Gói thầu: Gói thầu số 26: Đại tu xe ô tô Toyota số đăng ký 43H-4958

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200454322-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Công ty Truyền tải điện 2
Tên gói thầu Gói thầu số 26: Đại tu xe ô tô Toyota số đăng ký 43H-4958
Số hiệu KHLCNT 20191259773
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 10:40:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 191,910,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Pis tông Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 4
2 Set măng Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 4
3 Bạc biên Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
4 Bạc Babiê Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
5 Bạc cam Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 5
6 Canh trục dọc Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
7 Supap Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cây 12
8 Xích cam Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) sợi 1
9 Tân xích cam Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
10 Roan phốt đại tu Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
11 Bơm nước Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 1
12 Su chân máy Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cục 2
13 Bu ri Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 4
14 Dây cao áp Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
15 Lọc xăng Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 1
16 Lọc nhớt Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 1
17 Dây cu roa máy Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) sợi 3
18 Bi đầu trục cơ Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
19 Đệm bu xoa Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 12
20 Bi tân cu roa máy phát Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
21 Bi tân cu roa bơm tay lái Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
22 Bi + than đề + máy phát Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
23 Côn ly hợp Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
24 Bi T côn Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 1
25 Đánh đá trục cơ Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cây 1
26 Đánh đá trục cam Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cây 1
27 Đánh đá Si + Supap Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 12
28 Đánh đá mâm ép + bánh đà Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
29 Phục hồi bơm nhớt Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
30 Vệ sinh súc bét xăng Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 4
31 Nhớt máy Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) lít 10
32 Dầu rửa máy Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) lít 15
33 Rô tuyn trụ đứng trên , dưới Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) quả 4
34 Rô tuyn thướt lái trong, ngoài Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) quả 2
35 Su cánh gà trên Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cục 4
36 Su cánh gà dưới Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cục 4
37 Bi may ơ trước Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 4
38 Bi may ơ sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
39 Bi các đăng dọc Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
40 Bi gánh cầu sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
41 Bi cùi quả dứa cầu sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) 2
42 Bi chữ thập tay lái Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ)thuật 2
43 Giảm xốc trước sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) ống 4
44 Su nhíp sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cục 8
45 Su chống thanh giằng trước Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cục 4
46 Su chân hộp số Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cục 1
47 Bố phanh trước Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
48 Bố phanh sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
49 Cúp bên tổng phanh Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
50 Bầu con thắng sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 2
51 Ất cùm thắng trước Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 4
52 Phớt may ơ trước Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 2
53 Phớt may ơ sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 2
54 Phớt thướt lái Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
55 Phớt hộp số trước + sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 2
56 Phớt cần sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 1
57 Phớt bơm tay lái Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 1
58 Ống dẫn dầu tay lái Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) ống 2
59 Tiện lán tâm bua Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 4
60 Dầu cần + dầu hộp số Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) lít 8
61 Dầu phanh (DoS 4) Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bình 1
62 Dầu trợ lực tay lái Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bình 2
63 Mỡ bôi trơn Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) kg 1
64 Dàn nóng trước Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
65 Dàn lạnh trong Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
66 Van tiết lưu Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
67 Siêu phớt đường ống gas Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
68 Đầu nén Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
69 Lọc gas Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cái 1
70 Mô tơ giàn lạnh sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 1
71 Bơm gas lạnh Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) xe 1
72 Áp nhựa giàn điều khiển công tắc điều hòa Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) xe 1
73 Áp nhựa mặt đồng hồ và cửa gió lạnh táp lô Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) xe 1
74 Áp nhựa mặt cửa gió giàn lạnh sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) xe 1
75 Áp nhựa phần dưới tấp lô bên phụ Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) xe 1
76 Bọc, sửa chửa ghế Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) xe 1
77 Roan cửa trước + sau Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cánh 4
78 Roan gương cửa lùa hông Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) bộ 2
79 Hàn, vá sơn sửa các chỗ mục sàn xe + bông dè Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) xe 1
80 Thay gạt nước mưa Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) xe 1
81 Chỉnh sửa lại khóa cửa + lề cửa Tham chiếu Chương V- Thông số kỹ thuật (Nhà thầu ghi rõ) cánh 4
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->