Gói thầu: Bảo trì thường xuyên các tuyến đường ĐH và ĐX đường bộ năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nam Giang |
| Tên gói thầu | Bảo trì thường xuyên các tuyến đường ĐH và ĐX đường bộ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360214 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn bảo trì đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:27:00 đến ngày 2020-04-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,377,739,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | TUYẾN ĐƯỜNG HUYỆN | - | - | 1 | |
| 2 | Tuyến ĐH1.NG (Km17 QL14D - Tà Pơơ) 30,00Km | - | - | 1 | |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 49,08 | |
| 4 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 192 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5m3 | 9,82 | |
| 6 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 43,12 | |
| 7 | Tuyến ĐH2.NG (Km49 QL14D -Hồ TĐ SB2) 30,00Km | - | - | 1 | |
| 8 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 178,27 | |
| 9 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 5,81 | |
| 10 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 631 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5m3 | 35,65 | |
| 12 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 42,32 | |
| 13 | Tuyến ĐH3.NG (Km49 QL14D - Đắc Pring) 34,00Km | - | - | 1 | |
| 14 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 379 | |
| 15 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 34,49 | |
| 16 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 524 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5m3 | 75,8 | |
| 18 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 51,74 | |
| 19 | Đào bỏ móng mặt đường hư hỏng dày TB 15cm (Tính 70%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 409,49 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5m3 | 81,9 | |
| 21 | Làm móng đường cấp phối đá dăm dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 584,98 | |
| 22 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng đá dăm nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m2 | 22,33 | |
| 23 | Tuyến ĐH4.NG (Km64 QL14D - Chơ Chun) 32,89Km | - | - | 1 | |
| 24 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 807,5 | |
| 25 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 233,39 | |
| 26 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 519 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5m3 | 161,5 | |
| 28 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 49,56 | |
| 29 | Tuyến ĐH5.NG (Km45 QL14D - Đắc Pre) 3,60Km | - | - | 1 | |
| 30 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 170,83 | |
| 31 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 13,12 | |
| 32 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 15,05 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5m3 | 34,17 | |
| 34 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 5,78 | |
| 35 | Tuyến ĐH6.NG (Km57 QL14D - Đắc Tôi) 5,70Km | - | - | 1 | |
| 36 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 59,5 | |
| 37 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 56,11 | |
| 38 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 86,5 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5m3 | 11,9 | |
| 40 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 8,48 | |
| 41 | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG XÃ | - | - | 1 | |
| 42 | Thị trấn Thạnh Mỹ | - | - | 1 | |
| 43 | Đường thôn Thạnh Mỹ 1 (Hà Ra) L=1,70Km | - | - | 1 | |
| 44 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,55 | |
| 45 | Đường Thạnh Mỹ 2 - Pà Dương (Hà Ra); L=3,50Km | - | - | 1 | |
| 46 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 2,45 | |
| 47 | Đắp phụ nền, lề đường | Đắp phụ nền, lề đường | m3 | 4,5 | |
| 48 | Đường vào thôn Đồng Râm; L=3,20Km | - | - | 1 | |
| 49 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 2,3 | |
| 50 | Đường vào thôn Pà Dấu; L=1,50Km | - | - | 1 | |
| 51 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,85 | |
| 52 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 4,13 | |
| 53 | Đường vào thôn Dung; L=2,40Km | - | - | 1 | |
| 54 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,55 | |
| 55 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 24 | |
| 56 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 10 | |
| 57 | Đường vào thôn Thạnh Mỹ 3; L=1,70Km | - | - | 1 | |
| 58 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,65 | |
| 59 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 13,5 | |
| 60 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 7,5 | |
| 61 | Xã Cà Dy | - | - | 1 | |
| 62 | Đường thôn Bến Giằng (Pà Roong); L=0,60Km | - | - | 1 | |
| 63 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,4 | |
| 64 | Đường thôn Pà Ong (Pà Dồn); L=1,20Km | - | - | 1 | |
| 65 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,85 | |
| 66 | Đường thôn Pà Ong (Pà Căng); L= 1,20Km | - | - | 1 | |
| 67 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,75 | |
| 68 | Đường thôn Pà Ong (Pà Păng); L=0,25Km | - | - | 1 | |
| 69 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,15 | |
| 70 | Đường thôn Cà Lai (Pà Lanh); L=0,20Km | - | - | 1 | |
| 71 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,14 | |
| 72 | Đường vào thôn Pà Dá (Ngói); L=1,05Km | - | - | 1 | |
| 73 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,65 | |
| 74 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 30,5 | |
| 75 | Đường dân sinh thôn Pà Dá (Rô) đi Bến Giằng; L=9,00Km | - | - | 1 | |
| 76 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 7,5 | |
| 77 | Xã Tà Bhing | - | - | 1 | |
| 78 | Đường thôn Ga Lêê ( Zơ Ra); L=1,00Km | - | - | 1 | |
| 79 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 1Km/1lần | 0,76 | |
| 80 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 46,02 | |
| 81 | Đường dân sinh thôn Tà Đắc (Cà Đăng); L=1,70Km | - | - | 1 | |
| 82 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,87 | |
| 83 | Đường vào thôn Tà Đắc (Pà Rồng); L=0,65Km | - | - | 1 | |
| 84 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,45 | |
| 85 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 8 | |
| 86 | Đường vào thôn A Liêng (Pà Xua); L= 0,98Km | - | - | 1 | |
| 87 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,84 | |
| 88 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 23 | |
| 89 | Đường vào thôn Tà Đắc (Pà Ting); L= 1,80Km | - | - | 1 | |
| 90 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 1,25 | |
| 91 | Đường vào thôn A Liêng (Pà Ia); L= 2,50Km | - | - | 1 | |
| 92 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 2,25 | |
| 93 | Xã Tà Pơơ | - | - | 1 | |
| 94 | Đường thôn Vinh; L= 1,20Km | - | - | 1 | |
| 95 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,69 | |
| 96 | Đường thôn Pà Tôi; L= 2,50Km | - | - | 1 | |
| 97 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 1,64 | |
| 98 | Xã Chà Val | - | - | 1 | |
| 99 | Đường vào thôn A Bát; L= 3,80Km | - | - | 1 | |
| 100 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 2,67 | |
| 101 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 17,28 | |
| 102 | Đường vào thôn A Dinh; L= 2,30Km | - | - | 1 | |
| 103 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 1,95 | |
| 104 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 12,75 | |
| 105 | Xã Zuôih | - | - | 1 | |
| 106 | Đường thôn Pà Đhi; L=6,20Km | - | - | 1 | |
| 107 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 4,5 | |
| 108 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 5,04 | |
| 109 | Đường dân sinh thôn Công Dồn; L=4,10Km | - | - | 1 | |
| 110 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 3,5 | |
| 111 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 4,73 | |
| 112 | Đường vào thôn Pà Rum (B); L=3,00Km | - | - | 1 | |
| 113 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 2,2 | |
| 114 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 9,5 | |
| 115 | Đường vào thôn Pà Rum (A);L=2,40Km | - | - | 1 | |
| 116 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 1,95 | |
| 117 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 2 | |
| 118 | Xã Đắc Pre | - | - | 1 | |
| 119 | Đường thôn 56B; L=4,10Km | - | - | 1 | |
| 120 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 3,5 | |
| 121 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 1,4 | |
| 122 | Đường dân sinh thôn 57; L=1,20Km | - | - | 1 | |
| 123 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,45 | |
| 124 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 1,5 | |
| 125 | Đường vào thôn 58; L=1,90Km | - | - | 1 | |
| 126 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,68 | |
| 127 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 8,5 | |
| 128 | Xã Đắc Tôi | - | - | 1 | |
| 129 | TT Hành chính xã; L=3,20Km | - | - | 1 | |
| 130 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 1,28 | |
| 131 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 1,33 | |
| 132 | Xã Đắc Pring | - | - | 1 | |
| 133 | Đường thôn 49B; L=0,90Km | - | - | 1 | |
| 134 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,35 | |
| 135 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 0,9 | |
| 136 | Đường dân sinh thôn 47; L=1,20Km | - | - | 1 | |
| 137 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,4 | |
| 138 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 1,5 | |
| 139 | Đường vào thôn 48; L=1,00Km | - | - | 1 | |
| 140 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,65 | |
| 141 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 5,5 | |
| 142 | Xã La Dêê | - | - | 1 | |
| 143 | Đường thôn Đắc Rế; L=1,20Km | - | - | 1 | |
| 144 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,39 | |
| 145 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 1,44 | |
| 146 | Đường dân sinh thôn Đắc Ốc Trong; L=1,00Km | - | - | 1 | |
| 147 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,34 | |
| 148 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 1,3 | |
| 149 | Đường vào thôn Công Tơ Rơn 2; L=1,20Km | - | - | 1 | |
| 150 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,42 | |
| 151 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 1,6 | |
| 152 | Đường vào thôn Công Tơ Rơn 2; L=1,50Km | - | - | 1 | |
| 153 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,46 | |
| 154 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 5 | |
| 155 | Đường vào thôn Đắc Pênh; L=3,20Km | - | - | 1 | |
| 156 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 2,15 | |
| 157 | Vét mương hình thang bằng thủ công, KT rãnh (120x40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10m | 16 | |
| 158 | Xã La Êê | - | - | 1 | |
| 159 | Đường thôn Đắc Ngol; L=1,80Km | - | - | 1 | |
| 160 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 0,55 | |
| 161 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 1,56 | |
| 162 | Đường Ra vùng sản xuất Pà ooi; L=4,50Km | - | - | 1 | |
| 163 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 3,2 | |
| 164 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 5,5 | |
| 165 | Xã Chơ Chun | - | - | 1 | |
| 166 | Đường thôn A Xò; L=6,00Km | - | - | 1 | |
| 167 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1Km/1lần | 4,31 | |
| 168 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m3 | 3,15 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi