | |
| 143 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,79 | |
| 144 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,85 | |
| 145 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Theo yêu cầu của dự toán | 100 chậu/ năm | 0,56 | |
| 146 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng nước giếng khoan máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100 chậu/ lần | 0,56 | |
| 147 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 5,7439 | |
| 148 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường nhựa) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 3,9572 | |
| 149 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,6972 | |
| 150 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 298 | |
| 151 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 39 | |
| 152 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,2868 | |
| 153 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,2868 | |
| 154 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,2868 | |
| 155 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 3,549 | |
| 156 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,3287 | |
| 157 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 328,68 | |
| 158 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,2868 | |
| 159 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,2868 | |
| 160 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,2868 | |
| 161 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,303 | |
| 162 | Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao >=1m | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,1118 | |
| 163 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,303 | |
| 164 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,13 | |
| 165 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,13 | |
| 166 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Theo yêu cầu của dự toán | 100 chậu/ năm | 0,04 | |
| 167 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng nước giếng khoan máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100 chậu/ lần | 0,04 | |
| 168 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,2819 | |
| 169 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,5409 | |
| 170 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 6 | |
| 171 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 10 | |
| 172 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 3- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 3 | |
| 173 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 3- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 4 | |
| 174 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 11,7565 | |
| 175 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 11,7565 | |
| 176 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 11,7565 | |
| 177 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 6,181 | |
| 178 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,1757 | |
| 179 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 1.175,65 | |
| 180 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 11,7565 | |
| 181 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 11,7565 | |
| 182 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 11,7565 | |
| 183 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 1,5923 | |
| 184 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,5923 | |
| 185 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,22 | |
| 186 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,37 | |
| 187 | Chăm sóc dây leo | Theo yêu cầu của dự toán | 100trụ/ năm | 0,24 | |
| 188 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,83 | |
| 189 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Theo yêu cầu của dự toán | 100 chậu/ năm | 0,04 | |
| 190 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng nước giếng khoan máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100 chậu/ lần | 0,04 | |
| 191 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,6715 | |
| 192 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,6594 | |
| 193 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 8 | |
| 194 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 73 | |
| 195 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 3 | |
| 196 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,7432 | |
| 197 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,7432 | |
| 198 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,7432 | |
| 199 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 9,486 | |
| 200 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,5743 | |
| 201 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 1.574,32 | |
| 202 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,7432 | |
| 203 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,7432 | |
| 204 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,7432 | |
| 205 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,05 | |
| 206 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,05 | |
| 207 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,03 | |
| 208 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,14 | |
| 209 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,17 | |
| 210 | Chăm sóc cây kiểng trồng chậu | Theo yêu cầu của dự toán | 100 chậu/ năm | 0,5 | |
| 211 | Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng nước giếng khoan máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100 chậu/ lần | 0,5 | |
| 212 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,1014 | |
| 213 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 2,1806 | |
| 214 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 7 | |
| 215 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 26 | |
| 216 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 6 | |
| 217 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8374 | |
| 218 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8374 | |
| 219 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8374 | |
| 220 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 1,273 | |
| 221 | Xén lề cỏ nhung, lông heo | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 7,555 | |
| 222 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,0837 | |
| 223 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 103,63 | |
| 224 | Trồng dặm cỏ lông heo | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 980,11 | |
| 225 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8374 | |
| 226 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8374 | |
| 227 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 10,8374 | |
| 228 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 1,5551 | |
| 229 | Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao >=1m | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,2873 | |
| 230 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,8424 | |
| 231 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,45 | |
| 232 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,31 | |
| 233 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,76 | |
| 234 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,5426 | |
| 235 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 18 | |
| 236 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 12 | |
| 237 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,5955 | |
| 238 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,5955 | |
| 239 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,5955 | |
| 240 | Xén lề cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 4,809 | |
| 241 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,5596 | |
| 242 | Trồng dặm cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 1.559,55 | |
| 243 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,5955 | |
| 244 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,5955 | |
| 245 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 15,5955 | |
| 246 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,0898 | |
| 247 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 15 | |
| 248 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 6 | |
| 249 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 7,5396 | |
| 250 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 7,5396 | |
| 251 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 7,5396 | |
| 252 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 6,974 | |
| 253 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,754 | |
| 254 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 753,96 | |
| 255 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 7,5396 | |
| 256 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 7,5396 | |
| 257 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 7,5396 | |
| 258 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,2671 | |
| 259 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 35 | |
| 260 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 1 | |
| 261 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,2982 | |
| 262 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,2982 | |
| 263 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,2982 | |
| 264 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 0,679 | |
| 265 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,1298 | |
| 266 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 129,82 | |
| 267 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,2982 | |
| 268 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,2982 | |
| 269 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,2982 | |
| 270 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,0613 | |
| 271 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 6 | |
| 272 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 14,1574 | |
| 273 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 14,1574 | |
| 274 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 14,1574 | |
| 275 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 8,638 | |
| 276 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,4157 | |
| 277 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 1.415,74 | |
| 278 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 14,1574 | |
| 279 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 14,1574 | |
| 280 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 14,1574 | |
| 281 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,4168 | |
| 282 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,4168 | |
| 283 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,04 | |
| 284 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,04 | |
| 285 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,3084 | |
| 286 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 35 | |
| 287 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 1 | |
| 288 | Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 5m3 | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,8052 | |
| 289 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,8052 | |
| 290 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,8052 | |
| 291 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 5,384 | |
| 292 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,8805 | |
| 293 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 880,52 | |
| 294 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,8052 | |
| 295 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,8052 | |
| 296 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 8,8052 | |
| 297 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,8433 | |
| 298 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 5m3 | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,8433 | |
| 299 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,28 | |
| 300 | Chăm sóc bảo quản cây mới trồng- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 2 | |
| 301 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 20 | |
| 302 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 6,5168 | |
| 303 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 6,5168 | |
| 304 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 6,5168 | |
| 305 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 5,859 | |
| 306 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,6517 | |
| 307 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 651,68 | |
| 308 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 6,5168 | |
| 309 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 6,5168 | |
| 310 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 6,5168 | |
| 311 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,1437 | |
| 312 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,1437 | |
| 313 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,2614 | |
| 314 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 15 | |
| 315 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,9524 | |
| 316 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,9524 | |
| 317 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,9524 | |
| 318 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 1,392 | |
| 319 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,4952 | |
| 320 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 495,24 | |
| 321 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,9524 | |
| 322 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,9524 | |
| 323 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 4,9524 | |
| 324 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,2824 | |
| 325 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,2824 | |
| 326 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 17 | |
| 327 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 2 | |
| 328 | Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 5m3 | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,6263 | |
| 329 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,6263 | |
| 330 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,6263 | |
| 331 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 1,998 | |
| 332 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,0626 | |
| 333 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 62,63 | |
| 334 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,6263 | |
| 335 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,6263 | |
| 336 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,6263 | |
| 337 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,6125 | |
| 338 | Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao >=1m | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,5089 | |
| 339 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 5m3 | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,1214 | |
| 340 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,757 | |
| 341 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 12 | |
| 342 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 2 | |
| 343 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,4564 | |
| 344 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,4564 | |
| 345 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,4564 | |
| 346 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 1,686 | |
| 347 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,1456 | |
| 348 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 145,64 | |
| 349 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,4564 | |
| 350 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,4564 | |
| 351 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 1,4564 | |
| 352 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,3443 | |
| 353 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,3443 | |
| 354 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,1093 | |
| 355 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 10 | |
| 356 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,02 | |
| 357 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,02 | |
| 358 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,0968 | |
| 359 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 1,4942 | |
| 360 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 10 | |
| 361 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 5 | |
| 362 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 3- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 1 | |
| 363 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,7329 | |
| 364 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,7329 | |
| 365 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,7329 | |
| 366 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 2,354 | |
| 367 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,3733 | |
| 368 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 373,29 | |
| 369 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,7329 | |
| 370 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,7329 | |
| 371 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,7329 | |
| 372 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,9017 | |
| 373 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,9017 | |
| 374 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,1 | |
| 375 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,08 | |
| 376 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,18 | |
| 377 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,3648 | |
| 378 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 9 | |
| 379 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 12 | |
| 380 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 2,0462 | |
| 381 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 2,0462 | |
| 382 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 2,0462 | |
| 383 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 2,191 | |
| 384 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,2046 | |
| 385 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 204,62 | |
| 386 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 2,0462 | |
| 387 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 2,0462 | |
| 388 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 2,0462 | |
| 389 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,5421 | |
| 390 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,5421 | |
| 391 | Chăm sóc cây kiểng tạo hình | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,44 | |
| 392 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,44 | |
| 393 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,3805 | |
| 394 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 18 | |
| 395 | Tưới nước thảm cỏ, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,656 | |
| 396 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,656 | |
| 397 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,656 | |
| 398 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 2,013 | |
| 399 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,3656 | |
| 400 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 365,6 | |
| 401 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,656 | |
| 402 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,656 | |
| 403 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,656 | |
| 404 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,7627 | |
| 405 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước giếng khoan, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,7627 | |
| 406 | Chăm sóc cây kiểng trổ hoa | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ năm | 0,04 | |
| 407 | Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, máy bơm chạy điện 1.5Kw | Theo yêu cầu của dự toán | 100cây/ lần | 0,04 | |
| 408 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,0608 | |
| 409 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,3233 | |
| 410 | Chăm sóc bảo quản cây mới trồng- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 7 | |
| 411 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 4 | |
| 412 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 5 | |
| 413 | Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 5m3 | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,1173 | |
| 414 | Phát thảm cỏ bằng máy | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,1173 | |
| 415 | Làm cỏ tạp | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,1173 | |
| 416 | Xén lề cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 100md/ lần | 2,154 | |
| 417 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( thảm cỏ) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,3117 | |
| 418 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo yêu cầu của dự toán | 1m2/ lần | 311,73 | |
| 419 | Phòng trừ sùng cỏ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,1173 | |
| 420 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,1173 | |
| 421 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 3,1173 | |
| 422 | Chăm sóc hoa, lá màu | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ năm | 0,3811 | |
| 423 | Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 5m3 | Theo yêu cầu của dự toán | 100m2/ lần | 0,3811 | |
| 424 | Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) | Theo yêu cầu của dự toán | 1.000m2/ lần | 0,4554 | |
| 425 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 9 | |
| 426 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 74 | |
| 427 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 3 | |
| 428 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 557 | |
| 429 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 16 | |
| 430 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 2 | |
| 431 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 14 | |
| 432 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 11 | |
| 433 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 3 | |
| 434 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 3 | |
| 435 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 5 | |
| 436 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 3 | |
| 437 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 272 | |
| 438 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 2 | |
| 439 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 72 | |
| 440 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 6 | |
| 441 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 14 | |
| 442 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 26 | |
| 443 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 34 | |
| 444 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 15 | |
| 445 | Chăm sóc bảo quản cây mới trồng- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 60 | |
| 446 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | Theo yêu cầu của dự toán | 1 cây/ năm | 215 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi