Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu sửa chữa trung gian và hoán cải chuyển cấp VR-SB tàu Pilot Boat TKV 03
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH 1TV hoa tiêu hàng hải TKV |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu sửa chữa trung gian và hoán cải chuyển cấp VR-SB tàu Pilot Boat TKV 03 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200302010 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa TSCĐ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 55 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 07:54:00 đến ngày 2020-03-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,849,460,697 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,500,000 VNĐ ((Mười tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chi phí hỗ trợ phục vụ tàu lên xuống triền | , | lần | 2 | |
| 2 | Chi phí nằm đà, nằm cầu, điện nước sinh hoạt; phí môi trường, phòng chống cháy nổ | , | Tàu | 1 | |
| 3 | Chuyển căn kê lại phục vụ sơn và sửa chữa | , | Tàu | 1 | |
| 4 | Vệ sinh phục vụ khảo sát sửa chữa tàu trên triền (bao gồm cả việc phục vụ mài điểm phuc vụ đo chiều dầy tôn vỏ ) | , | lần | 1 | |
| 5 | Tháo, cẩu nắp capo phục vụ thay máy đèn | , | lần | 2 | |
| 6 | Tháo hệ thống chống va phục vụ sửa chữa sau đó lắp lại | Lốp D900-1100 | quả | 33 | |
| 7 | Thay mới cáp (32 đoạn; 1,8m/đoạn) | Cáp D20 | m | 57,6 | |
| 8 | Vệ sinh , bảo quản cóc bắt cáp | Cóc D18 | cái | 6 | |
| 9 | Thay mới lốp chống va D1100- 1200 (đục 3 lỗ/ quả) | Lốp D1100-1200 | quả | 10 | |
| 10 | Ma ní D24 treo lốp mũi | , | cái | 6 | |
| 11 | Mã treo lốp mũi | , | cái | 8 | |
| 12 | Xích treo lốp mũi | D14 | m | 10 | |
| 13 | Bôi mỡ bò bảo dưỡng 33 đường cáp | , | Đường | 33 | |
| 14 | Mỡ YC2 | , | kg | 8 | |
| 15 | Thay mới cóc bắt cáp | , | cái | 4 | |
| 16 | Ma ní bắt lốp treo mũi | , | Bộ | 4 | |
| 17 | Thay tôn be 2 bên mạn, KT= 2,5x0,46x2b | Tôn 6ly | m2 | 2,3 | |
| 18 | Thay cạp be | L75x75 | m | 6 | |
| 19 | Thay mã be. KT=(0.12+0.25)/2x0.3x20c | Tôn 5ly | m2 | 1,11 | |
| 20 | Thay hộp chắn xích, KT= 0,45x10(m) | Tôn 5ly | m2 | 4,5 | |
| 21 | Thay bản lề hộp chắn xích + bảo dưỡng | , | bộ | 40 | |
| 22 | Thay ống bao trục bánh lái (trong két nước) | ống D168x8 | m | 2 | |
| 23 | Thay cột chống mái che nắng phía sau | ống D90x6 | m | 2 | |
| 24 | Thay thế cửa húp lô 3 lớp D300 (đường kính ánh sáng D250) | Cửa húp lô D300 | bộ | 14 | |
| 25 | Bulong M12x50 | , | Bộ | 140 | |
| 26 | Cao su tấm d5mm | , | m2 | 7 | |
| 27 | Tháo, bảo dưỡng, tra mỡ bản lề, tay khóa, chốt cửa chính ra vào, thay zoăng mới | , | bộ | 8 | |
| 28 | Sửa chữa cửa sổ câu lạc bộ, thay kính | , | bộ | 4 | |
| 29 | Thay kính lái cabin | , | tấm | 2 | |
| 30 | Sửa chữa cửa lùa ra vào cabin | , | bộ | 3 | |
| 31 | Thay tai hồng đồng cửa nóc buồng máy, ống khói | , | bộ | 4 | |
| 32 | Kính nóc buồng máy | , | tấm | 2 | |
| 33 | Thay khóa cửa phòng thuyền trưởng, cửa cabin, máy trưởng | , | bộ | 3 | |
| 34 | Bảo dưỡng cửa chính ra vào, cửa nắp buồng máy | Gioăng 20x30 | bộ | 10 | |
| 35 | Thay zoăng các nắp hầm | Gioăng 20x30 | bộ | 10 | |
| 36 | Tháo, cẩu toàn bộ tời neo phục vụ sửa chữa trám quấn xích sau đó lắp đặt, căn chỉnh lại lên tàu | , | lần | 2 | |
| 37 | Bulong M16x50 | , | bộ | 50 | |
| 38 | Cao su tấm d5mm | , | m2 | 5 | |
| 39 | Thay mới trám xích (theo xích cũ) | , | bộ | 2 | |
| 40 | Bảo dưỡng, tra dầu mỡ hệ thống tời neo (phần cơ) | , | hệ | 1 | |
| 41 | Dầu HD40 | , | lit | 20 | |
| 42 | tháo, vệ sinh, thông rửa ống nước neo và con chặn, bảo dưỡng các van chặn | , | hệ | 1 | |
| 43 | Thay ma ní neo | , | cái | 6 | |
| 44 | Thay dao chặn xích | , | bộ | 2 | |
| 45 | Bảo dưỡng ma ní xoay | , | cái | 2 | |
| 46 | Thay dai phanh | , | cái | 2 | |
| 47 | Mỡ bò | , | kg | 8 | |
| 48 | Sơn cách điện | , | lít | 1 | |
| 49 | Xăng A92 | , | lít | 5 | |
| 50 | Thay sàn gỗ hầm trục + hầm hoa tiêu | Gỗ dầy 40mm | m2 | 20 | |
| 51 | Thay xương la canh buồng máy + hầm trục | Thép hình L63x63x6 | m | 30 | |
| 52 | Tôn chống trượt | d5mm | m2 | 16 | |
| 53 | Tháo, lắp nắp két dầu phục vụ sửa chữa | , | nắp | 3 | |
| 54 | Vệ sinh sạch 3 két | , | két | 3 | |
| 55 | Bulong M12x50 | M12x50 | bộ | 48 | |
| 56 | Cao su tấm d5mm | , | m2 | 0,6 | |
| 57 | Tôn dày 10mm | tôn 10 ly | m2 | 10 | |
| 58 | Tôn dày 8mm | tôn 8 ly | m2 | 10 | |
| 59 | Tôn dày 6mm | tôn 6 ly | m2 | 10 | |
| 60 | Tôn dày 5mm | tôn 5 ly | m2 | 10 | |
| 61 | Thay kẽm chống ăn mòn (dự kiến) | 3,5kg/cục | cục | 10 | |
| 62 | Siêu âm tôn vỏ, lập báo cáo trình Đăng kiểm | , | tàu | 1 | |
| 63 | Kiểm tra đường hàn bằng phương phút hút chân không, lập báo cáo trinh đăng kiểm | , | tàu | 1 | |
| 64 | Gia công, cắt chữ CNC, hàn gắn, sơn số đăng kiểm theo quy phạm | , | bộ | 2 | |
| 65 | sườn khỏe: T120x8/220x6 | tôn 8ly | m2 | 6 | |
| 66 | xà ngang khóe: T80x6/250x6 | tôn 6ly | m2 | 4 | |
| 67 | sườn khỏe: T80 x 8/220 x 6 | tôn 8ly | m2 | 6 | |
| 68 | xà ngang khỏe: T80x6/250x6 | tôn 6ly | m2 | 5 | |
| 69 | sườn khỏe:T80x8/220x6 | tôn 8ly | m2 | 6 | |
| 70 | xà ngang khỏe: T90x8/250x6 | tôn 6ly | m2 | 5 | |
| 71 | sườn khỏe:T80x8/380x6 | tôn 8ly | m2 | 6 | |
| 72 | xà ngang khỏe: T80x8/250x6 | tôn 6ly | m2 | 5 | |
| 73 | - Sống dọc boong cách tâm 1500: T90x8/260x6 | tôn 8ly | m2 | 8 | |
| 74 | - Sống dọc mạn trong khoang thuyền viên, khoang mũi:T80x6/220x6 | tôn 6ly | m2 | 6 | |
| 75 | - Thay đổi đèn tín hiệu theo quy định tàu VR-SB | , | hệ | 1 | |
| 76 | - Điều chỉnh vị trí một số thiết bị cho phù hợp | , | hệ | 1 | |
| 77 | - Thử nghiêng lệch, lập thông báo ổn định cho thuyền trưởng | , | tàu | 1 | |
| 78 | Que hàn | , | Kg | 403,1 | |
| 79 | Que cắt | , | Kg | 134,37 | |
| 80 | Gas | , | Kg | 47,03 | |
| 81 | Ôxy | , | Chai | 33,59 | |
| 82 | Tháo, lắp ván sàn, phục vụ vệ sinh sơn, thay tôn vỏ | , | m2 | 30 | |
| 83 | Tháo, lắp vách, trần phục vụ thay tôn vỏ | , | m2 | 50 | |
| 84 | Tháo lắp lại giường đơn + tủ cá nhân | Tháo lắp | cái | 8 | |
| 85 | Tháo, lắp gỗ dán, tấm nhựa phục vụ thay tôn | , | m2 | 100 | |
| 86 | Tháo dỡ nội thất buồng hầm trục phục vụ thay cơ cấu theo thiết kế hoán cải | , | m2 | 60 | |
| 87 | Bố trí lại buồng ở của thuyền viên (Thông 4 buồng, bỏ các vách ngăn các buồng) | , | buồng | 4 | |
| 88 | Sửa lại buồng ngủ máy trưởng, bổ sung thêm 01 tủ đựng đồ | , | buồng | 1 | |
| 89 | Gỗ dán 5ly (có thể thay bằng mếch) | mếch | m2 | 80 | |
| 90 | Gỗ nhóm IV(gỗ khung xương) | , | m2 | 22 | |
| 91 | Nẹp góc | , | m | 40 | |
| 92 | Nẹp ốp góc | , | m | 20 | |
| 93 | Nẹp dẹp | , | m | 50 | |
| 94 | Phào góc to | , | m | 40 | |
| 95 | Bốc, xếp bê tông dằn tàu , phục vụ kiểm tra thay tôn vỏ và dằn | , | cục | 120 | |
| 96 | Phá dỡ bê tông sàn ca bin, đổ bê tông mới, ốp gạch | , | m2 | 20 | |
| 97 | Rửa nước ngọt vỏ ngoài, mặt boong | , | m2 | 180 | |
| 98 | Cạo hà phần ngâm nuớc | , | m2 | 180 | |
| 99 | Phun cát kiểm tu tôn vỏ | , | m2 | 180 | |
| 100 | Dọn vệ sinh tàu trước khi sửa chữa | , | lần | 1 | |
| 101 | Phần ngâm nước hoàn toàn | , | m2 | 180 | |
| 102 | Phun cát đạt tiêu chuẩn Sa 2.5 | Phun cát | m2 | 180 | |
| 103 | Phun sơn các nước theo qt ( 02 chống rỉ, 02 chống hà) | Phun sơn | m2 | 720 | |
| 104 | Nước 1: Intertuf 262 Red - KHA303/A | , | lít | 61,64 | |
| 105 | Nước 2: Intertuf 262 Light Grey - FAJ034/A | , | lít | 33,83 | |
| 106 | Nước 3: Interspeed BQA 624 | , | lít | 48,78 | |
| 107 | Nước 4: Interspeed BQA 624 | , | lít | 48,78 | |
| 108 | Dung môi GTA 220 | , | lít | 9,55 | |
| 109 | Dung môi GTA 077 | , | lít | 9,76 | |
| 110 | Phần mạn khô + be chắn sóng. | , | m2 | 144 | |
| 111 | Phun cát đạt tiêu chuẩn Sa 2.5 | Phun cát | m2 | 144 | |
| 112 | Phun sơn các nước theo qt ( 02 chống rỉ, 02 màu đỏ cờ) | Phun sơn | m2 | 576 | |
| 113 | Nước 1: Intertuf 262 Red - KHA303/A | , | lít | 49,32 | |
| 114 | Nước 2: Intertuf 262 Light Grey - FAJ034/A | , | lít | 27,07 | |
| 115 | Nước 3: Sơn màu Interthane 990-PHC046/287 | , | lít | 20,17 | |
| 116 | Nước 4: Sơn màu Interthane 990-PHC046/288 | , | lít | 20,17 | |
| 117 | Dung môi GTA 220 | , | lít | 11,67 | |
| 118 | Kẻ sơn thước nước, mơn nước, vòng tròn đăng kiểm, tên tàu | , | tàu | 1 | |
| 119 | Phần mặt boong + Be chắn sóng phía trong. | , | m2 | 230 | |
| 120 | Gõ rỉ, doa chải 70% | Gõ rỉ | m2 | 230 | |
| 121 | Phun sơn các nước theo qt ( 02 chống rỉ màu xanh ) | Sơn tay | m2 | 460 | |
| 122 | Nước1: Interbond 201 - KDL549/A | , | lít | 45,1 | |
| 123 | Nước2: Interbond 201 - KDL549/A | , | lít | 45,1 | |
| 124 | Dung môi GTA 220 | , | lít | 9,02 | |
| 125 | Phần thiết bị mặt boong + ống khói | , | m2 | 20 | |
| 126 | Gõ rỉ, doa chải máy, lau vệ sinh bề mặt theo tiêu chuẩn St3 | Gõ rỉ | m2 | 20 | |
| 127 | Sơn tay các nước theo qt (02 crỉ , 02 sơn màu theo y/c) | Sơn tay | m2 | 80 | |
| 128 | Nước1: Interbond 201 - KDL549/A | , | lít | 3,92 | |
| 129 | Nước2: Interbond 201 - KDL549/A | , | lít | 3,92 | |
| 130 | Nước3,4: Sơn M 300 màu đen | , | lít | 10 | |
| 131 | Nước3,4: Sơn M 132 màu vàng | , | lít | 5 | |
| 132 | Nước3,4: Sơn M 146 màu đỏ cờ | , | lít | 5 | |
| 133 | Dung môi GTA 220 | , | lít | 0,78 | |
| 134 | Dung môi M | , | lít | 2 | |
| 135 | Phần bên ngoài cabin: | , | m2 | 195 | |
| 136 | Gõ rỉ, doa chải máy 30% diện tích ( tiêu chuẩn St3.0) | Gõ rỉ | m2 | 58,5 | |
| 137 | Doa chải, lau vệ sinh 70% diện tích | Doa chải | m2 | 136,5 | |
| 138 | Sơn tay các nước theo qt ( 02 chống rỉ, 02 sơn màu trắng) | Sơn tay | m2 | 507 | |
| 139 | Nước1: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 8,36 | |
| 140 | Nước2: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 8,36 | |
| 141 | Nước3: Sơn interlac 665 - CLB 000 | , | lít | 24,38 | |
| 142 | Nước4: Sơn interlac 665 - CLB 000 | , | lít | 24,38 | |
| 143 | Dung môi M | , | lít | 1,67 | |
| 144 | Dung môi GTA 077 | , | lít | 4,88 | |
| 145 | Phần boong nóc cabin: | , | m2 | 106,35 | |
| 146 | Gõ rỉ, doa chải 70% | Gõ rỉ | m2 | 74,45 | |
| 147 | Phun sơn các nước theo qt ( 02 chống rỉ màu xanh ) | Sơn tay | m2 | 148,89 | |
| 148 | Nước1: Interbond 201 - KDL549/A | , | lít | 14,6 | |
| 149 | Nước2: Interbond 201 - KDL549/A | , | lít | 14,6 | |
| 150 | Dung môi GTA 220 | , | lít | 2,92 | |
| 151 | Phần khoang hầm lái, mũi, trục | , | m2 | 295 | |
| 152 | Gõ rỉ, doa chải máy 70% diện tích ( tiêu chuẩn St3.0) | Gõ rỉ | m2 | 206,5 | |
| 153 | Doa chải, lau vệ sinh 30% diện tích | Doa chải | m2 | 88,5 | |
| 154 | Sơn tay các nước theo qt ( 02 chống rỉ ) | Sơn tay | m2 | 590 | |
| 155 | Nước1: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 42,14 | |
| 156 | Nước2: Sơn chống rỉ M ghi | , | lít | 42,14 | |
| 157 | Dung môi M | , | lít | 8,43 | |
| 158 | Phần két nước ngọt ( 03 két ) | , | m2 | 150 | |
| 159 | Gõ rỉ, doa chải máy 100% diện tích ( tiêu chuẩn St3.0) | Gõ rỉ | m2 | 150 | |
| 160 | Quét xi măng các nước theo qt ( 02 nước xi măng ) | Quét xi măng | m2 | 300 | |
| 161 | Cấp nước ngọt phục vụ ngâm két+sinh hoạt | nước ngọt | m3 | 50 | |
| 162 | Xi măng HT | Xi măng HT | kg | 150 | |
| 163 | Bơm nước ngọt từ các két nước sau khi ngâm két, vệ sinh lại để cấp nước ngọt | Bơm nước | m3 | 14 | |
| 164 | Phần phía trong khu vực thay tôn | , | m2 | 40 | |
| 165 | Gõ rỉ, doa chải máy, lau vệ sinh (tiêu chuẩn St3.0) | Gõ rỉ | m2 | 40 | |
| 166 | Lau sạch dầu mỡ trước khi sơn | Lau dầu mỡ | m2 | 40 | |
| 167 | Sơn tay các nước theo qt (02 chống rỉ) | Sơn tay | m2 | 80 | |
| 168 | Nước1: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 5,71 | |
| 169 | Nước2: Sơn chống rỉ M ghi | , | lít | 5,71 | |
| 170 | Dung môi M | , | lít | 1,14 | |
| 171 | Phần trong buồng máy | , | m2 | 215 | |
| 172 | Gõ rỉ, doa chải máy 50% diện tích (tiêu chuẩn St3.0) | Gõ rỉ | m2 | 107,5 | |
| 173 | Doa chải, lau vệ sinh 50% diện tích | Doa chải | m2 | 107,5 | |
| 174 | Sơn tay các nước theo qt (02 chống rỉ nâu, 02 kem) | Sơn tay | m2 | 645 | |
| 175 | Nước1: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 15,36 | |
| 176 | Nước2: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 15,36 | |
| 177 | Nước3: Sơn phủ màu M124 kem | , | lít | 13,44 | |
| 178 | Nước3: Sơn phủ màu M124 kem | , | lít | 13,44 | |
| 179 | Dung môi M | , | lít | 5,76 | |
| 180 | Phần trong ngoài cabin (không ốp gỗ) - Nhà WC+ nhà bếp | , | m2 | 42,65 | |
| 181 | Gõ rỉ, doa chải máy 30% diện tích (tiêu chuẩn St3.0) | Gõ rỉ | m2 | 12,8 | |
| 182 | Doa chải, lau vệ sinh 70% diện tích | Doa chải | m2 | 29,86 | |
| 183 | Sơn tay các nước theo qt ( 01 chống rỉ, 01 sơn màu trắng) | Sơn tay | m2 | 85,3 | |
| 184 | Nước1: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 1,83 | |
| 185 | Nước2: Sơn trắng Hải phòng | , | lít | 5,33 | |
| 186 | Dung môi M | , | lít | 0,72 | |
| 187 | Phần sàn thoáng trong buồng máy + Hầm lái | , | m2 | 54,1 | |
| 188 | Gõ rỉ, doa chải máy, lau vệ sinh (tiêu chuẩn St3.0) | Gõ rỉ sàn thoáng | m2 | 54,1 | |
| 189 | Sơn tay các nước theo qt (01 chống rỉ nâu, 01 màu xanh) | Sơn tay sàn thoáng | m2 | 108,2 | |
| 190 | Nước1: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 7,73 | |
| 191 | Nước1: Sơn phủ xanh M256 | , | lít | 6,76 | |
| 192 | Dung môi M | , | lít | 1,45 | |
| 193 | Phần sàn la canh trong buồng máy | , | hệ | 54,1 | |
| 194 | Vận chuyển sàn la canh ra ngoài phục vụ vệ sinh, sơn theo quy trình. Lắp đặt lại sau khi sơn hoàn thiện | , | hệ | 1 | |
| 195 | Gõ rỉ, doa chai máy 50% diện tích | , | m2 | 27,05 | |
| 196 | Doa chải, lau vệ sinh 50% diện tích | , | m2 | 27,05 | |
| 197 | Sơn tay các nước theo qt (01 nước chống rỉ nâu, 01 sơn xanh) | Sơn tay sàn thoáng | m2 | 108,2 | |
| 198 | Nước 1: sơn chống rỉ M nâu đổ | , | lit | 7,73 | |
| 199 | nước 2: sơn phủ xanh M235 | , | lít | 6,76 | |
| 200 | Dung môi M | , | lit | 1 | |
| 201 | Phần cầu thang trong ca bin | , | m2 | 18,6 | |
| 202 | Gõ rỉ, doa chai máy 50% diện tích | , | m2 | 9,3 | |
| 203 | Doa chải, lau vệ sinh 50% diện tích | Doa chải | m2 | 9,3 | |
| 204 | Sơn tay các nước theo qt (01 chống rỉ nâu, 01 màu xanh) | Sơn tay | m2 | 37,2 | |
| 205 | Nước1: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 2,66 | |
| 206 | Nước2: Sơn phủ xanh M256 | , | lít | 2,33 | |
| 207 | Dung môi M | , | lít | 0,5 | |
| 208 | Hành lang trong cabin (bê tông) | , | m2 | 20 | |
| 209 | Vệ sinh trước khi sơn | , | m2 | 20 | |
| 210 | Sơn tay 2 nước theo quy trình | , | m2 | 40 | |
| 211 | Nước 1: sơn phủ xanh M25 | , | lit | 10 | |
| 212 | nước 2: sơn phủ xanh M235 | , | lit | 8 | |
| 213 | Dung môi M | , | lit | 2 | |
| 214 | Sàn gỗ trong cabin | , | m2 | 34 | |
| 215 | Vệ sinh trước khi sơn | , | m2 | 34 | |
| 216 | Sơn tay 2 nước theo quy trình (02 nước sơn xanh) | , | m2 | 68 | |
| 217 | Nước1: Sơn phủ xanh M256 | , | lít | 4,25 | |
| 218 | Nước2: Sơn phủ xanh M256 | , | lít | 4,25 | |
| 219 | Dung môi M | , | lít | 0,85 | |
| 220 | Phần đường ống trong buồng máy | , | m | 25 | |
| 221 | Gõ rỉ, doa chải máy, lau vệ sinh (tiêu chuẩn St3.0) | Gõ rỉ | m | 25 | |
| 222 | Sơn tay các nước theo qt (02 chống rỉ nâu, 01 màu theo y/c) | Sơn tay đường ống | m | 75 | |
| 223 | Nước1: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 4,9 | |
| 224 | Nước2: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 4,9 | |
| 225 | Nước3,4: Sơn M 300 màu đen | , | lít | 3 | |
| 226 | Nước3,4: Sơn M 132 màu vàng | , | lít | 3 | |
| 227 | Nước3,4: Sơn M 146 màu đỏ cờ | , | lít | 3 | |
| 228 | Dung môi M | , | lít | 1,88 | |
| 229 | Phần van trong buồng máy | , | Cái | 20 | |
| 230 | Cạo, doa chải máy, lau vệ sinh (tiêu chuẩn St3.0) | Gõ rỉ | Cái | 20 | |
| 231 | Sơn tay các nước theo qt (02 chống rỉ nâu, 01 màu theo y/c) | Sơn tay van | Cái | 60 | |
| 232 | Nước1: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 3,92 | |
| 233 | Nước2: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 3,92 | |
| 234 | Nước3,4: Sơn M 300 màu đen | , | lít | 3 | |
| 235 | Dung môi M | , | lít | 1,08 | |
| 236 | Phần 02 đường hộp xích mặt boong. | , | m2 | 36 | |
| 237 | Gõ rỉ, doa chải máy, lau vệ sinh bề mặt theo tiêu chuẩn St3 | , | m2 | 36 | |
| 238 | Sơn tay các nước theo qt (02 chống rỉ màu xanh thẫm ) | Sơn tay | m2 | 72 | |
| 239 | Nước1: Interbond 201 - KDL549/A | , | lít | 7,06 | |
| 240 | Nước2: Interbond 201 - KDL549/A | , | lít | 7,06 | |
| 241 | Dung môi GTA 220 | , | lít | 1,41 | |
| 242 | Doa chải, lau vệ sinh bề mặt | Doa chải | m2 | 116 | |
| 243 | Sơn tay các nước theo qt (02 chống rỉ nâu) | Sơn tay | m2 | 232 | |
| 244 | Nước1: Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 16,57 | |
| 245 | Nước2: Sơn chống rỉ M ghi | , | lít | 16,57 | |
| 246 | Dung môi M | , | lít | 3,31 | |
| 247 | Gõ rỉ và sơn hầm xích neo (sơn 2 nước chống rỉ Hải phòng) | , | m2 | 20 | |
| 248 | Cẩu dải xích (100m / đường X 2) | , | m | 200 | |
| 249 | gõ rỉ, doa chải xích neo | , | m | 200 | |
| 250 | gõ rỉ, doa chai thùng chứa xích neo | , | m2 | 16 | |
| 251 | Sơn các nước theo qt (01 chống rỉ, 01 sơn đen) | , | m | 400 | |
| 252 | Sơn các nước theo qt (01 chống rỉ, 01 sơn đen) | , | m2 | 32 | |
| 253 | Sơn chống rỉ M nâu đỏ | , | lít | 20 | |
| 254 | Sơn đen | , | lít | 20 | |
| 255 | Dung môi M | , | lít | 4 | |
| 256 | Dọn vệ sinh tàu trước khi bàn giao | , | lần | 1 | |
| 257 | Dọn vệ sinh két dầu | , | két | 2 | |
| 258 | Dọn vệ sinh la canh buồng máy | , | lần | 2 | |
| 259 | Don vệ sinh hầm buồng ngủ thuyền viên + hầm trục | , | hầm | 2 | |
| 260 | Đĩa chải thép | , | cái | 20 | |
| 261 | Bút sơn lăn | , | cái | 20 | |
| 262 | Bút sơn con | , | cái | 20 | |
| 263 | Găng tay cao su | , | đôi | 5 | |
| 264 | Dẻ lau | , | kg | 20 | |
| 265 | Chổi dễ | , | cái | 20 | |
| 266 | Chổi bông lau | , | kg | 10 | |
| 267 | Hệ điều khiển lái, hệ lái | , | Hệ | 1 | |
| 268 | Rút, tháo toàn bộ hệ trục lái, bánh lái vệ sinh, kiểm tra | , | Hệ | 1 | |
| 269 | Bảo dưỡng bánh răng, bạc của máy lái | , | bộ | 1 | |
| 270 | Bảo dưỡng Puly, xích, cáp truyền động | , | hệ | 1 | |
| 271 | Kiểm tra, đo khe hở bạc trục lái trình đăng kiểm sau khi tháo | , | Hệ | 1 | |
| 272 | Que hàn | , | Kg | 8 | |
| 273 | Giẻ lau | , | Kg | 10 | |
| 274 | Bàn chải đĩa thép | , | Cái | 5 | |
| 275 | Đồng lá 0.5 | , | m2 | 0,1 | |
| 276 | Ô xy | , | Chai | 1 | |
| 277 | Khí gas | , | Kg | 1,4 | |
| 278 | Mỡ bò | , | Kg | 10 | |
| 279 | Cắt tháo hộp chắn xích phục vụ sửa chữa xong lắp lại | , | hệ | 1 | |
| 280 | Cắt, tháo bộ điều khiển hệ thống lái xích + bộ kim chỉ báo góc lái vệ sinh, bảo dưỡng | , | Hệ | 1 | |
| 281 | Lắp đặt lại toàn bộ hệ thống truyền động lái, bộ điều khiển lái sau khi vệ sinh, sửa chữa | , | Bộ | 1 | |
| 282 | Cố định lại vô lăng lái, gia công long đen chống dơ dọc trục vô lăng lái | , | Hệ | 1 | |
| 283 | Căn chỉnh bánh răng | , | Bộ | 1 | |
| 284 | Hệ trục chân vịt và chân vịt | , | Hệ | 1 | |
| 285 | Kiểm tra độ gẫy khúc, độ lêch trục, hộp số trước khi lên đà | , | Hệ | 1 | |
| 286 | Kiểm tra đo khe hở bạc trục chân vịt trước + sau | , | Hệ | 1 | |
| 287 | Tháo toàn bộ hệ trục chân vịt, trục trung gian vệ sinh, kiểm tra | , | Hệ | 1 | |
| 288 | Tháo, lắp bạc cao su sau | , | Cái | 1 | |
| 289 | Gia công cổ xoa truc chân vịt, chạy đồng tâm trên máy (hỏng thay mới) | , | Cái | 2 | |
| 290 | Kiểm tra chân vịt bằng phương pháp thẩm thấu, từ tính then côn trục chân vịt lập báo cáo trình ĐK | , | Cái | 1 | |
| 291 | Lắp lại hệ trục chân vịt, trục trung gian sau khi hoàn thiện sửa chữa | , | Hệ | 1 | |
| 292 | Rà lại côn tuốc tô trục chân vịt và côn chân vịt đảm bảo tiêu chuẩn lắp ráp | , | Côn | 2 | |
| 293 | Đưa trục chân vịt lên máy tiện, vệ sinh, kiểm tra; | , | hệ | 1 | |
| 294 | Tiện láng khử độ nhảy hướng kính và độ đảo mặt đầu tuốc tô; | , | Cái | 1 | |
| 295 | Láng tinh đường kính ngoài bạc trục, bảo đảm tiêu chuẩn lắp ráp; | , | Cái | 1 | |
| 296 | Tháo, lắp chân vịt phục vụ sửa chữa | , | Cái | 1 | |
| 297 | Thay bạc ổ đỡ trục trung gian | , | Cặp | 3 | |
| 298 | Tháo vệ sinh ổ đỡ trục trung gian | , | Bộ | 3 | |
| 299 | Tháo, lắp lại cụm ổ đỡ trục trung gian | , | Cái | 2 | |
| 300 | Thay mới chân bệ ổ đỡ trục trung gian | , | Cái | 2 | |
| 301 | Tháo bu lông nắp ổ đỡ | , | Bộ | 3 | |
| 302 | Cạo rà bạc ổ đỡ trục trung gian | , | Bộ | 3 | |
| 303 | Tiện láng cổ trục trung gian vị trí lắp bạc bảo đảm độ tròn đều, độ bóng; | , | Cổ | 3 | |
| 304 | Tháo vệ sinh lắp lại bộ kín nước hệ trục | , | Bộ | 2 | |
| 305 | Bu lông | M18x80 | Bộ | 8 | |
| 306 | Ê cu | M18 | Cái | 8 | |
| 307 | Sợi túp mỡ | D20 | m | 8 | |
| 308 | Rà súppap | , | Bộ | 1 | |
| 309 | Tháo lắp bảo dưỡng Tubin tăng áp | , | Cụm | 1 | |
| 310 | Tháo lắp, cân bơm cao áp | , | Cái | 1 | |
| 311 | Tháo lắp, cân chỉnh kim phun | , | Cái | 6 | |
| 312 | Kiểm tra khe hở bạc biên (kẹp chì) | , | Máy | 6 | |
| 313 | Tháo lắp bảo dưỡng đề 24v | , | Cái | 1 | |
| 314 | Tháo lắp bảo dưỡng củ phát 24v | , | Cái | 1 | |
| 315 | Thay mới lọc thô dầu đốt | , | Cái | 1 | |
| 316 | Thay mới lọc tinh dầu đốt | , | Cái | 1 | |
| 317 | Tháo, vệ sinh kiểm tra các sinh hàn: Nước ngọt, nước biển, sinh hàn gió, sinh hàn dầu nhờn | , | máy | 1 | |
| 318 | Kiểm tra, vệ sinh, sửa chữa bơm nước ngọt, bơm nước mặn máy chính, thay phớt, vòng bi | , | Bơm | 2 | |
| 319 | Gioăng ống xả ống hút | , | Cái | 12 | |
| 320 | Gioăng sinh hàn, gioăng cửa khám | , | Cái | 18 | |
| 321 | Tháo, vệ sinh sinh hàn dầu hộp số | , | Bộ | 1 | |
| 322 | Căn chỉnh lại hệ trục máy chính | , | Hệ | 1 | |
| 323 | Lắp đặt bu lông chân ổ đỡ trục trung gian (tận dụng lại) | M36x190 | Bộ | 12 | |
| 324 | Đục phá căn nhựa cũ vệ sinh băng máy | , | Căn | 14 | |
| 325 | Lắp đặt bu lông thô chân máy chính (tận dụng lại) | M24x120 | Bộ | 6 | |
| 326 | Lắp đặt bu long tinh chân máy chính (tận dụng lại) | M24x120 | Bộ | 6 | |
| 327 | Gia công, lắp đặt bulong tăng ngang ổ đỡ | M18x80 | Bộ | 24 | |
| 328 | Căn chỉnh trục trung gian với hệ trục chân vịt | , | hệ | 1 | |
| 329 | Căn chỉnh hoàn thiện máy chính với hệ trục | , | Máy | 1 | |
| 330 | Làm khuôn, đổ nhựa căn máy chính + ổ đỡ trục trung gian hoàn thiện | , | Máy | 1 | |
| 331 | Nhựa đổ căn CHOKFAST ORANGE | Chockpast orange | Kg | 20,4 | |
| 332 | Căn thép (trục trung gian dự kiến) | , | Miếng | 6 | |
| 333 | Keo Silicon | , | Hộp | 2 | |
| 334 | Gia công, thay mới bu lông thô tuốc tô | M27x150 | Bộ | 8 | |
| 335 | Ê cu | M27 | Cái | 16 | |
| 336 | Gia công, thay mới bu lông tinh tuốc tô | M27x150 | Bộ | 8 | |
| 337 | Ê cu | M27 | Cái | 16 | |
| 338 | Thép hình L63x63x6 | , | m | 6 | |
| 339 | Bu lông tăng chỉnh M18x100 | , | Bộ | 24 | |
| 340 | Nhựa Êpoxy | , | Lọ | 10 | |
| 341 | Giẻ lau | , | Kg | 10 | |
| 342 | Vải nháp(0-0) | , | Tờ | 20 | |
| 343 | Dầu rửa Diesel | , | Lít | 20 | |
| 344 | Bàn trải đĩa thép | , | Cái | 5 | |
| 345 | Thay máy đèn, động cơ diesel 26,5 KW; đầu phát 3 pha 24 KW | Có GCN sản phẩm công nghiệp theo hồ sơ hoán cải | Máy | 1 | |
| 346 | Tháo đường ống làm mát, đường ống dầu, ống xả, ống hút máy đèn phục vụ sửa chữa | , | Máy | 1 | |
| 347 | Làm lại đường ống nhiên liệu vào máy | , | Hệ | 1 | |
| 348 | Thay đường nước làm mát từ két xuống sinh hàn | , | Hệ | 1 | |
| 349 | Làm lại đường ống xả | , | Hệ | 1 | |
| 350 | Cẩu máy phát điện mới xuống buồng máy. | , | Hệ | 1 | |
| 351 | Gia công, lắp đặt, căn chỉnh bệ máy phát điện mới | , | bệ | 1 | |
| 352 | Bọc cách nhiệt ống xả | , | Hệ | 1 | |
| 353 | Làm lại hệ thống điện | , | Hệ | 1 | |
| 354 | Ống đồng | Ф10 | m | 2 | |
| 355 | Cáp điện cao su | 3x6+1x2,5 | m | 25 | |
| 356 | Cầu dao đảo chiều 3 pha | 100A | Cái | 1 | |
| 357 | Sửa chữa máy phát điện Kobuta 5KW cấp trung tu | , | Máy | 1 | |
| 358 | Gia công lại cavet, rãnh cavet bánh đà Kobuta 5KW | , | Cái | 1 | |
| 359 | Vòng bi trục cơ phát điện Kobuta 5KW | , | c¸i | 2 | |
| 360 | Thay lọc dầu nhờn, lọc nhiên liệu, dầu nhờn bôi trơn phát điện Kobuta 5KW | , | bộ | 1 | |
| 361 | Vệ sinh lọc gió phát điện Kobuta 5KW | , | Cái | 1 | |
| 362 | Gioăng nắp cáp bô phát điện Kobuta 5KW | , | C¸i | 1 | |
| 363 | Gio¨ng èng x¶ phát điện Kobuta 5KW | , | C¸i | 2 | |
| 364 | Thay mới dây curoa, giảm chấn. | , | Bé | 4 | |
| 365 | Vệ sinh, thông rửa sinh hàn | , | Cái | 1 | |
| 366 | Bảo dưỡng củ đề | , | Bộ | 1 | |
| 367 | Vệ sinh bình chứa dầu DO | , | Cái | 1 | |
| 368 | Cân chỉnh kim phun + Bơm cao áp | , | Bộ | 1 | |
| 369 | Lắp thêm ống dãn nở đường xả | Phi 60 | cái | 1 | |
| 370 | Giảm chấn chân máy | , | Bộ | 1 | |
| 371 | Cảm biến áp lực dầu nhờn | , | Cái | 1 | |
| 372 | Rơ le tắt máy | , | Cái | 1 | |
| 373 | Đồng hồ tần số | , | Cái | 1 | |
| 374 | Lọc dầu nhờn, dầu đốt | , | Cái | 2 | |
| 375 | Lọc gió | , | cái | 1 | |
| 376 | Ống cao su nước làm mát | Phi 48 | m | 2 | |
| 377 | Phớt đầu trục cơ (bị chảy dầu) | , | Bộ | 1 | |
| 378 | Ắc quy 12V/50Ah (ắc quy khô) | , | Bình | 1 | |
| 379 | Th¸o l¾p, b¶o dìng b¬m hót kh« m« t¬ ®iÖn lai LT25-30 (ly t©m tù hót n»m ngang) | 16-30m3/h x 35-29mcn | Tổ | 1 | |
| 380 | Th¸o c¸c van vËn chuyÓn lªn xëng vÖ sinh, kiÓm tra | , | Hệ | 1 | |
| 381 | Th¸o vÖ sinh b¶o dìng, rµ kÝn van chÆn | Dy15 | C¸i | 3 | |
| 382 | Th¸o vÖ sinh b¶o dìng, rµ kÝn van chÆn | Dy100 | C¸i | 4 | |
| 383 | Th¸o vÖ sinh b¶o dìng, rµ kÝn van chÆn | Dy50 | C¸i | 8 | |
| 384 | Th¸o vÖ sinh b¶o dìng, rµ kÝn van chÆn | Dy40 | C¸i | 8 | |
| 385 | Th¸o vÖ sinh b¶o dìng, rµ kÝn van 3 ng¶ | Dy40 | C¸i | 5 | |
| 386 | Th¸o van cøu ho¶ | Dy50 | C¸i | 5 | |
| 387 | Th¸o, vÖ sinh kiÓm tra van chÆn | Dy25 | C¸i | 6 | |
| 388 | Bảo dưỡng b¬m hót kh« (bơm + mô tơ) | , | bộ | 1 | |
| 389 | Thử áp lực hộp van + van thông biển | , | Hộp | 2 | |
| 390 | Thay khớp nối họng cứu hỏa | , | Cái | 6 | |
| 391 | Thay mới Van DY 50 | , | Van | 2 | |
| 392 | Thay mới Van DY 40 | , | Van | 2 | |
| 393 | Bầu lọc rác: vệ sinh, sơn | Dy140 | cái | 4 | |
| 394 | Ống thông biển: Tháo, nắp vệ sinh, sơn | D140x8 | m | 3 | |
| 395 | Vỉ thông biển: Tháo, lắp, vệ sinh | 410x540x410 | Cái | 2 | |
| 396 | ống thép D60x5 | , | m | 10 | |
| 397 | ống thép D48x4,5 | , | m | 10 | |
| 398 | ống thép D34x3 | , | m | 5 | |
| 399 | ống thép D27x3 | , | m | 5 | |
| 400 | Cua thép D60 | , | cái | 10 | |
| 401 | Cua thép D48 | , | cái | 10 | |
| 402 | Cua thép D34 | , | cái | 10 | |
| 403 | Cua thép D27 | , | cái | 10 | |
| 404 | Bích thép D155x12 | , | cái | 10 | |
| 405 | Bích thép D145x10 | , | cái | 10 | |
| 406 | Bích thép D105x10 | , | cái | 10 | |
| 407 | Quai nhê bắt ống D27-D60 | , | bộ | 20 | |
| 408 | Bu lông M16x60 | , | bộ | 60 | |
| 409 | Bu lông M14x60 | , | bộ | 80 | |
| 410 | Bu lông M12x50 | , | bộ | 150 | |
| 411 | Bu lông M10x50 | , | bộ | 150 | |
| 412 | Cao su tấm 3 ly | , | m2 | 5 | |
| 413 | Bìa a mi ăng 2 ly | , | m2 | 2 | |
| 414 | Hàn lại ống trên cụm ống khói (mưa bị dò nước) | , | HÖ thèng | 1 | |
| 415 | Đưa ống thông hơi cacte máy chính lên nóc | , | C¸i | 1 | |
| 416 | Tháo bình ắc quy để nạp điện bảo quản | , | Bình | 7 | |
| 417 | Thông mạch vệ sinh các tiếp điểm toàn tàu (Nguồn 220V) | , | Tàu | 1 | |
| 418 | Phòng ngủ mũi | , | Phòng | 2 | |
| 419 | Ca bin | , | Phòng | 1 | |
| 420 | Hầm trục | , | Phòng | 1 | |
| 421 | Phòng Thuyền trưởng | , | Phòng | 1 | |
| 422 | Phòng Máy trưởng | , | Phòng | 1 | |
| 423 | Nhà bếp | , | Phòng | 1 | |
| 424 | Câu lạc bộ | , | Phòng | 1 | |
| 425 | Nhà vệ sinh | , | Phòng | 1 | |
| 426 | Thông mạch vệ sinh các tiếp điểm toàn tàu (Nguồn 24V) | , | Tàu | 1 | |
| 427 | Phòng ngủ mũi | , | Phòng | 2 | |
| 428 | Ca bin | , | Phòng | 1 | |
| 429 | Hầm trục | , | Phòng | 1 | |
| 430 | Phòng Thuyền trưởng | , | Phòng | 1 | |
| 431 | Phòng Máy trưởng | , | Phòng | 1 | |
| 432 | Nhà bếp | , | Phòng | 1 | |
| 433 | Câu lạc bộ | , | Phòng | 1 | |
| 434 | Nhà vệ sinh | , | Phòng | 1 | |
| 435 | Hệ thống đèn hành trình | , | Hệ | 1 | |
| 436 | Hệ thống âm thanh tín hiệu (đèn, còi chuông…) | , | Lần | 1 | |
| 437 | Thông mạch vệ sinh các tiếp điểm toàn tàu (Nguồn 380V) | , | Tàu | 1 | |
| 438 | Bơm hút khô | , | Bơm | 1 | |
| 439 | Bơm cứu hỏa | , | Bơm | 1 | |
| 440 | Bơm dầu đốt | , | Bơm | 1 | |
| 441 | Tời neo | , | Hệ | 1 | |
| 442 | Bảo dưỡng kiểm tra tủ điện chính ở các chế độ | , | Tủ | 1 | |
| 443 | Tháo dỡ điện phục vụ thay tôn vỏ | , | Hệ | 1 | |
| 444 | Lắp đặt thay thế các thiết bị hỏng của các phòng | , | Hệ | 1 | |
| 445 | Lắp đặt thay thế ổ cắm đôi Si no | Sino | Cái | 12 | |
| 446 | Lắp đặt thay thế Công tắc đôi Sino | Sino | Cái | 12 | |
| 447 | Lắp đặt thay thế Bóng đèn Compakc | 20W | Cái | 20 | |
| 448 | Lắp đặt thay thế Bóng đèn sợi đốt | 24V-40W | Cái | 10 | |
| 449 | Thay thế Dây điện bọc lưới (2 x2,5) | , | m | 50 | |
| 450 | Tháo, chuyển các máy thông tin, hàng hải và nguồn về kho bảo quản. Tàu sửa chữa xong lắp lại | , | Tàu | 1 | |
| 451 | Thử thiết bị tại bến | , | Lần | 2 | |
| 452 | Chạy thử đường dài | , | Lần | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi