Gói thầu: Cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống máy tính trạm, máy in cho Cục Hải Quan TP. Hồ Chí Minh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC HẢI QUAN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống máy tính trạm, máy in cho Cục Hải Quan TP. Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312021 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống máy tính trạm, máy in cho Cục Hải Quan TP. Hồ Chí Minh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 17:04:00 đến ngày 2020-03-23 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,019,138,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | I. Khu vực 140 Nguyễn Thị Minh Khai | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 272 | |
| 2 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 225 | Số lần bảo trì: 3 |
| 3 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 47 | Số lần bảo trì: 3 |
| 4 | II. Đội kiểm soát ma túy | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 23 | |
| 5 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 20 | Số lần bảo trì: 3 |
| 6 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 3 | Số lần bảo trì: 3 |
| 7 | III. Phòng CNTT | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 91 | |
| 8 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 87 | Số lần bảo trì: 3 |
| 9 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 4 | Số lần bảo trì: 3 |
| 10 | IV. Chi cục Hải quan Công nghệ cao | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 42 | |
| 11 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 37 | Số lần bảo trì: 3 |
| 12 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 5 | Số lần bảo trì: 3 |
| 13 | V. Chi cục Hải quan chuyển phát nhanh | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 139 | |
| 14 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 121 | Số lần bảo trì: 3 |
| 15 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 18 | Số lần bảo trì: 3 |
| 16 | VI. Chi cục Hải quan KCX – Linh Trung (1,2) | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 59 | |
| 17 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 51 | Số lần bảo trì: 3 |
| 18 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 8 | Số lần bảo trì: 3 |
| 19 | VII. Chi cục Hải quan Hiệp Phước | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 69 | |
| 20 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 61 | Số lần bảo trì: 3 |
| 21 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 8 | Số lần bảo trì: 3 |
| 22 | VIII. Chi cục Hải quan SB – TSN | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 164 | |
| 23 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 146 | Số lần bảo trì: 3 |
| 24 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 18 | Số lần bảo trì: 3 |
| 25 | IX. Đội kiểm soát Hải quan | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 50 | |
| 26 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 45 | Số lần bảo trì: 3 |
| 27 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 5 | Số lần bảo trì: 3 |
| 28 | X. Chi cục Hải quan QLH đầu tư | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 153 | |
| 29 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 133 | Số lần bảo trì: 3 |
| 30 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 20 | Số lần bảo trì: 3 |
| 31 | XI. Chi cục Hải quan QLH Gia Công | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 113 | |
| 32 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 98 | Số lần bảo trì: 3 |
| 33 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 15 | Số lần bảo trì: 3 |
| 34 | XII. Chi cục Hải quan CSG – KV1 | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 209 | |
| 35 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 184 | Số lần bảo trì: 3 |
| 36 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 25 | Số lần bảo trì: 3 |
| 37 | XIII. Chi cục Hải quan CSG – KV3 (VICT) | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 166 | |
| 38 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 140 | Số lần bảo trì: 3 |
| 39 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 26 | Số lần bảo trì: 3 |
| 40 | XIV. Chi cục Hải quan CSG – KV4 ICD1 | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 126 | |
| 41 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 111 | Số lần bảo trì: 3 |
| 42 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 15 | Số lần bảo trì: 3 |
| 43 | XV. Chi cục Kiểm tra sau thông quan | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | - | 71 | |
| 44 | 1. Máy PC | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 65 | Số lần bảo trì: 3 |
| 45 | 2. Máy in | Tại khoản 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | máy | 6 | Số lần bảo trì: 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi