Gói thầu: Đo thông số kỹ thuật đường dây 220kV -500kV do PTC2 quản lý vận hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200341160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Công ty Truyền tải điện 2 |
| Tên gói thầu | Đo thông số kỹ thuật đường dây 220kV -500kV do PTC2 quản lý vận hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314281 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí truyền tải năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 16:16:00 đến ngày 2020-04-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,103,922,240 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | ĐD 500 KV 575 Đà Nẵng – 574 Vũng Áng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 2 | ĐD 500 KV 574 Đà Nẵng – 574 Hà Tĩnh | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 3 | ĐD 500kV 574 Dốc Sỏi – 576 Đà Nẵng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 4 | ĐD 500KV 572 Dốc Sỏi – 578 Pleiku | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 5 | DD 500KV 572 Đà Nẵng – 574 Thạnh Mỹ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 6 | ĐD 500KV 572 Thạnh Mỹ - 583 Pleiku 2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 7 | ĐD 220KV271 Formosa – 271 Ba Đồn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 8 | ĐD 220KV 272 Ba Đồn –275 Đồng Hới | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 9 | ĐD 220KV 271, 272 Đồng Hới – 273 Vũng Áng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 10 | ĐD 220KV 273, 274Đồng Hới – 273, 274 Đông Hà | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 11 | 271, 272Đông Hà – 271, 272A Lưới | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 12 | ĐD 220KV 273, 274A Lưới – 271 Huế | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 13 | ĐD 220KV 276 Hòa Khánh – 272 Huế (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 14 | ĐD 220KV 275 Hòa Khánh – 273 Huế (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 15 | ĐD 220KV 272 Đà Nẵng – 271 Hòa Khánh (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 16 | ĐD 220KV 273 Đà Nẵng – 272 Hòa Khánh (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 17 | ĐD 220KV 274 Đà Nẵng – 275 Tam Kỳ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 18 | ĐD 220KV 271 Tam Kỳ - 277 Dốc Sỏi (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 19 | 272 Tam Kỳ - 276 Dốc Sỏi (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 20 | ĐD 220KV 273 A Vương – 273 Thạnh Mỹ 220 (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 21 | ĐD 220KV 272 A Vương – 274 Thạnh Mỹ 220 (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 22 | 275 Thạnh Mỹ 220 – 275 Hòa Khánh (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 23 | ĐD 220KV 276 Thạnh Mỹ 220 - 274 Hòa Khánh (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 24 | ĐZ 220KV 271 Xekaman 3 – 271 Thạnh Mỹ 500 (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 25 | ĐD 220KV 272 Xekaman 3 – 273 Thạnh Mỹ500 (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 26 | ĐZ 220KV 273 Thạnh Mỹ500 – 271 Thạnh Mỹ220 (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 27 | ĐD 220KV 274 Thạnh Mỹ500 - 272 Thạnh Mỹ220 (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 28 | ĐD 220KV 271 NM Sông Tranh 2 – 273 Tam Kỳ (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 29 | ĐD 220KV 272 NM Sông Tranh 2 – 274 Tam Kỳ (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 30 | ĐD 220KV 273 Dốc Sỏi – 272 Quảng Ngãi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 31 | ĐD 220KV 271 Dốc Sỏi – 271 Dung Quất (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 32 | DD 220KV 272 Dốc Sỏi – 272 Dung Quất (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 33 | ĐD 220KV 271 Đà Nẵng – 271 Ngũ Hành Sơn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 34 | ĐD 220KV 274 Ngũ Hành Sơn – 276 Tam Kỳ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 35 | ĐD 220KV 274 Sông Bung 4 – 274 Sông Bung 2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 36 | ĐD 220KV 271 Sông Bung 4 - 278 Thạnh Mỹ500 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 37 | ĐD 220KV 271 Sông Bung 2 - 277 Thạnh Mỹ500 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 38 | ĐD 220KV 277 Pleiku – 272 Kontum (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 39 | ĐD 220KV 278 Pleiku – 271 Kontum (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 40 | ĐD 220KV 271 Xekaman1 – 273 Pleiku2 (mạch 1) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 41 | ĐD 220KV 272 Xekaman1 – 274 Pleiku2 (mạch 2) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 42 | ĐD 220KV Sơn Hà – Dốc Sỏi M1 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 | |
| 43 | ĐD 220KV Sơn Hà – Dốc Sỏi M2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ĐZ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi