Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp dịch vụ sửa chữa TĐT Hệ thống Tuabin -Máy phát NMNĐ Nông Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than điện Nông Sơn TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp dịch vụ sửa chữa TĐT Hệ thống Tuabin -Máy phát NMNĐ Nông Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200351072 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 08:02:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,498,826,683 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Araldite 2014-1; 50ml/lọ | Không | hộp | 10 | |
| 2 | Bàn chải đánh gỉ 300mm - sợi đồng | Không | Cái | 50 | |
| 3 | Bao dứa 50 kg | Không | Cái | 20 | |
| 4 | Bạt che khổ 4m x 10m | Không | cái | 4 | |
| 5 | Bay xây dựng | Không | Cái | 6 | |
| 6 | Bìa Amiang 1200x1200x3 | Không | kg | 13 | |
| 7 | Bìa Amiang 1mm, rộng 1,27m | Không | kg | 3 | |
| 8 | Bột mì | Không | Kg | 40 | |
| 9 | Bột rà van tinh 220 | Không | Kg | 1,3 | |
| 10 | Bút xóa | Không | Cây | 4 | |
| 11 | Cao su tấm dày 5mm bọc rotor | Không | m2 | 12 | |
| 12 | Cồn công nghiệp 90 độ | Không | lít | 15 | |
| 13 | Chổi chít | Không | Cái | 15 | |
| 14 | Chổi đánh rỉ lắp máy Ø80x16 | Không | Viên | 20 | |
| 15 | Dầu chống rỉ sét RP7 Selleys 150g (211ml/lọ) | Không | Hộp | 42 | |
| 16 | Dầu DO | Không | lít | 74 | |
| 17 | Dây căng cảnh báo an toàn | Không | cuộn | 2 | |
| 18 | Dây chì Φ3 | Không | Kg | 0,35 | |
| 19 | Dây thép không rỉ Φ1,5mm | Không | kg | 40 | |
| 20 | Dây thép mạ kẽm Ø1,2 | Không | Kg | 10 | |
| 21 | Dây thừng Φ20 | Không | Kg | 15 | |
| 22 | Đá cắt 100x1,5x16 | Không | Viên | 8 | |
| 23 | Đá mài 100x6x16 | Không | Viên | 18 | |
| 24 | Đá mài A24 QBF 150x6x22 | Không | Viên | 67 | |
| 25 | Đá mài dầu 250x40x30mm | Không | Viên | 13 | |
| 26 | Đĩa xếp A60-100x16 | Không | Viên | 76 | |
| 27 | Đồng lá 5mm lót gối trục | Không | Kg | 10 | |
| 28 | Gas | Không | Kg | 5,5 | |
| 29 | Gỗ tà vẹt kê lắp xi lanh 200x300x2000 | Không | M3 | 0,5 | |
| 30 | Gỗ ván nhóm IV dày 30 -35mm | Không | M3 | 1,5 | |
| 31 | Gỗ xà gồ 200x300x1000 | Không | M3 | 1,5 | |
| 32 | Giấy nhám #100 | Không | tờ | 40 | |
| 33 | Giấy nhám Fujistar Sankyo #1000 | Không | tờ | 247 | |
| 34 | Giẻ lau | Không | kg | 472 | |
| 35 | Hóa chất kiểm tra vết rạn nứt Mega check 450ml | Không | Bộ | 10 | |
| 36 | Keo dán đa năng Loctite 638; 250ml/lọ | Không | Hộp | 31 | |
| 37 | Khí Argon | Không | chai | 4 | |
| 38 | Khí Ni tơ | Không | bình | 3 | |
| 39 | Ô xít nhôm AL2O3≥98,5%; Cỡ hạt 0,075-0,1mm; 50kg/bao | Không | Kg | 1.000 | |
| 40 | Ô xy | Không | chai | 15 | |
| 41 | Phấn chì | Không | Kg | 0,6 | |
| 42 | Que hàn J421 4x400mm | Không | Kg | 8 | |
| 43 | Que hàn J421, 3.2mm | Không | Kg | 18 | |
| 44 | Que hàn Tig T-50G, 2,4mm | Không | Kg | 4 | |
| 45 | Sáp nến | Không | Kg | 1 | |
| 46 | Thép I300 làm giá đỡ gối | Không | Kg | 100 | |
| 47 | Théo I300 làm móc kéo | Không | Kg | 50 | |
| 48 | Thép I300 làm giá kéo | Không | Kg | 0 | |
| 49 | Thép I300 làm giá kích | Không | Kg | 8 | |
| 50 | Thép lá căn Inox 304 0,1x400x3380 | Không | kg | 0,3 | |
| 51 | Thép lá căn Inox 304 0,5x305x420 | Không | Kg | 2,5 | |
| 52 | Vải bạt hai lớp | Không | m2 | 150 | |
| 53 | Vải phin trắng 0,8m | Không | Kg | 8,3 | |
| 54 | Vữa trát plaster layer Novacoat-100P | Không | Tấn | 3 | |
| 55 | Xô 5 lít | Không | Cái | 10 | |
| 56 | Bông bảo ôn 1260 Ceramic Fiber Blanket | Không | m3 | 10 | |
| 57 | Lưới thép Inox SUS 304 8x8x1 | Không | m2 | 200 | |
| 58 | Râu giữ bảo ôn (Bulong) M10x450 VL 304 | Không | Con | 63 | |
| 59 | Râu giữ bảo ôn (Bulong) M10x400 VL 304 | Không | Con | 61 | |
| 60 | Râu giữ bảo ôn (Bulong) M10x380 VL 304 | Không | Con | 72 | |
| 61 | Râu giữ bảo ôn (Bulong) M10x350 VL 304 | Không | Con | 72 | |
| 62 | Râu giữ bảo ôn (Bulong) M10x330 VL 304 | Không | Con | 52 | |
| 63 | Râu giữ bảo ôn (Bulong) M10x320 VL 304 | Không | Con | 6 | |
| 64 | Râu giữ bảo ôn (Bulong) M10x300 VL 304 | Không | Con | 32 | |
| 65 | Ecu M10, VL304 | Không | Con | 1.200 | |
| 66 | Nẹp giữ bông bảo ôn (thép mạ kẽm 40x40x3mm, đục lỗ ø10mm) | Không | Cái | 320 | |
| 67 | Thép Φ6 CT45 | Không | Kg | 6 | |
| 68 | Nhôm bảo ôn dày 0,5mm khổ tối thiểu 1m | Không | m2 | 100 | |
| 69 | Mỡ bôi trơn EPL3 | Không | Kg | 2 | |
| 70 | Nhân công sửa chữa TĐT Hệ thống Tuabin -Máy phát theo phương án được duyệt | không | toàn bộ | 1 | |
| 71 | Máy thi công sửa chữa TĐT Hệ thống Tuabin -Máy phát theo phương án được duyệt | không | toàn bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi