Gói thầu: Gói thầu số 01: Dạy nghề nông nghiệp, nông thôn cho các xã đặc biệt khó khăn khu vực biên giới theo đề án số 1385 QĐ-TTg của Thủ tướng chính phủ trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466013-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng điều phối Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tỉnh Sơn La giai đoạn 2017 - 2020 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Dạy nghề nông nghiệp, nông thôn cho các xã đặc biệt khó khăn khu vực biên giới theo đề án số 1385 QĐ-TTg của Thủ tướng chính phủ trên địa bàn tỉnh Sơn La năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200460315 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 2999/QĐ-UBND ngày 06/12/2019; Quyết định 858/QĐ-SNN ngày 20/12/2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-27 12:23:00 đến ngày 2020-05-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,431,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Mua nước | Chi tiết tại chương V | Thùng | 48 | |
| 2 | Hỗ trợ cán bộ phục vụ | Chi tiết tại chương V | Người | 72 | |
| 3 | Mua phôi chứng chỉ | Chi tiết tại chương V | Cái | 360 | |
| 4 | Hỗ trợ cán bộ hoàn thiện hồ sơ học viên | Chi tiết tại chương V | Bộ | 360 | |
| 5 | Hỗ trợ cán bộ công tác tuyển sinh | Chi tiết tại chương V | học viên | 360 | |
| 6 | Tài liệu, giáo trình | Chi tiết tại chương V | Quyển | 360 | |
| 7 | Vở viết | Chi tiết tại chương V | Quyển | 360 | |
| 8 | Bút viết | Chi tiết tại chương V | Cái | 360 | |
| 9 | Lý thuyết: 1 giáo viên/lớp | Chi tiết tại chương V | Tiết | 528 | |
| 10 | Thực hành: 2 giáo viên/lớp | Chi tiết tại chương V | Tiết | 5.664 | |
| 11 | Dao gép | Chi tiết tại chương V | chiếc | 225 | |
| 12 | Nilon ghép | Chi tiết tại chương V | Cuộn | 216 | |
| 13 | Kéo cắt cành | Chi tiết tại chương V | Chiếc | 225 | |
| 14 | Cưa cắt cành | Chi tiết tại chương V | Chiếc | 225 | |
| 15 | Chồi ghép cây ăn quả ôn đới | Chi tiết tại chương V | Chồi | 2.700 | |
| 16 | Bình roa tưới | Chi tiết tại chương V | cái | 180 | |
| 17 | Cuốc | Chi tiết tại chương V | cái | 225 | |
| 18 | Xẻng | Chi tiết tại chương V | Cái | 225 | |
| 19 | Dây tưới nước | Chi tiết tại chương V | m | 1.800 | |
| 20 | Phân đạm | Chi tiết tại chương V | Kg | 4.500 | |
| 21 | Phân NPK | Chi tiết tại chương V | Kg | 4.500 | |
| 22 | Phân chuồng | Chi tiết tại chương V | Tấn | 18 | |
| 23 | Thúng | Chi tiết tại chương V | Cái | 90 | |
| 24 | Cám gạo | Chi tiết tại chương V | kg | 1.050 | |
| 25 | Cám đậm đặc | Chi tiết tại chương V | Kg | 900 | |
| 26 | Thóc hạt | Chi tiết tại chương V | kg | 1.050 | |
| 27 | Ngô hạt | Chi tiết tại chương V | Kg | 1.050 | |
| 28 | Khoai lang củ | Chi tiết tại chương V | Kg | 1.050 | |
| 29 | Quả bí đỏ | Chi tiết tại chương V | Kg | 1.050 | |
| 30 | Muối ăn` | Chi tiết tại chương V | kg | 60 | |
| 31 | Đạm Ure xử lý thức ăn | Chi tiết tại chương V | kg | 30 | |
| 32 | Vôi bột | Chi tiết tại chương V | kg | 120 | |
| 33 | Thức ăn thô (rơm, rạ, cỏ, rau xanh) | Chi tiết tại chương V | kg | 900 | |
| 34 | Bạt ủ nguyên liệu | Chi tiết tại chương V | m2 | 300 | |
| 35 | Vaccinme phòng bệnh lở mồm, long móng | Chi tiết tại chương V | Lọ | 18 | |
| 36 | Vaccinme phòng bệnh Ung khí thán (10 liều/lọ) | Chi tiết tại Chương V | Lọ | 18 | |
| 37 | Vaccinme phòng bệnh nhiệt thán (15 liều/lọ) | Chi tiết tại Chương V | Lọ | 18 | |
| 38 | Vaccinme phòng bệnh tụ huyết trùng (10 liều/lọ) | Chi tiết tại Chương V | Lọ | 18 | |
| 39 | Pneumotic 20ml | Chi tiết tại Chương V | Lọ | 18 | |
| 40 | Hanoxylil | Chi tiết tại Chương V | Lọ | 18 | |
| 41 | Flodoxin 20ml | Chi tiết tại Chương V | Lọ | 18 | |
| 42 | Marphamox - LA (Đặc trị nhiễm khuẩn bệnh TN) | Chi tiết trại Chương V | Lọ | 18 | |
| 43 | Gluco-K-C-Nmin | Chi tiết tại Chương V | Lọ | 18 | |
| 44 | Thuốc tẩy giun | Chi tiết tại Chương V | Lọ | 18 | |
| 45 | Dung dịch vệ sinh chuồng trại (Benkocid) | Chi tiết tại Chương V | Lọ | 18 | |
| 46 | Bơm tiêm | Chi tiết tại Chương V | Cái | 60 | |
| 47 | Kim tiêm | Chi tiết tại Chương V | Cái | 150 | |
| 48 | Panh kẹp | Chi tiết tại Chương V | Cái | 60 | |
| 49 | Bông, gạc | Chi tiết tại Chương V | Gói | 120 | |
| 50 | Găng tay | Chi tiết tại Chương V | Đôi | 216 | |
| 51 | Khẩu trang y tế | Chi tiết tại Chương V | Cái | 195 | |
| 52 | Thuê lớp học, bảo vệ, điện, nước, địa điểm thực hành,máy chiếu, máy móc... | Chi tiết tại Chương V | Tháng | 24 | |
| 53 | Chi hỗ trợ công tác quản lý | Chi tiết tại Chương V | Lớp | 12 | |
| 54 | Tiền ăn hỗ trợ học viên | Chi tiết tại Chương V | Ngày | 12.600 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi