Gói thầu: Gói thầu số 02: Vệ sinh công nghiệp năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200415490-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Vệ sinh công nghiệp năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373707 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | BHYT-VP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 366 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 09:44:00 đến ngày 2020-04-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,181,077,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lối ra vào | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu Ngoại cảnh. Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 2 | Sân nội vi: ghế đá, bãi đậu xe khách, bãi đậu xe máy nhân viên, bãi xe ô tô của Bệnh viện, khu vực xử lý nước thải, khu vực xử lý khí y tế, nhà bảo vệ, nhà vệ sinh công cộng, ban công các tầng lầu khu Điều trị A và B | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu Ngoại cảnh. Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 3 | Tầng trệt: Khoa Hồi sức cấp cứu | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 936 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 4 | Tầng trệt: Khoa Khám bệnh | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 5 | Lầu 1: Xquang - Xét nghiệm | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 6 | Lầu 2: Khoa Phẫu thuật gây mê hồi sức | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 1.560 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 7 | Lầu 2: Khu Liên kết ngoại | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 8 | Lầu 3: Điều trị cao cấp | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 9 | Lầu 3: Khu điều trị phẫu thuật thẩm mỹ | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 10 | Lầu 4: Nội tim mạch và Nội thận khớp | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 624 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 11 | Lầu 5: Chấn thương chỉnh hình | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 624 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 12 | Lầu 6: Ngoại tổng quát | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 624 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 13 | Lầu 7: Mắt - Răng hàm mặt và Tai mũi họng | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu nhà điều trị B 7 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 14 | Tầng trệt: Khoa Đông y, Khoa Vật lý trị liệu Trung tâm Ung Bướu | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 624 | Khu nhà điều trị A 3 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 15 | Lầu 1 Khoa sản | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 936 | Khu nhà điều trị A 3 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 16 | Lầu 1: Khoa Nội thần kinh, Hội trường 1+2 | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu nhà điều trị A 3 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 17 | Lầu 2: Khoa tiêu hóa, máu, nội tiết; Khu Liên kết Chợ Rẫy | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 624 | Khu nhà điều trị A 3 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 18 | Lầu 3: Khoa Nhiễm, Khoa Lao | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 624 | Khu nhà điều trị A 3 tầng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 19 | Tầng trệt: MRI-CT; Lầu 1: Khoa Thăm dò chức năng | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu nhà chẩn đoán hình ảnh (Khu F) Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 20 | Lầu 2: Khu can thiệp tim mạch DSA; Lầu 3: Khu phòng mổ áp lực dương; Lầu 4: Khu Hành chính | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 1.248 | Khu nhà chẩn đoán hình ảnh (Khu F) Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 21 | Tầng trệt: Khoa chống nhiễm khuẩn | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 156 | Khu nhà chống nhiễm khuẩn Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 22 | Lầu 1: Phòng Vật tư trang thiết bị Y tế | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 156 | Khu nhà chống nhiễm khuẩn Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 23 | Tầng trệt: Khoa Dinh dưỡng; Lầu 1: Nhà ở tập thể + Hành chính | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu dinh dưỡng Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 24 | KHU HÀNH CHÍNH Ban Giám đốc, Phòng Chính trị, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Phòng Hành chính quản trị, Phòng Tài chính kế toán, Hội trường giao ban Bệnh viện | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 25 | Phòng khám cho người đi lao động nước ngoài, Phòng điều dưỡng, Nhà rác | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 26 | Khu khám bệnh sàng lọc | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 27 | Khoa Dược, CT64, CT 256 | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | Khu vực làm sạch: Toàn bộ |
| 28 | Lấy rác | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 624 | |
| 29 | Nhân viên quản lý kho | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 312 | |
| 30 | Đội công trình | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 1.248 | |
| 31 | Nhân viên giám sát | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Công | 624 | |
| 32 | Máy đánh sàn đơn CYCLONE S43 | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Máy/năm | 2 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 33 | Máy hút bụi TYPHOON ZIO | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Máy/năm | 1 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 34 | Máy hút bụi Typhoon 335 | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Máy/năm | 3 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 35 | Máy hút bụi , nước 463 | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Máy/năm | 2 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 36 | Máy giặt sấy tự động | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Máy/năm | 2 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 37 | Bộ xe đẩy đa năng làm vệ sinh | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Máy/năm | 15 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 38 | Xe vắt đơn 36 lít | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Máy/năm | 2 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 39 | Xe vắt đôi 60 lít | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Máy/năm | 2 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 40 | Chi phí thiết bị vận hành trên cao (dây đu, thang thủy lực, vận thang treo) (2 lần/năm) | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 2 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 41 | Biển báo sàn ướt | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 6 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 42 | Bộ cây lau ướt | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Bộ/năm | 12 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 43 | Bộ cây lau khô | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Bộ/năm | 12 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 44 | Giẻ lau ướt | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 200 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 45 | Giẻ lau khô | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 12 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 46 | Giẻ lau ẩm | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 160 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 47 | Thang inox | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 2 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 48 | Cây nối dài | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 2 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 49 | Bộ lau kính | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Bộ/năm | 4 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 50 | Khăn lau 3 màu + khăn trắng | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 1.320 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 51 | Bình xịt hóa chất | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 420 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 52 | Bàn chải các loại | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 480 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 53 | Khẩu trang | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 624 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 54 | Xô nhựa | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cái/năm | 432 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 55 | Găng tay cao su | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Đôi/năm | 504 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 56 | Chổi cỏ + Chổi tàu cau | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Cây/năm | 360 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 57 | Chổi quét trần | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Bộ/năm | 60 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 58 | Hốt rác cán dài | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Bộ/năm | 156 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 59 | 3M - Làm sạch sàn | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | lít /năm | 48 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 60 | POWER VIEW - Hóa chất lau kính | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | lít /năm | 48 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 61 | Day break - Tẩy rửa và khử mùi | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | lít /năm | 420 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 62 | Surfanios - Làm sạch thiết bị y tế | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | lít /năm | 36 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 63 | POWER BAC - Hóa chất làm sạch nhà vệ sinh | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | lít /năm | 360 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 64 | Resept - Khử khuẩn sàn | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Hộp/năm | 24 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 65 | POWER DEO - Khử mùi toilet | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Hộp/năm | 12 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 66 | Anious Spray 29 - Diệt khuẩn, tiệt trùng | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Lít/năm | 24 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 67 | Klen 2207 - Đánh bóng đồ inox | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Lít/năm | 24 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 68 | Bột giặt Daso | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Kg/năm | 660 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 69 | Túi rác xanh lớn (28 thùng rác/ thay ngày 1 lần - 18 cái/kg) | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Kg/năm | 570 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 70 | Túi rác xanh nhỏ (385 thùng rác/ thay ngày 1-2 lần - 70 cái/kg) | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Kg/năm | 2.676 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 71 | Túi rác vàng lớn (22 thùng tác / thay ngày 1 lần - 18 cái/kg) | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Kg/năm | 444 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
| 72 | Túi rác vàng nhỏ (128 thùng rác / thay ngày 1-2 lần - 70 cái/kg) | Xem Mục 2- yêu cầu về kỹ thuật | Kg/năm | 912 | Thiết bị, vật tư của nhà thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi