Gói thầu: thi công xây lắp công trình: sửa chữa, cải tạo Trại thực nghiệm nuôi trồng thủy sản nước ngọt Ninh Phụng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200466375-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Nha Trang
Tên gói thầu thi công xây lắp công trình: sửa chữa, cải tạo Trại thực nghiệm nuôi trồng thủy sản nước ngọt Ninh Phụng
Số hiệu KHLCNT 20200465347
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp Trường Đại học Nha Trang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 12:36:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,349,437,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ XƯỞNG Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên của hạng mục công trình
2 Tháo dỡ cửa Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 16,1
3 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,663
4 Cửa đi nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 7,35
5 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 7,35
6 Tháo dỡ cửa Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 8,64
7 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,642
8 Tháo dỡ cửa Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 3,15
9 Đục mở tường làm cửa - Loại tường xây gạch, chiều dày tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 1,28
10 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,143
11 Cửa đi nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 3,68
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 3,68
13 Tháo dỡ cửa Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 4,86
14 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,923
15 Đục mở tường làm cửa - Loại tường xây gạch, chiều dày tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,25
16 Cửa đi nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,25
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,25
18 Đục mở tường làm cửa - Loại tường xây gạch, chiều dày tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 6,3
19 Cửa sổ nhôm kính lùa (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 700) Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 6,3
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 6,3
21 Khung hoa inox Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 6,3
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 6,3
23 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 20,22
24 Tháo dỡ cửa Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 1,186
25 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,516
26 Đục nhám mặt bê tông Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 907,56
27 Vệ sinh nền Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 907,56
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 907,56
29 Láng granitô nền sàn Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 907,56
30 Kẻ roan nền nhà Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 907,56
31 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 0,375
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 4,3
33 Láng granitô cầu thang Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 4,3
34 Tháo khung sắt Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 40,528
35 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 28,37
36 Khung sắt đậy mương Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 12,158
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 40,528
38 Tấm inox đậy mương (inox 304 dày 1.2mm) Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 35,76
39 Thanh la inox 304 (30x1.2) Mục 1, Chương V, Phần 2 md 119,2
40 Vệ sinh lòng mương Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 107,28
41 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 10,728
42 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 58,408
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,276
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,046
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 Tấn 0,029
46 Bốc xếp các loại than, xỉ, gạch vỡ Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 32,256
47 Vận chuyển phế thải phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 32,256
48 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 32,256
49 Chà sơn nước ngoài nhà Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 558,64
50 Trát tường ngoài dày 1,5, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 26,838
51 Bả bằng matic vào tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 26,838
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 585,098
53 Chà lớp sơn nước trong nhà Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 537,52
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 193,4
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 13,18
56 Bả bằng matít vào tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 13,18
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 375,5
58 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 25,568
59 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 462,95
60 Vách kính khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 401,54
61 Vách kính khung nhôm trong nhà Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 401,54
62 Cửa đi nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 63,02
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 63,02
64 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 845,834
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 845,834
66 Cửa sổ nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 700) Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 9,45
67 Vệ sinh cửa nhôm kính Mục 1, Chương V, Phần 2 công 1
68 Roan cửa bằng cao su Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 16
69 Làm trần tôn Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 9,722
70 Sản xuất khung thép làm trần Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 4,426
71 Lắp dựng khung thép làm trần Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 4,426
72 Quả cầu thông gió Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 10
73 ĐIỆN - NƯỚC NHÀ XƯỞNG Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
74 Lắp đặt đèn huỳnh quang T8-1.2m, 2x36W-220V Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 69
75 Lắp đặt đèn huỳnh quang T8 -1.2m, 1x36W-220V Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 26
76 Mặt 1 công tắc 10A (mặt+đế âm tường+1 công tắc 1 chiều) Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 3
77 Mặt 2 công tắc 10A (mặt+đế âm tường+2 công tắc 1 chiều) Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
78 Mặt 3 công tắc 10A(mặt+đế âm tường+3 công tắc 1 chiều) Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 9
79 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi, có lỗ nối đất 16A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 62
80 Cáp CXV 4x95mm2, vỏ PVC, cách điện XLPE 0.6/1kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 15
81 Cáp CXV 4x35mm2, vỏ PVC, cách điện XLPE 0.6/1kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 41
82 Cáp CXV 4x25mm2, vỏ PVC, cách điện XLPE 0.6/1kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 117
83 Cáp CXV 4x10mm2, vỏ PVC, cách điện XLPE 0.6/1kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 70
84 Cáp CXV 2x6mm2, vỏ PVC, cách điện XLPE 0.6/1kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 153
85 Cáp CV 50mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 15
86 Cáp CV 16mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 158
87 Cáp CV 10mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 70
88 Cáp CV 6mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 153
89 Cáp CV 2.5mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 1.600
90 Cáp CV 1.5mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV Mục 1, Chương V, Phần 2 m 1.800
91 Cable tray 150x100 (máng cáp) Mục 1, Chương V, Phần 2 m 80
92 Cable tray 100x100 (máng cáp) Mục 1, Chương V, Phần 2 m 60
93 Ống luồn dây PVC D25 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 15
94 Ống luồn dây PVC D20 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 1.100
95 TỦ ĐIỆN MDB Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0
96 Aptomat dạng khối MCCB-3P-630A-50kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
97 Aptomat dạng khối MCCB-3P-200A-18kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
98 Aptomat dạng khối MCCB-3P-125A-18kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
99 Aptomat dạng khối MCCB-3P-100A-18kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
100 Aptomat dạng khối MCCB-3P-80A-18kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 4
101 Aptomat dạng khối MCB-3P-40A-10kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
102 Aptomat dạng khối MCB-2P-40A-10kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
103 Chống sét van 10kA, 8/2us Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
104 Lắp đặt đồng hồ hiển thị điện năng hữu công Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
105 Lắp đặt đồng hồ hiển thị công suất hữu công Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
106 Chuyển mạch dòng điện Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
107 Chuyển mạch điệm áp Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
108 Lắp đặt đồng hồ hiển thị dòng điện 0-800A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
109 Lắp đặt đồng hồ hiển thị điện áp 0-500V Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
110 Bộ shunt trip (Rơ le bảo vệ mất pha, sai pha) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
111 Thiết bị bảo vệ quá dòng Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
112 Thiết bị bảo vệ chạm đất Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
113 Biến dòng điện đo lường MCT 750/5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
114 Biến dòng điện bảo vệ PCT 750/5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 4
115 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
116 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
117 Tủ điện 1600x1200x800x1.5 kèm busbar + phụ kiện Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
118 TỦ ĐIỆN DB-1 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
119 Aptomat dạng khối MCCB-3P-80A-18kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
120 RCBO 2P-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
121 MCB 1P-20A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
122 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
123 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
124 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
125 Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
126 TỦ ĐIỆN DB-2 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
127 MCB-3P-40A-10kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
128 RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
129 MCB 1P-20A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
130 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
131 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
132 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
133 Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
134 TỦ ĐIỆN DB-3 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
135 Aptomat dạng khối MCCB-3P-200A-18kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
136 RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
137 MCB 1P-25A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
138 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
139 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
140 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
141 Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
142 TỦ ĐIỆN DB-4 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
143 MCB 2P-40A-10kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
144 RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
145 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
146 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
147 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
148 Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
149 TỦ ĐIỆN DB-5 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
150 Aptomat dạng khối MCCB-3P-80A-18kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
151 RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
152 MCB 1P-25A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
153 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
154 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
155 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
156 Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
157 TỦ ĐIỆN DB-6 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
158 Aptomat dạng khối MCCB-3P-100A-18kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
159 RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
160 MCB 1P-25A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
161 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
162 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
163 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
164 Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
165 TỦ ĐIỆN DB-7 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
166 Aptomat dạng khối MCCB-3P-80A-18kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
167 RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
168 MCB 1P-25A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
169 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
170 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
171 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
172 Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
173 TỦ ĐIỆN DB-8 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
174 MCB-3P-40A-10kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
175 RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
176 MCB 1P-25A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
177 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
178 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
179 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
180 Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
181 TỦ ĐIỆN DB-9 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0
182 Aptomat dạng khối MCCB-3P-100A-18kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
183 RCBO 2P-18A-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
184 MCB 1P-25A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
185 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
186 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
187 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
188 Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
189 TỦ ĐIỆN DB-10 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0
190 MCB 2P-40A-10kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
191 RCBO 2P-18A-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
192 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
193 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
194 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
195 Tủ điện kim loại trọn bộ Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
196 TỦ ĐIỆN DB-11 Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0
197 MCB 2P-40A-10kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
198 RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
199 MCB 1P-10A-4.5kA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
200 Cầu chì 5A Mục 1, Chương V, Phần 2 hộp 1
201 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Mục 1, Chương V, Phần 2 Bộ 3
202 Tủ điện kim loại trọn bộ Mục 1, Chương V, Phần 2 Bô. 1
203 TIẾP ĐỊA AN TOÀN Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
204 Băng đồng 25x4 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 25
205 Dây đồng bọc CV-240 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 3
206 Cọc tiếp đất bọc đồng dài 2.4m, đường kính 13mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 8
207 Kẹp liên kết cột Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 8
208 ĐIỆN - NƯỚC NHÀ XƯỞNG Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
209 PHẦN NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
210 CẤP NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
211 Lắp đặt ống nhựa PVC DN42-PN9 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,8
212 Lắp đặt ống nhựa PVC DN34-PN12 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,2
213 Lắp đặt ống nhựa PVC DN27-PN12 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,2
214 Lắp đặt ống nhựa PVC DN21-PN15 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,24
215 Tê nhựa PVC DN42x42mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
216 Tê nhựa PVC DN42x27mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 5
217 Tê nhựa PVC DN34x27mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
218 Tê nhựa PVC DN27x21mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 18
219 Lắp đặt cút nhựa PVC DN42 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
220 Lắp đặt cút nhựa PVC DN27 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 17
221 Lắp đặt cút nhựa PVC DN21 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 27
222 Lắp đặt cút giảm 90 nhựa PVC D27x21 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 9
223 Lắp đặt cút 90, 1 đầu ren nhựa PVC DN21 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 27
224 Nối giảm nhựa PVC DN42x34 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
225 Nối giảm nhựa PVC DN42*27 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
226 Nối giảm nhựa PVC DN34*27 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
227 Lắp đặt van khóa đồng DN42mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
228 Lắp đặt van khóa đồng DN27mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 9
229 Đầu nối ren PVC DN42mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
230 Đầu nối ren PVC DN27mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 18
231 THOÁT NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
232 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN90-PN9 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 1,15
233 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN60-PN9 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,16
234 Tê nhựa 45 uPVC DN90x90 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
235 Tê nhựa 90/45 uPVC DN90x60 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 7
236 Lắp đăt cút nhựa 45 uPVC DN90 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 6
237 Lắp đăt cút nhựa 90/45 uPVC D60mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 18
238 Co rút uPVC DN90x60 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
239 THIẾT BỊ VỆ SINH Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
240 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 9
241 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 9
242 Bộ xả Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 9
243 Lắp đặt vòi rửa -lavabo Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 9
244 Lắp đặt phễu thu 150x150mm (DN60) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 7
245 XÂY MỚI NHÀ KÍNH Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
246 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 0,144
247 Đào móng băng, rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 4,92
248 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 3,118
249 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 3,744
250 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,19
251 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,118
252 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,085
253 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 4,088
254 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 8,37
255 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 0,084
256 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 16,984
257 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 5,263
258 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 31,402
259 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 20,172
260 Quét nước ximăng 2 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 51,574
261 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2.5 cm, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 169,84
262 Cắt roan nền nhà Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 169,84
263 Lớp nhựa tái sinh Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 169,84
264 Sản xuất giằng mái thép Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 1,038
265 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 1,038
266 Sản xuất cột bằng thép tấm Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,33
267 Lắp dựng cột thép Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,33
268 Sản xuất xà gồ thép Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,517
269 Lắp dựng xà gồ thép Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,517
270 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,54
271 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,54
272 Lợp tấm nhựa PE dày 0.3mm Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 3,46
273 Cửa khung sắt hộp, phủ bằng tấm nhựa PE màu trắng Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 3,04
274 Tăng đơ đk 14 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 16
275 Thanh la nhôm 20x1,1 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 384,75
276 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=90mm Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,048
277 CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ BẢO HỘ LAO ĐỘNG Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
278 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 9,316
279 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 75,525
280 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 55,175
281 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 66,245
282 Bả bằng matít vào tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 121,42
283 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 66,245
284 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 55,175
285 Khung hoa sắt Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 2,56
286 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 2,56
287 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 2,56
288 Khung lưới B40 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 17,01
289 Vách ngăn Compact Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 27,6
290 Cửa đi nhôm kính Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 6,075
291 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 6,075
292 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 12,15
293 Đục nhám mặt bê tông Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 47,84
294 Vệ sinh nền Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 47,84
295 Quét nước xi măng Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 47,84
296 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 47,84
297 Chà lớp sơn cũ cũ trên tường cột, trụ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 86,88
298 Chà lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 122,04
299 Sơn tường ngoài nhà 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 137,16
300 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 71,76
301 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,62
302 Tấm nhựa tái sinh Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 16,2
303 Buy hầm rút Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
304 CẢI TẠO NHÀ BẢO HỘ LAO ĐỘNG - PHẦN ĐIỆN Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
305 Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x36W-220V Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 3
306 Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x18W-220V Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 2
307 Mặt 1 công tắc + 1 công tắc 1 chiều (đế âm tường) Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 4
308 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
309 Lắp đặt dây dẫn CXV 2 ruột 2x2.5mm2 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 15
310 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 70
311 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 40
312 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 m 15
313 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 m 30
314 TỦ ĐIỆN BD-BH Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
315 Tủ điện có nắp đậy 5 moudule Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
316 RCBO 2P-20A-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
317 MCB 1P-16A-4.5KA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
318 MCB 1P-10A-4.5KA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
319 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 3
320 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 3
321 Bộ xả Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 3
322 Vòi inox 15mm Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
323 CẤP NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
324 Lắp đặt ống nhựa PVC DN21-PN15 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,12
325 Lắp đặt cút nhựa PVC DN21 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 6
326 Lắp đặt cút 90, 1 đầu ren nhựa PVC D21 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
327 Lắp đặt van khóa đồng D21mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
328 Đầu nối ren PVC DN21mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
329 THOÁT NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
330 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN60-PN9 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,08
331 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN34-PN12 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,04
332 Lắp đăt co nhựa 90/45 uPVC DN60 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
333 Lắp đăt co nhựa 90/45 uPVC DN34 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
334 Nối rút PVC DN60x34 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
335 Buy thoát nước Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
336 CẢI TẠO NHÀ KỸ THUẬT & NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
337 Tháo dỡ cửa Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,76
338 Cửa đi nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 2,46
339 Cửa sổ nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 3,24
340 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,7
341 Tháo dỡ cửa Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 2,52
342 Cửa sổ nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 1,62
343 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 1,62
344 Khung hoa sắt Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 4,86
345 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 4,86
346 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,16
347 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,738
348 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 0,84
349 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 2,81
350 Đục nhám mặt bê tông Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 24,165
351 Vệ sinh nền Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 24,165
352 Quét nước xi măng Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 24,165
353 Lát nền, sàn bằng gạch men chống trượt 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 24,165
354 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,98
355 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,98
356 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,98
357 Chà lớp sơn cũ trên tường cột, trụ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 123,396
358 Chà lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 44,671
359 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 82,756
360 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 88,961
361 Vệ sinh sạch mái bê tông cốt thép Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 31,755
362 Quét nước xi măng Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 31,755
363 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,48
364 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 9,44
365 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,61
366 Buy hầm rút Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
367 CẢI TẠO NHÀ KỸ THUẬT & NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
368 Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x36W-220V Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 7
369 Mặt 3 công tắc 10A(mặt +đế âm tường + 13 công tắc) Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
370 Mặt 1 công tắc 10A (mặt + đế âm tường + 1 công tắc) Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
371 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
372 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 9
373 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 120
374 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 80
375 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 m 60
376 TỦ ĐIỆN BD-BH Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
377 Tủ điện có nắp đậy 5 moudule Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
378 RCBO 2P-20A-30mA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
379 MCB 1P-16A-4.5KA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
380 MCB 1P-10A-4.5KA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
381 PHẦN NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
382 THIẾT BỊ VỆ SINH Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
383 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
384 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
385 Bộ xả Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
386 CẤP NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
387 Lắp đặt ống nhựa PVC DN21-PN15 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,08
388 Lắp đặt cút nhựa PVC DN21 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 6
389 Lắp đặt cút 90, 1 đầu ren nhựa PVC D21 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
390 Lắp đặt van khóa đồng D21mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
391 Đầu nối ren PVC DN21mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
392 THOÁT NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
393 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN60 -PN9 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,04
394 Lắp đăt cút nhựa 90/45 uPVC DN60mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
395 Nối rút PVC DN60x42 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
396 NHÀ VỆ SINH NHÂN VIÊN VÀ TRẠM BƠM Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
397 TRẠM BƠM A Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
398 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,94
399 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,94
400 Chà lớp sơn cũ trên tường cột, trụ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 37,56
401 Chà lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 10,015
402 Sơn tường ngoài nhà 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 28,31
403 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 19,265
404 Vệ sinh mái Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 8,555
405 Quét nước xi măng Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 8,555
406 TRẠM BƠM B Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
407 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,94
408 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,94
409 Chà lớp sơn cũ cũ trên tường cột, trụ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 49,74
410 Chà lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 13,498
411 Sơn tường ngoài nhà 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 35,87
412 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 27,368
413 Vệ sinh mái Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 11,88
414 Quét nước xi măng Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 11,88
415 PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH HIỆN CÓ Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
416 Tháo dỡ cửa Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 7,88
417 Tháo dỡ bệ xí Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 2
418 Tháo dỡ chậu rửa Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 2
419 Tháo dỡ chậu tiểu Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 3
420 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 12,205
421 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 2,73
422 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép bằng thủ công Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 3,307
423 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 18,242
424 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 18,242
425 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 18,242
426 PHÁ DỠ BỂ NƯỚC LỌC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
427 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công - Chiều dày tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 7,008
428 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 7,008
429 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 7,008
430 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 7,008
431 ĐỤC BỎ THÀNH BỒN HOA Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
432 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,81
433 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,81
434 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,81
435 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,81
436 XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH NHÂN VIÊN Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
437 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 10,189
438 Đào móng băng, rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 5,805
439 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,072
440 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 3,924
441 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 2,829
442 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 0,132
443 Đắp cát nền móng công trình Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 3,465
444 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,166
445 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền đá 1x2cm, mác 150 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,166
446 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 2,24
447 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,008
448 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,296
449 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,012
450 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 5
451 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,136
452 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,11
453 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,494
454 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,196
455 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,6
456 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,12
457 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 2,866
458 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,379
459 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,084
460 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,022
461 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,335
462 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,432
463 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 2,65
464 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 6,106
465 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 54,96
466 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 49,66
467 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 12,654
468 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 21
469 Trát trần, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 37,9
470 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 40,8
471 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 40,8
472 Ngâm nước xi măng chống thấm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 40,8
473 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 26,2
474 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 24,28
475 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 2,46
476 Bả bằng matít vào tường Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 62,314
477 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 58,9
478 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 37,134
479 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 84,08
480 Cửa đi nhôm kính Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 3,2
481 Cửa sổ nhôm kính Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 0,96
482 Khung sắt Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 1,68
483 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 3,36
484 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 4,16
485 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 1,68
486 Lắp dựng vách ngăn Compact Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 31,44
487 Đá 4x6 hầm rút Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 2,462
488 Buy hầm vệ sinh (cao 1m) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
489 Buy hầm vệ sinh (cao 1.65m) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
490 CẢI TẠO NHÀ NHÀ VỆ SINH - PHẦN ĐIỆN Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
491 Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x36W-220V Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 2
492 Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x18W-220V Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
493 Mặt 1 công tắc + 1 công tắc 1 chiều (đế âm tường) Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 3
494 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Mục 1, Chương V, Phần 2 m 40
495 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 m 15
496 TỦ ĐIỆN BD-WC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
497 Tủ điện có nắp đậy 2 moudule Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
498 MCB 2P-10A-4.5KA Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
499 PHẦN NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
500 CẤP NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
501 Lắp đặt ống nhựa PVC DN34-PN12 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,15
502 Lắp đặt ống nhựa PVC DN27-PN12 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,2
503 Lắp đặt ống nhựa PVC DN21-PN15 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,12
504 Tê nhựa 90 PVC DN34x27mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
505 Tê nhựa 90 PVC DN27*27mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 5
506 Tê nhựa 90 PVC DN27x21mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 12
507 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC DN34 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 4
508 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC DN27 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
509 Lắp đặt cút nhựa 90 PVC DN21 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 15
510 Lắp đặt cút giảm 90 nhựa PVC DN27x21 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
511 Lắp đặt cút 90, 1 đầu ren nhựa PVC DN21 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 15
512 Nối giảm nhựa PVC DN34x27 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
513 Rắc co nhựa PVC DN34 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
514 Lắp đặt van khóa đồng DN34mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
515 Đầu nối ren PVC DN34mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
516 THOÁT NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
517 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN114-PN9 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,12
518 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN90-PN9 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,12
519 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN60-PN9 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,3
520 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN34-PN12 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,12
521 Tê nhựa 90/45 uPVC DN114x114 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 11
522 Tê nhựa 90/45 uPVC DN90x60 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 7
523 Tê nhựa 90/45 uPVC DN60x60 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 10
524 Lắp đăt cút nhựa 90/45 PVC DN114mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 9
525 Lắp đăt cút nhựa 90/45 PVC DN90mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
526 Lắp đăt cút nhựa 90/45 PVC DN60mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 14
527 Lắp đăt cút nhựa 90/45 PVC DN34mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 14
528 Co rút nhựa DN60*34 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 7
529 Nối rút PVC DN114x60mn Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
530 Nối rút PVC DN90x60mn Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
531 Đầu nối ren PVC DN60 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 7
532 THIẾT BỊ VỆ SINH Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
533 Lắp đặt chậu rửa (lavabo) Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 5
534 Van góc Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 5
535 Lắp đặt vòi rửa -lavabo Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 5
536 Bộ xả cho lavabo inox Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 5
537 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 5
538 Van góc xí bệt Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 5
539 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 4
540 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 2
541 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
542 Bộ xả cho tiểu treo inox Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 2
543 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, (inox) Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 2
544 Lắp đặt vòi nước inox 15mm Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
545 Bộ 7 món phòng vệ sinh Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 5
546 Lắp đặt phễu thu 150x150mm (DN60) Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 7
547 HÀNH LANG NỐI CÓ MÁI CHE Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
548 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 2,744
549 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,392
550 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 2,016
551 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,134
552 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 2,358
553 Nhựa tái sinh Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 2,646
554 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,336
555 Sản xuất giằng mái thép Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,075
556 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,075
557 Sản xuất cột bằng thép tấm Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,072
558 Lắp dựng cột thép Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,072
559 Sản xuất xà gồ thép Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,098
560 Lắp dựng xà gồ thép Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,098
561 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,09
562 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,09
563 Thép tấm Mục 1, Chương V, Phần 2 kg 70,4
564 Bu lông đường kính 14 dài 0.6m Mục 1, Chương V, Phần 2 con 24
565 Bu lông đường kính 12 dài 0.15m Mục 1, Chương V, Phần 2 con 80
566 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 25,832
567 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,334
568 SAN LẤP 1 AO NUÔI CÁ & PHÁT QUANG 5 CÂY XANH Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
569 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 3,152
570 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 1,014
571 Vận chuyển đất tiếp cự ly Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 6,216
572 Đất san nền Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 103,6
573 PHÁT QUANG CÂY XANH Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
574 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây Mục 1, Chương V, Phần 2 cây 5
575 CẢI TẠO HỆ THỐNG MƯƠNG NGOÀI NHÀ Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
576 Vệ sinh lòng mương Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 151,41
577 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 23,175
578 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 23,175
579 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,41
580 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,085
581 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,16
582 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 47
583 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 2,202
584 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,656
585 Xây gạch thẻ không nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,161
586 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 5,516
587 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 1
588 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,154
589 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,006
590 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
591 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 0,144
592 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 5,0m3 Mục 1, Chương V, Phần 2 bể 1
593 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,224
594 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,816
595 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 1,54
596 Cùm ống nước Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 141
597 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,224
598 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,224
599 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7tấn Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 1,224
600 ĐÀI NƯỚC Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
601 Đào móng chiều rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 0,036
602 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 0,036
603 Bê tông lót móng rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,552
604 Bê tông móng rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,768
605 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,038
606 Bê tông cột tiết diện Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,288
607 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,038
608 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,304
609 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,03
610 SXLD cốt thép đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,047
611 SXLD cốt thép đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,078
612 Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,391
613 Lắp dựng dầm tường cột chống, dầm trục đơn Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,391
614 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 16,746
615 BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
616 Đào móng chiều rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 2,013
617 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 0,494
618 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 0,191
619 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi Mục 1, Chương V, Phần 2 100m3 1,822
620 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 17,479
621 Bê tông móng rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 24,072
622 Bê tông tường dày Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 36,389
623 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 3,008
624 SXLD cốt thép đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 0,785
625 SXLD cốt thép đường kính Mục 1, Chương V, Phần 2 tấn 7,723
626 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 335,51
627 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 257,51
628 Sika 2 thành phần chống thấm Mục 1, Chương V, Phần 2 m2 772,53
629 Ngâm nước bể Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 199,375
630 Tấm Waterstop (cuộn 20m) Mục 1, Chương V, Phần 2 cuộn 5
631 CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
632 CẤP NƯỚC SINH HOẠT Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
633 Lắp đặt ống nhựa PVC DN42-PN9 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 1,2
634 Lắp đặt ống nhựa PVC DN27-PN12 Mục 1, Chương V, Phần 2 100m 0,12
635 Tê nhựa 90 PVC DN42x42 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
636 Tê nhựa 90 PVC DN42x27 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
637 Cút nhựa 90 PVC DN42 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 7
638 Cút nhựa 90 PVC DN27 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 8
639 Rắc co D42 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
640 Rắc co D27 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
641 Van khóa đồng DN42 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
642 Van khóa đồng DN27 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
643 Van 1 chiều thép DN42 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
644 Van phao inox DN27mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 2
645 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 32mm Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
646 Đầu nối ren PVC DN42 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 7
647 Đầu nối ren PVC DN27 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 5
648 Hai đầu nối ren đồng PVC DN42 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 3
649 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mục 1, Chương V, Phần 2 cái 1
650 Giá đỡ + bộ xả Mục 1, Chương V, Phần 2 bộ 1
651 MƯƠNG ĐẶT ỐNG + HỐ VAN ĐỒNG HỒ Mục 1, Chương V, Phần 2 hạng mục 0 Tên hạng mục công trình
652 Đào móng băng, rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 12,753
653 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,232
654 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,025
655 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 0,022
656 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mục 1, Chương V, Phần 2 100m2 0,001
657 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 12,753
658 Đắp cát nền móng công trình Mục 1, Chương V, Phần 2 m3 5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->