Gói thầu: Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị điện kỳ I năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than Hà Lầm Vinacomin |
| Tên gói thầu | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị điện kỳ I năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320086 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 của Công ty (huy động từ vay ngắn hạn, tiền than và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 14:00:00 đến ngày 2020-03-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,521,305,127 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,800,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy cắt chân không 6 kV (thuộc tủ điện tổng số 01 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 1 | |
| 2 | Máy biến dòng 6 kV (thuộc tủ điện tổng số 01 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 3 | |
| 3 | Rơ le bảo vệ Kỹ thuật số (thuộc tủ điện tổng số 01 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 1 | |
| 4 | Mạch bảo vệ dòng điện (thuộc tủ điện tổng số 01 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 1 | |
| 5 | Mạch đo lường (thuộc tủ điện tổng số 01 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 1 | |
| 6 | Máy biến áp đo lường 6 kV (thuộc tủ đo lường số 03 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 1 | |
| 7 | Đồng hồ 6kV (thuộc tủ đo lường số 03 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 3 | |
| 8 | Mạch đo lường (thuộc tủ đo lường số 03 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 1 | |
| 9 | Máy cắt chân không 6 kV (thuộc tủ lộ ra số 04 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 1 | |
| 10 | Máy biến dòng 6 kV(thuộc tủ lộ ra số 04 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 3 | |
| 11 | Rơ le bảo vệ Kỹ thuật số (thuộc tủ lộ ra số 04 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 1 | |
| 12 | Mạch bảo vệ dòng điện (thuộc tủ lộ ra số 04 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 1 | |
| 13 | Mạch đo lường (thuộc tủ lộ ra số 04 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 1 | |
| 14 | Máy cắt chân không 6 kV (thuộc tủ lộ ra số 05 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 1 | |
| 15 | Máy biến dòng 6 kV (thuộc tủ lộ ra số 05 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 3 | |
| 16 | Rơ le bảo vệ Kỹ thuật số (thuộc tủ lộ ra số 05 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 1 | |
| 17 | Mạch bảo vệ dòng điện (thuộc tủ lộ ra số 05 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 1 | |
| 18 | Mạch đo lường (thuộc tủ lộ ra số 05 - Trạm quạt cửa lò +90) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 1 | |
| 19 | Mô đul biến tần (thuộc trạm quạt Giếng gió +29) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 4 | |
| 20 | Tủ biến áp tự dùng (thuộc trạm quạt Giếng gió +29) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 2 | |
| 21 | Máy cắt chân không 6 kV(thuộc tủ 6KV - Trạm quạt Giếng gió +29) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 15 | |
| 22 | Máy biến dòng 6 kV(thuộc tủ 6KV - Trạm quạt Giếng gió +29) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 30 | |
| 23 | Rơ le bảo vệ Kỹ thuật số (thuộc tủ 6KV - Trạm quạt Giếng gió +29) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 15 | |
| 24 | Mạch điều khiển (thuộc tủ 6KV - Trạm quạt Giếng gió +29) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 15 | |
| 25 | Mạch bảo vệ dòng điện (thuộc tủ 6KV - Trạm quạt Giếng gió +29) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | mạch | 15 | |
| 26 | Mạch đo lường (thuộc tủ 6KV - Trạm quạt Giếng gió +29) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 1 | |
| 27 | Máy biến áp dầu (Thuộc trạm biến áp 6/ 0,69kV ngoài lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 30 | |
| 28 | Hệ thống tiếp địa (Thuộc trạm biến áp 6/ 0,69kV ngoài lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | HT | 20 | |
| 29 | Cầu dao cách ly 6kV (Thuộc trạm biến áp 6/ 0,69kV ngoài lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Bộ | 20 | |
| 30 | Cáp điện 6kV (Thuộc trạm biến áp 6/ 0,69kV ngoài lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Sợi | 26 | |
| 31 | Máy cắt chân không (Thuộc Tủ máy cắt ngoài trời 7,2kV- trạm biến áp 6/ 0,69kV ngoài lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 20 | |
| 32 | Rơle kỹ thuật số (Thuộc Tủ máy cắt ngoài trời 7,2kV- trạm biến áp 6/ 0,69kV ngoài lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 20 | |
| 33 | Biến điện áp 6 kV(Thuộc Tủ máy cắt ngoài trời 7,2kV- trạm biến áp 6/ 0,69kV ngoài lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 20 | |
| 34 | Biến dòng điện 6 kV(Thuộc Tủ máy cắt ngoài trời 7,2kV- trạm biến áp 6/ 0,69kV ngoài lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 60 | |
| 35 | HT mạch đo lường(Thuộc Tủ máy cắt ngoài trời 7,2kV- trạm biến áp 6/ 0,69kV ngoài lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | HT | 20 | |
| 36 | HT mạch bảo vệ dòng điện(Thuộc Tủ máy cắt ngoài trời 7,2kV- trạm biến áp 6/ 0,69kV ngoài lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | HT | 20 | |
| 37 | Máy biến áp phòng nổ ( Thuộc Trạm biến áp khu vực 6/0,4(0,69)kV phòng nổ ) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 40 | |
| 38 | Van chống sét 6kV | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Quả | 60 | |
| 39 | Bút thử điện cao áp (Thuộc dụng cụ an toàn) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 10 | |
| 40 | Sào cách điện (Thuộc dụng cụ an toàn) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 5 | |
| 41 | Tiếp địa di động (Thuộc dụng cụ an toàn) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Bộ | 5 | |
| 42 | Găng cách điện 6-kV (Thuộc dụng cụ an toàn) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Đôi | 80 | |
| 43 | Ủng cách điện 6kV (Thuộc dụng cụ an toàn) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Đôi | 80 | |
| 44 | Thảm cách điện 6-22kV (Thuộc dụng cụ an toàn) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Tấm | 50 | |
| 45 | Máy cắt chân không 6 kV (Thuộc Máy cắt 6kV phòng nổ (tiếp điểm chân không) - BGP9L; PBG; PJG…) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 120 | |
