Gói thầu: Cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh trong nước cho Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200454863-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 18:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh trong nước cho Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200428535
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 18:05:00 đến ngày 2020-04-29 18:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 882,005,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Từ 01 gram đến 50 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 35.000 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Nội thành HN
2 Từ 51 gram đến 100 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 800 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Nội thành HN
3 Từ 101 gram đến 250 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 600 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Nội thành HN
4 Từ 251 gram đến 500 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 200 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Nội thành HN
5 Từ 501 gram đến 1000 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 50 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Nội thành HN
6 Từ 1001 gram đến 1500 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 50 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Nội thành HN
7 Từ 1501 gram đến 2000 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 50 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Nội thành HN
8 Trên 5kg đến 5,5kg Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 30 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Nội thành HN
9 Từ 01 gram đến 50 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 4.000 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại thành Hà Nội – Ngoại tỉnh dưới 300km (Trung tâm)
10 Từ 51 gram đến 100 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 500 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại thành Hà Nội – Ngoại tỉnh dưới 300km (Trung tâm)
11 Từ 101 gram đến 250 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 300 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại thành Hà Nội – Ngoại tỉnh dưới 300km (Trung tâm)
12 Từ 251 gram đến 500 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 200 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại thành Hà Nội – Ngoại tỉnh dưới 300km (Trung tâm)
13 Từ 501 gram đến 1000 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 40 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại thành Hà Nội – Ngoại tỉnh dưới 300km (Trung tâm)
14 Từ 1001 gram đến 1500 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 40 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại thành Hà Nội – Ngoại tỉnh dưới 300km (Trung tâm)
15 Trên 05 kg đến 5,5 kg Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 40 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại thành Hà Nội – Ngoại tỉnh dưới 300km (Trung tâm)
16 Từ 01 gram đến 50 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 4.500 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại tỉnh trên 300km (Trung tâm)
17 Từ 51 gram đến 100 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 200 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại tỉnh trên 300km (Trung tâm)
18 Từ 101 gram đến 250 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 100 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại tỉnh trên 300km (Trung tâm)
19 Từ 251 gram đến 500 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 30 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại tỉnh trên 300km (Trung tâm)
20 Từ 501 gram đến 1000 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 30 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại tỉnh trên 300km (Trung tâm)
21 Từ 1001gram đến 1500 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 30 Chuyển phát nhanh hồ sơ, tài liệu: Ngoại tỉnh trên 300km (Trung tâm)
22 Nội thành: Từ 01 đến 2000 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 500 Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày)
23 Nội thành: Đến 500 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 300 Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày)
24 Ngoại thành – Dưới 300 Km: đến 2000 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 20 Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày)
25 Ngoại thành – Dưới 300 Km: đến 1kg Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 20 Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày)
26 Trên 300 km: đến 2000 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 20 Chuyển phát hỏa tốc (phát trong ngày)
27 Đến 20 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 2.000 Cước chuyển phát BPBĐ (Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km)
28 Trên 20 gram đến 100 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 600 Cước chuyển phát BPBĐ (Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km)
29 Trên 100 gram đến 250 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 100 Cước chuyển phát BPBĐ (Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km)
30 Trên 250 gram đến 500 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 50 Cước chuyển phát BPBĐ (Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km)
31 Trên 500 gram đến 750 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 30 Cước chuyển phát BPBĐ (Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km)
32 Trên 750 gram đến 1.000 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 30 Cước chuyển phát BPBĐ (Nôi thành, ngoại thành dưới 300 km)
33 Đến 20 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 30 Cước chuyển phát BPBĐ (Ngoại thành trên 300 km)
34 Trên 20 gram đến 100 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 30 Cước chuyển phát BPBĐ (Ngoại thành trên 300 km)
35 Trên 100 gram đến 250 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 10 Cước chuyển phát BPBĐ (Ngoại thành trên 300 km)
36 Trên 250 gram đến 500 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 10 Cước chuyển phát BPBĐ (Ngoại thành trên 300 km)
37 Trên 500 gram đến 750 gram Dẫn chiếu tới nội dung tương ứng nêu tại chương V 01 bưu gửi 10 Cước chuyển phát BPBĐ (Ngoại thành trên 300 km)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->