Gói thầu: Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng máy cắt 571 Nhà máy Thủy điện Ialy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200437760-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng máy cắt 571 Nhà máy Thủy điện Ialy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200435724 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 13:49:00 đến ngày 2020-05-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,819,998,425 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Túi hút ẩm (filterbags) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Túi | 12 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 2 | Gioăng 63250_291.00x6.00-S_RNE60 (Gasket 63250_291.00x6.00-S_RNE60) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 18 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 3 | Vòng làm kín bộ chỉnh lưu dầu (SWN67848USITRG 28,7 X 37 X2 1.4401) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 4 | Gioăng (PROF-NR 60003 MOOSGI) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 12 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 5 | Bộ gioăng phụ kiện kèm theo (Sealing kit) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 6 | Gioăng 63250_4.00x1.00-S_RNE60 (Gasket 63250_4.00x1.00-S_RNE60) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 7 | Gioăng 63250_64.00x3.00-S_IPE (Gasket 63250_64.00x3.00-S_IPE) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 8 | Ống nối (FORMSCHLAUCH) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 9 | Chốt vòng tròn 10275 (SHEL YDNAC 10275) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 6 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 10 | Chốt vòng tròn 10287 (SHEL YDNAC 10287) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 6 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 11 | Chốt vòng tròn 10267/F (SHEL YDNAC 10267/F) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 6 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 12 | Ống nối NR831-19,1 (SCHLAUCH NR831-19,1) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 13 | Nắp đậy 11.05404.4.3 (Cover 11.05404.4.3) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 12 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 14 | Vòng làm kín dầu hệ thống thủy lực (SWN67848USITRG 6,2 X 9,2 X1 1.4401) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 12 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 15 | Gioăng 63250_164.46x6.99-N_RPE75 (Gasket 63250_164.46x6.99-N_RPE75) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 16 | Gioăng 63250_196.44x3.53-N_RPE75 (Gasket 63250_196.44x3.53-N_RPE75) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 17 | Vòng làm kín dầu hệ thống thủy lực (SWN67848USITRG 9,3 X 13,3 X1 1.4401) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 12 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 18 | Vòng làm kín dầu hệ thống thủy lực (SWN67848USITRG 14,7 X 22 X1,5 1.4401) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 12 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 19 | Gioăng 63250_32.00x4.00-S_IPE75 (Gasket 63250_32.00x4.00-S_IPE75) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 20 | Gioăng hệ thống hút ẩm (Sealing) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 6 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 21 | Gioăng RD 10 (RD 10 Moosgummi Chloroprene) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 4 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 22 | Gioăng RD 12 (RD 12 Moosgummi Chloroprene) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 17 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 23 | Gioăng 181X209 X 1(Sealing 181X209 X 1) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 24 | Vòng làm kín dầu hệ thống thủy lực (SWN67848USITRG 22,7 X 30 X2 1.4401) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 18 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 25 | Gioăng 63250_100.00x4.00-S_IPE (Gasket 63250_100.00x4.00-S_IPE) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 6 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 26 | Gioăng buồng cắt 63250_405.00x7.00-S_IPE (Gasket 63250_405.00x7.00-S_IPE) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 27 | Keo dán gioăng cao su SN 46800 (SN 46800 FLUES-PLAST NR30 5 GRAMM) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 28 | Bu lông M 8 -8 (MU SICH- M 8 -8 CLEVELOC) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 24 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 29 | Các phụ kiện kèm theo trong gói bảo dưỡng (WARTUNGSPAKET FUER SICHTKONTROLLE) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 30 | Keo dán gioăng dạng silicon (DICHTMASSE SIKAFLEX-221) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 31 | Gioăng SSN 63250_7.00x1.50-S_IPE (SSN 63250_7.00x1.50-S_IPE) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 6 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 32 | Vòng chốt ID 4 (Gleitring ID 4 ohne O-RG) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 6 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 33 | Gioăng SSN 63250_4.47x1.78-S_IPE (SSN 63250_4.47x1.78-S_IPE) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 6 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 34 | Bu lông M10 -8 (MU SICH- M10 -8 CLEVELOC) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 18 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 35 | Vòng làm kín dầu hệ thống thủy lực (SWN67848USITRG 6,7 X 11 X1 1.4401 | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 4 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 36 | Gioăng 63250_7.00x1.50-S_IPE (Gasket 63250_7.00x1.50-S_IPE) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 37 | Vòng làm kín dầu hệ thống thủy lực (SWN67848USITRG 8,7 X 14 X1 1.4401) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 38 | Khóa tác động S 826 A (Snap - action switch element S 826 A) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 39 | Vòng làm kín dầu hệ thống thủy lực (SWN67848USITRG 7,3 X 10,2 X1 1.4401) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 40 | Vòng làm kín dầu hệ thống thủy lực (USITRING (28,7 X 36 X 2) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 41 | Vòng làm kín dầu hệ thống thủy lực (SWN67848USITRG 28,7) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 42 | Nhãn dán trạng thái MC (Range of warning notices without drawing) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 43 | Nhãn dán các cảnh báo MC (Selfa adhesive labels) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 44 | Nhãn dán trạng các trạng thái nguy hiểm MC (Range of warning notices without drawing) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 45 | Gioăng cửa tủ (C1B95040162000 Gasket) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Mét | 30 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 46 | Gioăng bên trong hệ thống khí SF6 (C1B42908537002 Internal sealing) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 6 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 47 | Bản lề cửa (C1B41205530008 Door Handle) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 48 | Khóa áp suất B1 (C1B41205534004 Pressure Switch B1) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 49 | Khóa áp suất B2 (C1B41205534002 Pressure Switch B2) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 50 | Rơ le đa chức năng K15 (C1B95052260000 Multifunction Relay K15) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 6 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 51 | Cuộn đóng Y1 LA-LC (C1B41202560002 Closing coil Y1 LA-LC) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 52 | Cuộn trip Y2, Y3, LA-LC (C1B41202565015 Tripping coil Y2, Y3, LALC) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 53 | Bộ đếm số lần bơm dầu (C1B95047378000 Pump counter) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 54 | Bộ đếm số lần đóng mở (C1B41202504024 Operating counter) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 55 | Gioăng bộ chỉ thị SF6 (C1B41205208001 Sealing for density monitor) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 4 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 56 | Kính tủ truyền động (C1B412908539001 Switch position indicator inspection glass) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 57 | Sơn cách điện và chống rỉ MC (C1B42908480008 Color accessories package) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 58 | Van điền dầu DN20 (C1B42909285002 Filling flange assembly DN20) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 59 | Đồng hồ chỉ thị dầu, bao gồm các gioăng (C1B41205185011 Pressure gauge including gaskets) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 60 | Tấm sấy tủ truyền động (C1B9502770000 Sealing material Therostat) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Tấm | 3 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 61 | Chất làm bay hơi (C1B95030893000 Prier (Celerol)) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 62 | Chất tẩy rửa (C1B9505154800 Sika cleaner) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 63 | Miếng Scotch 96 (20 tờ) (C1B95036696000 Scotch pad 96 (20 paper)) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 64 | Các chất bôi trơn (C1B42909594103 Lubricants for maintenance) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 65 | Trục truyền động (C1B42909063001 Operating rod) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Trục | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 66 | Khí SF6 20kg (C1B42704282003 SF6 cylinder 20kg) | Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Bình | 1 | Vật tư, phụ tùng thay thế |
| 67 | Dịch vụ chuyên gia của hãng Siemens thực hiện công tác bảo dưỡng máy cắt | dự kiến thực hiện trong thời gian 19 ngày (bao gồm chi phí đi lại, ăn ở), Chi tiết tại Chương 3 - Yêu cầu về kỹ thuật | Trọn gói | 1 | Dịch vụ chuyên gia thực hiện công tác bảo dưỡng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi