Gói thầu: Gói thầu số 26: Đại tu xe ô tô Toyota số đăng ký 43H-4958
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200371851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Công ty Truyền tải điện 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 26: Đại tu xe ô tô Toyota số đăng ký 43H-4958 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191259773 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 10:07:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 191,910,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Pis tông | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 2 | Set măng | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 3 | Bạc biên | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 4 | Bạc Babiê | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 5 | Bạc cam | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 5 | |
| 6 | Canh trục dọc | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 7 | Supap | Chương V- Thông số kỹ thuật | cây | 12 | |
| 8 | Xích cam | Chương V- Thông số kỹ thuật | sợi | 1 | |
| 9 | Tân xích cam | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 10 | Roan phốt đại tu | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 11 | Bơm nước | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 1 | |
| 12 | Su chân máy | Chương V- Thông số kỹ thuật | cục | 2 | |
| 13 | Bu ri | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 4 | |
| 14 | Dây cao áp | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 15 | Lọc xăng | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 1 | |
| 16 | Lọc nhớt | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 1 | |
| 17 | Dây cu roa máy | Chương V- Thông số kỹ thuật | sợi | 3 | |
| 18 | Bi đầu trục cơ | Chương V- Thông số kỹ thuật | ổ | 1 | |
| 19 | Đệm bu xoa | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 12 | |
| 20 | Bi tân cu roa máy phát | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 21 | Bi tân cu roa bơm tay lái | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 22 | Bi + than đề + máy phát | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 23 | Côn ly hợp | Chương V- Thông số kỹ thuật | lá | 1 | |
| 24 | Bi T côn | Chương V- Thông số kỹ thuật | ổ | 1 | |
| 25 | Đánh đá trục cơ | Chương V- Thông số kỹ thuật | cây | 1 | |
| 26 | Đánh đá trục cam | Chương V- Thông số kỹ thuật | cây | 1 | |
| 27 | Đánh đá Si + Supap | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 12 | |
| 28 | Đánh đá mâm ép + bánh đà | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 29 | Phục hồi bơm nhớt | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 30 | Vệ sinh súc bét xăng | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 4 | |
| 31 | Nhớt máy | Chương V- Thông số kỹ thuật | lít | 10 | |
| 32 | Dầu rửa máy | Chương V- Thông số kỹ thuật | lít | 15 | |
| 33 | Rô tuyn trụ đứng trên , dưới | Chương V- Thông số kỹ thuật | quả | 4 | |
| 34 | Rô tuyn thướt lái trong, ngoài | Chương V- Thông số kỹ thuật | quả | 2 | |
| 35 | Su cánh gà trên | Chương V- Thông số kỹ thuật | cục | 4 | |
| 36 | Su cánh gà dưới | Chương V- Thông số kỹ thuật | cục | 4 | |
| 37 | Bi may ơ trước | Chương V- Thông số kỹ thuật | ổ | 4 | |
| 38 | Bi may ơ sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | ổ | 2 | |
| 39 | Bi các đăng dọc | Chương V- Thông số kỹ thuật | ổ | 2 | |
| 40 | Bi gánh cầu sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | ổ | 2 | |
| 41 | Bi cùi quả dứa cầu sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | ổ | 2 | |
| 42 | Bi chữ thập tay lái | Chương V- Thông số kỹ thuật | ổ | 2 | |
| 43 | Giảm xốc trước sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | ống | 4 | |
| 44 | Su nhíp sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | cục | 8 | |
| 45 | Su chống thanh giằng trước | Chương V- Thông số kỹ thuật | cục | 4 | |
| 46 | Su chân hộp số | Chương V- Thông số kỹ thuật | cục | 1 | |
| 47 | Bố phanh trước | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 48 | Bố phanh sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 49 | Cúp bên tổng phanh | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 50 | Bầu con thắng sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 2 | |
| 51 | Ất cùm thắng trước | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 4 | |
| 52 | Phớt may ơ trước | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 2 | |
| 53 | Phớt may ơ sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 2 | |
| 54 | Phớt thướt lái | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 55 | Phớt hộp số trước + sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 2 | |
| 56 | Phớt cần sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 1 | |
| 57 | Phớt bơm tay lái | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 1 | |
| 58 | Ống dẫn dầu tay lái | Chương V- Thông số kỹ thuật | ống | 2 | |
| 59 | Tiện lán tâm bua | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 4 | |
| 60 | Dầu cần + dầu hộp số | Chương V- Thông số kỹ thuật | lít | 8 | |
| 61 | Dầu phanh (DoS 4) | Chương V- Thông số kỹ thuật | bình | 1 | |
| 62 | Dầu trợ lực tay lái | Chương V- Thông số kỹ thuật | bình | 2 | |
| 63 | Mỡ bôi trơn | Chương V- Thông số kỹ thuật | kg | 1 | |
| 64 | Dàn nóng trước | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 65 | Dàn lạnh trong | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 66 | Van tiết lưu | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 67 | Siêu phớt đường ống gas | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 68 | Đầu nén | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 69 | Lọc gas | Chương V- Thông số kỹ thuật | cái | 1 | |
| 70 | Mô tơ giàn lạnh sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 71 | Bơm gas lạnh | Chương V- Thông số kỹ thuật | xe | 1 | |
| 72 | Áp nhựa giàn điều khiển công tắc điều hòa | Chương V- Thông số kỹ thuật | xe | 1 | |
| 73 | Áp nhựa mặt đồng hồ và cửa gió lạnh táp lô | Chương V- Thông số kỹ thuật | xe | 1 | |
| 74 | Áp nhựa mặt cửa gió giàn lạnh sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | xe | 1 | |
| 75 | Áp nhựa phần dưới tấp lô bên phụ | Chương V- Thông số kỹ thuật | xe | 1 | |
| 76 | Bọc, sửa chửa ghế | Chương V- Thông số kỹ thuật | xe | 1 | |
| 77 | Roan cửa trước + sau | Chương V- Thông số kỹ thuật | cánh | 4 | |
| 78 | Roan gương cửa lùa hông | Chương V- Thông số kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 79 | Hàn, vá sơn sửa các chỗ mục sàn xe + bông dè | Chương V- Thông số kỹ thuật | xe | 1 | |
| 80 | Thay gạt nước mưa | Chương V- Thông số kỹ thuật | xe | 1 | |
| 81 | Chỉnh sửa lại khóa cửa + lề cửa | Chương V- Thông số kỹ thuật | cánh | 4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi