Gói thầu: Bảo trì hiệu chuẩn thiết bị Phòng thí nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200417177-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Công Trình Đại Nam Việt
Tên gói thầu Bảo trì hiệu chuẩn thiết bị Phòng thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200407751
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 09:16:00 đến ngày 2020-04-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 874,783,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Cân kỹ thuật 0.01 - 3100g, Model: TE3102S, Hãng sx: SARTOTIU Đáp ứng mục 2 Chương V Bộ 1
2 Cân phân tích 0.0001- 210g, Model: TE214S, Hãng sx: SARTOTIUS Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
3 Kính hiển vi quang học,Model: PRIMO STAR. Hãng sản xuất: ZEISS Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
4 Máy đo pH để bàn. Model: Lab860. Hãng sản xuất: SCHOTT Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
5 Máy đo và đếm khuẩn lạc,Model: SCAN1200, Hãng sx: INTERSCIENCE Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
6 Máy khuấy từ gia nhiệt Model: SHPM-10D Hãng sx SHINSAENG Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
7 Tủ sấy dụng cụ Model: SFCN-301 Hãng sx: SHINSAENG Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
8 Nồi hấp vô trùng 50L kiểu đứng Model: HV-50 Hãng sx: HIRAYAMA Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
9 Tủ ấm (30-60oC) Model SSI-202 Hãng sx: SHIN SAENG Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
10 Tủ ấm CO2 (5-50oC) Model Galaxy Hãng sx: New Brunswick Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
11 Tủ ấm lắc ổn nhiệt (20 - 70oC Model: SKIR 601L Hãng sx: SHIN SAENG Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
12 Tủ ấm lạnh (10 - 50oC) Model: SBOD-202, Hãng sx: SHIN SAENG Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
13 Tủ cấy vi sinh Model:SCBN-1013 Hãng sx: SHIN SAENG Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
14 Tủ mát trữ mẫu, Model: VH350W ZX3, Hãng sản xuất: Sanaky Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
15 Máy đếm tế bào, Model: C10227, Hãng sx Invitrogen-Mỹ Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
16 Tủ cấy an toàn sinh học cấp 2, Model: AC2 - 4E1, Hãng sx: ESCO Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
17 Hệ thống lên men Bioreactor, Model: BF-115, Hãng sx: New Brunswick Đáp ứng mục 2 Chương V Bộ 1
18 Máy dập mẫu vô trùng, Model: Stomacher 400 Circulato, Hãng sx: Seward-Anh, Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
19 Tủ lạnh sâu đứng (-86oC), Model: V75innova, Hãng sx: New Brunswick Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
20 Máy quang phổ, Model: SG010298, Hãng sản xuất: Bio-Rad Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
21 Kính hiển vi soi nổi, Model: STEMI DV-4, Hãng sản xuất: ZEISS Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
22 Máy định lượng DNA, RNA, protein, Hãng sản xuất: Shimadzu Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
23 Kính hiển vi huỳnh quang, Model:Axio-observer A1, Hãng sản xuất,: ZEISS Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
24 Máy li tâm lạnh, Model: MIKRO 220R,Hãng sx: HETTICH Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
25 Máy li tâm mini, Model: EBA 20, Hãng sx: HETTICH Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
26 Máy ly tâm thường, Model: MIKRO 220, Hãng sx: HETTICH Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
27 Máy PCR thermal gradient (1 cửa), Model: C1000 Thermal Cycler, Hãng sản xuất: BIORAD Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
28 Máy PCR/96x0.2ml (2 cửa), Model: C1000 Thermal Cycler, Hãng sản xuất: BIORAD Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
29 Tủ lạnh sâu đứng (-40oC),Model: PDF370W, Hãng sx: EVER MED Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
30 Máy ủ nhiệt khô, Model: TDB-100, Hãng sản xuất: BiSan Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
31 Bộ điện di DNA lớn, Model: Mini 300,Hãng sx: Major science Đáp ứng mục 2 Chương V Bộ 1
32 Bộ điện di DNA nhỏ,Model: 041BR78505, Hãng sx: BIORAD Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
33 Máy đọc Elisa, Model: iMark, Hãng sx: BIORAD Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
34 Máy rửa Elisa, Model: 1575, Hãng sx: BIORAD Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
35 Máy ủ Elisa, Model: IPS, Hãng sx: BIORAD Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
36 Máy trộn mẫu, Model: LOM-210RM, Hãng sx: Labtech Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
37 Cân phân tích 0.0001 - 210g,Model: TE224S,Hãng sx: SARTOTIUS Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
38 Máy đọc gel, Model: GeldocXR+, Hãng sản xuất: BIORAD Đáp ứng mục 2 Chương V Bộ 1
39 Máy Realtime – PCR, Model: Stratagene Mx3005p, Hãng sx: Agilent technology Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
40 Máy lắc vortex,Model: VM-1000, Hãng sx: Digisystem Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
41 Máy tuần hoàn nhiệt, Model: RW-1025,Hãng sx: Lab-companion Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 2
42 Bể ủ nhiệt, Model: WNB-14,Hãng sản xuất: Memmert Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
43 Máy lắc ủ nhiệt, Hãng sx: Shin Saeng, Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
44 Tủ cấy an toàn sinh học,Model:BSC-1500IIA2-X,Hãng sx: BIOBASE Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
45 Tủ lạnh, Model: GRKD40V, Hãng sản xuất: Toshiba Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
46 Tủ mát trữ mẫu (2-130C), Hãng sản xuất: Sanyo Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
47 Bộ điện di đứng buồng đôi loại nhỏ,Model: Power Pac HC,Hãng sx: BIORAD Đáp ứng mục 2 Chương V Bộ 1
48 Hệ thống chuyển gen xung điện, Model: GenePulserXcell,Hãng sản xuất: BIORAD Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
49 Máy quan sát DNA, Model: MUV21-254/365, Hãng sx: MAJOR SCIENCE Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
50 Máy thẩm tích phân tử lên màng lai, Model: rans-BGTSD cell, Hãng sản xuất: BIORAD Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
51 Tủ ấm lai phân tử, Model: RBN 2510E, Hãng sx: AMERSHAM Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
52 Tủ cố định phân tử, Model: UVC500C, Hãng sx: AMERSHAM Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
53 Tủ mát, Model: LC743D, Hãng sản xuất: Alaska Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
54 Cân kỹ thuật, Model : TE612, Hãng sản xuất: Sartorius Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
55 Tủ làm đá, Model: Fim90A, Hãng sx: Evermed Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
56 Máy spin ống lớn, Model: SN13110320, Hãng sx: Coleparner Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
57 Máy spin ống nhỏ, Model: SN13110320, Hãng sx: Coleparner Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
58 Máy đo nồng độ protein, Acid nucleic, Model: AG 2221, Hãng sx: Eppendorrf Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
59 Tủ cấy vô trùng VN, Hãng sx: Clean Bench Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
60 Máy phá tế bào bằng vi song, Model: SLPe, Hãng sản xuất: Sonifier - Mỹ, Xuất xứ: Mỹ Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
61 Buồng thao tác PCR,Model: PCR-3A1,Hãng sản xuất: Essco – Singapore, Xuất xứ: Indonesia Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
62 Máy nghiền mẫu sinh học Tissue lysen II, Model: MM400, Hãng sản xuất: Retsch - Đức, Xuất xứ: Đức Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
63 Nồi hấp vô trùng 110L kiểu đứng, Model: HV-110, Hãng sx: HIRAYAMA Cái Cái 3
64 Máy đo pH để bàn, Model: Lab 850,Hãng sản xuất: SCHOTT Cái Cái 2
65 Tủ cấy vô trùng, Model:SCBN-1012/1300, Hãng sx: SHIN SAENG Cái Cái 4
66 Cân kỹ thuật 0.01 - 410g, Model: TE3102S, Hãng sx: Đức, Sartorius Cái Cái 1
67 Cân phân tích 4 số lẻ, Model: TE214S, Hãng sx: Đức, Sartorius Cái Cái 2
68 Máy khuấy từ gia nhiệt, Model: SSW-102D, Hãng sx: Shin Saeng Cái Cái 1
69 Máy lắc vòng mini, Model: GFL 3015, Hãng sản xuất: Cái Cái 1
70 Kính hiển vi soi nổi, Model: STEMI 2000C, Hãng sx: Carl Zeiss-Đức Cái Cái 1
71 Tủ cấy vô trùng, Hãng sản xuất: Việt nam Cái Cái 1
72 Máy đo cường độ ánh sáng, Model: 407026, Hãng sản xuất: EXTECH Bộ Bộ 1
73 Nhiệt kế, ẩm kế điện tử, Model:116619, Hãng sx: Fisher, Mỹ Bộ Bộ 1
74 Tủ nuôi cây vi khí hậu, Model: SGC 3002M, Hãng sx: Shin Saeng Cái Cái 1
75 Cân phân tích, Model: CPA22, Hãng sx: Sartorius Cái Cái 1
76 Máy lắc tròn, Model: SHO-2D, Hãng sản xuất: Witeg Cái Cái 2
77 Bể điều nhiệt, Model: WNB 22, Cái Cái 1
78 Bể rửa siêu âm có gia nhiệt, Model:S100/(H)WSC/D, Hãng sx: Elma - Đức Cái Cái 1
79 Cân kỹ thuật, Model: TE 612, Hãng sx: Sartorius -Đức Cái Cái 1
80 Hệ thống quang phổ hấp thụ nguyên tử, Model: PinAacle, Hãng sx: Perkin Elmer Bộ Bộ 1
81 Lò nung, Model: L5/11,Hãng sx: Nabertherm Cái Cái 1
82 Lò phá mẫu vi song,Hãng sản xuất: Anton Paar, Xuất xứ : Áo Cái Cái 1
83 Máy cô quay chân không, Model: R- 210, Hãng sx: Buchi Cái Cái 1
84 Máy đồng hóa, Model: OV 5,Hãng sản xuất: Velp– ý Cái Cái 1
85 Máy khuấy từ gia nhiệt, Model: HS 5, Hãng SX: MRC- Israel Cái Cái 2
86 Máy ly tâm, Model: ROTINA 380, Hãng sx: HETTICH Cái Cái 1
87 Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis), Model: Lambda 25, Hãng sx: Perkin Elmer Bộ Bộ 1
88 Máy so màu các chỉ tiêu nước, Model: Al 400, Hãng sx: Aqualytic Cái Cái 1
89 Tủ đông-SFC, Model: SFC 50KA, Hãng cung cấp: Sanyo Cái Cái 1
90 Tủ hút khí độc có lọc, Model: ADC-4B1,Hãng sx: Esco Cái Cái 1
91 Tủ lạnh Toshiba, Model: GR-M37VPD, Hãng sx: Toshiba Cái Cái 1
92 Tủ mát Alaska, Model: LC-743SC, Hãng cung cấp: Alsaka Cái Cái 2
93 Tủ sấy, Model: DFO -240, Hãng sản xuất: MRC Cái Cái 1
94 Máy đo đa chỉ tiêu hiện trường, Model: HQ40D, Hãng sản xuất: HACH Cái Cái 1
95 Máy đo pH/mV/nhiệt độ, Model: Lab 870, Hãng sản xuất: Schott instruments Cái Cái 1
96 Máy nghiền mẫu, Model: MF 10 basic, Hãng sản xuất: IKA Cái Cái 1
97 Máy đo độ cứng, Xuất xứ:Đài loan Cái Cái 1
98 Máy so màu, Xuất xứ: Trung Quốc Cái Cái 1
99 Máy chưng cất đạm, Hãng sản xuất: Berh- Đức Bộ Bộ 1
100 Tủ hút khí độc, Hãng sản xuất: Shin Saeng Cái Cái 1
101 Cân sấy ẩm hồng ngoại, Model: MA 150C, Hãng sản xuất: Sartorius Cái Cái 1
102 Tủ đựng hóa chất phòng thí nghiệm, Model: XS-05 Cái Cái 1
103 Tủ hút khí độc có ống dẫn, Model: EFH-4A8, Hãng sx: Esco Cái Cái 1
104 Pipette 1 kênh 20-200ul, Hãng sản xuất: Eppendorf - Đức Cái Cái 5
105 Pipette 1 kênh 100-1000ul, Hãng sản xuất: Eppendorf - Đức Cái Cái 5
106 Pipette 1 kênh 1000-5000ul, Hãng sản xuất: Eppendorf - Đức Cái Cái 5
107 Pipette 1 kênh 1-10ml, Hãng sản xuất: Eppendorf - Đức Cái Cái 5
108 Hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ ba tứ cực (LC/MSMS), Model: LCMS – 8040, Hãng sản xuất: Shimadzu – Nhật Bản Bộ Bộ 1
109 Hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ ba tứ cực (GC/MS/MS), Model: GCMS-TQ8040, Hãng sản xuất: Shimadzu – Nhật Bản Bộ Bộ 1
110 Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao, Model: LC-20A Series, Hãng sản xuất: Shimadzu – Nhật Bản Bộ Bộ 1
111 Máy thủy phân acid, Model: E-416, Hãng sản xuất: Buchi – Thụy Sỹ, Xuất xứ: Đức Cái Cái 1
112 Máy trích ly béo, Model: E-816 SOX, Hãng sản xuất: Buchi  – Thụy Sỹ Cái Cái 1
113 Nồi hấp tiệt trùng 110 lít, Model: HV 110, Hãng sản xuất: Hirayama - Nhật Bản Cái Cái 1
114 Tủ cấy vô trùng, Model: BC-01H, Hãng sản xuất: Jeiotech – Hàn quốc Cái Cái 1
115 Hệ thống thoát khí độc, Xuất xứ: Việt Nam Hệ thống Hệ thống 25
116 Máy Đo Oxy hoà tan, Model: HI 9147-04, Hãng sản xuất: Hanna - Ý Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
117 Máy đo độ cứng nước, Model: HI 96735, Hãng sản xuất: Hanna – Ý Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
118 Máy đo Amoniac, Model: HI 96733, Hãng sản xuất: Hanna – Ý Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
119 Máy đo pH,Model: Lab 870, Hãng sản xuất: SCHOTT - Đức Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
120 Tủ mát 400 Lít, Model: LC - 743DB, Hãng sản xuất: Alaska Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
121 Tủ ấm 370C thể tích 449 lít, Model: IN450, Hãng sản xuất: Memmert Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
122 Tủ ấm 440C thê tích 449 lít, Model: IN450, Hãng sản xuất: Memmert Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
123 Tủ lạnh bảo quản mẫu 2-150C, Model: MPR 270 xPRO, Hãng sản xuất: Evermed – Ý Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
124 Tủ lạnh bảo quản mẫu 0 - 15⁰C,Model: LR 270 xPRO, Hãng sản xuất: Evermed - Ý Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
125 Nhiệt kế hồng ngoại, Model: IR 100, Hãng sản xuất: Extech - Mỹ Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
126 Cân điện tử 4 kg, Model: DJ 4000 TW, Hãng sản xuất: VIBRA SHINKO - Nhật Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
127 Tủ ủ rượu 12-15 0C, Model: FSV – 177, Hãng sản xuất: Fagor Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
128 Tủ lạnh âm sâu -15oC đến -oC, Model: LDF 270 xPRO, Hãng sản xuất: Evermed – Ý Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
129 Bộ quả cân chuẩn F1 từ 1mg-1kg, Mã số: YCS01-613-02, Hãng sản xuất: Sartorius - Đức Đáp ứng mục 2 Chương V Bộ 1
130 Nhiệt ẩm kế môi trường, Model: RH35,Hãng sản xuất: EXTECH – USA, Xuất xứ: Taiwan Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 8
131 Máy đo độ dẫn diện EC,Model: HI 8733, Hãng sản xuất : HANNA – Ý Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
132 Máy đo tốc độ gió, Model : 407113,Hãng sản xuất : EXTECH – USA Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
133 Nhiệt kế chuẩn, Xuất xứ: Việt Nam Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
134 Nhiệt kế Max, Xuất xứ: Đức Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
135 Máy đo độ ẩm/nhiệt độ, Xuất xứ: Đức Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
136 Nhiệt kế hồng ngoại điện tử, Hãng sản xuất: EXTECH – USA Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
137 Bộ lưu điện 10KVA, Model: Powerpack SE 10KVA, Hãng sản xuất: Makelsan – Turkey, Xuất xứ:Thổ Nhĩ Kỳ Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 10
138 Hệ thống lọc nước sạch RO và nước siêu sạch, Model:Milli-Q Direct 16, Hãng sản xuất: Merck Millipore, Xuất xứ: Pháp Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
139 Cân điện tử, Model: UX6200H, Hãng sản xuất: SHIMADZU - Nhật Bản, Xuất xứ: Philipine Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
140 Thiết bị ép, Model: MJ-DJ01SRA, Hãng sản xuất: Panasonic Xuất xứ: Malaysia Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
141 Máy phát Ethylen, Model:Easy-Ripe®,Hãng sản xuất: Catalytic - Mỹ, Xuất xứ: Mỹ Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
142 Máy đo nồng độ O2, CO2, Model: 902D, Hãng sản xuất: Quantek - Mỹ, Xuất xứ: Mỹ Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
143 Máy đo màu, Model: CR-20, Hãng sản xuất: Konica Minolta - Nhật Bản, Xuất xứ: Nhật Bản Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
144 Tủ mát 600 lít 2 cửa, Model: VH-609HP, Hãng sản xuất: Sanaky, Xuất xứ: Việt Nam Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 2
145 Bể điều nhiệt, Model: LWB-311D, Hãng sản xuất: Labtech - Hàn Quốc, Xuất xứ: Hàn Quốc Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
146 Thiết bị xử lý nhiệt cho trái cây, Xuất xứ: Việt Nam Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
147 Máy tạo ẩm không khí, Model: HI 3006, Hãng sản xuất: Laica, Xuất xứ: Việt Nam Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 2
148 Vortex 4 lỗ đa năng,Model: SA8,Hãng sản xuất: STUART – Anh, Xuất xứ: Trung Quốc Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
149 Máy hút ẩm 20 lít/ Ngày, Model: STADLER FORM ALBERT 20L, Hãng sản xuất: STADLER, Xuất xứ: Trung Quốc Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
150 Máy đo độ mặn, Model: AZ8602, Hãng sản xuất: AZ Instrusment, Xuất xứ: Đài Loan Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
151 Máy ly tâm, Model: EBA 200, Hãng sản xuất: Hettich, Xuất xứ: Đức Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
152 Máy cắt vi phẫu- Microtone,Model: CUT 4060, Hãng sản xuất: Microtec-Đức, Xuất xứ: Đức Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
153 Tủ mát 400L, Model: LC-743DB, Hãng sản xuất: Alaska, Xuất xứ: Việt Nam Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
154 Tủ sấy (5 - 300oC), Model: UF260, Hãng sản xuất: Memmert Xuất xứ: Đức Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
155 Lò vi sóng 25L, Model: NN-SM332 MYUE, Hãng sản xuất: Panasonic, Xuất xứ: Trung Quốc Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
156 Tủ cấy vi sinh (Platinum model) – Chân liền tủ, Model: LCB-1201V, Hãng sản xuất: Labtech - Hàn Quốc, Xuất xứ: Hàn Quốc Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 3
157 Tủ cấy vô trùng, Model: SCBN-1012 (1300), Hãng sản xuất: Shin Seang Scientific, Xuất xứ: Hàn Quốc Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
158 Hệ thống xử lý nước thải phòng thí nghiệm, Xuất xứ: Việt Nam Đáp ứng mục 2 Chương V Hệ thống 1
159 Bộ đưa mẫu không gian hơi Headspace, Model: Flex –Est, Hãng sản xuất: EST ânlytical- Mỹ,Xuất xứ: Mỹ Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
160 Máy sắc ký khí GC đầu dò FID, Model: Trace 1300, Hãng sản xuất: Thermo Scientific-Mỹ, Xuất xứ: Ý Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
161 Máy sinh khí H2,Model: Precision Hydrogen 100cc, Hãng sản xuất: Peak Scientific.UK, Xuất xứ: UK (Scotland) Đáp ứng mục 2 Chương V Cái 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->