Gói thầu: Điều tra, cập nhật, rà soát hiện trạng hệ thống hạ tầng thủy lợi, đê, kè, sạt lở bờ sông, bờ biển trên địa bàn tỉnh Quảng Trị (thực hiện năm 2020)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362675-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Điều tra, cập nhật, rà soát hiện trạng hệ thống hạ tầng thủy lợi, đê, kè, sạt lở bờ sông, bờ biển trên địa bàn tỉnh Quảng Trị (thực hiện năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347086 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đê điều, thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-26 10:56:00 đến ngày 2020-04-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 880,211,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,200,000 VNĐ ((Mười ba triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác chuẩn bị | Chương V | Hạng mục I | 1 | Hạng mục I |
| 2 | Lập kế hoạch điều tra (KS bậc 4) | Chương V | công | 4 | Hạng mục I.1 (Cv1) |
| 3 | Lập các bảng, biểu điều tra (KS bậc 2) | Chương V | công | 3 | Hạng mục I.2 (Cv1) |
| 4 | Photo bảng, biểu, bản đồ điều tra | Chương V | bản | 550 | Hạng mục I.3 (Cv1) |
| 5 | Mua bản đồ số 1/25.000 | Chương V | mảnh | 478 | Hạng mục I.4 (Cv1) |
| 6 | Điều tra, thu thập số liệu | Chương V | Hạng mục II | 1 | Hạng mục II |
| 7 | Điều tra hiện trạng | Chương V | Hạng mục II.1 | 1 | Hạng mục II.1 |
| 8 | Công trình thủy lợi (hồ, đập, trạm bơm, ngăn mặn, kênh, NSNT) | Chương V | Hạng mục II.1.1 | 1 | Hạng mục II.1.1 |
| 9 | Kỹ sư bậc 4 | Chương V | công | 247 | Cv1 |
| 10 | Kỹ sư bậc 2 | Chương V | công | 247 | Cv2 |
| 11 | Kỹ sư bậc 1 | Chương V | công | 131 | Cv3 |
| 12 | Các tuyến đê, kè | Chương V | Hạng mục II.1.2 | 1 | Hạng mục II.1.2 |
| 13 | Kỹ sư bậc 4 | Chương V | công | 88 | Cv1 |
| 14 | Kỹ sư bậc 2 | Chương V | công | 88 | Cv2 |
| 15 | Sạt lở bờ sông, bờ biển | Chương V | Hạng mục II.1.3 | 1 | Hạng mục II.1.3 |
| 16 | Kỹ sư bậc 4 | Chương V | công | 65 | Cv1 |
| 17 | Kỹ sư bậc 2 | Chương V | công | 65 | Cv2 |
| 18 | Thu thập số liệu nội nghiệp | Chương V | Hạng mục II.1.4 | 1 | Hạng mục II.1.4 |
| 19 | Kỹ sư bậc 2 | Chương V | công | 81 | Cv1 |
| 20 | Điều tra định hướng phát triển thủy lợi giai đoạn (2020-2030) | Chương V | Hạng mục II.2 | 1 | Hạng mục II.2 |
| 21 | Kỹ sư bậc 4 | Chương V | công | 59 | Cv1 |
| 22 | Lập báo cáo | Chương V | Hạng mục III | 1 | Hạng mục III |
| 23 | Báo cáo hiện trạng, bổ sung chỉnh lý số liệu (KS bậc 4) | Chương V | Hạng mục III.1 | 1 | Hạng mục III.1 |
| 24 | Hồ, đập, trạm bơm, ngăn mặn, kênh, NSNT | Chương V | công | 20 | Cv1 |
| 25 | Đê, kè, sạt lở | Chương V | công | 20 | Cv2 |
| 26 | Báo cáo định hướng phát triển thủy lợi giai đoạn (2020-2030) (KS bậc 4) | Chương V | công | 20 | Hạng mục III.2 (Cv1) |
| 27 | Tổng hợp, thuyết minh báo cáo (KS bậc 4) | Chương V | công | 20 | Hạng mục III.3 (Cv1) |
| 28 | In ấn thuyết minh, báo cáo (in giấy cứng, ảnh màu) | Chương V | tập | 40 | Hạng mục III.4 (Cv1) |
| 29 | Xây dựng bản đồ | Chương V | Hạng mục IV | 1 | Hạng mục IV |
| 30 | Lập bản đồ kỹ thuật số 1/25.000 trên Mapinfo (01 bộ) | Chương V | Hạng mục IV.1 | 1 | Hạng mục IV.1 |
| 31 | Kỹ sư bậc 4 | Chương V | công | 50 | Cv1 |
| 32 | Kỹ sư bậc 2 | Chương V | công | 45 | Cv2 |
| 33 | In bản đồ treo tường (in tỷ lệ 1/50.000) | Chương V | bộ | 2 | Hạng mục IV.2 (Cv1) |
| 34 | Lập bản đồ trên Google map (bộ) | Chương V | Hạng mục IV.3 | 1 | Hạng mục IV.3 |
| 35 | Kỹ sư bậc 4 | Chương V | công | 90 | Cv1 |
| 36 | Kỹ sư bậc 2 | Chương V | công | 45 | Cv2 |
| 37 | Tổ chức hội nghị lấy ý kiến trước khi công bố ban hành | Chương V | ngày | 1 | Hạng mục V (HmV.1-Cv1) |
| 38 | Chuyển giao công nghệ (KS bậc 4) | Chương V | công | 25 | Hạng mục VI (HmVI.1-Cv1) |
| 39 | Chi phí phục vụ điều tra | Chương V | Hạng mục VII | 1 | Hạng mục VII |
| 40 | Thuê phương tiện | Chương V | khoản | 1 | Hạng mục VII.1 (Cv1) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi