Gói thầu: Bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường huyện ( ĐH1, ĐH2,ĐH3,ĐH5,ĐH6,ĐH7) năm 2020.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443397-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bắc Trà My
Tên gói thầu Bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường huyện ( ĐH1, ĐH2,ĐH3,ĐH5,ĐH6,ĐH7) năm 2020.
Số hiệu KHLCNT 20200417729
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí, quản lý bảo trì đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 08:28:00 đến ngày 2020-05-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 874,065,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 A. Tuyến ĐH1( Tổng chiều dài 13Km) - - 0
2 A.1/Công tác bảo dưỡng đường - - 0
3 Cắt cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 21,89 Thực hiện 6 lần/năm
4 Phát quang cây cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 9,73 Thực hiện 2 lần/năm
5 Vét rãnh hở hình thanh, Rãnh KT, bằng TC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) md 2.156 Thực hiện 2 lần/năm
6 Sơn cọc tiêu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 27
7 Sửa chữa khe co dãn mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) md 49
8 A.2/Công tác sửa chữa mặt đường - - 0
9 I./ Bổ sung biển báo xát định theo thực tế - - 0
10 Biển báo hiệu hình tam giác phản quang Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) cái 10
11 Biển báo chữ nhật (60x30)cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) cái 14
12 Biển báo gương cầu lồi D800 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) cái 3
13 Cột đỡ biển báo D80; L=3.05m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cột 27
14 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 5,4
15 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 32,4
16 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 12,15
17 II./ Bổ sung tường hộ lan mềm xát định theo thực tế - - 0
18 Lắp đặt tường hộ lan mềm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m 40
19 Tấm sóng giữa (2320x310x4)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Tấm 20
20 Tấm thanh đầu (700x310x4)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Tấm 2
21 Cột thép U (160x160x1300x5)mm; L=1300mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cột 21
22 Hộp đệm vuông (150x150x360x3)mm; L=360mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cái 21
23 Mắt phản quang tam giác Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cái 21
24 Bu lông M16x220mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cái 21
25 Bu lông M16x36mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cái 168
26 Bê tông móng mác 200 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 2,89
27 Ván Khuôn móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 23,1
28 Đào móng đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 5,15
29 Đắp đất K90 móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 3,15
30 Gia cố lề đất bằng BT M150 đá 2x4 dày 15cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 1,5
31 Ván Khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 6
32 III./ Gia cố rãnh dọc xác định theo thực tế - - 0
33 Bê tông gia cố rãnh dọc mác 150 đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 104,75
34 Ván Khuôn rãnh gia cố Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 221,76
35 Đào khuôn rãnh đất cấp 3 bằng nhân lực ( 20%) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 20,95
36 Đào khuôn rãnh đất cấp 3 bằng máy ( 80%) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 83,8
37 vận chuyển đất cấp 3 đổ đi cự ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 73,32
38 IV./ Bổ sung cột H, cột Km xác định theo thực tế. - - 0
39 Cột Km Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cái 14
40 Bê tông cột Km mác 200 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 3,33
41 Đào đất móng cấp 3 bằng nhân lực Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 4,48
42 Bê tông móng mác 150 đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 2,24
43 Sơn trắng 2 lớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 20,1
44 Sơn nâu phản quang 2 lớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 2,87
45 Cốt thép cột Km d=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Tấn 0,09
46 Cốt thép cột Km d=6mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Tấn 0,02
47 Ván Khuôn cột Km Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 24,35
48 Ván khuôn hố móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 4,48
49 Cột H Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cái 117
50 Bê tông thân cột H mác 200 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 5,03
51 Bê tông móng cột H mác 150 đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 6,32
52 Đào đất móng cấp 3 bằng nhân lực Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 7,37
53 Sơn trắng 2 lớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 50,54
54 Sơn đỏ phản quang 2 lớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 9,36
55 Cốt thép cột Km d=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Tấn 0,31
56 Cốt thép cột Km d=6mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Tấn 0,02
57 Ván khuôn cột H Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 76,52
58 Ván khuôn móng cột H Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 84,24
59 V./ Bổ sung cống bản qua nút dân sinh xác định theo thực tế - - 0
60 *Bản cống - - 0
61 Bê tông bản cống đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 0,84
62 Ván khuôn bản cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 3,74
63 Cốt thép bản cống, d=6mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) tấn 0,003
64 Cốt thép bản cống, d=8mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) tấn 0,03
65 Cốt thép bản cống, d=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) tấn 0,02
66 Cốt thép bản cống, d=14mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) tấn 0,05
67 *Xà mũ - - 0
68 Bê tông xà mũ đá 1x2 mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 0,92
69 Cốt thép xà mũ, d=6mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) tấn 0,02
70 Cốt thép xà mũ, d=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) tấn 0,03
71 Cốt thép xà mũ, d=16mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) tấn 0,004
72 *Thân+móng cống - - 0
73 Bê tông thân cống bản đá 2x4 M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 1,47
74 Ván khuôn thân cống bản Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 18,2
75 Bê tông móng cống bản đá 2x4 M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 2,31
76 Ván khuôn móng cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 4,2
77 Đá dăm đệm móng cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 0,77
78 *Gờ chắn - - 0
79 Bê tông gờ chắn đá 1x2 mác 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 0,84
80 Ván khuôn gờ chắn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 5,84
81 Cốt thép xà mũ, d=8mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) tấn 0,001
82 Cốt thép xà mũ, d=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) tấn 0,02
83 */Thi công - - 0
84 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 2,52
85 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 10,08
86 Đắp đất K95 bằng máy đầm cóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) 7
87 A.3/ Bảo dưỡng thường xuyên cầu - - 0
88 Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 2.116,8 Thực hiện 6 lần/năm
89 Vệ sinh mố cầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 128 Thực hiện 4 lần/năm
90 Quét vôi lan can cầu bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 159,26
91 B./ Tuyến ĐH2 ( Tổng chiều dài 9 Km) - - 0
92 B.1/ Công tác bảo dưỡng đường - - 0
93 Cắt cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 5,35 Thực hiện 6 lần/năm
94 Phát quang cây cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 5,35 Thực hiện 2 lần/năm
95 B.2/ Công tác sửa chữa mặt đường - - 0
96 Bổ sung tường hộ lan mềm - - 0
97 Lắp đặt tường hộ lan mềm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m 108,8
98 Thanh giữa (2320x310x4)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Tấm 55
99 Thanh đầu (700x310x4)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Tấm 4
100 Cột thép U (160x160x5)mm; L=1300mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cột 57
101 Hộp đệm vuông (150x150x3)mm; L=360mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cái 57
102 Mắt phản quang tam giác Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cái 57
103 Bu lông M16x220mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cái 57
104 Bu lông M16x36mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Cái 456
105 Bê tông móng M200 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 7,84
106 Ván khuôn móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 62,7
107 Đào đất cấp 3 bằng nhân lực Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 13,97
108 Đắp đất K90 móng cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 8,55
109 Bê tông mác 200 đá 2x4 dµy 15cm gia cố lề Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m3 4,08
110 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 16,32
111 B.3/ Công tác bảo dưỡng cầu - - 0
112 Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 1.584 Thực hiện 6 lần/năm
113 C./ Tuyến ĐH3 ( Tổng chiều dài 9Km) - - 0
114 C.1/ Công tác bảo dưỡng đường - - 0
115 Phát quang cây cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 1,8 Thực hiện 2 lần/năm
116 D./ Tuyến ĐH5 ( Tổng chiều dài 3.5 Km) - - 0
117 D.1/ Công tác bảo dưỡng đường - - 0
118 Cắt cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 10,5 Thực hiện 6 lần/năm
119 Phát quang cây cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 1,4 Thực hiện 2 lần/năm
120 Vét rãnh hở hình thanh, Rãnh KT, bằng TC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) md 1.090 Thực hiện 2 lần/năm
121 E./ Tuyến ĐH6 ( Tổng chiều dài 4 Km) - - 0
122 E.1/ Công tác bảo dưỡng đường - - 0
123 Cắt cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 12 Thực hiện 6 lần/năm
124 Phát quang cây cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 1,6 Thực hiện 2 lần/năm
125 Vét rãnh hở hình thanh, Rãnh KT, bằng TC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) md 1.500 Thực hiện 2 lần/năm
126 F./ Tuyến ĐH7 ( Tổng chiều dài 3.5 Km) - - 0
127 F.1/ Công tác bảo dưỡng đường - - 0
128 Cắt cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 6,26 Thực hiện 6 lần/năm
129 Phát quang cây cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) Km/lần 1,39 Thực hiện 2 lần/năm
130 Vét rãnh hở hình thanh, Rãnh KT, bằng TC Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) md 573 Thực hiện 2 lần/năm
131 F.2/ Công tác bảo dưỡng cầu - - 0
132 Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 1.152 Thực hiện 6 lần/năm
133 Quét vôi lan can cầu bê tông, gờ chắn bánh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V ( E-HSMT) m2 38,4
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->