Gói thầu: Dịch vụ công ích đô thị huyện Cô Tô năm 2020 từ ngày 01 4 2020 đến 31 12 2020.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài nguyên Môi trường và Nông nghiệp huyện Cô Tô |
| Tên gói thầu | Dịch vụ công ích đô thị huyện Cô Tô năm 2020 từ ngày 01 4 2020 đến 31 12 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331547 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 và từ nguồn thu tiền dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 18:24:00 đến ngày 2020-03-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,046,161,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác quét, gom rác đường phố ban ngày bằng thủ công | Quét lòng đường | 10.000 m2 | 633,6 | 1 lần/ngày |
| 2 | Công tác quét, gom rác đường phố ban ngày bằng thủ công | Quét hè | 10.000 m2 | 586,3 | 1 lần/ngày |
| 3 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm | Thị trấn Cô Tô | km | 1.369,5 | 1 lần/ngày |
| 4 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm | Xã Đồng Tiến | km | 1.339,2 | 3 lần/tuần |
| 5 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm | Xã Thanh Lân | km | 920,16 | 3 lần/tuần |
| 6 | Thu gom rác thải bãi biển | Bãi biển trước tượng đài Bác Hồ | 10000m2 | 163,2 | 2 lần/tuần |
| 7 | Vận chuyển rác thải sinh hoạt 8 tháng: 1;2;3;4;9;10;11;12 (242 ngày) | Thị trấn Cô Tô | tấn | 799,52 | |
| 8 | Vận chuyển rác thải sinh hoạt 8 tháng: 1;2;3;4;9;10;11;12 (242 ngày) | Xã Đồng Tiến | tấn | 456 | |
| 9 | Vận chuyển rác thải sinh hoạt 8 tháng: 1;2;3;4;9;10;11;12 (242 ngày) | + Xã Thanh Lân | tấn | 338,96 | |
| 10 | Vận chuyển rác thải sinh hoạt 4 tháng: 5;6;7;8 (123 ngày) | Thị trấn Cô Tô | tấn | 1.707,855 | |
| 11 | Vận chuyển rác thải sinh hoạt 4 tháng: 5;6;7;8 (123 ngày) | Xã Đồng Tiến | tấn | 596,55 | |
| 12 | Vận chuyển rác thải sinh hoạt 4 tháng: 5;6;7;8 (123 ngày) | Xã Thanh Lân | tấn | 261,99 | |
| 13 | Vận chuyển rác bãi biển | Bãi biển trước tượng đài Bác Hồ | tấn | 832 | |
| 14 | Công tác xử lý rác thải tại bãi rác bằng phương pháp chôn lấp 8 tháng: 1;2;3;4;9;10;11;12 (242 ngày) | + Thị trấn Cô Tô | tấn | 799,52 | |
| 15 | Công tác xử lý rác thải tại bãi rác bằng phương pháp chôn lấp 8 tháng: 1;2;3;4;9;10;11;12 (242 ngày) | Xã Đồng Tiến | tấn | 456 | |
| 16 | Công tác xử lý rác thải tại bãi rác bằng phương pháp chôn lấp | Xã Thanh Lân | tấn | 338,96 | |
| 17 | Công tác xử lý rác thải tại bãi rác bằng phương pháp chôn lấp 4 tháng: 5;6;7;8 (123 ngày) | Thị trấn Cô Tô | tấn | 1.707,855 | |
| 18 | Công tác xử lý rác thải tại bãi rác bằng phương pháp chôn lấp 4 tháng: 5;6;7;8 (123 ngày) | Xã Đồng Tiến | tấn | 596,55 | |
| 19 | Công tác xử lý rác thải tại bãi rác bằng phương pháp chôn lấp 4 tháng: 5;6;7;8 (123 ngày) | Xã Thanh Lân | tấn | 261,99 | |
| 20 | Công tác duy trì, chăm sóc cây xanh, thảm cỏ | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công (tháng 1;2;3;11;12 là 1 lần/tuần; các tháng còn lại là 2 lần/tuần) | 100 m2 | 869,568 | |
| 21 | Công tác duy trì, chăm sóc cây xanh, thảm cỏ | Duy trì cây bóng mát loại 1 | cây | 498 | |
| 22 | Công tác duy trì, chăm sóc cây xanh, thảm cỏ | Quét vôi gốc cây loại 1 | cây | 498 | |
| 23 | Công tác duy trì, chăm sóc cây xanh, thảm cỏ | Làm cỏ tạp (Tháng 5,7,9,11) | 100 m2 | 54,348 | |
| 24 | Công tác duy trì, chăm sóc cây xanh, thảm cỏ | Duy trì cây hàng rào, đường viền (tháng 4,6,8,10,12) | 100 m2 | 39,096 | |
| 25 | Công tác duy trì, chăm sóc cây xanh, thảm cỏ | Duy trì cây tạo hình | 100 cây | 0,67 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi