Gói thầu: Gói thầu số 03: Sửa chữa định kỳ hệ thống máy chính MTU 8V 4000 M60 và hệ thống máy phát điện Cummins 6BT 5.9 D(M) của tàu SAR 274

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200500541-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Sửa chữa định kỳ hệ thống máy chính MTU 8V 4000 M60 và hệ thống máy phát điện Cummins 6BT 5.9 D(M) của tàu SAR 274
Số hiệu KHLCNT 20200437566
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020 giao cho Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 15:35:00 đến ngày 2020-05-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,080,394,217 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tháo mặt quy lát, vệ sinh, kiểm tra, rà xupap, lắp ráp Chi tiết tại chương V Nắp 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Tháo rã 02 máy chính kiểm tra, bảo dưỡng và thay thế các chi tiết không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, lấy số kỹ thuật liệu trình đăng kiểm; Thay thế các chi tiết hỏng, không đảm bảo (mỗi máy 8 bộ x 2 = 16 bộ)/(Nhân công)
2 Rút piston và vòng găng kiểm tra, đo đạc lập bảng số liệu Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Tháo rã 02 máy chính kiểm tra, bảo dưỡng và thay thế các chi tiết không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, lấy số kỹ thuật liệu trình đăng kiểm; Thay thế các chi tiết hỏng, không đảm bảo (mỗi máy 8 bộ x 2 = 16 bộ)/(Nhân công)
3 Vệ sinh, đo đạc số liệu xi lanh Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Tháo rã 02 máy chính kiểm tra, bảo dưỡng và thay thế các chi tiết không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, lấy số kỹ thuật liệu trình đăng kiểm; Thay thế các chi tiết hỏng, không đảm bảo (mỗi máy 8 bộ x 2 = 16 bộ)/(Nhân công)
4 Tháo đo đạc bạc biên, lập bảng số liệu trình Đăng kiểm Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Tháo rã 02 máy chính kiểm tra, bảo dưỡng và thay thế các chi tiết không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, lấy số kỹ thuật liệu trình đăng kiểm; Thay thế các chi tiết hỏng, không đảm bảo (mỗi máy 8 bộ x 2 = 16 bộ)/(Nhân công)
5 Gioăng ống cao áp vào vòi phun (O ring); Part No.700 429 036 001 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
6 Gioăng ống (O ring); Part No.700 429 024 000 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
7 Gioăng ống hút (O RING); Part No.700 429 140 000 Chi tiết tại chương V Cái 12 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
8 Gioăng cửa hút GASKET Part No.524 0980680 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
9 Gioăng kín (O ring) (XA KHI NAP); Part No.700 429 070 000 Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
10 Gioăng kín (O ring) Part No. 700 429 024 000 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
11 O-ring/Gioăng ống khí nạp với intercooler; Part No.700429150002 Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
12 Gioăng kín (Gasket); Part No. 5501871180 Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
13 Gioăng kín bơm nước (O Ring); Part No. 700 429 130 003 Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
14 Gioăng kín bơm nước (O Ring); Part No. 700 429 120 002 Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
15 Gioăng kín bơm nước (O Ring); Part No. 700 429 085 002 Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
16 Gioăng kín bơm nước (O Ring); Part No. 700 429 100 000 Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
17 Gioăng kín Ống nước trên lọc (O Ring); Part No. 700 429 070 000 Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
18 O-ring (Gioăng đường ống nước từ intercooler về distributor); Part No 700429050000 Chi tiết tại chương V Cái 8 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
19 O-ring (Gioăng đường ống nước từ intercooler về distributor); Part No 700429055001 Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
20 O-ringN (Gioăng đường khí nạp từ turbo đến intercooler); Part No 700429085002; P/N '735252085001 Chi tiết tại chương V Cái 8 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
21 O-ring (Gioăng ống lót kim phun); Part No 700429039000 P/N '735252039000 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
22 Gioăng kín (O ring) (CHAN MAY) Part No.700 429 192 000 Chi tiết tại chương V Cái 8 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
23 Gioăng kín (O ring) (QUI LAT); Part No. 700429 039 000 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
24 Gioăng kín (Sealing ring); Part No. 007603014102 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
25 Gioăng (Gasket) (CUA SO LOC); Part No.524 0111380 Chi tiết tại chương V Cái 8 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
26 Gioăng kín (O Ring) (KIM PHUN); Part No. 700 429 038 003 Chi tiết tại chương V Cái 32 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
27 Gioăng kim phun Oring; Part No. XP59307500002 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
28 Gioăng kín (O Ring) (KIM PHUN); Part No. 700 429 021 001 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
29 Gioăng kín kim phun (Sealing Ring); Part No. 0000 160 119 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
30 Keo silicon làm kín cửa xả MTU. Chi tiết tại chương V Hộp 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
31 Mỡ trắng Vazolin MTU.(Hộp 0,5 kg) Chi tiết tại chương V Hộp 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các loại gioăng, keo phục vụ tháo lắp máy chính/(Vật tư)
32 Kiểm tra các bu lông chân máy. Hiệu chỉnh (nếu không còn đảm bảo). Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Nhân công)
33 Kiểm tra và cân chỉnh khe hở nhiệt xu páp. Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Nhân công)
34 Kiểm tra khớp nối mềm giữa động cơ và hộp số. Chi tiết tại chương V Khớp 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Nhân công)
35 Thay mới dung dịch làm mát 2 máy chính (Loại Glysarcor G93 hoặc tương đương) Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Nhân công)
36 Dung dịch nước làm mát (Glysacor G93 Green) Chi tiết tại chương V Kg 38 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Vật tư)
37 Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng sinh hàn nước Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Nhân công)
38 Tháo kiểm tra, bảo dưỡng, vệ sinh bằng hoá chất sinh hàn dầu hộp số, thay các thỏi kẽm chống ăn mòn. Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Nhân công)
39 Sút rửa sinh hàn AT5400 Chi tiết tại chương V Lít 60 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Vật tư)
40 Kẽm chống ăn mòn sinh hàn. Chi tiết tại chương V Cục 12 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Vật tư)
41 Thay dầu hộp số (50 lít /máy x 2 máy = 100 lít) Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Nhân công)
42 Dầu hộp số máy chính (Thay mới 50 lít /máy x 2 máy) ; Loại Shell Gardina 40 hoặc tương đương Chi tiết tại chương V Lít 100 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Vật tư)
43 Thay lọc dầu hộp số Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Nhân công)
44 Lọc dầu hộp số; Part No 7657174 Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Vật tư)
45 Cảm biến nhiệt độ dầu hộp số; A632406 Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/ /(Vật tư)
46 Thay dầu bôi trơn 2 máy chính (150 lít/máy x 2 máy = 300 lít) Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Nhân công)
47 Dầu nhờn thay cho 2 động cơ máy chính (150 lít/máy x2 máy). Loại Shell Rimulla R4 15w 40 hoặc tương đương Chi tiết tại chương V Lít 300 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Vật tư)
48 Thay các lọc dầu bôi trơn (08 cái); phin lọc nhiên liệu tinh (04 cái); lọc thô nhiên liệu (04 cái); lọc gió (04 cái) Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Nhân công)
49 Lọc dầu bôi trơn máy chính MTU. Part No. 0031845301 hoặc tương đương Chi tiết tại chương V Cái 8 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Vật tư)
50 Lọc nhiên liệu máy chính MTU. Part No. 0020920601 hoặc tương đương Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Vật tư)
51 Lọc thô nhiên liệu máy chính MTU. Part No. 0000925005 hoặc tương đương Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Vật tư)
52 Lọc gió máy chính; Part No.5360900001 Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/(Vật tư)
53 Nhiệt độ khí xả trước tua – bin (máy phải) (Part No. 000 535 57 30 ) Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các cảm biến (sensors)/ (Nhân công)
54 Nhiệt độ khí xả trước tua – bin (máy phải) Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các cảm biến (sensors)/(Vật tư)
55 Nhiệt độ nước làm mát và khí nạp (máy phải) (Part No. 000 535 64 30) Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các cảm biến (sensors)/(Nhân công)
56 Nhiệt độ nước làm mát và khí nạp (máy phải) Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các cảm biến (sensors)/(Vật tư)
57 Tốc độ tua-bin (máy phải) (Part No. 520 530 40 69 ) Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các cảm biến (sensors)/(Nhân công)
58 Tốc độ tua-bin (Máy phải) Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các cảm biến (sensors)/(Vật tư)
59 Thay Cụm công tắc nút nhấn chức năng (Contact block); Part No. 0055341110 Chi tiết tại chương V Cái 3 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Nhân công)
60 Cụm công tắc nút nhấn chức năng (Contact block); Chi tiết tại chương V Cái 3 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển /(Vật tư)
61 Còi báo động buồng máy (Part No. 500 530 05 01 ) Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Nhân công)
62 Còi báo động buồng máy Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển /(Vật tư)
63 Đồng hồ báo tốc độ trục (Tachometer; For Shaft Speed); Part No. 0035365210 Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển /(Nhân công)
64 Đồng hồ báo tốc độ trục (Tachometer; For Shaft Speed); Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Vật tư)
65 Đèn đồng hồ báo;(Incandescent Lamp 24v/50MA/1); Part No. 0005319688 Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Nhân công)
66 Đèn đồng hồ báo;(Incandescent Lamp 24v/50MA/1); Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Vật tư)
67 Đồng hồ chỉ báo áp lực dầu hộp số (pressure gauge; 72x72); Part No. 0035361112 Chi tiết tại chương V ái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển /(Nhân công)
68 Đồng hồ chỉ báo áp lực dầu hộp số ( pressure gauge; 72x72); Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Vật tư)
69 Đèn (Lamp for gauge; 28V/3W); Part No. 0005316288 Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Nhân công)
70 Đèn (Lamp for gauge; 28V/3W); Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Vật tư)
71 Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn máy (Pressue Gauge; 72x72; F/Engine oil press); Part No. 0035361312 Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Nhân công)
72 Đồng hồ áp lực dầu bôi trơn máy (Pressue Gauge; 72x72; F/Engine oil press); Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển /(Vật tư)
73 Đồng hồ báo vòng quay máy (Tachometer 96x96; for engine speed); Part No. 003536810 Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Nhân công)
74 Đồng hồ báo vòng quay máy (Tachometer 96x96; for engine speed); Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Thay thế các chi tiết trên Bảng điều khiển/(Vật tư)
75 Thay Ống dầu cao áp vào vòi phun (vị trí A3 máy chính trái) (Part No. 524 070 08 33 ) Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Hệ Vòi phun nhiên liệu, ống dầu cao áp vào vòi phun/(Nhân công)
76 Ống dầu cao áp vào vòi phun Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Hệ Vòi phun nhiên liệu, ống dầu cao áp vào vòi phun/(Vật tư)
77 Thay Bơm nước ngọt làm mát động cơ máy chính trái (Coolant Pump); Part No.5262000501/ RX52420200011 Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Hệ thống làm mát/(Nhân công)
78 Bơm nước ngọt làm mát động cơ (Coolant Pump); Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/ Hệ thống làm mát/(Vật tư)
79 Gioăng tròn, bơm nước (O-Ring) (Part No. 700429 130003 ) Chi tiết tại chương V 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/ Hệ thống làm mát/(Vật tư)
80 Gioăng tròn, bơm nước (O-Ring) (Part No. 700429 120002) Chi tiết tại chương V Cái 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/ Hệ thống làm mát/(Vật tư)
81 Căn tròn, xy lanh (Vòng cạo muội xy lanh); Part No. 524 011 01 59 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Cụm Piston – Biên/(Vật tư)
82 Séc măng; Part No. 012 037 06 18 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Cụm Piston – Biên/(Vật tư)
83 Séc măng; Part No. 012 037 08 19 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Cụm Piston – Biên/(Vật tư)
84 Séc măng; Part No. 008 037 58 19 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Cụm Piston – Biên/(Vật tư)
85 Bạc biên nửa trên; Part No. 524 038 37 10 Chi tiết tại chương V Cái 6 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Cụm Piston – Biên/(Vật tư)
86 Bạc biên nửa dưới; Part No. 524 038 27 11 Chi tiết tại chương V Cái 6 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Cụm Piston – Biên/(Vật tư)
87 Gioăng sơ mi xylanh; Part No. 555 011 00 59 Chi tiết tại chương V Cái 32 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Cụm Piston – Biên/(Vật tư)
88 Vòng đệm; Part No. 524 037 02 76 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Cụm Piston – Biên/(Vật tư)
89 Xupáp hút; Part No. 524 053 11 01 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
90 Xupáp xả; Part No. 524 053 09 05 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
91 Lò xo xupáp, trong; Part No.524 053 01 52; 5240530122 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
92 Lò xo xupáp, ngoài ; Part No. 524 053 01 20 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
93 Đế đỡ lò xo xupáp; Part No. 000 053 43 35 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
94 Móng hãm xupáp; Part No. 000 053 09 26 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
95 Gioăng mặt qui lát; Part No. 524 016 15 80; X52404200052 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
96 Bulông qui lát số 03; Part No. 524 990 07 01 Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
97 Bulông qui lát số 05; Part No. 524 016 00 69 Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
98 Căn đồng vai xy lanh ; Part No. 524 016 03 19; X52404200052 Chi tiết tại chương V Cái 16 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
99 Vòng đệm (bulong mặt qui lát); Part No. 524 011 00 62 Chi tiết tại chương V Cái 24 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Nhóm các chi tiết trên mặt qui lát (Cylinder head group) (thay cho máy chính trái)/(Vật tư)
100 RUBBER RING; Part No 0049971341 Chi tiết tại chương V Cái 6 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/ Vật tư khuyến cáo cho hạng mục kiểm tra vệ sinh sinh hàn nước biển nước ngọt/(Vật tư)
101 O-RING;Part No 700429110000 Chi tiết tại chương V Cái 6 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/ Vật tư khuyến cáo cho hạng mục kiểm tra vệ sinh sinh hàn nước biển nước ngọt/(Vật tư)
102 GUIDE RING; Part No 0002030851 Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/ Vật tư khuyến cáo cho hạng mục kiểm tra vệ sinh sinh hàn nước biển nước ngọt/(Vật tư)
103 GASKET; Part No 8499970066 Chi tiết tại chương V Cái 9 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/ Vật tư khuyến cáo cho hạng mục kiểm tra vệ sinh sinh hàn nước biển nước ngọt/(Vật tư)
104 GASKET; Part No 8499970065 Chi tiết tại chương V Cái 9 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/ Vật tư khuyến cáo cho hạng mục kiểm tra vệ sinh sinh hàn nước biển nước ngọt/(Vật tư)
105 Keo dán gioăng - ADHESIVE; Part No X00063857 (8699970154) Chi tiết tại chương V Hộp 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/ Vật tư khuyến cáo cho hạng mục kiểm tra vệ sinh sinh hàn nước biển nước ngọt/(Vật tư)
106 Gioăng - GASKET; Part No 8499970066 Chi tiết tại chương V Cái 6 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Vật tư cho hạng mục kiểm tra vệ sinh sinh hàn nước biển nước ngọt - tấm sinh hàn làm mát dầu nhiên liệu/(Vật tư)
107 Gioăng - GASKET; Part No 8499970065 Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/Vật tư cho hạng mục kiểm tra vệ sinh sinh hàn nước biển nước ngọt - tấm sinh hàn làm mát dầu nhiên liệu/(Vật tư)
108 Vật tư phụ cho phần vệ sinh, bảo dưỡng máy (bàn chải, giấy nhám, băng keo các loại, đồ gá dưỡng trục, các bu lông gá, bích thử áp lực) Chi tiết tại chương V Tàu 1 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/(Vật tư)
109 Giẻ lau. Chi tiết tại chương V Kg 50 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/(Vật tư)
110 Dầu Diesel dùng vệ sinh, sửa chữa, bảo dưỡng máy. Chi tiết tại chương V Lít 100 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/(Vật tư)
111 Đồng hồ áp lực hút nước làm mát -1 - 10 bar Chi tiết tại chương V Cái 3 Phần Máy chính MTU 8V4000-M60 x 02 máy Serial No 524100450 & 524100451/Các vật tư thay thế/(Vật tư)
112 Thay cụm van điện từ tắt máy lắp trên bộ bơm cao áp điều tốc cơ máy đèn phải (Selenoid Kit 24vDC Shut- off - 392933) Chi tiết tại chương V Cụm 1 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
113 Cụm van điện từ tắt máy lắp trên bộ bơm cao áp điều tốc cơ máy đèn phải (Selenoid Kit 24vDC Shut- off - 3921933) Chi tiết tại chương V Cụm 1 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
114 Kiểm tra khe hở nhiệt xu pap (nếu không đạt thì cân chỉnh lại) Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
115 Kiểm tra, vệ sinh, căn chỉnh lại tất cả các kim phun. Thay các kim phun không đảm bảo áp lực. Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
116 Cụm vòi phun máy Cummins 6BT5.9; Part No.3802325 Chi tiết tại chương V Cái 6 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
117 Gioăng vòi phun (Seal; Rectangular ring); Part No. 3909356 Chi tiết tại chương V Cái 12 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
118 Thay mới các gioăng đệm làm kín vòi phun và gioăng làm kín đường dầu hồi Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
119 Gioăng (đệm) làm kín vòi phun (seal, Injector); Part No. 39232610 Chi tiết tại chương V Cái 12 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
120 Gioăng (Gioăng đệm đồng) làm kín đường dầu hồi vòi phun (Seal; Banjo connector);Part No. 3903380 Chi tiết tại chương V Cái 12 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
121 Tháo kiểm tra vệ sinh đường ống khí xả.Thay roăng Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
122 Gioăng ống xả máy Cummins 6BT5.9; Part No.3921961 Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
123 Tháo kiểm tra vệ sinh tua bin khí xả.Thay roăng Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
124 Gioăng turbo khí xả máy Cummins 6BT5.9; 3921926 Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
125 Tháo vệ sinh, bảo dưỡng, kiểm tra, thử thiết bị chỉ báo, bảo vệ an toàn máy Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
126 Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống chống rung của máy. Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
127 Thay dầu nhờn động cơ ( 2 máy x 16lit/ máy= 32lit) Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
128 Dầu nhờn động cơ Chi tiết tại chương V Lít 32 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
129 Thay phin lọc dầu nhờn (2 máy x 1cái/ máy= 2 cái) Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
130 Lọc dầu nhờn máy đèn Cummins. hoặc tương đương Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
131 Thay phin lọc tinh dầu đốt (2 máy x 2 cái/máy= 4 cái) Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
132 Lọc tinh nhiên liệu máy đèn. Part No.393106300 hoặc tương đương Chi tiết tại chương V Cái 4 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
133 Thay phin lọc thô dầu đốt (2 máy x 1 cái/máy=2 cái) Chi tiết tại chương V Máy 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Nhân công)
134 Lọc thô nhiên liệu máy đèn. Part No.01030 hoặc tương đương Chi tiết tại chương V Cái 2 Phần Máy phát điện CUMMINS 6BT 5.9-D (M);Serial No 21581250 & 21581251/(Vật tư)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->