Gói thầu: Sửa chữa Trạm PP6kV và Trạm BA 6-0,4KV ( MB+25-số 1), STTS 96-2011
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200415314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp than Khoáng sản Việt Nam, Công ty than Khe Chàm TKV |
| Tên gói thầu | Sửa chữa Trạm PP6kV và Trạm BA 6-0,4KV ( MB+25-số 1), STTS 96-2011 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414819 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 10:35:00 đến ngày 2020-04-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,488,089,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 1 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 2 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 2 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 3 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 3 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Rơle bảo vệ: 01 bộ. - Thay mới Đèn pha báo hiệu: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 4 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 4 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay mới Dao tiếp đất: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 5 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 5 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay mới Thanh cái 1250A: 02 bộ. - Thay đầu cáp TPlug: 02 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 6 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 6 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay cầu dao cách ly: 01 bộ. - Thay Đèn pha báo: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 7 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 6 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay Động cơ lên dây cót máy cắt: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 8 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 8 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay cảm biến điện áp: 03 bộ. - Thay Đèn pha báo: 01 bộ - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 9 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 9 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay máy cắt dùng khí SF6 7,2KV 1250A 25KA/3s: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 10 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 10 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay Thanh cái 1250A: 02 bộ. - Thay Đầu cáp T-Plug: 02 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | Tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 11 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 11 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 12 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 12 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay Đầu cáp T-Plug: 01 bộ. - Thay Rơ le bảo vệ: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 13 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 13 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay Biến dòng điện 600/5A: 03 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 14 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 14 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay Biến dòng điện 600/5A: 03 bộ. - Thay Đầu cáp T-Plug: 02 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 15 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 15 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 16 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 16 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay đồng hồ đo điện đa năng: 01 bộ. - Đèn pha báo hiệu: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 17 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 17 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 18 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 18 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 19 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 19 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay Đầu cáp T-Plug: 02 cái - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 20 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 20 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay Biến dòng điện 600/5A: 03 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 21 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 21 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay thanh cái 1250A: 02 bộ. - Thay Đầu cáp T-Plug: 02 bộ. - Thay Đèn báo pha: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 22 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 22 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 23 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 23 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 24 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 24 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 25 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 25 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay đầu cáp T-Plug: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 26 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 26 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 27 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 27 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay Rơ le bảo vệ: 01 bộ. - Thay Đèn pha báo hiệu: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 28 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 28 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Thay đồng hồ đo điện đa năng: 01 bộ. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 29 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 29 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 30 | Sửa chữa tủ máy cắt Siemens 6kV số 30 | - Bảo dưỡng toàn bộ tủ. - Lắp mới van bơm khí: 01 bộ. - Bơm đầy khí SF6: Độ sạch 99,99%. - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | tủ | 1 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
| 31 | Thay mới Bộ thông báo Minilec MBAS 0600 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. | bộ | 3 | - Các thông số kỹ thuật theo Khoản 2.1, Mục 2, Chương V HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi