Gói thầu: Sửa xe ô tô
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm lâm Hà Nội |
| Tên gói thầu | Sửa xe ô tô |
| Số hiệu KHLCNT | 20200354822 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 10:26:00 đến ngày 2020-04-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 545,875,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | XE Ô TÔ NISSAN 1994 - BIỂN SỐ: 29A - 014.01 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 29A-014.01 từ mục 02-26 |
| 2 | Xi lanh cos 0 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 3 | Xéc măng cos 0 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 4 | Xupap xả, hút | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 8 | |
| 5 | Bơm dầu bôi trơn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 6 | Xích cam | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 7 | Nhông cam | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 8 | Nhông cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 9 | Tăng cam | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 10 | Lên cos cổ trục cơ cos 0 : cos 1 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 11 | Bạc biên + ba lê cos 1 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 12 | Căn dơ dọc trục | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 13 | Già đế xie xupap | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 14 | Chân máy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 15 | Thay dầu máy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Can | 1 | |
| 16 | Lọc dầu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 17 | Thay nước làm mát | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 18 | Lọc xăng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 19 | Gioăng phớt đại tu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 20 | Xăng rửa keo máy + vật tư phụ tùng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 21 | Cây các đăng lái | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 22 | Công cẩu máy đại tu + thay phụ tùng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 23 | Chỉnh góc lái trên máy điện tử | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 24 | Gò vá mọt quanh xe | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 25 | Tôn gò | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Tấm | 1 | |
| 26 | Sơn vỏ xe phần mục mọt + đánh bóng xe | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 27 | XE MAZDA 626 MODEL 96 - BIỂN SỐ: 29A - 005.86 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 29A - 005.86 từ mục 28-41 |
| 28 | Kim phun nhiên liệu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | |
| 29 | Cổ ga liền van không tải | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 30 | Cây láp trái + phải | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cây | 2 | |
| 31 | Bánh răng trung gian | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 2 | |
| 32 | Bánh răng mặt trời vi sai | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | |
| 33 | Bi trục trung gian | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 2 | |
| 34 | Bi trục số lùi | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 1 | |
| 35 | Bi đầu A cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 1 | |
| 36 | Gioăng phớt hộp số | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 37 | Bi hộp số | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 38 | Dầu hộp số | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 4,5 | |
| 39 | Đường ống nhiên liệu từ bơm đến kim | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 40 | Van điều áp xăng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 41 | Công sửa chữa thay phụ tùng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 42 | XE NISSAN BLUBIRD - BIỂN SỐ XE: 33A - 0042 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 33A - 0042 từ mục 43-53 |
| 43 | Má phanh sau | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 44 | Đĩa phanh trước | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 45 | Giảm sóc sau | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 46 | Thước lái | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 47 | Dầu trợ lực lái | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 2 | |
| 48 | Cơ cấu tăng cam | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cụm | 1 | |
| 49 | Dầu máy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | can | 1 | |
| 50 | Công sửa chữa thay phụ tùng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 51 | Gò vá mọt phần mọt rỉ quanh xe | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 52 | Tôn gò | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Tấm | 2 | |
| 53 | Sơn phần mục mọt quanh xe + đánh bóng xe | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 54 | XE IUSUZU BÁN TẢI PICUP 1997 - BIỂN SỐ: 31A-3864 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 31A-3864 từ mục 55-68 |
| 55 | Ống hạ áp trợ lực lái | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 56 | Ống dầu hồi | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 57 | Cột các đăng lái | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 58 | Thước lái | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 59 | Rô tuyn lái ngoài | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 60 | Lò xo treo giảm sóc trước | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 61 | Tổng côn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 62 | Cây láp trái+ phải | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 63 | Má phanh sau | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 64 | Tăm bua phanh sau | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 65 | Dầu trợ lực lái | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 2 | |
| 66 | Dầu côn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 1 | |
| 67 | Dây đi số | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 68 | Công thợ sửa chữa thay thế phụ tùng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 69 | XE FORD KANGER XL 2010 - BIỂN SỐ: 29M-000.55 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 29M-000.55 từ mục 70-82 |
| 70 | Phớt đuôi cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 71 | Đĩa phanh trước | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 72 | Lá côn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 73 | Bàn ép | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 74 | Bi tê côn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 75 | Máy khởi động | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 76 | Buzi xấy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | |
| 77 | Két làm mát tu bô | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 78 | Ống cao su vào két | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 79 | Dầu phanh côn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 2 | |
| 80 | Tổng phanh | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 81 | Máy phát điện | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 82 | Công thợ sửa chữa thay phụ tùng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 83 | XE FORD RANGER 2005 - BIỂN SỐ: 33A - 4429 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 33A - 4429 từ mục 84-98 |
| 84 | Lá côn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 85 | Bàn ép côn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 86 | Bi tê côn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 87 | Phớt đuôi cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 88 | Bánh đà | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 89 | Bi moay ơ trước | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 2 | |
| 90 | Ngõng moay ơ trước | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 91 | Bánh răng quả dứa | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 92 | Bánh răng vành chậu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 93 | Bi quả dứa | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 1 | |
| 94 | Bi vành chậu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 2 | |
| 95 | Vỏ cầu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 96 | Phớt đầu cầu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 97 | Dầu cầu + dầu số | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 8,5 | |
| 98 | Công hạ số thay côn + tháo lắp cầu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 99 | XE FORD RANGER 2003 - BIỂN SỐ: 31A - 6073 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 31A - 6073 từ mục 100-114 |
| 100 | Đĩa phanh trước | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 101 | Bánh răng trung gian | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 2 | |
| 102 | Bánh răng mặt trời vi sai | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | |
| 103 | Bi trục trung gian | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 2 | |
| 104 | Bi trục số lùi | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 1 | |
| 105 | Bi đầu A cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 1 | |
| 106 | Gioăng phớt hộp số | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 107 | Bi các đăng cầu sau | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 3 | |
| 108 | Trục trung gian hộp điều tốc | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 109 | Bi quang treo các đăng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 110 | Dầu cầu + dầu số | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 8,5 | |
| 111 | Tổng phanh | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 112 | Dầu phanh + dầu côn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 1,5 | |
| 113 | Cơ cấu ác phanh trước | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 2 | |
| 114 | Công thợ sửa chữa thay phụ tùng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 115 | XE NAVARA/LE/2012 - BIỂN SỐ: 29A - 005.78 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 29A - 005.78 từ mục 116-131 |
| 116 | Tổng phanh | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 117 | Má phanh trước | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 118 | Má phanh sau | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 119 | Tăm bua phanh sau | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 120 | Giảm sóc sau | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 121 | Cảm biến trục cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 122 | Cáp túi khí | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 123 | Vành đồng tốc số tiến | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 4 | |
| 124 | Bánh răng số | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 3 | |
| 125 | Bi trục trung gian | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 2 | |
| 126 | Bi trục số lùi | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 1 | |
| 127 | Bi đầu A cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 1 | |
| 128 | Dầu số | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 5,5 | |
| 129 | Dầu phanh | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 2 | |
| 130 | Cài đặt điều khiển động cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 131 | Công sửa chữa thay phụ tùng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 132 | XE KIA CD5/ 2002 - BIỂN SỐ: 33A - 1339 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 33A - 1339 từ mục 133-144 |
| 133 | Bơm xăng liền cụm | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 134 | Quạt làm mát động cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 135 | Puly cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 136 | Cơ cấu chia gió cửa gió táp lô | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 137 | Cụm dây diện điều khiển động cơ | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cụm | 1 | |
| 138 | Trục cam xả | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 139 | Trục cam hút | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 140 | Dầu máy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | can | 1 | |
| 141 | Công thợ sửa chữa thay phụ tùng | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 142 | Xử lý phần mục mọt quanh xe+ sơn | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 143 | Tôn gò | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Tấm | 2 | |
| 144 | Đánh bóng cả xe | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 145 | XE FORD LASER 1.8/2004 - BIỂN SỐ: 31A - 6335 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 31A - 6335 từ mục 146-162 |
| 146 | Xéc măng cos O | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 147 | Xi lanh cos O | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Quả | 4 | |
| 148 | Gioăng phớt đại tu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 149 | Bạc biên + bạc balie cos 1 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 150 | Dây cu loa | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 151 | Dầu rửa máy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 152 | Già đế xie xupap | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 153 | Già mặt lốc + lốc máy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 154 | Dầu máy ( đại tu) | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 4,5 | |
| 155 | Lọc dầu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 156 | Nước làm mát | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | can | 1 | |
| 157 | Thước lái trợ lực dầu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Chiếc | 1 | |
| 158 | Dầu trợ lực lái | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 2 | |
| 159 | Công cẩu máy đại tu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 160 | Gò mọt vỏ xe | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 161 | Tôn gò | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Tấm | 1 | |
| 162 | Sơn phần mục mọt vỏ xe | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 163 | XE KIA K3600 - BIỂN SỐ: 33A - 4428 | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | xe | 1 | Danh mục sửa chữa xe 33A - 4428 từ mục 164-177 |
| 164 | Bánh đà | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 165 | Cơ cấu bi hộp số | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 4 | |
| 166 | Dầu hộp số+ dầu cầu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 9 | |
| 167 | Bộ vi sai | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Bộ | 1 | |
| 168 | Trục trung gian + trục số lùi | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 169 | Bánh răng quả dứa | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 170 | Bánh răng vành chậu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 2 | |
| 171 | Bi quả dứa | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 1 | |
| 172 | Bi vành chậu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Vòng | 2 | |
| 173 | Vỏ cầu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 174 | Dầu máy | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lít | 8 | |
| 175 | Lọc dầu | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 176 | Cơ cấu điều chỉnh phanh tay | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | |
| 177 | Công sửa chưa gầm + sửa hộp số + sửa cầu xe | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Xe | 1 | |
| 178 | DỊCH VỤ LIÊN QUAN | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | lượt | 1 | Gồm các nội dung tại mục 179: Vận chuyển, bảo trì, khắc phục các hư hỏng, sai sót, cung cấp các vật tư thay thế |
| 179 | Vận chuyển, bảo trì, khắc phục các hư hỏng, sai sót, cung cấp các vật tư thay thế | Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật theo chương V | Lần | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi