Gói thầu: Gói thầu số 8: Sửa chữa TĐT Xe Faw CA3256 biển số 92C 030 86 và Xe Faw CA3256 biển số 92C 030 460 của mỏ than Nông Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200367693-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Sửa chữa TĐT Xe Faw CA3256 biển số 92C 030 86 và Xe Faw CA3256 biển số 92C 030 460 của mỏ than Nông Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200351072
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 15:19:00 đến ngày 2020-04-06 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,370,296,926 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Phớt trục cơ trước 1005050-D1 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
2 Phớt trục cơ sau 1005060-D1 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
3 Joang nắp máy 1003032-D1 Cái 12 Vtư chính (xe 86+460)
4 Joang quy lát 1003022-D1 Cái 12 Vtư chính (xe 86+460)
5 Joang cacte 1009031-D1 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
6 Joang máy không Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
7 Sup páp xả 1007016-D1 Cái 12 Vtư chính (xe 86+460)
8 Sup páp hút 1007011-D1 Cái 12 Vtư chính (xe 86+460)
9 Nút trục cơ không Cái 16 Vtư chính (xe 86+460)
10 Căn rơ dọc trục cơ 1005181-D1 Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
11 Xi lanh 1002016-D1 Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
12 Piston 1004011-D1 quả 12 Vtư chính (xe 86+460)
13 Ắc piston 1004018-D1 Cái 12 Vtư chính (xe 86+460)
14 Phanh chốt ắc piston Q 43038 Cái 24 Vtư chính (xe 86+460)
15 Xéc măng 1004012-D1 Sợi 12 Vtư chính (xe 86+460)
16 Xéc măng 1004013-D1 Sợi 12 Vtư chính (xe 86+460)
17 Trục cơ cos 00 1005014-D1 cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
18 Bạc balie cos 00 1005172-D1 Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
19 Bạc biên cos 00 1004026-D1 Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
20 Pistonlonzơ không bộ 12 Vtư chính (xe 86+460)
21 Vòi phun 1112010-D1 bộ 12 Vtư chính (xe 86+460)
22 Ống dầu bơm cao áp không Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
23 Bạc cam 1006024-D1 Cái 6 Vtư chính (xe 86+460)
24 Ốc chỉnh xuppáp không Cái 24 Vtư chính (xe 86+460)
25 Gít xuppáp 1007035-D1 Cái 24 Vtư chính (xe 86+460)
26 Con đội xuppáp không Cái 24 Vtư chính (xe 86+460)
27 Lõi lọc thô nhiên liệu 1105010-15 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
28 Lõi lọc tinh nhiên liệu 1117010-D1 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
29 Lõi lọc dầu bôi trơn 1012030-D1 Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
30 Bơm nước 1307010-D1B1 cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
31 Bơm dầu máy 1011010-D1 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
32 Su chân máy Faw CA 3256 không Cái 8 Vtư chính (xe 86+460)
33 Đế su páp hút 1007082-D1 cái 12 Vtư chính (xe 86+460)
34 Đế su páp xả 1007081-D1 cái 12 Vtư chính (xe 86+460)
35 Ống nước cao su F60 mét 2 Vtư chính (xe 86+460)
36 Bu lông chân máy M14 Bộ 8 Vtư chính (xe 86+460)
37 ống su áp lực không mét 8 Vtư chính (xe 86+460)
38 Phớt không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
39 Bu lông tay biên không Bộ 8 Vtư chính (xe 86+460)
40 Bạc bánh răng trung gian không bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
41 Roăng cổ xả 1008045-D1 Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
42 Roăng cổ hút 1008017-D1 Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
43 Khớp nối ống xả không Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
44 Ống xả trái + phải không Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
45 Sinh hàn không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
46 Tubo FAW CA3256 1118010/AKZ Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
47 Lá côn không 4 Vtư chính (xe 86+460)
48 Ri vê đồng f 5 Cái 240 Vtư chính (xe 86+460)
49 Đĩa mặt trời không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
50 Cụm Bi T côn không cụm 2 Vtư chính (xe 86+460)
51 Dây bơm mỡ bi T không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
52 Trợ lực côn trên không bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
53 Trợ lực côn dưới không bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
54 Sẹc líp khóa bi T không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
55 Vòng bi trục sơ cấp 49249/65 Vòng 4 Vtư chính (xe 86+460)
56 Vòng bi trục sơ cấp không Vòng 4 Vtư chính (xe 86+460)
57 Vòng bi trục thứ cấp 1 49241/75 Vòng 4 Vtư chính (xe 86+460)
58 Vòng bi trục thứ cấp 2 không Vòng 2 Vtư chính (xe 86+460)
59 Vòng bi trục T gian không Vòng 2 Vtư chính (xe 86+460)
60 Vòng bi trục T gian không Vòng 2 Vtư chính (xe 86+460)
61 Trục sơ cấp không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
62 Trục thứ cấp không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
63 Trục trung gian 1701301-11A1 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
64 Bánh răng số 1 không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
65 Bánh răng số 2 không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
66 Bánh răng số 3 không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
67 Bánh răng số 4 không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
68 Đồng tốc 1&2 không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
69 Đồng tốc 3&4 không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
70 Phớt loa kèn không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
71 Phớt không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
72 Căn đệm trục hộp số không Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
73 Bộ đồng tốc 2&3 không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
74 Khoá sẹc líp không Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
75 Các đăng cầu giữa 2205010-5G Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
76 Các đăng cầu sau 2201010-5R Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
77 Cụm vi sai cầu giữa không Cụm 2 Vtư chính (xe 86+460)
78 Cụm vi sai cầu sau không Cụm 2 Vtư chính (xe 86+460)
79 Bi chữ thập cac đăng giữa F 57 x144 Bộ 4 Vtư chính (xe 86+460)
80 Bi chữ thập cac đăng sau F 62 x150 Bộ 4 Vtư chính (xe 86+460)
81 Vỏ vi sai cầu giữa không cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
82 Bu lông cac đăng trước M16 L50 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
83 Bu lông cac đăng sau M14 L50 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
84 Bơm trợ lực lái KB-4-4203010-1 cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
85 Hộp lái 3411010A8E hộp 2 Vtư chính (xe 86+460)
86 Rôtuyn ba ngang 3003032-15 Cụm 4 Vtư chính (xe 86+460)
87 Rô tuyn ba dọc 3003010A8EB1 Bộ 6 Vtư chính (xe 86+460)
88 Các đăng lái 3404035-15 Cụm 2 Vtư chính (xe 86+460)
89 Bạc ắc phi nhê 3001015-106 Cái 8 Vtư chính (xe 86+460)
90 Vòng bi ắc fi zê 801 Vòng 4 Vtư chính (xe 86+460)
91 Bu lông tích kê trước Kamaz 6520 không Bộ 26 Vtư chính (xe 86+460)
92 Ống dầu lái 3406010A8E ống 2 Vtư chính (xe 86+460)
93 Su giảm xóc không Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
94 Trục ắc phi nhê 3001044-8N Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
95 Bọc vô lăng không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
96 Nhíp cái trước lá số 1 L1810 mm 4 Vtư chính (xe 86+460)
97 Nhíp cái trước lá số 2 L1810 mm 4 Vtư chính (xe 86+460)
98 Nhíp cái trước lá số 3 L1710 mm 4 Vtư chính (xe 86+460)
99 Nhíp cái sau lá số 1 L1710 mm 4 Vtư chính (xe 86+460)
100 Nhíp cái sau lá số 2 L1710 mm 4 Vtư chính (xe 86+460)
101 Nhíp cái sau lá số 3 L1710 mm 4 Vtư chính (xe 86+460)
102 Quang nhíp trước 2902412-01F1 Bộ 8 Vtư chính (xe 86+460)
103 Quang nhíp sau 2912411-85 Bộ 8 Vtư chính (xe 86+460)
104 Bu lông xuyên tâm nhíp trước M14L300 Bộ 4 Vtư chính (xe 86+460)
105 Bu lông xuyên tâm nhíp sau M14L350 Bộ 4 Vtư chính (xe 86+460)
106 Giảm xóc ống (2 bộ 4 cái) 2905010-8E Bộ 4 Vtư chính (xe 86+460)
107 Bạc palance không bộ 4 Vtư chính (xe 86+460)
108 Ắc nhíp trước không cái 8 Vtư chính (xe 86+460)
109 Ê cu khóa trục palance không cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
110 Phớt phíp palance không cụm 4 Vtư chính (xe 86+460)
111 Rô tuyn dằng cầu không bộ 20 Vtư chính (xe 86+460)
112 Su nhíp không cục 4 Vtư chính (xe 86+460)
113 Đế khóa rô tuyn góc chữ A không bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
114 Cóc tăng phanh trước trái 3501205-02 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
115 Cóc tăng phanh trước phải 3501210-02 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
116 Cóc tăng phanh sau 3502210-01 Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
117 Bầu lốc kê 3530010-7RB1 Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
118 Tổng phanh 3516010-01 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
119 Trục quả đào 3502151-50/3502152-50 cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
120 Má phanh sau không Cái 32 Vtư chính (xe 86+460)
121 Má phanh trước không Cái 16 Vtư chính (xe 86+460)
122 Niền phanh không Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
123 Ri vê nhôm không Cái 260 Vtư chính (xe 86+460)
124 Ống dẫn hơi phanh không ống 8 Vtư chính (xe 86+460)
125 Tay điều khiển phanh tay không cụm 2 Vtư chính (xe 86+460)
126 Ống su chia hơi không ống 0 Vtư chính (xe 86+460)
127 Ống su chia hơi không ống 4 Vtư chính (xe 86+460)
128 Xéc măng bơm hơi không bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
129 ắc quy 12V-150 AH Bình 4 Vtư chính (xe 86+460)
130 Máy phát điện không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
131 Đề marơ không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
132 Cúp báo dầu máy không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
133 Còi điện 24 V không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
134 Còi hơi không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
135 Đèn pha 3711015-8e Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
136 Đèn trần không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
137 Đèn hậu 3716015-8e Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
138 Quạt ca bin không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
139 Công tắc đèn không Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
140 Công tắc mát không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
141 Đèn báo đồng hồ không Bộ 10 Vtư chính (xe 86+460)
142 Đèn báo táp lô không Bộ 8 Vtư chính (xe 86+460)
143 Dây cáp điện ắc quy F20 mét 9 Vtư chính (xe 86+460)
144 Đầu cos cáp điện ắc quy F12 cái 16 Vtư chính (xe 86+460)
145 Dây điện đơn 1x2,5 mét 200 Vtư chính (xe 86+460)
146 Dây điện 2x1 mét 60 Vtư chính (xe 86+460)
147 Ống gen F 10 mét 60 Vtư chính (xe 86+460)
148 Ổ khoá đề 3704010-8EB1 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
149 Công tắc Fa cos không Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
150 Đầu bọt ắc quy không Cái 8 Vtư chính (xe 86+460)
151 Động cơ điện gạt mưa 5205020-50 Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
152 Vòng bi moay ơ trước trong 7710 Vòng 2 Vtư chính (xe 86+460)
153 Vòng bi moay ơ trước ngoài 7613 Vòng 2 Vtư chính (xe 86+460)
154 Phớt moay ơ trước không Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
155 Phớt moay ơ sau không Cái 4 Vtư chính (xe 86+460)
156 Bu lông tích kê sau không bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
157 La răng 3101015-01B1 Cái 20 Vtư chính (xe 86+460)
158 Thép tấm 8mm 5600x1700 5600 x 1700 tấm 4 Vtư chính (xe 86+460)
159 Thép tấm 8mm 5600x2300 5600 x 2300 tấm 2 Vtư chính (xe 86+460)
160 Thép tấm 8mm 2350x1600 2350 x 1600 tấm 2 Vtư chính (xe 86+460)
161 Thép hình V90 L 6000 mét 120 Vtư chính (xe 86+460)
162 Thép hình U140 x 80 x 8 (uốn) L 6000 mét 12 Vtư chính (xe 86+460)
163 Thép hình U200 x 80 x 8 (uốn) không mét 9,2 Vtư chính (xe 86+460)
164 Thép hình U180 x 80 x 8 (uốn) không mét 14,4 Vtư chính (xe 86+460)
165 Thép hình U160 x 80 x 8 (uốn) không mét 7,2 Vtư chính (xe 86+460)
166 Bơm ben HIII 50 cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
167 Siêu phớt trụ ben không bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
168 Lọc dầu ben không cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
169 Xích đóng mở bửng ben F 12 met 4 Vtư chính (xe 86+460)
170 Đầu nén không cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
171 Quạt điều hòa không cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
172 Két nóng không cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
173 Ống dẫn ga không ống 4 Vtư chính (xe 86+460)
174 Bình lọc ga không cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
175 Công tắc điều khiển số không cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
176 Thép tấm 2mm 1500 x 3000 tấm 2 Vtư chính (xe 86+460)
177 Cao su sàn xe không Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
178 Chổi gạt mưa 5205060-50 Bộ 4 Vtư chính (xe 86+460)
179 Ghế chính 6808010-50 Bộ 2 Vtư chính (xe 86+460)
180 Ghế phụ 6930110-50 Cái 2 Vtư chính (xe 86+460)
181 Bu lông M12XL50 M12xL50 Bộ 60 Vtư chính (xe 86+460)
182 Bu lông M10xL30 M10xL30 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
183 Bu lông M10xL40 M10xL40 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
184 Bu lông M10xL60 M10xL60 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
185 Bu lông M16xL50 M16xL50 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
186 Bu lông M16xL150 M16xL150 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
187 Bu lông M14xL50 M14xL50 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
188 Bu lông M12xL40 M12xL40 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
189 Bu lông M14xL40 M14xL40 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
190 Bu lông M8xL25 M8xL25 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
191 Bu lông M12x50 M12x50 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
192 Bu lông M16x50 M16x50 Bộ 40 Vtư chính (xe 86+460)
193 Quai nhê các loại không Cái 40 Vtư chính (xe 86+460)
194 Cánh cửa ca bin trái + phải không Cụm 4 Vtư chính (xe 86+460)
195 Dầu máy 15W40 không Lít 56 Vliệu phụ (xe 86+460)
196 Dầu SAE140 không Lít 97 Vliệu phụ (xe 86+460)
197 Dầu SAE140 không Lít 97 Vliệu phụ (xe 86+460)
198 Dầu thủy lực C310W không Lít 182 Vliệu phụ (xe 86+460)
199 Mỡ bơm không Kg 10 Vliệu phụ (xe 86+460)
200 Dầu phanh không lít 2 Vliệu phụ (xe 86+460)
201 Bìa rô ky không Tấm 10 Vliệu phụ (xe 86+460)
202 Bìa chịu nhiệt không m2 1 Vliệu phụ (xe 86+460)
203 Giẻ lau không Kg 40 Vliệu phụ (xe 86+460)
204 Giấy nhám không Tấm 100 Vliệu phụ (xe 86+460)
205 Băng cách điện không Cuộn 20 Vliệu phụ (xe 86+460)
206 Sơn đen không Kg 24 Vliệu phụ (xe 86+460)
207 Sơn màu mận chín không Kg 50 Vliệu phụ (xe 86+460)
208 Sơn nhũ trắng không Kg 4 Vliệu phụ (xe 86+460)
209 Bột Ma tít không Kg 10 Vliệu phụ (xe 86+460)
210 Ô xy không chai 12 Vliệu phụ (xe 86+460)
211 A xê ty len không chai 4 Vliệu phụ (xe 86+460)
212 Que hàn 4 ly không Kg 240 Vliệu phụ (xe 86+460)
213 Keo dán roăng không Hộp 16 Vliệu phụ (xe 86+460)
214 Chổi quét sơn không Cái 20 Vliệu phụ (xe 86+460)
215 Chữ dán biển số không Bộ 8 Vliệu phụ (xe 86+460)
216 Dầu điêzl không Lít 400 Vliệu phụ (xe 86+460)
217 Xăng 92 không Lít 40 Vliệu phụ (xe 86+460)
218 Sửa chữa xe Faw 86 theo phương án được duyệt không toàn bộ 1 NC xe Faw 86
219 Sửa chữa xe Faw 460 theo phương án được duyệt không toàn bộ 1 NC xe Faw 460
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->