| 46 | Máy biến điện áp 6 kV (Thuộc Máy cắt 6kV phòng nổ (tiếp điểm chân không) - BGP9L; PBG; PJG…) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 120 | |
| 47 | Máy biến dòng 6 kV (Thuộc Máy cắt 6kV phòng nổ (tiếp điểm chân không) - BGP9L; PBG; PJG…) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 240 | |
| 48 | Rơ le bảo vệ Kỹ thuật số (Thuộc Máy cắt 6kV phòng nổ (tiếp điểm chân không) - BGP9L; PBG; PJG…) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 120 | |
| 49 | Mạch bảo vệ dòng điện (Thuộc Máy cắt 6kV phòng nổ (tiếp điểm chân không) - BGP9L; PBG; PJG…) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | mạch | 120 | |
| 50 | Mạch đo lường (Thuộc Máy cắt 6kV phòng nổ (tiếp điểm chân không) - BGP9L; PBG; PJG…) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 120 | |
| 51 | Van chống sét 6kV (Thuộc Máy cắt 6kV phòng nổ (tiếp điểm chân không) - BGP9L; PBG; PJG…) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Quả | 360 | |
| 52 | Rơ le bảo vệ rò điện hạ áp | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 88 | |
| 53 | Khởi động mềm - hầm bơm -300 | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 8 | |
| 54 | Cảm biến áp suất, modul tín hiệu dòng điện băng tải dốc | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 2 | |
| 55 | Biến tần hạ thế (Thuộc băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 2 | |
| 56 | Máy biến áp 10kVA (Thuộc băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 1 | |
| 57 | Máy cắt chân không 6 kV (Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu vào của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 2 | |
| 58 | Máy biến dòng 6 kV(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu vào của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 4 | |
| 59 | Rơ le bảo vệ Kỹ thuật số(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu vào của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 2 | |
| 60 | Mạch bảo vệ dòng điện(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu vào của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | mạch | 2 | |
| 61 | Mạch đo lường(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu vào của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 | |
| 62 | Máy cắt chân không 6 kV(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu ra của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 2 | |
| 63 | Máy biến dòng 6 kV(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu ra của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 4 | |
| 64 | Rơ le bảo vệ Kỹ thuật số (Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu ra của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 2 | |
| 65 | Mạch bảo vệ dòng điện (Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu ra của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | mạch | 2 | |
| 66 | Mạch đo lường (Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu ra của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 | |
| 67 | Máy biến dòng 6 kV (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 4 | |
| 68 | Bộ vi sử lý trung tâm (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 2 | |
| 69 | Bộ kích xung (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 6 | |
| 70 | Biến áp xung (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 30 | |
| 71 | Mạch điều khiển đóng mở Trisitor (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 | |
| 72 | Mạch bảo vệ dòng điện (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | mạch | 2 | |
| 73 | Mạch đo lường (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B1 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 | |
| 74 | Biến tần hạ thế (Thuộc băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 3 | |
| 75 | Máy biến áp 10kVA (Thuộc băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 1 | |
| 76 | Máy cắt chân không 6 kV(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu vào của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 2 | |
| 77 | Máy biến dòng 6 kV(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu vào của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 4 | |
| 78 | Rơ le bảo vệ Kỹ thuật số(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu vào của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 2 | |
| 79 | Mạch bảo vệ dòng điện(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu vào của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 | |
| 80 | Mạch đo lường(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu vào của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 | |
| 81 | Máy cắt chân không 6 kV(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu ra của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 2 | |
| 82 | Máy biến dòng 6 kV(Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu ra của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 4 | |
| 83 | Rơ le bảo vệ Kỹ thuật số (Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu ra của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 2 | |
| 84 | Mạch bảo vệ dòng điện (Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu ra của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 | |
| 85 | Mạch đo lường (Thuộc tủ phân phối 6kV loại đầu ra của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 | |
| 86 | Máy biến dòng 6 kV (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Máy | 4 | |
| 87 | Bộ vi sử lý trung tâm (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 3 | |
| 88 | Bộ kích xung (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 9 | |
| 89 | Biến áp xung (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Cái | 45 | |
| 90 | Mạch điều khiển đóng mở Trisitor (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 | |
| 91 | Mạch bảo vệ dòng điện (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 | |
| 92 | Mạch đo lường (Thuộc tủ khởi động mềm phòng nổ của băng tải B2 - Thiết bị băng tải chính trong lò) | Thí nghiệm hiệu chỉnh | Mạch | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi