Gói thầu: Kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị đo lường, thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị đo lường, thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214260 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 15:24:00 đến ngày 2020-04-01 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 259,134,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hợp bộ thử cao thế xoay chiều Phenix /BK130/36 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 2 | Máy đo điện trở tiếp xúc Vanguard DMOM200 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 3 | Phương tiện đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125 | Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 4 | Hợp bộ đo điện dung và tang delta DAC-ASM-7/ SOKEN | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 5 | Máy đo tỷ số MBA Vanguard/ ATRT-03A | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 6 | Máy đo điện trở 1 chiều Vanguard/WRM-40 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 7 | Máy test đa năng CPC 100/OMICRON | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 8 | Máy test đa năng CPC 100/OMICRON , Bao gồm các khối chức năng mở rộng CP TD1, CP CR500, CB SB1 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 9 | Máy test relay MC256 Plus/ OMICRON | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 10 | Máy chụp sóng máy cắt CT-6500 S2/ Vanguard | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 11 | Máy tạo áp lực dầu chuẩn: 0 – 350bar và đồng hồ hiển thị | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 12 | Máy tạo áp lực khí chuẩn: 0 – 40bar | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 13 | Máy đo hàm lượng ẩm trong dầu KMF3000/BAUR | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 14 | Máy thử cách điện dầu DTA 100C/BAUR | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 15 | Cân phân tích HT224R/SHINKO DENSHI | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 16 | Máy khuếch đại dòng điện CP-CB2/OMICRON | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 17 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm CA 846/Chauvin | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 18 | Biến trở 2793 03/YOKOGAWA | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 19 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm 608-H2/Testo | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 20 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm 608-H2/Testo | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 21 | Phương tiện đo điện trở cách điện CA 6547/ Chauvin | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 22 | Đồng hồ áp suất chuẩn chỉ thị kim: | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 23 | Quả cân chuẩn E2 - 1g | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 24 | Quả cân chuẩn E2 - 5g | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 25 | Quả cân chuẩn E2 - 1g | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 26 | Quả cân chuẩn E2 - 5g | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 27 | Quả cân chuẩn E2 - 5g | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 28 | Hộp phụ tải áp FY53/54 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 29 | Hộp phụ tải dòng FY49 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 30 | Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số Fluke 87V | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 31 | Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số Fluke 87V | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 32 | Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số Fluke 87V | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 33 | Ampe kìm 771 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 34 | Wattmeter. YOKOGAWA 2041 13 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 35 | Wattmeter. YOKOGAWA 2041 13 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 36 | Vôn kế AC. YOKOGAWA 2013 19 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 37 | Vôn kế AC. YOKOGAWA 2013 19 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 38 | Vôn kế DC. YOKOGAWA 2011 40- | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 39 | Vôn kế DC. YOKOGAWA 2011 40- | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 40 | Ampere kẹp. | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 41 | Ampere kẹp YOKOGAWA CL220 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 42 | Máy đo milivolt-ammeters - YOKOGAWA 2011 41 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 43 | Máy đo milivolt-ammeters - YOKOGAWA 2011 41 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 44 | Ampe kìm KYORITSU KEW SNAP 2040 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 45 | Máy đo Ampere kế AC YOKOGAWA 2013 11 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 46 | Máy đo Ampere kế AC YOKOGAWA 2013 11 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 47 | Ampere kế AC YOKOGAWA 2013 06 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 48 | Ampere kế AC YOKOGAWA 2013 06 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 49 | Miliampere kế DC YOKOGAWA 2051 02 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 50 | Miliampere kế DC YOKOGAWA 2051 02 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 51 | Miliampere kế DC YOKOGAWA 2051 02 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 52 | Chauvin Arnoux GX305 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 53 | Máy biến áp vô cấp 1 pha LiOA SD-2525 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 54 | Máy biến áp vô cấp 1 pha LiOA SD-2525 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 55 | Máy biến áp vô cấp 1 pha LiOA SD-2525 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 56 | Máy biến áp vô cấp 3 pha LiOA S3-4325 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 57 | Đồng hồ vạn năng. Phát dòng, áp, tần số, RTD - FLUKE 725 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 58 | Đồng hồ vạn năng. Phát dòng, áp, tần số, RTD - FLUKE 725 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 59 | Đồng hồ kiểm tra thứ tự pha Fluke 9040 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 60 | Ampe Kìm KYORITSU 2046R | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 61 | Máy đo FLUKE 15B | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 62 | Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3005A | Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 63 | Máy đo điện trở cách điện KYORITSU 3005A | Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 64 | Máy hiện thị sóng 2 kênh Metrix. OX7102C | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 65 | Máy đo tốc độ CA1727 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 66 | Máy biến áp cách ly 1 pha LiOA PS300 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 67 | Tester vạn năng hiển thị số MTX3282B | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 68 | Tester vạn năng hiển thị số MTX3282B | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 69 | Tester vạn năng hiển thị số MTX3282B | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 70 | Máy đo Wattmeter YOKOGAWA 2041 13 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 71 | Máy đo Wattmeter YOKOGAWA 2041 13 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 72 | Máy đo Wattmeter YOKOGAWA 2041 13 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 73 | Máy đo Vôn kế AC - YOKOGAWA 2013 19 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 74 | Máy đo Vôn kế AC - YOKOGAWA 2013 19 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 75 | Máy đo điện áp một chiều - YOKOGAWA 2011 40 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 76 | Máy đo điện áp một chiều - YOKOGAWA 2011 40 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 77 | Máy đo milivolt-ammeters - YOKOGAWA 2011 41 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 78 | Máy đo milivolt-ammeters - YOKOGAWA 2011 41 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 79 | Máy đo Ampere kế AC - YOKOGAWA 2013 11 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 80 | Máy đo Ampere kế AC - YOKOGAWA 2013 11 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 81 | Máy đo Ampere kế AC - YOKOGAWA 2013 06 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 82 | Máy đo Ampere kế AC - YOKOGAWA 2013 06 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 83 | Máy đo Miliampere kế DC - YOKOGAWA 2051 02 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 84 | Máy đo Miliampere kế DC - YOKOGAWA 2051 02 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 85 | Điện trở Shunt - YOKOGAWA 2217 01 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 86 | Điện trở Shunt - YOKOGAWA 2217 01 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 87 | Điện trở Shunt - YOKOGAWA 2217 01 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 88 | Máy đo rung - VM83 | Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 89 | Máy phân tích nguồn - Fluke 43B | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 90 | Máy xả ăquy - DZ4100 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 91 | Biến trở YOKOGAWA 2791 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 92 | Máy hiện thị sóng 16 kênh - GRAPHTEC WR300 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 93 | Máy thử dây an toàn - TB-1E | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 94 | Máy đo điện trở cách điện - KYORITSU 3005A | Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 95 | Máy xả ăquy - DZ4100 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 96 | Đồng hồ đo vạn năng - FLUKE 771 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 97 | Máy đo góc pha PME-20-PH | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 98 | Máy kiểm tra RTD - FLUKE 9142 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 99 | Ampe kìm - KYORITSU KEW 2413R | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 100 | Đồng hồ đa năng FLUKE 87V | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 101 | Máy đo nhiệt độ - độ ẩm - 608-H2/Testo | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 102 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm - NJ-2009 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 103 | Đồng hồ đa năng FLUKE 87V | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 104 | Fluke 374 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 105 | Máy đo điện trở cách điện hiển thị số - Hioki 3454-11 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 106 | Máy đo điện trở cách điện hiển thị số - Hioki 3454-11 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 107 | Máy đo điện trở một chiều hiển thị số - Hioki 3540-03 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 108 | Máy đo điện trở một chiều hiển thị số - Extech 380562 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 109 | Máy đo điện trở đất và điện trở suất - Chauvin C.A 6470N TERCA 3 | Kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 110 | Máy thử cáo thế DC - Phenix 4120-10 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 111 | Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu 3125A | Kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 112 | Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu 3125A | Kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 113 | Máy đo điện trở cách điện - Kyoritsu 3125A | Kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 114 | Máy đo độ ẩm khí - SF6 DILO 3-037-R002 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 115 | Máy đo độ tinh khiết khí SF6 - WIKA GA11 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 116 | Camera chụp ảnh nhiệt - Testo 885-2 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 117 | Máy tìm lỗi cáp KEP RIF-9 (100km) | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 118 | Cân móc treo | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 119 | Máy toàn đạc - TOPCON GTS 102N | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 120 | Máy thủy bình LEICA NA730 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 121 | Máy đo xách tay GEOKON 403 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 122 | Máy đo xách tay GEOKON 403 | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 123 | Máy đo độ ồn - SL-4030 | Kiểm định thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 124 | Nhiệt kế hồng ngoại Raytek – Hoa kỳ | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 | |
| 125 | Nhiệt kế hồng ngoại FLUKE 568 – China | Hiệu chuẩn thiết bị. Thông số kỹ thuật thiết bị theo Phụ lục đính kèm BYCBG | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi