Gói thầu: Bảo trì, Bảo dưỡng trạm khí y tế trung tâm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200372523-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện K |
| Tên gói thầu | Bảo trì, Bảo dưỡng trạm khí y tế trung tâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20191185066 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất kinh doanh dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:38:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 196,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vệ sinh, bảo dưỡng đầu nén | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 4 | |
| 2 | Vệ sinh, bảo dưỡng buồng nén | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | buồng | 4 | |
| 3 | Vệ sinh, bảo dưỡng van an toàn | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 4 | |
| 4 | Vệ sinh bảo dưỡng van xả nước tự động | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 4 | |
| 5 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển máy nén khí đơn | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | tủ | 4 | |
| 6 | Vệ sinh, kiểm tra hệ thống bảo vệ máy chống quá nhiệt | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 4 | |
| 7 | Vệ sinh, bảo dưỡng cánh tản nhiệt buồng máy | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 4 | |
| 8 | Vệ sinh bình chứa khí nén dung tích 2000L | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | bình | 1 | |
| 9 | Vệ sinh, bảo dưỡng van an toàn, van xả nước trên bình chứa khí nén dung tích 2000L | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 1 | |
| 10 | Bơm mỡ gối đỡ, ổ bi | bơm mỡ. dầu | cái | 8 | |
| 11 | Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điện, tủ điều khiển liên động hệ thống máy nén khí trung tâm | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | hệ thống | 1 | |
| 12 | Vệ sinh, bảo dưỡng máy nén khí trung tâm | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 4 | |
| 13 | Thay dầu bôi trơn, làm mát máy nén khí (dầu gốc khoáng) | Thay dầu | lít | 40 | |
| 14 | Thay dây đai dẫn động | Thay thế | cái | 8 | |
| 15 | Thay lọc dầu bôi trơn, làm mát | Thay dầu, rửa, làm mát | cái | 4 | |
| 16 | Thay lọc gió | Thay thế | cái | 4 | |
| 17 | Thay lọc tách dầu (lọc dầu trong khí nén) | Thay dầu | cái | 4 | |
| 18 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển máy hút đơn | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | tủ | 4 | |
| 19 | Vệ sinh bình tích khí áp lực âm dung tích 2000L | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | bình | 3 | |
| 20 | Vệ sinh, bảo dưỡng van an toàn trên bình tích khí hút | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 1 | |
| 21 | Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điện, tủ điều khiển liên động hệ thống máy hút trung tâm | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | hệ thống | 1 | |
| 22 | Vệ sinh, bảo dưỡng máy hút trung tâm | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 4 | |
| 23 | Thay dầu bôi trơn, làm mát | Thay dầu, lau rửa | lít | 32 | |
| 24 | Thay lọc dầu bôi trơn, làm mát | Thay dầu, lau rửa | cái | 4 | |
| 25 | Thay lọc tách dầu | Thay dầu, lau rửa | cái | 4 | |
| 26 | Vệ sinh, bảo dưỡng cốc lọc khí cấp 1 | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 2 | |
| 27 | Vệ sinh, bảo dưỡng cốc lọc khí cấp 2 | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 2 | |
| 28 | Vệ sinh, bảo dưỡng cốc lọc khí cấp 3 | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 2 | |
| 29 | Vệ sinh bảo dưỡng van xả nước tự động | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 2 | |
| 30 | Vệ sinh, bảo dưỡng rơle áp lực | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 2 | |
| 31 | Vệ sinh, bảo dưỡng sensor cảm biến | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 8 | |
| 32 | Vệ sinh, bảo dưỡng van điều áp | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 4 | |
| 33 | Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điện, tủ điều khiển liên động hệ thống máy sấy khí trung tâm | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | hệ thống | 1 | |
| 34 | Vệ sinh, bảo dưỡng máy khí | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 2 | |
| 35 | Thay hạt hấp thụ, tách nước và lọc khí y tế | Thay thế | Kg | 75 | |
| 36 | Vệ sinh bồn chứa oxy lỏng dung tích khí dung tích 6000L | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | bồn | 1 | |
| 37 | Vệ sinh, bảo dưỡng giàn hóa hơi | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 1 | |
| 38 | Vệ sinh, bảo dưỡng giàn tăng áp | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 1 | |
| 39 | Vệ sinh, bảo dưỡng van điều áp | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 2 | |
| 40 | Vệ sinh, bảo dưỡng van an toàn | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 1 | |
| 41 | Vệ sinh, bảo dưỡng giàn chai oxy dự phòng | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | giàn | 2 | |
| 42 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ phân phối khí oxy dự phòng và điều áp | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | tủ | 1 | |
| 43 | Vệ sinh, bảo dưỡng giàn cung cấp khí CO2 trung tâm | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | giàn | 2 | |
| 44 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ phân phối khí CO2 và điều áp | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | tủ | 1 | |
| 45 | Thay gioăng chịu nhiệt lạnh của các nhánh liên kết giàn chai | Thay thế | cái | 24 | |
| 46 | Thay dây cao áp kết nối bình khí CO2 và dàn điều phối | Thay thế | cái | 12 | |
| 47 | Vệ sinh, bảo dưỡng máy hút khí thải trung tâm AGSS | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 2 | |
| 48 | Bơm mỡ gối đỡ, ổ bi | Thay dầu | cái | 4 | |
| 49 | Vệ sinh, bảo dưỡng van điều áp | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | cái | 1 | |
| 50 | Vệ sinh, bảo dưỡng đường ống khí thải từ máy ra môi trường | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | hệ thống | 1 | |
| 51 | Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống điện, tủ điều khiển liên động hệ thống máy hút khí thải gây mê AGSS | Lau chùi rửa bằng dung môi vệ sinh hoặc dầu diezen hay bằng cồn | hệ thống | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi