Gói thầu: Quan trắc môi trường Khu công nghiệp Đông Phố Mới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200426614-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ TỈNH LÀO CAI |
| Tên gói thầu | Quan trắc môi trường Khu công nghiệp Đông Phố Mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345077 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-19 10:29:00 đến ngày 2020-05-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 665,008,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | pH | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 2 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Chất rắn hòa tan (TDS) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 3 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Chất rắn lơ lửng (TSS) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 4 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Nhu cầu ôxi sinh hoá (BOD5) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 5 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Nhu cầu oxy hóa học (COD) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 6 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | S2- | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 7 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | NH4+ | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 8 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | NO3- | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 9 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Chì (Pb) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 10 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Cadimi (Cd) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 11 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Asen (As) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 12 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Thủy ngân (Hg) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 13 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Sắt (Fe) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 14 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Đồng (Cu) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 15 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | PO43- | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 16 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | F- | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 17 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Clorua (Cl-) | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 18 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Dầu mỡ | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 19 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Chất hoạt động bề mặt | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 20 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Tổng Coliform | Thông số | 28 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 21 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Nhiệt độ | Thông số | 68 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 22 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Độ ẩm | Thông số | 68 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 23 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Vận tốc | Thông số | 68 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 24 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Hướng gió | Thông số | 68 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 25 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Bụi tổng số (TSP) | Thông số | 68 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 26 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Ồn khu công nghiệp và đô thị | Thông số | 68 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 27 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Khí CO | Thông số | 68 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 28 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Khí NO2 | Thông số | 68 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 29 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Khí SO2 | Thông số | 68 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 30 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Oxy hòa tan (DO) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 31 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | pH | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 32 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Chất rắn lơ lửng (TSS) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 33 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Nhu cầu ôxi sinh hoá (BOD5) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 34 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Nhu cầu oxy hóa học (COD) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 35 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Nitơ Amôn (NH4+) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 36 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Nitrate (NO3-) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 37 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Nitrite (NO2-) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 38 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại nặng Chì (Pb) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 39 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại nặng Cadimi (Cd) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 40 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại nặng Asen (As) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 41 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại nặng Thủy ngân (Hg) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 42 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại Sắt (Fe) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 43 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại Đồng (Cu) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 44 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Photphat (PO43-) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 45 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Clorua (Cl-) | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 46 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Dầu mỡ | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 47 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Coliform | Thông số | 12 | Thực hiện 4 lần/năm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi