Gói thầu: Sửa chữa lớn bunke cấp liệu Nhà máy Tuyển
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV nhôm Lâm Đồng-TKV |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn bunke cấp liệu Nhà máy Tuyển |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444453 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí Sửa chữa lớn năm 2020 của Bên mời thầu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-19 11:40:00 đến ngày 2020-04-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,941,931,736 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ sàng bunke B2330xL6000xH350mm | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 11,893 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 2 | Vệ sinh bùn đất đóng bám máng xuống liệu, bằng máy bơm cao áp (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 113,6 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 3 | Đục tẩy bề mặt bê tông máng xuống liệu (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 56,8 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 4 | Vận chuyển bê tông gạch vỡ lên trên bề mặt sàn bunke (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m3 | 2,272 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 5 | Khoan lỗ cấy thép D20x200mm (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | lỗ | 80 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 6 | Cấy thép neo cố định phễu xuống liệu, tấm ốp, bằng hóa chất Ramset Epcon G5 (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | bộ | 80 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 7 | Gia công tấm ốp phễu xuống liệu Bunke, thép XAR 500 | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 8 | Vận chuyển tấm ốp xuống dưới phễu xuống liệu, bằng xe cẩu | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | Tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 9 | Lắp đặt tấm ốp phễu xuống liệu Bunke, thép XAR 500 (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 10 | Hàn đắp mối hàn liên kết phễu xuống liệu Bunke (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m | 31,4 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 11 | Vệ sinh bề mặt bê tông trước khi bơm Sika (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 56,8 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 12 | Bơm vữa chèn gia cố phễu xuống liệu, bằng Sika grout 214-11(bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m3 | 2,272 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 13 | Cung cấp Khung sàng bunke B2330xL6000xH350mm, VL thép C45 | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 14 | Lắp đặt lại sàng bunke B2330xL6000xH350mm | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 14,7 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP1 |
| 15 | Tháo dỡ sàng bunke B2330xL6000xH350mm | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 11,893 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 16 | Vệ sinh bùn đất đóng bám máng xuống liệu, bằng máy bơm cao áp (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 113,6 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 17 | Đục tẩy bề mặt bê tông máng xuống liệu (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 56,8 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 18 | Vận chuyển bê tông gạch vỡ lên trên bề mặt sàn bunke (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m3 | 2,272 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 19 | Khoan lỗ cấy thép D20x200mm (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | lỗ | 80 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 20 | Cấy thép neo cố định phễu xuống liệu, tấm ốp, bằng hóa chất Ramset Epcon G5 (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | bộ | 80 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 21 | Gia công tấm ốp phễu xuống liệu Bunke, thép XAR 500 | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 22 | Vận chuyển tấm ốp xuống dưới phễu xuống liệu, bằng xe cẩu | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | Tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 23 | Lắp đặt tấm ốp phễu xuống liệu Bunke, thép XAR 500 (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 24 | Hàn đắp mối hàn liên kết phễu xuống liệu Bunke (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m | 31,4 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 25 | Vệ sinh bề mặt bê tông trước khi bơm Sika (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 56,8 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 26 | Bơm vữa chèn gia cố phễu xuống liệu, bằng Sika grout 214-11(bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m3 | 2,272 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 27 | Cung cấp Khung sàng bunke B2330xL6000xH350mm, VL thép C45 | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 28 | Lắp đặt lại sàng bunke B2330xL6000xH350mm | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 14,7 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP2 |
| 29 | Tháo dỡ sàng bunke B2330xL6000xH350mm | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 11,893 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 30 | Vệ sinh bùn đất đóng bám máng xuống liệu, bằng máy bơm cao áp (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 113,6 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 31 | Đục tẩy bề mặt bê tông máng xuống liệu (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 56,8 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 32 | Vận chuyển bê tông gạch vỡ lên trên bề mặt sàn bunke (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m3 | 2,272 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 33 | Khoan lỗ cấy thép D20x200mm (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | lỗ | 80 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 34 | Cấy thép neo cố định phễu xuống liệu, tấm ốp, bằng hóa chất Ramset Epcon G5 (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | bộ | 80 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 35 | Gia công tấm ốp phễu xuống liệu Bunke, thép XAR 500 | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 36 | Vận chuyển tấm ốp xuống dưới phễu xuống liệu, bằng xe cẩu | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | Tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 37 | Lắp đặt tấm ốp phễu xuống liệu Bunke, thép XAR 500 (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 38 | Hàn đắp mối hàn liên kết phễu xuống liệu Bunke (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m | 31,4 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 39 | Vệ sinh bề mặt bê tông trước khi bơm Sika (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 56,8 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 40 | Bơm vữa chèn gia cố phễu xuống liệu, bằng Sika grout 214-11(bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m3 | 2,272 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 41 | Cung cấp Khung sàng bunke B2330xL6000xH350mm, VL thép C45 | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 42 | Lắp đặt lại sàng bunke B2330xL6000xH350mm | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 14,7 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP3 |
| 43 | Tháo dỡ sàng bunke B2330xL6000xH350mm | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 11,893 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 44 | Vệ sinh bùn đất đóng bám máng xuống liệu, bằng máy bơm cao áp (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 113,6 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 45 | Đục tẩy bề mặt bê tông máng xuống liệu (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 56,8 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 46 | Vận chuyển bê tông gạch vỡ lên trên bề mặt sàn bunke (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m3 | 2,272 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 47 | Khoan lỗ cấy thép D20x200mm (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | lỗ | 80 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 48 | Cấy thép neo cố định phễu xuống liệu, tấm ốp, bằng hóa chất Ramset Epcon G5 (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | bộ | 80 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 49 | Gia công tấm ốp phễu xuống liệu Bunke, thép XAR 500 | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 50 | Vận chuyển tấm ốp xuống dưới phễu xuống liệu, bằng xe cẩu | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | Tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 51 | Lắp đặt tấm ốp phễu xuống liệu Bunke, thép XAR 500 (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 7,088 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 52 | Hàn đắp mối hàn liên kết phễu xuống liệu Bunke (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m | 31,4 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 53 | Vệ sinh bề mặt bê tông trước khi bơm Sika (bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m2 | 56,8 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 54 | Bơm vữa chèn gia cố phễu xuống liệu, bằng Sika grout 214-11(bên trong phễu xuống liệu) | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | m3 | 2,272 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 55 | Cung cấp Khung sàng bunke B2330xL6000xH350mm, VL thép C45 | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | bộ | 1 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| 56 | Lắp đặt lại sàng bunke B2330xL6000xH350mm | Chi tiết tại Mục 1, Chương V của E-HSMT | tấn | 14,7 | Thuộc hạng mục Bunke cấp liệu HP4 |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi