Gói thầu: Kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị đo lường, thí nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200357238-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Đồng Nai
Tên gói thầu Kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị đo lường, thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200214260
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SXKD điện 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 02 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 15:24:00 đến ngày 2020-04-01 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 259,134,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Hợp bộ thử cao thế xoay chiều Phenix /BK130/36 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
2 Máy đo điện trở tiếp xúc Vanguard DMOM200 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
3 Phương tiện đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125 Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
4 Hợp bộ đo điện dung và tang delta DAC-ASM-7/ SOKEN Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
5 Máy đo tỷ số MBA Vanguard/ ATRT-03A Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
6 Máy đo điện trở 1 chiều Vanguard/WRM-40 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
7 Máy test đa năng CPC 100/OMICRON Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
8 Máy test đa năng CPC 100/OMICRON , Bao gồm các khối chức năng mở rộng CP TD1, CP CR500, CB SB1 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
9 Máy test relay MC256 Plus/ OMICRON Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
10 Máy chụp sóng máy cắt CT-6500 S2/ Vanguard Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
11 Máy tạo áp lực dầu chuẩn: 0 – 350bar và đồng hồ hiển thị Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
12 Máy tạo áp lực khí chuẩn: 0 – 40bar Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
13 Máy đo hàm lượng ẩm trong dầu KMF3000/BAUR Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
14 Máy thử cách điện dầu DTA 100C/BAUR Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
15 Cân phân tích HT224R/SHINKO DENSHI Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
16 Máy khuếch đại dòng điện CP-CB2/OMICRON Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
17 Máy đo nhiệt độ - độ ẩm CA 846/Chauvin Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
18 Biến trở 2793 03/YOKOGAWA Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
19 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm 608-H2/Testo Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
20 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm 608-H2/Testo Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
21 Phương tiện đo điện trở cách điện CA 6547/ Chauvin Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
22 Đồng hồ áp suất chuẩn chỉ thị kim: Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
23 Quả cân chuẩn E2 - 1g Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
24 Quả cân chuẩn E2 - 5g Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
25 Quả cân chuẩn E2 - 1g Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
26 Quả cân chuẩn E2 - 5g Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
27 Quả cân chuẩn E2 - 5g Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
28 Hộp phụ tải áp FY53/54 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
29 Hộp phụ tải dòng FY49 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
30 Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số Fluke 87V Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
31 Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số Fluke 87V Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
32 Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số Fluke 87V Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
33 Ampe kìm 771 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
34 Wattmeter. YOKOGAWA 2041 13 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
35 Wattmeter. YOKOGAWA 2041 13 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
36 Vôn kế AC. YOKOGAWA 2013 19 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
37 Vôn kế AC. YOKOGAWA 2013 19 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
38 Vôn kế DC. YOKOGAWA 2011 40- Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
39 Vôn kế DC. YOKOGAWA 2011 40- Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
40 Ampere kẹp. Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
41 Ampere kẹp YOKOGAWA CL220 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
42 Máy đo milivolt-ammeters - YOKOGAWA 2011 41 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
43 Máy đo milivolt-ammeters - YOKOGAWA 2011 41 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
44 Ampe kìm KYORITSU KEW SNAP 2040 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
45 Máy đo Ampere kế AC YOKOGAWA 2013 11 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
46 Máy đo Ampere kế AC YOKOGAWA 2013 11 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
47 Ampere kế AC YOKOGAWA 2013 06 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
48 Ampere kế AC YOKOGAWA 2013 06 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
49 Miliampere kế DC YOKOGAWA 2051 02 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
50 Miliampere kế DC YOKOGAWA 2051 02 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
51 Miliampere kế DC YOKOGAWA 2051 02 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
52 Chauvin Arnoux GX305 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
53 Máy biến áp vô cấp 1 pha LiOA SD-2525 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
54 Máy biến áp vô cấp 1 pha LiOA SD-2525 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
55 Máy biến áp vô cấp 1 pha LiOA SD-2525 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
56 Máy biến áp vô cấp 3 pha LiOA S3-4325 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
57 Đồng hồ vạn năng. Phát dòng, áp, tần số, RTD - FLUKE 725 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
58 Đồng hồ vạn năng. Phát dòng, áp, tần số, RTD - FLUKE 725 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
59 Đồng hồ kiểm tra thứ tự pha Fluke 9040 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
60 Ampe Kìm KYORITSU 2046R Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
61 Máy đo FLUKE 15B Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
62 Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3005A Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
63 Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3005A Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
64 Máy hiện thị sóng 2 kênh Metrix. OX7102C Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
65 Máy đo tốc độ CA1727 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
66 Máy biến áp cách ly 1 pha LiOA PS300 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
67 Tester vạn năng hiển thị số MTX3282B Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
68 Tester vạn năng hiển thị số MTX3282B Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
69 Tester vạn năng hiển thị số MTX3282B Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
70 Máy đo Wattmeter YOKOGAWA 2041 13 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
71 Máy đo Wattmeter YOKOGAWA 2041 13 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
72 Máy đo Wattmeter YOKOGAWA 2041 13 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
73 Máy đo Vôn kế AC - YOKOGAWA 2013 19 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
74 Máy đo Vôn kế AC - YOKOGAWA 2013 19 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
75 Máy đo điện áp một chiều - YOKOGAWA 2011 40 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
76 Máy đo điện áp một chiều - YOKOGAWA 2011 40 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
77 Máy đo milivolt-ammeters - YOKOGAWA 2011 41 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
78 Máy đo milivolt-ammeters - YOKOGAWA 2011 41 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
79 Máy đo Ampere kế AC - YOKOGAWA 2013 11 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
80 Máy đo Ampere kế AC - YOKOGAWA 2013 11 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
81 Máy đo Ampere kế AC - YOKOGAWA 2013 06 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
82 Máy đo Ampere kế AC - YOKOGAWA 2013 06 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
83 Máy đo Miliampere kế DC - YOKOGAWA 2051 02 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
84 Máy đo Miliampere kế DC - YOKOGAWA 2051 02 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
85 Điện trở Shunt - YOKOGAWA 2217 01 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
86 Điện trở Shunt - YOKOGAWA 2217 01 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
87 Điện trở Shunt - YOKOGAWA 2217 01 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
88 Máy đo rung - VM83 Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
89 Máy phân tích nguồn - Fluke 43B Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
90 Máy xả ăquy - DZ4100 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
91 Biến trở YOKOGAWA 2791 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
92 Máy hiện thị sóng 16 kênh - GRAPHTEC WR300 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
93 Máy thử dây an toàn - TB-1E Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
94 Máy đo điện trở cách điện - KYORITSU 3005A Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
95 Máy xả ăquy - DZ4100 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
96 Đồng hồ đo vạn năng - FLUKE 771 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
97 Máy đo góc pha PME-20-PH Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
98 Máy kiểm tra RTD - FLUKE 9142 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
99 Ampe kìm - KYORITSU KEW 2413R Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
100 Đồng hồ đa năng FLUKE 87V Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
101 Máy đo nhiệt độ - độ ẩm - 608-H2/Testo Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
102 Máy đo nhiệt độ, độ ẩm - NJ-2009 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
103 Đồng hồ đa năng FLUKE 87V Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
104 Fluke 374 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
105 Máy đo điện trở cách điện hiển thị số - Hioki 3454-11 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
106 Máy đo điện trở cách điện hiển thị số - Hioki 3454-11 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
107 Máy đo điện trở một chiều hiển thị số - Hioki 3540-03 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
108 Máy đo điện trở một chiều hiển thị số - Extech 380562 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
109 Máy đo điện trở đất và điện trở suất - Chauvin C.A 6470N TERCA 3 Kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
110 Máy thử cáo thế DC - Phenix 4120-10 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
111 Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu 3125A Kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
112 Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu 3125A Kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
113 Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu 3125A Kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
114 Máy đo độ ẩm khí - SF6 DILO 3-037-R002 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
115 Máy đo độ tinh khiết khí SF6 - WIKA GA11 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
116 Camera chụp ảnh nhiệt - Testo 885-2 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
117 Máy tìm lỗi cáp KEP RIF-9 (100km) Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
118 Cân móc treo Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
119 Máy toàn đạc - TOPCON GTS 102N Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
120 Máy thủy bình LEICA NA730 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
121 Máy đo xách tay GEOKON 403 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
122 Máy đo xách tay GEOKON 403 Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
123 Máy đo độ ồn - SL-4030 Kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
124 Nhiệt kế hồng ngoại Raytek – Hoa kỳ Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
125 Nhiệt kế hồng ngoại FLUKE 568 – China Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG Cái 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->