Gói thầu: Sửa chữa Máy xúc Hitachi ZX330-3F số 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần than Vàng Danh_ Vinacomin |
| Tên gói thầu | Sửa chữa Máy xúc Hitachi ZX330-3F số 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420719 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 13:41:00 đến ngày 2020-04-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,799,098,297 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lọc gió ngoài động cơ 4459548 | Thay thế | Cái | 1 | Phần động cơ |
| 2 | Lọc gió trong động cơ 4459549 | Thay thế | Cái | 1 | Phần động cơ |
| 3 | Bơm nước động cơ 113650-1333 | Thay thế | Cái | 1 | Phần động cơ |
| 4 | Vòng bi bơm nước 109800-3020 | Thay thế | Vòng | 1 | Phần động cơ |
| 5 | Vòng bi bơm nước 109800-3030 | Thay thế | Vòng | 2 | Phần động cơ |
| 6 | Phớt phíp bơm nước 8943920900 | Thay thế | Bộ | 1 | Phần động cơ |
| 7 | Lọc dầu động cơ 4658521 | Thay thế | Cái | 1 | Phần động cơ |
| 8 | Dây đai động cơ (Sợi kép) 113671-5160 | Thay thế | Sợi | 1 | Phần động cơ |
| 9 | Lọc nhiên liệu thô 4676385 | Thay thế | Cái | 1 | Hệ thống nhiên liệu |
| 10 | Lọc nhiên liệu tinh 4679981 | Thay thế | Cái | 1 | Hệ thống nhiên liệu |
| 11 | Doăng mặt bơm nhiên liệu 898021-0540 | Thay thế | Cái | 1 | Hệ thống nhiên liệu |
| 12 | Doăng mặt bơm nhiên liệu 109623-4640 | Thay thế | Cái | 1 | Hệ thống nhiên liệu |
| 13 | Vòi phun điện tử 897329-7032 | Thay thế | Cái | 6 | Hệ thống nhiên liệu |
| 14 | Đệm chân vòi phun 894173-4120 | Thay thế | Cái | 6 | Hệ thống nhiên liệu |
| 15 | Đệm chân vòi phun 897601-4472 | Thay thế | Cái | 6 | Hệ thống nhiên liệu |
| 16 | Bơm điện sơ cấp 24V (898009-3971) | Thay thế | Cái | 1 | Hệ thống nhiên liệu |
| 17 | Giảm chấn (nhựa) lai bơm thủy lực 4655134 | Thay thế | Cái | 1 | Giảm chấn & hộp giảm tốc bơm của hệ thống truyền lực |
| 18 | Trục chính lai bơm 3081085 | Thay thế | Cái | 1 | Giảm chấn & hộp giảm tốc bơm của hệ thống truyền lực |
| 19 | Vòng bi đầu, đuôi trục chính 4395457 | Thay thế | Vòng | 2 | Giảm chấn & hộp giảm tốc bơm của hệ thống truyền lực |
| 20 | Bộ gioăng phớt hộp giảm tốc 4471487 | Thay thế | Bộ | 1 | Giảm chấn & hộp giảm tốc bơm của hệ thống truyền lực |
| 21 | Trục bơm chính 2038877 | Thay thế | Cái | 2 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 22 | Rô to bơm chính (Xi lanh) 2022744 | Thay thế | Cái | 2 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 23 | Pitston bơm chính (xung quanh) 8051275 | Thay thế | Quả | 14 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 24 | Pitston trung tâm bơm (giữa) 3081023 | Thay thế | Quả | 2 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 25 | Đĩa nghiêng đuôi bơm 9749142 | Thay thế | Cái | 2 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 26 | Lò xo đỡ pittston trung tâm 4194362 | Thay thế | Cái | 2 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 27 | Bi đỡ pitston bơm chính 4366256 | Thay thế | Vòng | 2 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 28 | Vòng bi đũa đầu trục bơm 4366356 | Thay thế | Vòng | 2 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 29 | Gối trao đuôi bơm 1022441 | Thay thế | Cái | 1 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 30 | Bộ gioăng phớt bơm chính 4467592 | Thay thế | Bộ | 2 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 31 | Doăng phớt bộ điều khiển bơm 4471488 | Thay thế | Bộ | 2 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 32 | Bộ doăng phớt bơm điều khiển 4487340 | Thay thế | Bộ | 1 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 33 | Pitston servo 3106174 | Thay thế | Cái | 2 | Bơm chính pitston của Hệ thống truyền lực |
| 34 | Đĩa đồng tỳ mặt bơm 0816207 | Thay thế | Cái | 1 | Mô tơ lai quay phần lai quay |
| 35 | Bộ gioăng phớt mô tơ quay 0816217 | Thay thế | Bộ | 1 | Mô tơ lai quay phần lai quay |
| 36 | Mặt chia dầu đầu bơm 1816210 | Thay thế | Cái | 1 | Mô tơ lai quay phần lai quay |
| 37 | Lò xo đầu mặt chia dầu 0747307 | Thay thế | Cái | 20 | Mô tơ lai quay phần lai quay |
| 38 | Lá ma sát 0816215 | Thay thế | Tấm | 3 | Mô tơ lai quay phần lai quay |
| 39 | Lá thép 0816216 | Thay thế | Tấm | 4 | Mô tơ lai quay phần lai quay |
| 40 | Vòng bi đỡ trục mô tơ 0816212 | Thay thế | Vòng | 1 | Mô tơ lai quay phần lai quay |
| 41 | Vòng bi đỡ trục mô tơ 0872302 | Thay thế | Vòng | 1 | Mô tơ lai quay phần lai quay |
| 42 | Doăng 4412650 | Thay thế | Cái | 1 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 43 | Phớt chắn dầu 4430715 | Thay thế | Cái | 1 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 44 | Vòng bi kim bánh răng hành tinh tầng 2 (4445254) | Thay thế | Vòng | 6 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 45 | Căn bánh răng hành tinh tầng 2 (4644567) | Thay thế | Cái | 6 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 46 | Căn bánh răng trung tâm 4194454 | Thay thế | Cái | 2 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 47 | Trục bánh răng giảm tốc tầng 1 (4144558) | Thay thế | Cái | 3 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 48 | Vòng bi kim bánh răng hành tinh 4190117 | Thay thế | Vòng | 3 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 49 | Căn bánh răng hành tinh tầng 2 (4430667) | Thay thế | Cái | 3 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 50 | Phớt chắn mỡ mâm quay 4382693 | Thay thế | Cái | 1 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 51 | Phớt chắn mỡ mâm quay 4633532 | Thay thế | Cái | 1 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 52 | Phớt chắn mỡ mâm quay 4382696 | Thay thế | Cái | 1 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 53 | Phớt chắn mỡ 4604471 | Thay thế | Cái | 1 | Giảm tốc lai quay phần lai quay |
| 54 | Phớt chắn dầu 4390776 | Thay thế | Cái | 1 | Trục chính trung tâm phần gầm |
| 55 | Doăng 4367664 | Thay thế | Cái | 1 | Trục chính trung tâm phần gầm |
| 56 | Phớt chắn dầu 4231543 | Thay thế | Cái | 6 | Trục chính trung tâm phần gầm |
| 57 | Doăng A810100 | Thay thế | Cái | 1 | Trục chính trung tâm phần gầm |
| 58 | Vòng đệm 3070250 | Thay thế | Cái | 1 | Trục chính trung tâm phần gầm |
| 59 | Đường ống từ trục trung tâm đến moay ơ di chuyển | Thay thế | Cái | 4 | Trục chính trung tâm phần gầm |
| 60 | Đường ống từ moay ơ di chuyển về trục trung tâm | Thay thế | Cái | 4 | Trục chính trung tâm phần gầm |
| 61 | Đường ống từ trục trung tâm đến van điều khiển | Thay thế | Cái | 2 | Trục chính trung tâm phần gầm |
| 62 | Đường ống từ van điều khiển về trục trung tâm | Thay thế | Cái | 2 | Trục chính trung tâm phần gầm |
| 63 | Ga lê tỳ 4S00511 | Thay thế | Quả | 8 | Phần di chuyển phần gầm |
| 64 | Bu lông bắt ga lê tỳ 4648103 | Thay thế | Cái | 64 | Phần di chuyển phần gầm |
| 65 | Ga lê đỡ 9191964 | Thay thế | Quả | 2 | Phần di chuyển phần gầm |
| 66 | Bu lông bắt ga lê đỡ 4647124 | Thay thế | Cái | 8 | Phần di chuyển phần gầm |
| 67 | Bánh sao chủ động 1033163 | Thay thế | Cái | 2 | Phần di chuyển phần gầm |
| 68 | Bu lông + long đen lắp bánh sao J932265+ A590922 | Thay thế | Bộ | 22 | Phần di chuyển phần gầm |
| 69 | Bánh dẫn hướng 9245615 | Thay thế | Quả | 2 | Phần di chuyển phần gầm |
| 70 | Bu lông bắt bánh dẫn hướng J901640 | Thay thế | Cái | 8 | Phần di chuyển phần gầm |
| 71 | Xi lanh bộ tăng xích 2051759 | Thay thế | Cái | 1 | Cụm lò xo tăng xích phần gầm |
| 72 | Pitston bộ tăng xích 3103242 | Thay thế | Cái | 1 | Cụm lò xo tăng xích phần gầm |
| 73 | Lò xo tăng xích 3102995 | Thay thế | Cái | 1 | Cụm lò xo tăng xích phần gầm |
| 74 | Đệm dẫn hướng 4625911 | Thay thế | Cái | 2 | Cụm lò xo tăng xích phần gầm |
| 75 | Phớt chắn mỡ 4625912 | Thay thế | Cái | 3 | Cụm lò xo tăng xích phần gầm |
| 76 | Ê cu đầu trục 4248106 | Thay thế | Cái | 2 | Cụm lò xo tăng xích phần gầm |
| 77 | Van tăng xích 4255055 | Thay thế | Cái | 2 | Cụm lò xo tăng xích phần gầm |
| 78 | Phớt chắn dầu 4396696 | Thay thế | Cái | 2 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 79 | Doăng 4468248 | Thay thế | Cái | 2 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 80 | Doăng 4468249 | Thay thế | Cái | 2 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 81 | Doăng 4306415 | Thay thế | Cái | 4 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 82 | Lá ma sát 3107797 | Thay thế | Cái | 8 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 83 | Lá thép 3094376 | Thay thế | Tấm | 8 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 84 | Rô to mô tơ di chuyển 2053333 | Thay thế | Cái | 2 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 85 | Pitston mô tơ di chuyển 8100811 | Thay thế | Quả | 18 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 86 | Đĩa gương đỡ pitston 3107140 | Thay thế | Cái | 2 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 87 | Đĩa đỡ quả pitston 3103750 | Thay thế | Cái | 2 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 88 | Van chia dầu đầu bơm 3103258 | Thay thế | Cái | 2 | Mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 89 | Doăng 4506429 | Thay thế | Cái | 4 | Van phanh mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 90 | Phớt chăn dầu 4311662 | Thay thế | Cái | 2 | Van phanh mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 91 | Doăng 957366 | Thay thế | Cái | 4 | Van phanh mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 92 | Doăng 4506408 | Thay thế | Cái | 2 | Van phanh mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 93 | Doăng 4506418 | Thay thế | Cái | 2 | Van phanh mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 94 | Doăng 4468244 | Thay thế | Cái | 2 | Van phanh mô tơ di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 95 | Phớt mặt xoa 4066695 | Thay thế | Cái | 2 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 96 | Phớt mặt xoa 4664392 | Thay thế | Cái | 2 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 97 | Vòng bi moay ơ 4629674 | Thay thế | Vòng | 1 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 98 | Vòng bi kim bánh răng Z25 (4628768) | Thay thế | Vòng | 8 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 99 | Bánh răng hành tinh Z25 (3103555) | Thay thế | Cái | 2 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 100 | Căn bánh răng hành tinh Z25 (4269470) | Thay thế | Cái | 16 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 101 | Trục đỡ bánh răng Z25 (4269452) | Thay thế | Cái | 4 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 102 | Bánh răng giảm tốc Z31 (3103553) | Thay thế | Cái | 2 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 103 | Vòng bi kim đỡ bánh răng Z31 (4628766) | Thay thế | Vòng | 6 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 104 | Căn bánh răng hành tinh Z31 (4284521) | Thay thế | Cái | 6 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 105 | Trục đỡ bánh răng Z31 (4269451) | Thay thế | Cái | 3 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 106 | Bánh răng giảm tốc Z28 (3103551) | Thay thế | Cái | 2 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 107 | Căn bánh răng hành tinh Z28 (4261530) | Thay thế | Cái | 3 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 108 | Vòng bi kim bánh răng Z28 (4455098) | Thay thế | Vòng | 6 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 109 | Trục đỡ bánh răng Z28 (4269472) | Thay thế | Cái | 3 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 110 | Căn BR trung tâm 3 tầng 4621530 | Thay thế | Cái | 3 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 111 | Vòng bi đầu mặt bích ngoài 4278168 | Thay thế | Vòng | 2 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 112 | Bu lông +long đen bắt vành sao J932265 +A590922 | Thay thế | Bộ | 22 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 113 | Bu lông +long đen bắt vành răng Z73 (J931640) | Thay thế | Bộ | 34 | Giảm tốc di chuyển phần Mô tơ + Giảm tốc di chuyển |
| 114 | Doăng 0976601 | Thay thế | Cái | 3 | Cụm van điều khiển chính |
| 115 | Doăng 0976602 | Thay thế | Cái | 16 | Cụm van điều khiển chính |
| 116 | Doăng 4506320 | Thay thế | Cái | 14 | Cụm van điều khiển chính |
| 117 | Doăng AB11045 | Thay thế | Cái | 18 | Cụm van điều khiển chính |
| 118 | Doăng 4506405 | Thay thế | Cái | 6 | Cụm van điều khiển chính |
| 119 | Doăng 971823 | Thay thế | Cái | 1 | Cụm van điều khiển chính |
| 120 | Doăng 4140436 | Thay thế | Cái | 2 | Cụm van điều khiển chính |
| 121 | Doăng 0792003 | Thay thế | Cái | 1 | Cụm van điều khiển chính |
| 122 | Doăng 4226446 | Thay thế | Cái | 5 | Cụm van điều khiển chính |
| 123 | Doăng 985098 | Thay thế | Cái | 11 | Cụm van điều khiển chính |
| 124 | Doăng 4506406 | Thay thế | Cái | 16 | Cụm van điều khiển chính |
| 125 | Doăng 0224422 | Thay thế | Cái | 1 | Cụm van điều khiển chính |
| 126 | Doăng 971823 | Thay thế | Cái | 1 | Cụm van điều khiển chính |
| 127 | Doăng 4509180 | Thay thế | Cái | 1 | Cụm van điều khiển chính |
| 128 | Doăng 0792003 | Thay thế | Cái | 2 | Cụm van điều khiển chính |
| 129 | Doăng 4226446 | Thay thế | Cái | 4 | Cụm van điều khiển chính |
| 130 | Doăng 0886201 | Thay thế | Cái | 2 | Cụm van điều khiển chính |
| 131 | Đường ống từ VĐK ÷ Cần chính | Thay thế | Cái | 4 | Cụm van điều khiển chính |
| 132 | Đường ống từ Cần chính ÷ VĐK | Thay thế | Cái | 4 | Cụm van điều khiển chính |
| 133 | Đường ống từ VĐK ÷ mô tơ quay lai quay | Thay thế | Cái | 2 | Cụm van điều khiển chính |
| 134 | Đường ống đường điều khiển từ ca bin ÷ van | Thay thế | Cái | 5 | Cụm van điều khiển chính |
| 135 | Phớt tay chang 9246438 | Thay thế | Cái | 4 | Van điều khiển quay Cụm van điều khiển chính |
| 136 | Doăng 4201993 | Thay thế | Cái | 4 | Van điều khiển quay Cụm van điều khiển chính |
| 137 | Doăng 4170585 | Thay thế | Cái | 1 | Van điều khiển quay Cụm van điều khiển chính |
| 138 | Phớt chắn dầu 4447050 | Thay thế | Cái | 1 | Van dẫn hướng di chuyển (Tay chang tiến lùi) Cụm van điều khiển chính |
| 139 | Doăng 4201993 | Thay thế | Cái | 1 | Van dẫn hướng di chuyển (Tay chang tiến lùi) Cụm van điều khiển chính |
| 140 | Doăng 4185600 | Thay thế | Cái | 2 | Van dẫn hướng di chuyển (Tay chang tiến lùi) Cụm van điều khiển chính |
| 141 | Doăng 4113154 | Thay thế | Cái | 2 | Van dẫn hướng di chuyển (Tay chang tiến lùi) Cụm van điều khiển chính |
| 142 | Doăng 964255 | Thay thế | Cái | 2 | Van dẫn hướng di chuyển (Tay chang tiến lùi) Cụm van điều khiển chính |
| 143 | Doăng 4447067 | Thay thế | Cái | 2 | Van dẫn hướng di chuyển (Tay chang tiến lùi) Cụm van điều khiển chính |
| 144 | Doăng 954495 | Thay thế | Cái | 1 | Van khoá Cụm van điều khiển chính |
| 145 | Doăng 957366 | Thay thế | Cái | 2 | Van khoá Cụm van điều khiển chính |
| 146 | Doăng 4509180 | Thay thế | Cái | 4 | Van khoá Cụm van điều khiển chính |
| 147 | Doăng 4509180 | Thay thế | Cái | 8 | Van trượt đi về Cụm van điều khiển chính |
| 148 | Doăng 4452648 | Thay thế | Cái | 1 | Van trượt đi về Cụm van điều khiển chính |
| 149 | Doăng 4140436 | Thay thế | Cái | 2 | Van trượt đi về Cụm van điều khiển chính |
| 150 | Doăng 992526 | Thay thế | Cái | 1 | Van trượt đi về Cụm van điều khiển chính |
| 151 | Doăng 4629717 | Thay thế | Cái | 1 | Van trượt đi về Cụm van điều khiển chính |
| 152 | Bô doăng phớt chắn dầu 4649049 | Thay thế | Bộ | 2 | Xi lanh, pít ston nâng cần Hệ thống cần, nâng cần |
| 153 | Xéc măng (dẫn hướng) 0962008 | Thay thế | Cái | 4 | Xi lanh, pít ston nâng cần Hệ thống cần, nâng cần |
| 154 | Xéc măng (dẫn hướng) 0373413 | Thay thế | Cái | 4 | Xi lanh, pít ston nâng cần Hệ thống cần, nâng cần |
| 155 | Phớt chắn mỡ 4337631 | Thay thế | Cái | 8 | Xi lanh, pít ston nâng cần Hệ thống cần, nâng cần |
| 156 | Doăng 984614 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston nâng cần Hệ thống cần, nâng cần |
| 157 | Bạc dẫn hướng ty pitston 0836104 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston nâng cần Hệ thống cần, nâng cần |
| 158 | Bạc gót cần, đầu cần 4381885 | Thay thế | Cái | 4 | Xi lanh, pít ston nâng cần Hệ thống cần, nâng cần |
| 159 | Ty ô áp lực đi + về pitston nâng cần (chân cần) | Thay thế | Cái | 4 | Xi lanh, pít ston nâng cần Hệ thống cần, nâng cần |
| 160 | Ắc chân xi lanh nâng cần gia công F90 x L300 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston nâng cần Hệ thống cần, nâng cần |
| 161 | Ắc đầu xi lanh nâng cần gia công F90 x L650 | Thay thế | Cái | 1 | Xi lanh, pít ston nâng cần Hệ thống cần, nâng cần |
| 162 | Bộ doăng phớt chắn dầu 4649051 | Thay thế | Bộ | 1 | Xi lanh, pít ston ra vào cần phụ |
| 163 | Xéc măng (dẫn hướng) 0975411 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston ra vào cần phụ |
| 164 | Xéc măng (dẫn hướng) 0259307 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston ra vào cần phụ |
| 165 | Doăng 984614 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston ra vào cần phụ |
| 166 | Phớt chắn mỡ 4337631 | Thay thế | Cái | 4 | Xi lanh, pít ston ra vào cần phụ |
| 167 | Bạc gót cần, đầu cần 4630702 | Thay thế | Cái | 4 | Xi lanh, pít ston ra vào cần phụ |
| 168 | Bạc dẫn hướng ty pitston 0352704 | Thay thế | Cái | 1 | Xi lanh, pít ston ra vào cần phụ |
| 169 | Ty ô áp lực ra + vào cần phụ | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston ra vào cần phụ |
| 170 | Ắc ty xi lanh ra vào cần phụ gia công F90 x L400 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston ra vào cần phụ |
| 171 | Bộ doăng phớt chắn dầu 4649053 | Thay thế | Bộ | 1 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 172 | Ty xy lanh - Gia công | Thay thế | Cái | 1 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 173 | Phớt chắn mỡ 4067901 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 174 | Phớt chắn mỡ 4074008 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 175 | Bạc gót cần 4397740 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 176 | Bạc đầu cần 4381857 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 177 | Bạc dẫn hướng ty pitston 0309204 | Thay thế | Cái | 1 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 178 | Doăng 984614 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 179 | Doăng 4506429 | Thay thế | Cái | 1 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 180 | Xéc măng (dẫn hướng) 0972106 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 181 | Xéc măng (dẫn hướng) 0259307 | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 182 | Ty ô áp lực đóng, mở gầu - Gia công | Thay thế | Cái | 2 | Xi lanh, pít ston đóng mở gầu |
| 183 | Bạc gót cần - Gia công | Thay thế | Cái | 4 | Phần cần chính Phần cần chính, cần phụ |
| 184 | Phớt chắn mỡ 4085479 | Thay thế | Cái | 2 | Phần cần chính Phần cần chính, cần phụ |
| 185 | Ắc chân xi lanh cần chính F90 x L600 | Thay thế | Cái | 1 | Phần cần chính Phần cần chính, cần phụ |
| 186 | Ắc đầu cần chính -gia công F100 x L650 | Thay thế | Cái | 1 | Phần cần chính Phần cần chính, cần phụ |
| 187 | Bạc đầu cần phụ - Gia công | Thay thế | Cái | 2 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 188 | Phớt chắn nước 4074008 | Thay thế | Cái | 2 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 189 | Doăng đầu cần 4100180 | Thay thế | Cái | 6 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 190 | Bạc đóng mở tay gầu -Gia công | Thay thế | Cái | 2 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 191 | Bạc đầu cần phụ -Gia công | Thay thế | Cái | 2 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 192 | Bạc đuôi cần phụ -Gia công 4443884 | Thay thế | Cái | 2 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 193 | Phớt chắn mỡ 4085479 | Thay thế | Cái | 4 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 194 | Bạc chữ H - Gia công F100 x L150 | Thay thế | Cái | 4 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 195 | Căn bạc chữ H | Thay thế | Bộ | 1 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 196 | Doăng bạc chữ H 4074008 | Thay thế | Cái | 6 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 197 | Đường ống áp lực lên trên cần - GC | Thay thế | Cái | 4 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 198 | Đường ống áp lực dầu đóng mở gầu-GC | Thay thế | Cái | 2 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 199 | Đường ống áp lực dầu ra vào gầu -GC | Thay thế | Cái | 2 | Phần cần phụ Phần cần chính, cần phụ |
| 200 | Doăng nắp thùng dầu A810190 | Thay thế | Cái | 1 | Thùng dầu thủy lực |
| 201 | Lọc dầu hồi thuỷ lực 4448402 | Thay thế | Cái | 1 | Thùng dầu thủy lực |
| 202 | Doăng nắp thùng dầu (nắp hồi) A810060 | Thay thế | Cái | 1 | Thùng dầu thủy lực |
| 203 | Doăng nắp thùng dầu A810193 | Thay thế | Cái | 1 | Thùng dầu thủy lực |
| 204 | Lọc hút thùng dầu 4385915 | Thay thế | Cái | 1 | Thùng dầu thủy lực |
| 205 | Lọc điều khiển thủy lực 4630525 | Thay thế | Cái | 1 | Thùng dầu thủy lực |
| 206 | Doăng đường hút A811075 | Thay thế | Cái | 1 | Thùng dầu thủy lực |
| 207 | Doăng đường hút 4506424 | Thay thế | Cái | 2 | Thùng dầu thủy lực |
| 208 | Doăng đường hút 4187308 | Thay thế | Cái | 1 | Thùng dầu thủy lực |
| 209 | Doăng đường hút 4187309 | Thay thế | Cái | 2 | Thùng dầu thủy lực |
| 210 | Đường ống đi + về bơm chính | Thay thế | Cái | 2 | Thùng dầu thủy lực |
| 211 | Căn đệm ắc gầu | Thay thế | Cái | 4 | Phần gầu xúc (1,62m3) |
| 212 | Táp moi lưỡi cắt | Thay thế | Cái | 2 | Phần gầu xúc (1,62m3) |
| 213 | Bu lông táp moi M30 x L110 | Thay thế | Bộ | 10 | Phần gầu xúc (1,62m3) |
| 214 | Răng gầu xúc + Chốt PC400 | Thay thế | Bộ/gầu | 1 | Phần gầu xúc (1,62m3) |
| 215 | Ghế lái ca bin | Thay thế | Bộ | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 216 | Bi máy phát điện 181229-7420+ 181229-7430 | Thay thế | Vòng | 2 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 217 | Chổi than máy phát | Thay thế | Cái | 2 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 218 | Chổi than đề ma giơ 181129-7680 | Thay thế | Bộ | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 219 | Đèn hậu hộp đủ bóng | Thay thế | Bộ | 2 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 220 | Đèn xin đường cạnh | Thay thế | Cái | 2 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 221 | Cảm biến áp suất dầu máy 4467564 | Thay thế | Cái | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 222 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát 909150-5140 | Thay thế | Cái | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 223 | Cần + chổi gạt mưa | Thay thế | Bộ | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 224 | Cầu chì tổng | Thay thế | Cái | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 225 | Bóng đèn táp lô | Thay thế | Cái | 12 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 226 | Cảm biến áp suất bơm chính 4438536 | Thay thế | Cái | 2 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 227 | Cảm biến áp suất bơm lai quay 4436535 | Thay thế | Cái | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 228 | Cảm biến tốc độ động cơ 897306-1131 | Thay thế | Cái | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 229 | Dây điện đơn | Thay thế | m | 60 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 230 | Lốc điều hoà SADEL | Thay thế | Cái | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 231 | Quạt giàn lạnh điều hoà 4658943 | Thay thế | Cái | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 232 | Lọc gió điều hoà 4658854 | Thay thế | Cái | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 233 | Đường ống áp lực điều hoà kèm cút F25 | Thay thế | m | 8 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 234 | Phin lọc ga điều hoà | Thay thế | Cái | 1 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 235 | Ga điều hoà R134a | Thay thế | Kg | 2 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 236 | Dầu lạnh | Thay thế | Kg | 0,5 | Phần ca bin, điện điều khiển, điều hòa |
| 237 | Sơn khô nhanh | Phục vụ SC | Kg | 10 | Vật liệu phụ |
| 238 | Sơn màu tổng hợp | Phục vụ SC | Kg | 10 | Vật liệu phụ |
| 239 | Sơn chống rỉ | Phục vụ SC | Kg | 5 | Vật liệu phụ |
| 240 | Sơn đen | Phục vụ SC | Kg | 3 | Vật liệu phụ |
| 241 | Que hàn F2,5 | Phục vụ SC | Kg | 5 | Vật liệu phụ |
| 242 | Que hàn F4 | Phục vụ SC | Kg | 20 | Vật liệu phụ |
| 243 | Ô xy hoá lỏng | Phục vụ SC | Chai | 3 | Vật liệu phụ |
| 244 | Khí ga hoá lỏng | Phục vụ SC | Kg | 6 | Vật liệu phụ |
| 245 | Xăng pha sơn | Phục vụ SC | Lít | 1 | Vật liệu phụ |
| 246 | Dầu bóng 2K | Phục vụ SC | Kg | 2 | Vật liệu phụ |
| 247 | Ma tít thô | Phục vụ SC | Kg | 6 | Vật liệu phụ |
| 248 | Ma tít mịn | Phục vụ SC | Kg | 1 | Vật liệu phụ |
| 249 | Băng dính giấy | Phục vụ SC | Cuộn | 5 | Vật liệu phụ |
| 250 | Bìa ami ăng | Phục vụ SC | m2 | 3 | Vật liệu phụ |
| 251 | Rắc cắm dẹt | Phục vụ SC | Cái | 50 | Vật liệu phụ |
| 252 | Cốt đầu dây | Phục vụ SC | Cái | 50 | Vật liệu phụ |
| 253 | Dây thép mềm F2,5 | Phục vụ SC | Kg | 1 | Vật liệu phụ |
| 254 | Thiếc hàn | Phục vụ SC | Kg | 1,5 | Vật liệu phụ |
| 255 | Sơn nhũ | Phục vụ SC | Kg | 1 | Vật liệu phụ |
| 256 | Keo bôi doăng | Phục vụ SC | Hộp | 2 | Vật liệu phụ |
| 257 | Dầu động cơ Total Rubia Tir 7400 15W40 (API: CI-4/SL) | Thay thế | Lít | 41 | Vật liệu phụ |
| 258 | Dầu moay ơ SAE 90; GL4 | Thay thế | Lít | 18,4 | Vật liệu phụ |
| 259 | Dầu HGT lai quay SAE 90 | Thay thế | Lít | 17 | Vật liệu phụ |
| 260 | Dầu thuỷ lực Total Acantits HM46- ISO VG46 | Thay thế | Lít | 298 | Vật liệu phụ |
| 261 | Mỡ bơm N02 | Thay thế | Kg | 8 | Vật liệu phụ |
| 262 | Giáp vải khổ 150 | Phục vụ SC | M | 2 | Vật liệu phụ |
| 263 | Giấy giáp tinh nhật | Phục vụ SC | Tờ | 10 | Vật liệu phụ |
| 264 | Ca na đánh bóng | Phục vụ SC | Hộp | 1 | Vật liệu phụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi