Gói thầu: Gói thầu số 8: Sửa chữa TĐT Xe Faw CA3256 biển số 92C 030 86 và Xe Faw CA3256 biển số 92C 030 460 của mỏ than Nông Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Sửa chữa TĐT Xe Faw CA3256 biển số 92C 030 86 và Xe Faw CA3256 biển số 92C 030 460 của mỏ than Nông Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200351072 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 15:19:00 đến ngày 2020-04-06 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,370,296,926 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phớt trục cơ trước | 1005050-D1 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 2 | Phớt trục cơ sau | 1005060-D1 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 3 | Joang nắp máy | 1003032-D1 | Cái | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 4 | Joang quy lát | 1003022-D1 | Cái | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 5 | Joang cacte | 1009031-D1 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 6 | Joang máy | không | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 7 | Sup páp xả | 1007016-D1 | Cái | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 8 | Sup páp hút | 1007011-D1 | Cái | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 9 | Nút trục cơ | không | Cái | 16 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 10 | Căn rơ dọc trục cơ | 1005181-D1 | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 11 | Xi lanh | 1002016-D1 | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 12 | Piston | 1004011-D1 | quả | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 13 | Ắc piston | 1004018-D1 | Cái | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 14 | Phanh chốt ắc piston | Q 43038 | Cái | 24 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 15 | Xéc măng | 1004012-D1 | Sợi | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 16 | Xéc măng | 1004013-D1 | Sợi | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 17 | Trục cơ cos 00 | 1005014-D1 | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 18 | Bạc balie cos 00 | 1005172-D1 | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 19 | Bạc biên cos 00 | 1004026-D1 | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 20 | Pistonlonzơ | không | bộ | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 21 | Vòi phun | 1112010-D1 | bộ | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 22 | Ống dầu bơm cao áp | không | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 23 | Bạc cam | 1006024-D1 | Cái | 6 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 24 | Ốc chỉnh xuppáp | không | Cái | 24 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 25 | Gít xuppáp | 1007035-D1 | Cái | 24 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 26 | Con đội xuppáp | không | Cái | 24 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 27 | Lõi lọc thô nhiên liệu | 1105010-15 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 28 | Lõi lọc tinh nhiên liệu | 1117010-D1 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 29 | Lõi lọc dầu bôi trơn | 1012030-D1 | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 30 | Bơm nước | 1307010-D1B1 | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 31 | Bơm dầu máy | 1011010-D1 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 32 | Su chân máy Faw CA 3256 | không | Cái | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 33 | Đế su páp hút | 1007082-D1 | cái | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 34 | Đế su páp xả | 1007081-D1 | cái | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 35 | Ống nước cao su | F60 | mét | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 36 | Bu lông chân máy | M14 | Bộ | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 37 | ống su áp lực | không | mét | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 38 | Phớt | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 39 | Bu lông tay biên | không | Bộ | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 40 | Bạc bánh răng trung gian | không | bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 41 | Roăng cổ xả | 1008045-D1 | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 42 | Roăng cổ hút | 1008017-D1 | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 43 | Khớp nối ống xả | không | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 44 | Ống xả trái + phải | không | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 45 | Sinh hàn | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 46 | Tubo FAW CA3256 | 1118010/AKZ | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 47 | Lá côn | không | Lá | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 48 | Ri vê đồng | f 5 | Cái | 240 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 49 | Đĩa mặt trời | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 50 | Cụm Bi T côn | không | cụm | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 51 | Dây bơm mỡ bi T | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 52 | Trợ lực côn trên | không | bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 53 | Trợ lực côn dưới | không | bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 54 | Sẹc líp khóa bi T | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 55 | Vòng bi trục sơ cấp | 49249/65 | Vòng | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 56 | Vòng bi trục sơ cấp | không | Vòng | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 57 | Vòng bi trục thứ cấp 1 | 49241/75 | Vòng | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 58 | Vòng bi trục thứ cấp 2 | không | Vòng | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 59 | Vòng bi trục T gian | không | Vòng | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 60 | Vòng bi trục T gian | không | Vòng | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 61 | Trục sơ cấp | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 62 | Trục thứ cấp | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 63 | Trục trung gian | 1701301-11A1 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 64 | Bánh răng số 1 | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 65 | Bánh răng số 2 | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 66 | Bánh răng số 3 | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 67 | Bánh răng số 4 | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 68 | Đồng tốc 1&2 | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 69 | Đồng tốc 3&4 | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 70 | Phớt loa kèn | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 71 | Phớt | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 72 | Căn đệm trục hộp số | không | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 73 | Bộ đồng tốc 2&3 | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 74 | Khoá sẹc líp | không | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 75 | Các đăng cầu giữa | 2205010-5G | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 76 | Các đăng cầu sau | 2201010-5R | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 77 | Cụm vi sai cầu giữa | không | Cụm | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 78 | Cụm vi sai cầu sau | không | Cụm | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 79 | Bi chữ thập cac đăng giữa | F 57 x144 | Bộ | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 80 | Bi chữ thập cac đăng sau | F 62 x150 | Bộ | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 81 | Vỏ vi sai cầu giữa | không | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 82 | Bu lông cac đăng trước | M16 L50 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 83 | Bu lông cac đăng sau | M14 L50 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 84 | Bơm trợ lực lái | KB-4-4203010-1 | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 85 | Hộp lái | 3411010A8E | hộp | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 86 | Rôtuyn ba ngang | 3003032-15 | Cụm | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 87 | Rô tuyn ba dọc | 3003010A8EB1 | Bộ | 6 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 88 | Các đăng lái | 3404035-15 | Cụm | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 89 | Bạc ắc phi nhê | 3001015-106 | Cái | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 90 | Vòng bi ắc fi zê | 801 | Vòng | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 91 | Bu lông tích kê trước Kamaz 6520 | không | Bộ | 26 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 92 | Ống dầu lái | 3406010A8E | ống | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 93 | Su giảm xóc | không | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 94 | Trục ắc phi nhê | 3001044-8N | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 95 | Bọc vô lăng | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 96 | Nhíp cái trước lá số 1 | L1810 mm | lá | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 97 | Nhíp cái trước lá số 2 | L1810 mm | lá | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 98 | Nhíp cái trước lá số 3 | L1710 mm | lá | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 99 | Nhíp cái sau lá số 1 | L1710 mm | lá | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 100 | Nhíp cái sau lá số 2 | L1710 mm | lá | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 101 | Nhíp cái sau lá số 3 | L1710 mm | lá | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 102 | Quang nhíp trước | 2902412-01F1 | Bộ | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 103 | Quang nhíp sau | 2912411-85 | Bộ | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 104 | Bu lông xuyên tâm nhíp trước | M14L300 | Bộ | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 105 | Bu lông xuyên tâm nhíp sau | M14L350 | Bộ | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 106 | Giảm xóc ống (2 bộ 4 cái) | 2905010-8E | Bộ | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 107 | Bạc palance | không | bộ | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 108 | Ắc nhíp trước | không | cái | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 109 | Ê cu khóa trục palance | không | cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 110 | Phớt phíp palance | không | cụm | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 111 | Rô tuyn dằng cầu | không | bộ | 20 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 112 | Su nhíp | không | cục | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 113 | Đế khóa rô tuyn góc chữ A | không | bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 114 | Cóc tăng phanh trước trái | 3501205-02 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 115 | Cóc tăng phanh trước phải | 3501210-02 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 116 | Cóc tăng phanh sau | 3502210-01 | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 117 | Bầu lốc kê | 3530010-7RB1 | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 118 | Tổng phanh | 3516010-01 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 119 | Trục quả đào | 3502151-50/3502152-50 | cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 120 | Má phanh sau | không | Cái | 32 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 121 | Má phanh trước | không | Cái | 16 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 122 | Niền phanh | không | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 123 | Ri vê nhôm | không | Cái | 260 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 124 | Ống dẫn hơi phanh | không | ống | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 125 | Tay điều khiển phanh tay | không | cụm | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 126 | Ống su chia hơi | không | ống | 0 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 127 | Ống su chia hơi | không | ống | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 128 | Xéc măng bơm hơi | không | bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 129 | ắc quy | 12V-150 AH | Bình | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 130 | Máy phát điện | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 131 | Đề marơ | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 132 | Cúp báo dầu máy | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 133 | Còi điện 24 V | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 134 | Còi hơi | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 135 | Đèn pha | 3711015-8e | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 136 | Đèn trần | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 137 | Đèn hậu | 3716015-8e | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 138 | Quạt ca bin | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 139 | Công tắc đèn | không | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 140 | Công tắc mát | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 141 | Đèn báo đồng hồ | không | Bộ | 10 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 142 | Đèn báo táp lô | không | Bộ | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 143 | Dây cáp điện ắc quy | F20 | mét | 9 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 144 | Đầu cos cáp điện ắc quy | F12 | cái | 16 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 145 | Dây điện đơn | 1x2,5 | mét | 200 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 146 | Dây điện | 2x1 | mét | 60 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 147 | Ống gen | F 10 | mét | 60 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 148 | Ổ khoá đề | 3704010-8EB1 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 149 | Công tắc Fa cos | không | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 150 | Đầu bọt ắc quy | không | Cái | 8 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 151 | Động cơ điện gạt mưa | 5205020-50 | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 152 | Vòng bi moay ơ trước trong | 7710 | Vòng | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 153 | Vòng bi moay ơ trước ngoài | 7613 | Vòng | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 154 | Phớt moay ơ trước | không | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 155 | Phớt moay ơ sau | không | Cái | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 156 | Bu lông tích kê sau | không | bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 157 | La răng | 3101015-01B1 | Cái | 20 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 158 | Thép tấm 8mm 5600x1700 | 5600 x 1700 | tấm | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 159 | Thép tấm 8mm 5600x2300 | 5600 x 2300 | tấm | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 160 | Thép tấm 8mm 2350x1600 | 2350 x 1600 | tấm | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 161 | Thép hình V90 | L 6000 | mét | 120 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 162 | Thép hình U140 x 80 x 8 (uốn) | L 6000 | mét | 12 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 163 | Thép hình U200 x 80 x 8 (uốn) | không | mét | 9,2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 164 | Thép hình U180 x 80 x 8 (uốn) | không | mét | 14,4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 165 | Thép hình U160 x 80 x 8 (uốn) | không | mét | 7,2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 166 | Bơm ben | HIII 50 | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 167 | Siêu phớt trụ ben | không | bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 168 | Lọc dầu ben | không | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 169 | Xích đóng mở bửng ben | F 12 | met | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 170 | Đầu nén | không | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 171 | Quạt điều hòa | không | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 172 | Két nóng | không | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 173 | Ống dẫn ga | không | ống | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 174 | Bình lọc ga | không | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 175 | Công tắc điều khiển số | không | cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 176 | Thép tấm 2mm | 1500 x 3000 | tấm | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 177 | Cao su sàn xe | không | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 178 | Chổi gạt mưa | 5205060-50 | Bộ | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 179 | Ghế chính | 6808010-50 | Bộ | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 180 | Ghế phụ | 6930110-50 | Cái | 2 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 181 | Bu lông M12XL50 | M12xL50 | Bộ | 60 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 182 | Bu lông M10xL30 | M10xL30 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 183 | Bu lông M10xL40 | M10xL40 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 184 | Bu lông M10xL60 | M10xL60 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 185 | Bu lông M16xL50 | M16xL50 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 186 | Bu lông M16xL150 | M16xL150 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 187 | Bu lông M14xL50 | M14xL50 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 188 | Bu lông M12xL40 | M12xL40 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 189 | Bu lông M14xL40 | M14xL40 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 190 | Bu lông M8xL25 | M8xL25 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 191 | Bu lông M12x50 | M12x50 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 192 | Bu lông M16x50 | M16x50 | Bộ | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 193 | Quai nhê các loại | không | Cái | 40 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 194 | Cánh cửa ca bin trái + phải | không | Cụm | 4 | Vtư chính (xe 86+460) |
| 195 | Dầu máy 15W40 | không | Lít | 56 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 196 | Dầu SAE140 | không | Lít | 97 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 197 | Dầu SAE140 | không | Lít | 97 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 198 | Dầu thủy lực C310W | không | Lít | 182 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 199 | Mỡ bơm | không | Kg | 10 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 200 | Dầu phanh | không | lít | 2 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 201 | Bìa rô ky | không | Tấm | 10 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 202 | Bìa chịu nhiệt | không | m2 | 1 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 203 | Giẻ lau | không | Kg | 40 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 204 | Giấy nhám | không | Tấm | 100 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 205 | Băng cách điện | không | Cuộn | 20 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 206 | Sơn đen | không | Kg | 24 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 207 | Sơn màu mận chín | không | Kg | 50 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 208 | Sơn nhũ trắng | không | Kg | 4 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 209 | Bột Ma tít | không | Kg | 10 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 210 | Ô xy | không | chai | 12 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 211 | A xê ty len | không | chai | 4 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 212 | Que hàn 4 ly | không | Kg | 240 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 213 | Keo dán roăng | không | Hộp | 16 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 214 | Chổi quét sơn | không | Cái | 20 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 215 | Chữ dán biển số | không | Bộ | 8 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 216 | Dầu điêzl | không | Lít | 400 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 217 | Xăng 92 | không | Lít | 40 | Vliệu phụ (xe 86+460) |
| 218 | Sửa chữa xe Faw 86 theo phương án được duyệt | không | toàn bộ | 1 | NC xe Faw 86 |
| 219 | Sửa chữa xe Faw 460 theo phương án được duyệt | không | toàn bộ | 1 | NC xe Faw 460 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi