Gói thầu: thi công xây lắp công trình: sửa chữa, cải tạo Trại thực nghiệm nuôi trồng thủy sản nước ngọt Ninh Phụng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Nha Trang |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp công trình: sửa chữa, cải tạo Trại thực nghiệm nuôi trồng thủy sản nước ngọt Ninh Phụng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200465347 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp Trường Đại học Nha Trang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 12:36:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,349,437,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ XƯỞNG | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên của hạng mục công trình |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 16,1 | |
| 3 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,663 | |
| 4 | Cửa đi nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 7,35 | |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 7,35 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 8,64 | |
| 7 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,642 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 3,15 | |
| 9 | Đục mở tường làm cửa - Loại tường xây gạch, chiều dày tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 1,28 | |
| 10 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,143 | |
| 11 | Cửa đi nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 3,68 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 3,68 | |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 4,86 | |
| 14 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,923 | |
| 15 | Đục mở tường làm cửa - Loại tường xây gạch, chiều dày tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,25 | |
| 16 | Cửa đi nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,25 | |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,25 | |
| 18 | Đục mở tường làm cửa - Loại tường xây gạch, chiều dày tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 6,3 | |
| 19 | Cửa sổ nhôm kính lùa (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 700) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 6,3 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 6,3 | |
| 21 | Khung hoa inox | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 6,3 | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 6,3 | |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 20,22 | |
| 24 | Tháo dỡ cửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 1,186 | |
| 25 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,516 | |
| 26 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 907,56 | |
| 27 | Vệ sinh nền | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 907,56 | |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 907,56 | |
| 29 | Láng granitô nền sàn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 907,56 | |
| 30 | Kẻ roan nền nhà | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 907,56 | |
| 31 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 0,375 | |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 4,3 | |
| 33 | Láng granitô cầu thang | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 4,3 | |
| 34 | Tháo khung sắt | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 40,528 | |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 28,37 | |
| 36 | Khung sắt đậy mương | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 12,158 | |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 40,528 | |
| 38 | Tấm inox đậy mương (inox 304 dày 1.2mm) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 35,76 | |
| 39 | Thanh la inox 304 (30x1.2) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | md | 119,2 | |
| 40 | Vệ sinh lòng mương | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 107,28 | |
| 41 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 10,728 | |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 58,408 | |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,276 | |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,046 | |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | Tấn | 0,029 | |
| 46 | Bốc xếp các loại than, xỉ, gạch vỡ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 32,256 | |
| 47 | Vận chuyển phế thải phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 32,256 | |
| 48 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 32,256 | |
| 49 | Chà sơn nước ngoài nhà | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 558,64 | |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 26,838 | |
| 51 | Bả bằng matic vào tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 26,838 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 585,098 | |
| 53 | Chà lớp sơn nước trong nhà | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 537,52 | |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 193,4 | |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 13,18 | |
| 56 | Bả bằng matít vào tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 13,18 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 375,5 | |
| 58 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 25,568 | |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 462,95 | |
| 60 | Vách kính khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 401,54 | |
| 61 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 401,54 | |
| 62 | Cửa đi nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 63,02 | |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 63,02 | |
| 64 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 845,834 | |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 845,834 | |
| 66 | Cửa sổ nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 700) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 9,45 | |
| 67 | Vệ sinh cửa nhôm kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | công | 1 | |
| 68 | Roan cửa bằng cao su | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 16 | |
| 69 | Làm trần tôn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 9,722 | |
| 70 | Sản xuất khung thép làm trần | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 4,426 | |
| 71 | Lắp dựng khung thép làm trần | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 4,426 | |
| 72 | Quả cầu thông gió | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 10 | |
| 73 | ĐIỆN - NƯỚC NHÀ XƯỞNG | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 74 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8-1.2m, 2x36W-220V | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 69 | |
| 75 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8 -1.2m, 1x36W-220V | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 26 | |
| 76 | Mặt 1 công tắc 10A (mặt+đế âm tường+1 công tắc 1 chiều) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 3 | |
| 77 | Mặt 2 công tắc 10A (mặt+đế âm tường+2 công tắc 1 chiều) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 78 | Mặt 3 công tắc 10A(mặt+đế âm tường+3 công tắc 1 chiều) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 9 | |
| 79 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi, có lỗ nối đất 16A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 62 | |
| 80 | Cáp CXV 4x95mm2, vỏ PVC, cách điện XLPE 0.6/1kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 15 | |
| 81 | Cáp CXV 4x35mm2, vỏ PVC, cách điện XLPE 0.6/1kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 41 | |
| 82 | Cáp CXV 4x25mm2, vỏ PVC, cách điện XLPE 0.6/1kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 117 | |
| 83 | Cáp CXV 4x10mm2, vỏ PVC, cách điện XLPE 0.6/1kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 70 | |
| 84 | Cáp CXV 2x6mm2, vỏ PVC, cách điện XLPE 0.6/1kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 153 | |
| 85 | Cáp CV 50mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 15 | |
| 86 | Cáp CV 16mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 158 | |
| 87 | Cáp CV 10mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 70 | |
| 88 | Cáp CV 6mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 153 | |
| 89 | Cáp CV 2.5mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 1.600 | |
| 90 | Cáp CV 1.5mm2, cách điện PVC 0.45/0.75kV | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 1.800 | |
| 91 | Cable tray 150x100 (máng cáp) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 80 | |
| 92 | Cable tray 100x100 (máng cáp) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 60 | |
| 93 | Ống luồn dây PVC D25 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 15 | |
| 94 | Ống luồn dây PVC D20 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 1.100 | |
| 95 | TỦ ĐIỆN MDB | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | |
| 96 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-630A-50kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 97 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-200A-18kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 98 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-125A-18kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 99 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-100A-18kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 100 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-80A-18kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 4 | |
| 101 | Aptomat dạng khối MCB-3P-40A-10kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 102 | Aptomat dạng khối MCB-2P-40A-10kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 103 | Chống sét van 10kA, 8/2us | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 104 | Lắp đặt đồng hồ hiển thị điện năng hữu công | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 105 | Lắp đặt đồng hồ hiển thị công suất hữu công | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 106 | Chuyển mạch dòng điện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 107 | Chuyển mạch điệm áp | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 108 | Lắp đặt đồng hồ hiển thị dòng điện 0-800A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 109 | Lắp đặt đồng hồ hiển thị điện áp 0-500V | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 110 | Bộ shunt trip (Rơ le bảo vệ mất pha, sai pha) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 111 | Thiết bị bảo vệ quá dòng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 112 | Thiết bị bảo vệ chạm đất | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 113 | Biến dòng điện đo lường MCT 750/5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 114 | Biến dòng điện bảo vệ PCT 750/5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 4 | |
| 115 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 116 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 117 | Tủ điện 1600x1200x800x1.5 kèm busbar + phụ kiện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 118 | TỦ ĐIỆN DB-1 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 119 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-80A-18kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 120 | RCBO 2P-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 121 | MCB 1P-20A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 122 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 123 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 124 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 125 | Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 126 | TỦ ĐIỆN DB-2 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 127 | MCB-3P-40A-10kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 128 | RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 129 | MCB 1P-20A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 130 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 131 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 132 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 133 | Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 134 | TỦ ĐIỆN DB-3 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 135 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-200A-18kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 136 | RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 137 | MCB 1P-25A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 138 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 139 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 140 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 141 | Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 142 | TỦ ĐIỆN DB-4 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 143 | MCB 2P-40A-10kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 144 | RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 145 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 146 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 147 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 148 | Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 149 | TỦ ĐIỆN DB-5 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 150 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-80A-18kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 151 | RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 152 | MCB 1P-25A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 153 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 154 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 155 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 156 | Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 157 | TỦ ĐIỆN DB-6 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 158 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-100A-18kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 159 | RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 160 | MCB 1P-25A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 161 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 162 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 163 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 164 | Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 165 | TỦ ĐIỆN DB-7 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 166 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-80A-18kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 167 | RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 168 | MCB 1P-25A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 169 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 170 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 171 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 172 | Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 173 | TỦ ĐIỆN DB-8 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 174 | MCB-3P-40A-10kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 175 | RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 176 | MCB 1P-25A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 177 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 178 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 179 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 180 | Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 181 | TỦ ĐIỆN DB-9 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | |
| 182 | Aptomat dạng khối MCCB-3P-100A-18kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 183 | RCBO 2P-18A-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 184 | MCB 1P-25A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 185 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 186 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 187 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 188 | Tủ điện kim loại kèm busbar + phụ kiện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 189 | TỦ ĐIỆN DB-10 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | |
| 190 | MCB 2P-40A-10kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 191 | RCBO 2P-18A-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 192 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 193 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 194 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 195 | Tủ điện kim loại trọn bộ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 196 | TỦ ĐIỆN DB-11 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | |
| 197 | MCB 2P-40A-10kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 198 | RCBO 2P-16A-4.5kA-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 199 | MCB 1P-10A-4.5kA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 200 | Cầu chì 5A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hộp | 1 | |
| 201 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | Bộ | 3 | |
| 202 | Tủ điện kim loại trọn bộ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | Bô. | 1 | |
| 203 | TIẾP ĐỊA AN TOÀN | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 204 | Băng đồng 25x4 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 25 | |
| 205 | Dây đồng bọc CV-240 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 3 | |
| 206 | Cọc tiếp đất bọc đồng dài 2.4m, đường kính 13mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 8 | |
| 207 | Kẹp liên kết cột | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 8 | |
| 208 | ĐIỆN - NƯỚC NHÀ XƯỞNG | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 209 | PHẦN NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 210 | CẤP NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN42-PN9 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,8 | |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN34-PN12 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,2 | |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN27-PN12 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,2 | |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN21-PN15 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,24 | |
| 215 | Tê nhựa PVC DN42x42mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 216 | Tê nhựa PVC DN42x27mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 5 | |
| 217 | Tê nhựa PVC DN34x27mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 218 | Tê nhựa PVC DN27x21mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 18 | |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa PVC DN42 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 220 | Lắp đặt cút nhựa PVC DN27 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 17 | |
| 221 | Lắp đặt cút nhựa PVC DN21 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 27 | |
| 222 | Lắp đặt cút giảm 90 nhựa PVC D27x21 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 9 | |
| 223 | Lắp đặt cút 90, 1 đầu ren nhựa PVC DN21 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 27 | |
| 224 | Nối giảm nhựa PVC DN42x34 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 225 | Nối giảm nhựa PVC DN42*27 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 226 | Nối giảm nhựa PVC DN34*27 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 227 | Lắp đặt van khóa đồng DN42mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 228 | Lắp đặt van khóa đồng DN27mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 9 | |
| 229 | Đầu nối ren PVC DN42mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 230 | Đầu nối ren PVC DN27mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 18 | |
| 231 | THOÁT NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN90-PN9 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 1,15 | |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN60-PN9 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,16 | |
| 234 | Tê nhựa 45 uPVC DN90x90 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 235 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN90x60 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 7 | |
| 236 | Lắp đăt cút nhựa 45 uPVC DN90 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 6 | |
| 237 | Lắp đăt cút nhựa 90/45 uPVC D60mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 18 | |
| 238 | Co rút uPVC DN90x60 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 239 | THIẾT BỊ VỆ SINH | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 240 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 9 | |
| 241 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 9 | |
| 242 | Bộ xả | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 9 | |
| 243 | Lắp đặt vòi rửa -lavabo | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 9 | |
| 244 | Lắp đặt phễu thu 150x150mm (DN60) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 7 | |
| 245 | XÂY MỚI NHÀ KÍNH | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 246 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 0,144 | |
| 247 | Đào móng băng, rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 4,92 | |
| 248 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 3,118 | |
| 249 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 3,744 | |
| 250 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,19 | |
| 251 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,118 | |
| 252 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,085 | |
| 253 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 4,088 | |
| 254 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 8,37 | |
| 255 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 0,084 | |
| 256 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 16,984 | |
| 257 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 5,263 | |
| 258 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 31,402 | |
| 259 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 20,172 | |
| 260 | Quét nước ximăng 2 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 51,574 | |
| 261 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2.5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 169,84 | |
| 262 | Cắt roan nền nhà | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 169,84 | |
| 263 | Lớp nhựa tái sinh | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 169,84 | |
| 264 | Sản xuất giằng mái thép | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 1,038 | |
| 265 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 1,038 | |
| 266 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,33 | |
| 267 | Lắp dựng cột thép | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,33 | |
| 268 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,517 | |
| 269 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,517 | |
| 270 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,54 | |
| 271 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,54 | |
| 272 | Lợp tấm nhựa PE dày 0.3mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 3,46 | |
| 273 | Cửa khung sắt hộp, phủ bằng tấm nhựa PE màu trắng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 3,04 | |
| 274 | Tăng đơ đk 14 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 16 | |
| 275 | Thanh la nhôm 20x1,1 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 384,75 | |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=90mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,048 | |
| 277 | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ BẢO HỘ LAO ĐỘNG | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 278 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 9,316 | |
| 279 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 75,525 | |
| 280 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 55,175 | |
| 281 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 66,245 | |
| 282 | Bả bằng matít vào tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 121,42 | |
| 283 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 66,245 | |
| 284 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 55,175 | |
| 285 | Khung hoa sắt | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 2,56 | |
| 286 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 2,56 | |
| 287 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 2,56 | |
| 288 | Khung lưới B40 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 17,01 | |
| 289 | Vách ngăn Compact | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 27,6 | |
| 290 | Cửa đi nhôm kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 6,075 | |
| 291 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 6,075 | |
| 292 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 12,15 | |
| 293 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 47,84 | |
| 294 | Vệ sinh nền | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 47,84 | |
| 295 | Quét nước xi măng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 47,84 | |
| 296 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 47,84 | |
| 297 | Chà lớp sơn cũ cũ trên tường cột, trụ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 86,88 | |
| 298 | Chà lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 122,04 | |
| 299 | Sơn tường ngoài nhà 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 137,16 | |
| 300 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 71,76 | |
| 301 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,62 | |
| 302 | Tấm nhựa tái sinh | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 16,2 | |
| 303 | Buy hầm rút | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 304 | CẢI TẠO NHÀ BẢO HỘ LAO ĐỘNG - PHẦN ĐIỆN | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 305 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x36W-220V | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 3 | |
| 306 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x18W-220V | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 2 | |
| 307 | Mặt 1 công tắc + 1 công tắc 1 chiều (đế âm tường) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 4 | |
| 308 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 309 | Lắp đặt dây dẫn CXV 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 15 | |
| 310 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 70 | |
| 311 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 40 | |
| 312 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 15 | |
| 313 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 30 | |
| 314 | TỦ ĐIỆN BD-BH | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 315 | Tủ điện có nắp đậy 5 moudule | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 316 | RCBO 2P-20A-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 317 | MCB 1P-16A-4.5KA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 318 | MCB 1P-10A-4.5KA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 319 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 3 | |
| 320 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 3 | |
| 321 | Bộ xả | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 3 | |
| 322 | Vòi inox 15mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 323 | CẤP NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 324 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN21-PN15 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,12 | |
| 325 | Lắp đặt cút nhựa PVC DN21 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 6 | |
| 326 | Lắp đặt cút 90, 1 đầu ren nhựa PVC D21 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 327 | Lắp đặt van khóa đồng D21mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 328 | Đầu nối ren PVC DN21mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 329 | THOÁT NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 330 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN60-PN9 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,08 | |
| 331 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN34-PN12 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,04 | |
| 332 | Lắp đăt co nhựa 90/45 uPVC DN60 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 333 | Lắp đăt co nhựa 90/45 uPVC DN34 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 334 | Nối rút PVC DN60x34 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 335 | Buy thoát nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 336 | CẢI TẠO NHÀ KỸ THUẬT & NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 337 | Tháo dỡ cửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,76 | |
| 338 | Cửa đi nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 2,46 | |
| 339 | Cửa sổ nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 3,24 | |
| 340 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,7 | |
| 341 | Tháo dỡ cửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 2,52 | |
| 342 | Cửa sổ nhôm kính (kính dày 5ly, khung cửa nhôm hệ 1000) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 1,62 | |
| 343 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 1,62 | |
| 344 | Khung hoa sắt | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 4,86 | |
| 345 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 4,86 | |
| 346 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,16 | |
| 347 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,738 | |
| 348 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 0,84 | |
| 349 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 2,81 | |
| 350 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 24,165 | |
| 351 | Vệ sinh nền | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 24,165 | |
| 352 | Quét nước xi măng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 24,165 | |
| 353 | Lát nền, sàn bằng gạch men chống trượt 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 24,165 | |
| 354 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,98 | |
| 355 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,98 | |
| 356 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,98 | |
| 357 | Chà lớp sơn cũ trên tường cột, trụ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 123,396 | |
| 358 | Chà lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 44,671 | |
| 359 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 82,756 | |
| 360 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 88,961 | |
| 361 | Vệ sinh sạch mái bê tông cốt thép | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 31,755 | |
| 362 | Quét nước xi măng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 31,755 | |
| 363 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,48 | |
| 364 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 9,44 | |
| 365 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,61 | |
| 366 | Buy hầm rút | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 367 | CẢI TẠO NHÀ KỸ THUẬT & NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM - PHẦN ĐIỆN, NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 368 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x36W-220V | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 7 | |
| 369 | Mặt 3 công tắc 10A(mặt +đế âm tường + 13 công tắc) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 370 | Mặt 1 công tắc 10A (mặt + đế âm tường + 1 công tắc) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 371 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 372 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 9 | |
| 373 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 120 | |
| 374 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 80 | |
| 375 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 60 | |
| 376 | TỦ ĐIỆN BD-BH | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 377 | Tủ điện có nắp đậy 5 moudule | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 378 | RCBO 2P-20A-30mA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 379 | MCB 1P-16A-4.5KA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 380 | MCB 1P-10A-4.5KA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 381 | PHẦN NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 382 | THIẾT BỊ VỆ SINH | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 383 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 384 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 385 | Bộ xả | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 386 | CẤP NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 387 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN21-PN15 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,08 | |
| 388 | Lắp đặt cút nhựa PVC DN21 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 6 | |
| 389 | Lắp đặt cút 90, 1 đầu ren nhựa PVC D21 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 390 | Lắp đặt van khóa đồng D21mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 391 | Đầu nối ren PVC DN21mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 392 | THOÁT NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 393 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN60 -PN9 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,04 | |
| 394 | Lắp đăt cút nhựa 90/45 uPVC DN60mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 395 | Nối rút PVC DN60x42 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 396 | NHÀ VỆ SINH NHÂN VIÊN VÀ TRẠM BƠM | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 397 | TRẠM BƠM A | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 398 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,94 | |
| 399 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,94 | |
| 400 | Chà lớp sơn cũ trên tường cột, trụ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 37,56 | |
| 401 | Chà lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 10,015 | |
| 402 | Sơn tường ngoài nhà 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 28,31 | |
| 403 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 19,265 | |
| 404 | Vệ sinh mái | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 8,555 | |
| 405 | Quét nước xi măng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 8,555 | |
| 406 | TRẠM BƠM B | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 407 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,94 | |
| 408 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,94 | |
| 409 | Chà lớp sơn cũ cũ trên tường cột, trụ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 49,74 | |
| 410 | Chà lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 13,498 | |
| 411 | Sơn tường ngoài nhà 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 35,87 | |
| 412 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 27,368 | |
| 413 | Vệ sinh mái | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 11,88 | |
| 414 | Quét nước xi măng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 11,88 | |
| 415 | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH HIỆN CÓ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 416 | Tháo dỡ cửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 7,88 | |
| 417 | Tháo dỡ bệ xí | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 2 | |
| 418 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 2 | |
| 419 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 3 | |
| 420 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 12,205 | |
| 421 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 2,73 | |
| 422 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 3,307 | |
| 423 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 18,242 | |
| 424 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 18,242 | |
| 425 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 18,242 | |
| 426 | PHÁ DỠ BỂ NƯỚC LỌC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 427 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công - Chiều dày tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 7,008 | |
| 428 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 7,008 | |
| 429 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 7,008 | |
| 430 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 7,008 | |
| 431 | ĐỤC BỎ THÀNH BỒN HOA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 432 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,81 | |
| 433 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,81 | |
| 434 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,81 | |
| 435 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,81 | |
| 436 | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH NHÂN VIÊN | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 437 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 10,189 | |
| 438 | Đào móng băng, rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 5,805 | |
| 439 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,072 | |
| 440 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 3,924 | |
| 441 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 2,829 | |
| 442 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 0,132 | |
| 443 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 3,465 | |
| 444 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,166 | |
| 445 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền đá 1x2cm, mác 150 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,166 | |
| 446 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 2,24 | |
| 447 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,008 | |
| 448 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,296 | |
| 449 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,012 | |
| 450 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 5 | |
| 451 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,136 | |
| 452 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,11 | |
| 453 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,494 | |
| 454 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,196 | |
| 455 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,6 | |
| 456 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,12 | |
| 457 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 2,866 | |
| 458 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,379 | |
| 459 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,084 | |
| 460 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,022 | |
| 461 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,335 | |
| 462 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,432 | |
| 463 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 2,65 | |
| 464 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 6,106 | |
| 465 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 54,96 | |
| 466 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 49,66 | |
| 467 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 12,654 | |
| 468 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 21 | |
| 469 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 37,9 | |
| 470 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 40,8 | |
| 471 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 40,8 | |
| 472 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 40,8 | |
| 473 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 26,2 | |
| 474 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 24,28 | |
| 475 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 2,46 | |
| 476 | Bả bằng matít vào tường | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 62,314 | |
| 477 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 58,9 | |
| 478 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 37,134 | |
| 479 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 84,08 | |
| 480 | Cửa đi nhôm kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 3,2 | |
| 481 | Cửa sổ nhôm kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 0,96 | |
| 482 | Khung sắt | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 1,68 | |
| 483 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 3,36 | |
| 484 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 4,16 | |
| 485 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 1,68 | |
| 486 | Lắp dựng vách ngăn Compact | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 31,44 | |
| 487 | Đá 4x6 hầm rút | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 2,462 | |
| 488 | Buy hầm vệ sinh (cao 1m) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 489 | Buy hầm vệ sinh (cao 1.65m) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 490 | CẢI TẠO NHÀ NHÀ VỆ SINH - PHẦN ĐIỆN | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 491 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x36W-220V | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 2 | |
| 492 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8, 1x18W-220V | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 493 | Mặt 1 công tắc + 1 công tắc 1 chiều (đế âm tường) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 3 | |
| 494 | Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 40 | |
| 495 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m | 15 | |
| 496 | TỦ ĐIỆN BD-WC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 497 | Tủ điện có nắp đậy 2 moudule | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 498 | MCB 2P-10A-4.5KA | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 499 | PHẦN NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 500 | CẤP NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 501 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN34-PN12 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,15 | |
| 502 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN27-PN12 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,2 | |
| 503 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN21-PN15 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,12 | |
| 504 | Tê nhựa 90 PVC DN34x27mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 505 | Tê nhựa 90 PVC DN27*27mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 5 | |
| 506 | Tê nhựa 90 PVC DN27x21mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 12 | |
| 507 | Lắp đặt cút nhựa 90 PVC DN34 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 4 | |
| 508 | Lắp đặt cút nhựa 90 PVC DN27 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 509 | Lắp đặt cút nhựa 90 PVC DN21 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 15 | |
| 510 | Lắp đặt cút giảm 90 nhựa PVC DN27x21 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 511 | Lắp đặt cút 90, 1 đầu ren nhựa PVC DN21 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 15 | |
| 512 | Nối giảm nhựa PVC DN34x27 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 513 | Rắc co nhựa PVC DN34 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 514 | Lắp đặt van khóa đồng DN34mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 515 | Đầu nối ren PVC DN34mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 516 | THOÁT NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 517 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN114-PN9 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,12 | |
| 518 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN90-PN9 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,12 | |
| 519 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN60-PN9 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,3 | |
| 520 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN34-PN12 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,12 | |
| 521 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN114x114 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 11 | |
| 522 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN90x60 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 7 | |
| 523 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN60x60 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 10 | |
| 524 | Lắp đăt cút nhựa 90/45 PVC DN114mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 9 | |
| 525 | Lắp đăt cút nhựa 90/45 PVC DN90mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 526 | Lắp đăt cút nhựa 90/45 PVC DN60mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 14 | |
| 527 | Lắp đăt cút nhựa 90/45 PVC DN34mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 14 | |
| 528 | Co rút nhựa DN60*34 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 7 | |
| 529 | Nối rút PVC DN114x60mn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 530 | Nối rút PVC DN90x60mn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 531 | Đầu nối ren PVC DN60 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 7 | |
| 532 | THIẾT BỊ VỆ SINH | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 533 | Lắp đặt chậu rửa (lavabo) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 5 | |
| 534 | Van góc | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 5 | |
| 535 | Lắp đặt vòi rửa -lavabo | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 5 | |
| 536 | Bộ xả cho lavabo inox | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 5 | |
| 537 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 5 | |
| 538 | Van góc xí bệt | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 5 | |
| 539 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 4 | |
| 540 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 2 | |
| 541 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 542 | Bộ xả cho tiểu treo inox | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 2 | |
| 543 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, (inox) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 2 | |
| 544 | Lắp đặt vòi nước inox 15mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 545 | Bộ 7 món phòng vệ sinh | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 5 | |
| 546 | Lắp đặt phễu thu 150x150mm (DN60) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 7 | |
| 547 | HÀNH LANG NỐI CÓ MÁI CHE | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 548 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 2,744 | |
| 549 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,392 | |
| 550 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 2,016 | |
| 551 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,134 | |
| 552 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 2,358 | |
| 553 | Nhựa tái sinh | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 2,646 | |
| 554 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,336 | |
| 555 | Sản xuất giằng mái thép | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,075 | |
| 556 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,075 | |
| 557 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,072 | |
| 558 | Lắp dựng cột thép | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,072 | |
| 559 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,098 | |
| 560 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,098 | |
| 561 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,09 | |
| 562 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,09 | |
| 563 | Thép tấm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | kg | 70,4 | |
| 564 | Bu lông đường kính 14 dài 0.6m | Mục 1, Chương V, Phần 2 | con | 24 | |
| 565 | Bu lông đường kính 12 dài 0.15m | Mục 1, Chương V, Phần 2 | con | 80 | |
| 566 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 25,832 | |
| 567 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,334 | |
| 568 | SAN LẤP 1 AO NUÔI CÁ & PHÁT QUANG 5 CÂY XANH | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 569 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 3,152 | |
| 570 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 1,014 | |
| 571 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 6,216 | |
| 572 | Đất san nền | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 103,6 | |
| 573 | PHÁT QUANG CÂY XANH | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 574 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cây | 5 | |
| 575 | CẢI TẠO HỆ THỐNG MƯƠNG NGOÀI NHÀ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 576 | Vệ sinh lòng mương | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 151,41 | |
| 577 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 23,175 | |
| 578 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 23,175 | |
| 579 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,41 | |
| 580 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,085 | |
| 581 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,16 | |
| 582 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 47 | |
| 583 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 2,202 | |
| 584 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,656 | |
| 585 | Xây gạch thẻ không nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,161 | |
| 586 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 5,516 | |
| 587 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 1 | |
| 588 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,154 | |
| 589 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,006 | |
| 590 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 591 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 0,144 | |
| 592 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 5,0m3 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bể | 1 | |
| 593 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,224 | |
| 594 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,816 | |
| 595 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 1,54 | |
| 596 | Cùm ống nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 141 | |
| 597 | Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,224 | |
| 598 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,224 | |
| 599 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7tấn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 1,224 | |
| 600 | ĐÀI NƯỚC | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 601 | Đào móng chiều rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 0,036 | |
| 602 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 0,036 | |
| 603 | Bê tông lót móng rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,552 | |
| 604 | Bê tông móng rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,768 | |
| 605 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,038 | |
| 606 | Bê tông cột tiết diện | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,288 | |
| 607 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,038 | |
| 608 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,304 | |
| 609 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,03 | |
| 610 | SXLD cốt thép đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,047 | |
| 611 | SXLD cốt thép đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,078 | |
| 612 | Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,391 | |
| 613 | Lắp dựng dầm tường cột chống, dầm trục đơn | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,391 | |
| 614 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 16,746 | |
| 615 | BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 616 | Đào móng chiều rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 2,013 | |
| 617 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 0,494 | |
| 618 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 0,191 | |
| 619 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m3 | 1,822 | |
| 620 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 17,479 | |
| 621 | Bê tông móng rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 24,072 | |
| 622 | Bê tông tường dày | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 36,389 | |
| 623 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 3,008 | |
| 624 | SXLD cốt thép đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 0,785 | |
| 625 | SXLD cốt thép đường kính | Mục 1, Chương V, Phần 2 | tấn | 7,723 | |
| 626 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 335,51 | |
| 627 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 257,51 | |
| 628 | Sika 2 thành phần chống thấm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m2 | 772,53 | |
| 629 | Ngâm nước bể | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 199,375 | |
| 630 | Tấm Waterstop (cuộn 20m) | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cuộn | 5 | |
| 631 | CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 632 | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 633 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN42-PN9 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 1,2 | |
| 634 | Lắp đặt ống nhựa PVC DN27-PN12 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m | 0,12 | |
| 635 | Tê nhựa 90 PVC DN42x42 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 636 | Tê nhựa 90 PVC DN42x27 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 637 | Cút nhựa 90 PVC DN42 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 7 | |
| 638 | Cút nhựa 90 PVC DN27 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 8 | |
| 639 | Rắc co D42 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 640 | Rắc co D27 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 641 | Van khóa đồng DN42 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 642 | Van khóa đồng DN27 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 643 | Van 1 chiều thép DN42 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 644 | Van phao inox DN27mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 2 | |
| 645 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 32mm | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 646 | Đầu nối ren PVC DN42 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 7 | |
| 647 | Đầu nối ren PVC DN27 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 5 | |
| 648 | Hai đầu nối ren đồng PVC DN42 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 3 | |
| 649 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | cái | 1 | |
| 650 | Giá đỡ + bộ xả | Mục 1, Chương V, Phần 2 | bộ | 1 | |
| 651 | MƯƠNG ĐẶT ỐNG + HỐ VAN ĐỒNG HỒ | Mục 1, Chương V, Phần 2 | hạng mục | 0 | Tên hạng mục công trình |
| 652 | Đào móng băng, rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 12,753 | |
| 653 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,232 | |
| 654 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,025 | |
| 655 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 0,022 | |
| 656 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mục 1, Chương V, Phần 2 | 100m2 | 0,001 | |
| 657 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 12,753 | |
| 658 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 1, Chương V, Phần 2 | m3 | 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi