Gói thầu: Hiệu chuẩn các thiết bị thử nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200442348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn các thiết bị thử nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404549 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 16:21:00 đến ngày 2020-04-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 72,649,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thiết bị điện | Thiết bị điện | Tên | 0 | |
| 2 | Máy phát tín hiệu dòng Fluke 725 07-TBĐ/ AG-F725 | Hiệu chuẩn Máy phát tín hiệu dòng Fluke 725 | cái | 1 | |
| 3 | Bộ phát dòng áp CMC 356 10-TBĐ/ CMC356 | Hiệu chuẩn Bộ phát dòng áp CMC 356 | cái | 1 | |
| 4 | Đồng hồ đo điện vạn năng Fluke 87 V 03-TBĐ/MM-F87 V | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện vạn năng Fluke 87 V | cái | 1 | |
| 5 | Máy tạo nhiệt độ LR-Cal Quartz-35 18-TBĐ/LR-Cal | Hiệu chuẩn Máy tạo nhiệt độ LR-Cal Quartz-35 | cái | 1 | |
| 6 | Máy đo điện trở một chiều VRM 40 22-TBĐ/RM-VRM-40 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều VRM 40 | cái | 1 | |
| 7 | Đồng hồ áp lực chuẩn hiển thị số 23-TBĐ/CPH600 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực chuẩn hiển thị số | cái | 1 | |
| 8 | Thiết bị phân tích máy cắt TM1800 27-TBĐ/TM1800 | Hiệu chuẩn Thiết bị phân tích máy cắt TM1800 | cái | 1 | |
| 9 | Máy đo tỷ số biến ATRT-03 53-TBĐ/ ATRT-03 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến ATRT-03 | cái | 1 | |
| 10 | Máy đo điện trở cách điện Megger MIT510/2 54-TBĐ/MG-MIT/2 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện Megger MIT510/2 | cái | 1 | |
| 11 | Hợp bộ thử nghiệm CPC 100 55-TBĐ/CPC 100 + CP TD1 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thử nghiệm CPC 100 | cái | 1 | |
| 12 | Ampe kềm CL220 57-TBĐ/CL220 | Hiệu chuẩn Ampe kềm CL220 | cái | 1 | |
| 13 | Đồng hồ đo điện áp KVM100 59-TBĐ/PN-KVM100 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện áp KVM100 | cái | 1 | |
| 14 | Đồng hồ đo điện vạn năng Fluke 45 114-TBĐ/5.2 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện vạn năng Fluke 45 | cái | 1 | |
| 15 | Đồng hồ Volt-Ampe DC 30A 120-TBĐ/5.8 | Hiệu chuẩn Đồng hồ Volt-Ampe DC 30A | cái | 1 | |
| 16 | Thiết bị kiểm tra rơ le Omicron CMC 256-6 125-TBĐ/5.13 | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơ le Omicron CMC 256-6 | cái | 1 | |
| 17 | Thiết bị hóa | Thiết bị hóa | Tên | 0 | |
| 18 | Cân phân tích AB204S 01-TBH/AB204S | Hiệu chuẩn Cân phân tích AB204S | cái | 1 | |
| 19 | Máy đo điện áp đánh thủng Megger OTS100 08-TBH/OTS100 | Hiệu chuẩn Máy đo điện áp đánh thủng Megger OTS100 | cái | 1 | |
| 20 | Máy đo điểm chớp cháy cốc kín NPM 440 05-TBH/NPM440 | Hiệu chuẩn Máy đo điểm chớp cháy cốc kín NPM 440 | cái | 1 | |
| 21 | Nhiệt ẩm kế điện tử 03-TBH/DHT1 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế điện tử | cái | 1 | |
| 22 | Đồng hồ bấm giây 23-TBH/PMT1878 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây | cái | 1 | |
| 23 | Tan chuẩn TE 0,003 15-TBH/TE0,003 | Hiệu chuẩn Tan chuẩn TE 0,003 | cái | 1 | |
| 24 | Máy đo tan tổn hao điện môi DTL C 11-TBH/DTL C | Hiệu chuẩn Máy đo tan tổn hao điện môi DTL C | cái | 1 | |
| 25 | Nhiệt kế thủy tinh 11C 18-TBH/NK11C | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh 11C | cái | 1 | |
| 26 | Nhiệt kế thủy tinh 120C 18-TBH/NK120C | Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh 120C | cái | 2 | |
| 27 | Thiết bị cơ khí thủy công | Thiết bị cơ khí thủy công | Tên | 0 | |
| 28 | Máy thủy bình Pentax AL320 | Hiệu chuẩn Máy thủy bình Pentax AL320 | cái | 1 | |
| 29 | Thước cuộn đo lún thân đập Hàm Thuận, L=100m | Hiệu chuẩn Thước cuộn đo lún thân đập Hàm Thuận, L=100m | cái | 1 | |
| 30 | Thước cuộn đo lún thân đập Đa Mi, L=100m | Hiệu chuẩn Thước cuộn đo lún thân đập Đa Mi, L=100m | cái | 1 | |
| 31 | Thước cuộn đo nước ngầm, L=60m | Hiệu chuẩn Thước cuộn đo nước ngầm, L=60m | cái | 2 | |
| 32 | Thước cuộn đo nước ngầm, L=60m | Hiệu chuẩn Thước cuộn đo nước ngầm, L=60m | cái | 1 | |
| 33 | Thước cuộn đo nước ngầm, L=100m | Hiệu chuẩn Thước cuộn đo nước ngầm, L=100m | cái | 1 | |
| 34 | Máy toàn đạc Lecia TS Lecia TS06 plus 3” R500 | Hiệu chuẩn Máy toàn đạc Lecia TS Lecia TS06 plus 3” R500 | cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi