Gói thầu: Quan trắc môi trường Khu công nghiệp Tằng Loỏng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422947-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ KHU KINH TẾ TỈNH LÀO CAI |
| Tên gói thầu | Quan trắc môi trường Khu công nghiệp Tằng Loỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344988 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 16:17:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,359,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí tượng ống khói) | Nhiệt độ | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 2 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí tượng ống khói) | Độ ẩm | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 3 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí tượng ống khói) | Vận tốc gió | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 4 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí tượng ống khói) | Hướng gió | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 5 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí tượng ống khói | Áp suất khí quyển | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 6 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí thải) | Nhiệt độ | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 7 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí thải) | Vận tốc khí thải | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 8 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí thải) | Khí CO | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 9 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí thải) | Khí NOx | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 10 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí thải) | Khí SO2 | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 11 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- các thông số khí thải) | Bụi tổng số (TSP) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 12 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- Đặc tính nguồn thải) | Chiều cao nguồn thải | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 13 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- Đặc tính nguồn thải) | Đường kính trong miệng ống khói | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 14 | Giám sát nguồn thải (Khí thải- Đặc tính nguồn thải) | Lưu lượng khí thải | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 15 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Nhiệt độ | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 16 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | pH | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 17 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Chất rắn lơ lửng (TSS) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 18 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Nhu cầu ôxi sinh hoá (BOD5) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 19 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Nhu cầu oxy hóa học (COD) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 20 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Tổng photpho (P) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 21 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Tổng Nitơ (N) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 22 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Kim loại nặng Chì (Pb) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 23 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Kim loại nặng Cadimi (Cd) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 24 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Kim loại nặng Asen (As) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 25 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Kim loại nặng Thủy ngân (Hg) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 26 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Kim loại Sắt (Fe) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 27 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Kim loại Đồng (Cu) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 28 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Kim loại Kẽm (Zn) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 29 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Kim loại Mangan (Mn) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 30 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Photphat (PO43-) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 31 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Clorua (Cl-) | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 32 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Tổng dầu, mỡ khoáng | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 33 | Giám sát nguồn thải (Nước thải) | Coliform | Thông số | 52 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 34 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Nhiệt độ | Thông số | 72 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 35 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Độ ẩm | Thông số | 72 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 36 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Vận tốc | Thông số | 72 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 37 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Hướng gió | Thông số | 72 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 38 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Bụi tổng số (TSP) | Thông số | 72 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 39 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Ồn khu công nghiệp và đô thị | Thông số | 72 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 40 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Khí CO | Thông số | 72 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 41 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Khí NO2 | Thông số | 72 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 42 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường không khí) | Khí SO2 | Thông số | 72 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 43 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Oxy hòa tan (DO) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 44 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | pH | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 45 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Chất rắn lơ lửng (TSS) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 46 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Nhu cầu ôxi sinh hoá (BOD5) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 47 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Nhu cầu oxy hóa học (COD) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 48 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Nitơ Amôn (NH4+) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 49 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Nitrate (NO3-) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 50 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Nitrite (NO2-) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 51 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại nặng Chì (Pb) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 52 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại nặng Cadimi (Cd) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 53 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại nặng Asen (As) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 54 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại nặng Thủy ngân (Hg) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 55 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại Sắt (Fe) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 56 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Kim loại Đồng (Cu) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 57 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Photphat (PO43-) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 58 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Clorua (Cl-) | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 59 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Dầu mỡ | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
| 60 | Giám sát môi trường xung quanh (Chất lượng môi trường nước mặt) | Coliform | Thông số | 80 | Thực hiện 4 lần/năm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi