Gói thầu: Gói thầu số 01: Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh trên các tuyến đường thị trấn Lạc Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404358-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lạc Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chăm sóc, bảo dưỡng cây xanh trên các tuyến đường thị trấn Lạc Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404298 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kiến thiết thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 09:49:00 đến ngày 2020-04-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 815,754,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/ năm | 346 | |
| 2 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây/ năm | 138 | |
| 3 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây | 7 | |
| 4 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây | 7 | |
| 5 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 cây | 138 | |
| 6 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 ( cây tùng búp, cây lài nhật, cây đỗ quyên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây/ lần | 604,8 | Dải phân cách đường Langbiang, Taluy hạt kiểm lâm, Trung tâm văn hóa thể thao, UBND thị trấn |
| 7 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 cây /năm | 3,36 | |
| 8 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 ( Thảm chuỗi ngọc, Viền ngọc thảo, cúc thân gỗ, mua úc, huỳnh anh, trâm ổi đỏ, kim đồng, ơ rô gân vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 3.241,857 | Dải phân cách đường Langbiang, Taluy hạt kiểm lâm, trung tâm văn hóa thể thao, UBND thị trấn, Tháp hoa bùng binh |
| 9 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ năm | 0,154 | |
| 10 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (Thảm chuỗi ngọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ năm | 14,948 | Dải phân cách đường Lang Biang |
| 11 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào (cúc thân gỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ năm | 0,261 | Taluy hạt kiểm lâm, Trung tâm văn hóa, UBND thị trấn |
| 12 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào ( Cây mua úc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ năm | 0,136 | Trung tâm văn hóa thể thao - UBND thị trấn |
| 13 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào ( Cây huỳnh Anh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ năm | 0,318 | Trung tâm văn hóa - Thể thao, UBND thị trấn |
| 14 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào( Cây trâm ổi đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ năm | 0,199 | Trung tâm văn hóa thể thao , UBND thị trấn |
| 15 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào ( cây kim đồng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ năm | 0,249 | Trung tâm văn hóa thể thao, UBND thị trấn |
| 16 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào ( Ơ rô gân vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ năm | 0,36 | Tháp hoa bùng binh |
| 17 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3( cỏ lá gừng, cỏ nhung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 983,405 | Taluy hạt kiểm lâm, trung tâm văn hóa thể thao, UBND thị trấn |
| 18 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 60,517 | |
| 19 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 30,258 | |
| 20 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 30,258 | |
| 21 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/ lần | 30,258 | |
| 22 | Xén lề cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m/ lần | 12,48 | |
| 23 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m/ lần | 16,26 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi