Gói thầu: Dịch vụ bảo trì hệ thống cơ điện - Trung Tâm dữ liệu Thăng Long 2020-2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200452211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SỐ LIỆU TOÀN CẦU |
| Tên gói thầu | Dịch vụ bảo trì hệ thống cơ điện - Trung Tâm dữ liệu Thăng Long 2020-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200311751 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường niên 2020, 2021, 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 18:50:00 đến ngày 2020-05-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,485,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | MV & transformers Hệ thống trung thế và Máy biến áp | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 2 | Low voltage Hệ thống hạ thế | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 3 | Earthing & Lightening Hệ thống tiếp địa & Chống sét | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 4 | Generator Hệ thống máy phát (Quý) | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | set Bộ | 2 | Nhóm 1 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 5 | Generator Hệ thống máy phát (Hàng năm) | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | set Bộ | 2 | Nhóm 1 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 6 | ATS (Test) Hệ thống tự động chuyển đổi nguồn điện | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 7 | UPS & Battery & Isolated transformer system Hệ thống UPS, Ắc quy và Máy biến áp cách ly include/gồm: - UPS NXA 200KVA/ Bộ UPS NXA 200KVA - Battery/ Ắc quy - Isolated transformer/ Máy biến áp cách ly | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | lot/ Gói | 1 | Nhóm 1 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 8 | DC system Hệ thống điện một chiều include/gồm: - 48VDC power supply unit Hệ thống điện một chiều 48V - 110VDC power supply unit Hệ thống điện một chiều 110V | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | lot/ Gói | 1 | Nhóm 1 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 9 | PAC for Server roomĐiều hòa chính xác cho phòng máy chủ | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | set Bộ | 13 | Nhóm 1 B. AIR CONDITIONER/ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA |
| 10 | Air conditioner for electric room and office area Điều hòa cho khu vực phòng điện và văn phòng (Nửa năm) | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | set Bộ | 5 | Nhóm 1 B. AIR CONDITIONER/ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA |
| 11 | Air conditioner for electric room and office area Điều hòa cho khu vực phòng điện và văn phòng (Hàng năm) | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | set Bộ | 5 | Nhóm 1 B. AIR CONDITIONER/ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA |
| 12 | Fire Fighting by Nitrozen (N2 system) Hệ thống chữa cháy bằng khí Nitơ | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 C. FIRE ALARM & FIRE FIGHTING/ HỆ THỐNG CẢNH BÁO VÀ CHỮA CHÁY |
| 13 | Fire Fighting by Water, Foam and Extinguisher Hệ thống chữa cháy bằng nước, Chữa cháy bằng bọt và Bình chữa cháy | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 C. FIRE ALARM & FIRE FIGHTING/ HỆ THỐNG CẢNH BÁO VÀ CHỮA CHÁY |
| 14 | Fire Alarm & VESDA Hệ thống báo cháy & Cảnh báo khói sớm | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 C. FIRE ALARM & FIRE FIGHTING/ HỆ THỐNG CẢNH BÁO VÀ CHỮA CHÁY |
| 15 | Public Address Hệ thống loa công cộng | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 D. SECURITY & COMMUNICATION/ HỆ THỐNG GIÁM SÁT & LIÊN LẠC |
| 16 | Roller shutter door Hệ thống cửa cuốn | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 D. SECURITY & COMMUNICATION/ HỆ THỐNG GIÁM SÁT & LIÊN LẠC |
| 17 | Access Control system Hệ thống kiểm soát ra vào | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 D. SECURITY & COMMUNICATION/ HỆ THỐNG GIÁM SÁT & LIÊN LẠC |
| 18 | BMS Hệ thống giám sát tòa nhà | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 D. SECURITY & COMMUNICATION/ HỆ THỐNG GIÁM SÁT & LIÊN LẠC |
| 19 | Outside wall cleaning Vệ sinh tường nhôm bên ngoài | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | lot/ Gói | 1 | Nhóm 1 E. OTHER/ HẠNG MỤC KHÁC |
| 20 | Water supply and drainage systemHệ thống nước cấp và thoát nước | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 E. OTHER/ HẠNG MỤC KHÁC |
| 21 | Emergency Lighting Hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 E. OTHER/ HẠNG MỤC KHÁC |
| 22 | Lighting - Socket Hệ thống chiếu sáng và ổ cắm | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 1 E. OTHER/ HẠNG MỤC KHÁC |
| 23 | Low voltage Hệ thống hạ thế | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | sys Hệ thống | 1 | Nhóm 2 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 24 | Generator Hệ thống máy phát (Quý) | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | set Bộ | 1 | Nhóm 2 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 25 | Generator Hệ thống máy phát (Hàng năm) | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | set Bộ | 1 | Nhóm 2 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 26 | UPS & Battery & Isolated transformer system Hệ thống UPS, Ắc quy và Máy biến áp cách ly include/gồm: - UPS NXA 200KVA/ Bộ UPS NXA 200KVA - Battery/ Ắc quy - Isolated transformer/ Máy biến áp cách ly | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | lot/ Gói | 1 | Nhóm 2 A. POWER/ HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 27 | PAC for Server room Điều hòa chính xác cho phòng máy chủ | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | set Bộ | 7 | Nhóm 2 B. AIR CONDITIONER/ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA |
| 28 | Air conditioner for electric room and office area Điều hòa cho khu vực phòng điện và văn phòng(Nửa năm) | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | set Bộ | 2 | Nhóm 2 B. AIR CONDITIONER/ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA |
| 29 | Air conditioner for electric room and office area Điều hòa cho khu vực phòng điện và văn phòng(Hàng năm) | Mô tả chi tiết dịch vụ tại Chương V | set Bộ | 2 | Nhóm 2 B. AIR CONDITIONER/ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi