Gói thầu: Phân tích kiểm nghiệm mẫu nước, thủy sản thương phẩm, độc tố sinh học biển, bệnh, thức ăn, chất xử lý cải tạo môi trường nước nuôi thủy sản phục vụ công tác kiểm tra, giám sát
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422866-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy sản |
| Tên gói thầu | Phân tích kiểm nghiệm mẫu nước, thủy sản thương phẩm, độc tố sinh học biển, bệnh, thức ăn, chất xử lý cải tạo môi trường nước nuôi thủy sản phục vụ công tác kiểm tra, giám sát |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314288 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên năm 2020 của Chi cục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 310 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 16:48:00 đến ngày 2020-04-17 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 253,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | BOD | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 90 | |
| 2 | COD | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 90 | |
| 3 | Pb | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 30 | |
| 4 | Cd | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 30 | |
| 5 | As | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 30 | |
| 6 | pH | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 40 | |
| 7 | Độ mặn | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 40 | |
| 8 | NO2 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 40 | |
| 9 | NH4-N | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 40 | |
| 10 | H2S | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 40 | |
| 11 | Vibrio tổng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 20 | |
| 12 | Cefotaxime | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 10 | |
| 13 | Chloramphenicol | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 60 | |
| 14 | Cypermethrin | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 40 | |
| 15 | Ciprofloxacin | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 30 | |
| 16 | Enrofloxacin | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 40 | |
| 17 | Malachite Green | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 40 | |
| 18 | Nitrofurans (AOZ) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 50 | |
| 19 | Trifluralin | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 20 | |
| 20 | Chì (Pb) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 5 | |
| 21 | Cadimi (Cd) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 5 | |
| 22 | ASP | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 20 | |
| 23 | Perkinsus sp’ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 20 | |
| 24 | Vitamin A | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 2 | |
| 25 | Vitamin B1 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 1 | |
| 26 | Vitamin C | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 2 | |
| 27 | Định tính một số loài Bacillus | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 2 | |
| 28 | Định tính một số loài Lactobacillus | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 2 | |
| 29 | Định tính Saccharomyces cerevisiae | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 1 | |
| 30 | Định lượng Bacillus tổng số | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 2 | |
| 31 | Định lượng Lactobacillus tổng số | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 2 | |
| 32 | Định lượng Saccharomyces tổng số | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 2 | |
| 33 | Benzalkonium Chloride | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 6 | |
| 34 | Glutara dehye | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 4 | |
| 35 | Povidone Iodine | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 6 | |
| 36 | Sodium Thiosulphate | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 2 | |
| 37 | EDTA | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 2 | |
| 38 | Saponin | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 3 | |
| 39 | Zeolite (SiO2, Al2O3) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 4 | |
| 40 | Sodium bicarbonate | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 4 | |
| 41 | Ca | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 1 | |
| 42 | Mg | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 1 | |
| 43 | Zn | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 1 | |
| 44 | Xác định hoạt tính Amylase | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 1 | |
| 45 | Xác định hoạt tính Lipase | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 1 | |
| 46 | Xác định hoạt tính Protease | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chỉ tiêu | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi