Gói thầu: Sửa chữa giảng đường, xưởng điện và xưởng cơ khí

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200424576-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁN CÔNG CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP
Tên gói thầu Sửa chữa giảng đường, xưởng điện và xưởng cơ khí
Số hiệu KHLCNT 20200424466
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-12 21:34:00 đến ngày 2020-04-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 740,121,494 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2 – Chương V bộ 3
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2 – Chương V bộ 2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2 – Chương V bộ 4
4 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Mục 2 – Chương V m3 1,388
5 Tháo dỡ gạch ốp tường - gạch ốp 1m8 Mục 2 – Chương V m2 63,891
6 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Mục 2 – Chương V m3 1,5158
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục 2 – Chương m3 1,5158
8 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 Mục 2 – Chương V m3 0,8675
9 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2 – Chương V m2 17,35
10 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75, ốp cao 1m8. Mục 2 – Chương V m2 41,391
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ, phần tường wc Mục 2 – Chương V m2 35,5623
12 Lắp đặt chậu xí bệt, loại tốt Mục 2 – Chương V bộ 3
13 CCLD khung inox đỡ chậu rửa Mục 2 – Chương V bộ 4
14 CCLD mặt đá granite chậu rửa Mục 2 – Chương V m2 2,78
15 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, loại để bàn Mục 2 – Chương V bộ 4
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, loại gắn lavabo để bàn Mục 2 – Chương V bộ 4
17 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2 – Chương V cái 3
18 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi , gắn tường Mục 2 – Chương V bộ 4
19 Lắp đặt chậu tiểu nam, loại A Mục 2 – Chương V bộ 2
20 CCLD phễu thu sàn d=60 Mục 2 – Chương V cái 5
21 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2 – Chương V m3 21,48
22 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Mục 2 – Chương V m3 21,48
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục 2 – Chương V m3 21,48
24 Bê tông nền đá 1x2, mác 150, dày 5cm Mục 2 – Chương V m3 17,9
25 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2 – Chương V m2 358
26 Tháo dỡ mái tôn cao Mục 2 – Chương V m2 997
27 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2 – Chương V 100m2 9,97
28 CCLD tole ốp nóc Mục 2 – Chương V m 66
29 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại, sâu 8cm Mục 2 – Chương V m3 1,3108
30 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2 – Chương V m2 44
31 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Mục 2 – Chương V m3 1,7508
32 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục 2 – Chương V m3 1,7508
33 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2 – Chương V bộ 2
34 Tháo dỡ cửa Mục 2 – Chương V m2 8,785
35 Tháo dỡ trần Mục 2– Chương V m2 14,795
36 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy Mục 2 – Chương V m3 0,16
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2 – Chương V m2 3,2
38 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75, phần tường ốp gạch cũ Mục 2 – Chương V m2 44
39 Bê tông nền đá 1x2, mác 150, dày 6cm Mục 2 – Chương V m3 0,9831
40 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2 – Chương V m2 16,385
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2 – Chương V m2 56,08
42 Bả bằng bột bả Jotun vào tường Mục 2 – Chương V m2 30,48
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục 2 – Chương V m2 30,48
44 Lắp đặt chậu xí bệt, loại B Mục 2 – Chương V bộ 2
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2 – Chương V bộ 2
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2 – Chương V bộ 2
47 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2 – Chương V cái 2
48 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, gắn tường Mục 2 – Chương V bộ 4
49 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2 – Chương V bộ 2
50 CCLD phễu thu sàn d=60 Mục 2 – Chương V cái 4
51 Vật tư phụ ngành nước đấu nối thiết bị hiện hữu vào HT cấp thoát nước HH Mục 2 – Chương V HT 1
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2 – Chương V bộ 3
53 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2 – Chương V cái 5
54 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat Mục 2 – Chương V hộp 2
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2 – Chương V m 80
56 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục 2 – Chương V m 20
57 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2 – Chương V m3 55,8
58 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Mục 2 – Chương V m3 55,8
59 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục 2 – Chương V m3 55,8
60 Bê tông nền đá 1x2, mác 150, dày 5cm Mục 2 – Chương V m3 4,65
61 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2 – Chương V m2 93
62 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mục 2 – Chương V m3 0,496
63 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao Mục 2 – Chương V m3 0,496
64 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2 – Chương V m2 14,88
65 Bả bằng matít vào tường Mục 2 – Chương V m2 14,88
66 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Mục 2 – Chương V m3 0,496
67 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục 2 – Chương V m3 0,005
68 Tháo dỡ mái tôn cao Mục 2 – Chương V m2 702
69 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2 – Chương V 100m2 7,02
70 CCLD tole ốp nóc Mục 2 – Chương V m 54
71 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục 2 – Chương V tấn 0,112
72 Sản xuất xà gồ thép Mục 2 – Chương V tấn 0,1899
73 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục 2 – Chương V tấn 0,112
74 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 – Chương V tấn 0,1899
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2 – Chương V m2 27,472
76 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, tole tận dụng Mục 2 – ChươngV 100m2 0,7965
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->