Gói thầu: Gói thầu 01: Sửa chữa lớn xe ISUZU 49X-3969
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Sửa chữa lớn xe ISUZU 49X-3969 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217341 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 08:15:00 đến ngày 2020-04-07 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 273,806,509 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Feutre đầu cốt máy | Thay mới | cái | 1 | |
| 2 | Feutre đuôi cốt máy | Thay mới | cái | 1 | |
| 3 | Buly đầu cốt máy | Đóng sơmi | cái | 1 | |
| 4 | Feutre cốt came | Thay mới | cái | 2 | |
| 5 | Joint máy complet | Thay mới | bộ | 1 | |
| 6 | Keo ráp máy | Thay mới | tuýp | 2 | |
| 7 | Dây couroie máy lạnh | Thay mới | sợi | 1 | |
| 8 | Dây couroie dynamo | Thay mới | sợi | 2 | |
| 9 | Bạc đạn tăng đưa Dây curo máy | Thay mới | cái | 2 | |
| 10 | Dây curoa came | Thay mới | sợi | 1 | |
| 11 | Bạc đạn tăng đưa Dây curo came | Thay mới | bộ | 1 | |
| 12 | Bạc đạn đỡ Dây curo came | Thay mới | bộ | 1 | |
| 13 | Cao su chân máy | Thay mới | cục | 2 | |
| 14 | Lọc dầu | Thay mới | cái | 1 | |
| 15 | Lọc nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 16 | Lọc gió | Thay mới | cái | 1 | |
| 17 | Thùng nước | Súc | cái | 1 | |
| 18 | Nước làm mát | Thay mới | lon | 2 | |
| 19 | Thùng dầu | Súc | cái | 1 | |
| 20 | Rô tin cần số | Đóng Bạc | bộ | 1 | |
| 21 | Bố embrayage (complete) | Thay mới | miếng | 1 | |
| 22 | Mâm ép | Thay mới | cái | 1 | |
| 23 | Bánh đà | Vớt | cái | 1 | |
| 24 | Heo cái embragage | Thay mới | con | 1 | |
| 25 | Heo con embragage | Thay mới | con | 1 | |
| 26 | Bạc đạn bitee | Thay mới | cái | 1 | |
| 27 | Bạc đạn đầu cơ | Thay mới | cái | 1 | |
| 28 | Dầu embrayage | Thay mới | lít | 1 | |
| 29 | Ống nhún trước + sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 30 | Rutule trụ trên | Thay mới | cái | 2 | |
| 31 | Rutule trụ dưới | Thay mới | cái | 2 | |
| 32 | Cao su sinblock chữ A trên | Thay mới | cục | 4 | |
| 33 | Cao su sinblock chữ A dưới | Thay mới | cục | 4 | |
| 34 | Cao su sinblock nhíp sau | Thay mới | cục | 12 | |
| 35 | Cao su cây treo | Thay mới | cục | 2 | |
| 36 | Cao su cây gánh | Thay mới | cục | 8 | |
| 37 | Cao su chổi thùng | Thay mới | cục | 8 | |
| 38 | Cardan láp dọc | Thay mới | cái | 3 | |
| 39 | Bạc đạn bánh trước | Thay mới | cái | 4 | |
| 40 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 41 | Côn chặn bạc đạn bánh sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 42 | Feuture bánh trước+sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 43 | Đầu láp trong | Phục hồi | cái | 2 | |
| 44 | Đầu láp ngoài | Thay mới | cái | 2 | |
| 45 | Chụp bụi láp ngang | Thay mới | cái | 4 | |
| 46 | Đuôi cá cầu | Đóng Sơmi | cái | 1 | |
| 47 | Feuture đuôi cá cầu | Thay mới | cái | 1 | |
| 48 | Đuôi cá hộp số | Đóng Sơmi | cái | 1 | |
| 49 | Feutre đuôi cá hộp số | Thay mới | cái | 1 | |
| 50 | Phốt láp ngang cầu sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 51 | Phốt láp ngang cầu trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 52 | Cao su chịu chữ A trước | Thay mới | cục | 2 | |
| 53 | Ắc nhíp | Thay mới | cây | 4 | |
| 54 | Bố thắng trước | Thay mới | miếng | 4 | |
| 55 | Dĩa thắng trước | Mài | mặt | 4 | |
| 56 | Bố thắng sau | Thay mới | càng | 4 | |
| 57 | Tambua thắng sau | Vớt | cái | 2 | |
| 58 | Heo cái thắng | Đóng Sơmi | con | 1 | |
| 59 | Coupen heo cái thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 60 | Piston thắng trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 61 | Seal thắng trước | Thay mới | bộ | 2 | |
| 62 | Heo con thắng sau | Thay mới | con | 2 | |
| 63 | Coupen heo con thắng sau | Đóng Sơmi | bộ | 2 | |
| 64 | Chụp bụi heo con thắng sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 65 | Dây thắng tay | Thay mới | sợi | 2 | |
| 66 | Dầu thắng | Thay mới | lít | 2 | |
| 67 | Bóng đèn pha 100w | Thay mới | cái | 2 | |
| 68 | Rờ le đèn pha cos | Thay mới | cái | 2 | |
| 69 | Bóng đèn demi signal | Thay mới | cái | 6 | |
| 70 | Dynamo | Phục hồi | cái | 1 | |
| 71 | Demarua | Phục hồi | cái | 1 | |
| 72 | Bình điện GS70Ampe | Thay mới | cái | 1 | |
| 73 | Dây và băng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 74 | Cabine | Thay mới | Toàn bộ | 1 | |
| 75 | Phần thùng xe | Thay mới | Toàn bộ | 1 | |
| 76 | Kính chắn gió | Thay mới | cái | 1 | |
| 77 | Kính chiếu hậu | Thay mới | cái | 2 | |
| 78 | Vỏ xe | Thay mới | bộ | 4 | |
| 79 | Mâm xe | cân mâm + bấm chì | cái | 5 | |
| 80 | Keo dán chỉ | Thay mới | tuýp | 1 | |
| 81 | Bulon ốc vít | xi 7 màu | Toàn bộ | 1 | |
| 82 | Phe gài xung quanh | Thay mới | Toàn bộ | 1 | |
| 83 | Biển số | ép dạ quang | cái | 2 | |
| 84 | Cao su chắn bùn | Thay mới | tấm | 4 | |
| 85 | Tole 1.200x2.400x1ly | Thay mới | tấm | 1 | |
| 86 | Tem xe | Thay mới | bộ | 1 | |
| 87 | Ron cửa | Thay mới | bộ | 4 | |
| 88 | Ron cốp sau | Thay mới | bộ | 1 | |
| 89 | Ty chổi cốp sau | Thay mới | cặp | 1 | |
| 90 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn cabine theo công nghệ hấp sấy | Thay mới | Toàn bộ | 1 | |
| 91 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn thùng xe theo công nghệ hấp sấy | Thay mới | Toàn bộ | 1 | |
| 92 | Nguyên vật liệu sơn cao cấp sơn gầm + chassis + mâm xe (5 cái) theo công nghệ hấp sấy | Thay mới | Toàn bộ | 1 | |
| 93 | Ống ga máy lạnh | Thay mới | ống | 4 | |
| 94 | Relay máy lạnh | Thay mới | cái | 2 | |
| 95 | Fil lọc | Thay mới | cái | 1 | |
| 96 | Gaz máy lạnh | Sạc ga | máy | 1 | |
| 97 | Seal máy lạnh | Thay mới | t.bộ | 1 | |
| 98 | Nhớt lốc | Thay mới | t.bộ | 1 | |
| 99 | Ghế nệm và Simili | Thay mới | ghế | 5 | |
| 100 | La phông | Thay mới | cái | 1 | |
| 101 | Tappi sàn | Thay mới | cái | 1 | |
| 102 | Tappi cánh cửa | Thay mới | cái | 4 | |
| 103 | Che nắng | Thay mới | cái | 2 | |
| 104 | Mỡ bò lắp ráp | Thay mới | kg | 2 | |
| 105 | Dầu rửa | Thay mới | lít | 15 | |
| 106 | Dầu chạy rodage máy, thử xe | Thay mới | lít | 60 | |
| 107 | Nhớt cầu trước sau | Thay mới | lít | 10 | |
| 108 | Nhớt hộp số chính+phụ | Thay mới | lít | 8 | |
| 109 | Nhớt máy | Thay mới | lít | 8 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi