Gói thầu: Cung cấp dịch vụ xe đưa rước cán bộ viên chức của Trường Đại học Quốc tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222618-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Quốc tế Đại học Quốc gia TPHCM |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ xe đưa rước cán bộ viên chức của Trường Đại học Quốc tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222066 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Học phí |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 09:57:00 đến ngày 2020-04-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,489,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháng 4: - Tuyến số 01: xe 44 chỗ - 20 ngày/tháng. - Tuyến số 02: xe 44 chỗ - 20 ngày/tháng. - Tuyến số 03: xe 30 chỗ - 20 ngày/tháng. | Mục 2 (STT: 3) - Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ngày | 60 | |
| 2 | Tháng 5: - Tuyến số 01: xe 44 chỗ - 20 ngày/tháng. - Tuyến số 02: xe 44 chỗ - 20 ngày/tháng. - Tuyến số 03: xe 30 chỗ - 20 ngày/tháng. | Mục 2 (STT: 3) - Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ngày | 60 | |
| 3 | Tháng 6: - Tuyến số 01: xe 44 chỗ - 22 ngày/tháng. - Tuyến số 02: xe 44 chỗ - 22 ngày/tháng. - Tuyến số 03: xe 30 chỗ - 22 ngày/tháng. | Mục 2 (STT: 3) - Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ngày | 66 | |
| 4 | Tháng 7: - Tuyến số 01: xe 44 chỗ - 23 ngày/tháng. - Tuyến số 02: xe 44 chỗ - 23 ngày/tháng. - Tuyến số 03: xe 30 chỗ - 23 ngày/tháng. | Mục 2 (STT: 3) - Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ngày | 69 | |
| 5 | Tháng 8: - Tuyến số 01: xe 44 chỗ - 21 ngày/tháng. - Tuyến số 02: xe 44 chỗ - 21 ngày/tháng. - Tuyến số 03: xe 30 chỗ - 21 ngày/tháng. | Mục 2 (STT: 3) - Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ngày | 63 | |
| 6 | Tháng 9: - Tuyến số 01: xe 44 chỗ - 21 ngày/tháng. - Tuyến số 02: xe 44 chỗ - 21 ngày/tháng. - Tuyến số 03: xe 30 chỗ - 21 ngày/tháng. | Mục 2 (STT: 3) - Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ngày | 63 | |
| 7 | Tháng 10: - Tuyến số 01: xe 44 chỗ - 22 ngày/tháng. - Tuyến số 02: xe 44 chỗ - 22 ngày/tháng. - Tuyến số 03: xe 30 chỗ - 22 ngày/tháng. | Mục 2 (STT: 3) - Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ngày | 66 | |
| 8 | Tháng 11: - Tuyến số 01: xe 44 chỗ - 21 ngày/tháng. - Tuyến số 02: xe 44 chỗ - 21 ngày/tháng. - Tuyến số 03: xe 30 chỗ - 21 ngày/tháng. | Mục 2 (STT: 3) - Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ngày | 63 | |
| 9 | Tháng 12: - Tuyến số 01: xe 44 chỗ - 23 ngày/tháng. - Tuyến số 02: xe 44 chỗ - 23 ngày/tháng. - Tuyến số 03: xe 30 chỗ - 23 ngày/tháng. | Mục 2 (STT: 3) - Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ngày | 69 | |
| 10 | Tháng 1/2021: - Tuyến số 01: xe 44 chỗ - 22 ngày/tháng. - Tuyến số 02: xe 44 chỗ - 22 ngày/tháng. - Tuyến số 03: xe 30 chỗ - 22 ngày/tháng. | Mục 2 (STT: 3) - Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ngày | 66 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi