Gói thầu: Dự toán: Sửa chữa xe ô tô năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502704-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Dự toán: Sửa chữa xe ô tô năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200411647 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Được giao tại Quyết định số 1989/QĐ-UBND, ngày 11/12/2019 của UBND tỉnh Đắk Nông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 17:28:00 đến ngày 2020-05-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 540,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Dây cuuroa cam | Sợi | 1 | |
| 2 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Cụm tăng dây curoa cam | Cụm | 1 | |
| 3 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Bi đỡ tỳ dây cam | Cái | 2 | |
| 4 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Dây curoa máy phát ( dây tổng) | Sợi | 1 | |
| 5 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Cụm tăng curoa máy phát | Bộ | 2 | |
| 6 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Bi đỡ tỳ curoa máy phát | Cái | 2 | |
| 7 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Mút xoa đệm đẩy cam | Cái | 24 | |
| 8 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Bạc cam | Bộ | 8 | |
| 9 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Bugi máy | Cái | 6 | |
| 10 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Bộ roang + phốt máy | Bộ | 1 | |
| 11 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Xú páp xả + hút | Cây | 24 | |
| 12 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Ống ghích súp páp hút,xả | Ống | 24 | |
| 13 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Miệng súppáp hút, xả | Cái | 24 | |
| 14 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Căn dọc trục cơ | Bộ | 1 | |
| 15 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Cao su chân máy | Cục | 2 | |
| 16 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Cao su chân hộp số | Cục | 2 | |
| 17 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Lọc nhớt | Cái | 1 | |
| 18 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Lọc gió | Cái | 1 | |
| 19 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Lọc xăng | Cái | 1 | |
| 20 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Nhớt máy | Lít | 6 | |
| 21 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Ông dẫn xăng | Bộ | 1 | |
| 22 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Bơm nước | Bộ | 1 | |
| 23 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Cụm bơm xăng | Bộ | 1 | |
| 24 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Bình điện | Cái | 1 | |
| 25 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Bộ rô to + nhông đề + than đề máy | Bộ | 1 | |
| 26 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Ống nhún sau | Ống | 2 | |
| 27 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Rô tuyn cân bằng sau | Cây | 2 | |
| 28 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Cao su cân bằng sau | Cục | 2 | |
| 29 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Bạc đạn láp ngang cầu sau | Ổ | 2 | |
| 30 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Phốt chắn dầu cầu sau | Bộ | 1 | |
| 31 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Nhớt cầu sau | Lít | 4 | |
| 32 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Chữ thập các đăng cầu sau | Bộ | 2 | |
| 33 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU BKS 48A-0224 | Dịch vụ sửa chữa, thay thế, lắp ráp | Xe | 1 | |
| 34 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Bugi máy | Cái | 4 | |
| 35 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Bộ roang + phốt máy | Bộ | 1 | |
| 36 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Xú páp xả + hút | Cây | 16 | |
| 37 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Ống ghích súp páp hút,xả | Ống | 16 | |
| 38 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Miệng súppáp hút, xả | Cái | 16 | |
| 39 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Két nước máy | Cái | 1 | |
| 40 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Bình nước phụ két nước | Cái | 1 | |
| 41 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Ống nước máy | Bộ | 1 | |
| 42 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Van hằng nhiệt | Cụm | 1 | |
| 43 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Bơm nước | Bộ | 1 | |
| 44 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Quạt gió két nước | Bộ | 2 | |
| 45 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Ống nước máy trên + dưới | Ống | 2 | |
| 46 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Cụm bơm xăng | Bộ | 1 | |
| 47 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Rô tuyn tay lái ngoài | Cái | 2 | |
| 48 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Rô tuyn tay lái trong | Cái | 2 | |
| 49 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Rô tuyn cân bằng trước | Cái | 2 | |
| 50 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Rô tuyn thanh giằng ngang cầu sau | Cây | 4 | |
| 51 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Cao su cân bằng trước | Cục | 2 | |
| 52 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Cao su càng A trước trái + phải | Bộ | 2 | |
| 53 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Cao su bọc thước tay lái | Bộ | 2 | |
| 54 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Bố thắng trước | Bộ | 1 | |
| 55 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Bố thắng sau | Bộ | 1 | |
| 56 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Cúp bel heo thắng con | Bộ | 4 | |
| 57 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Cúp bel heo thắng cái | Bộ | 1 | |
| 58 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Lá côn | Lá | 1 | |
| 59 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Mâm ép | Cái | 1 | |
| 60 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Pi tê côn | Cái | 1 | |
| 61 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Chữ thập các đăng | Bộ | 3 | |
| 62 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Nhớt cầu | Lít | 4 | |
| 63 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Nhớt hộp số | Lít | 4 | |
| 64 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Nhớt tay lái AC10 | Lít | 2 | |
| 65 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Vệ sinh trong - ngoài xe | Xe | 1 | |
| 66 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD ESCAPE BKS 48A-003.51 | Dịch vụ sửa chữa, thay thế, lắp ráp | Xe | 1 | |
| 67 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Lọc nhớt | Cái | 1 | |
| 68 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Lọc gió | Cái | 1 | |
| 69 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Lọc dầu | Cái | 1 | |
| 70 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Nhớt máy | Lít | 6 | |
| 71 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Bộ ly tâm cánh quạt két nước | Bộ | 1 | |
| 72 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Bố thắng trước | Bộ | 1 | |
| 73 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Bố thắng sau | Bộ | 1 | |
| 74 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Cúp bel heo thắng con | Bộ | 4 | |
| 75 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Cúp bel heo thắng cái | Bộ | 1 | |
| 76 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Rô tuyn tay lái ngoài | Cái | 2 | |
| 77 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Rô tuyn tay lái trong | Cái | 2 | |
| 78 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Rô tuyn cân bằng trước | Cái | 2 | |
| 79 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Cao su nhíp sau | Bộ | 2 | |
| 80 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | nhựa đệm trượt nhíp sau | Bộ | 2 | |
| 81 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Cao su cân bằng trước | Cục | 2 | |
| 82 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Cao su càng A trước trái + phải | Bộ | 2 | |
| 83 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Cao su bọc thước tay lái | Bộ | 2 | |
| 84 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Lọc ga máy lạnh | Cái | 1 | |
| 85 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Bộ roăng + phốt đệm kín máy lạnh | Bộ | 1 | |
| 86 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Ga máy lạnh | Lần | 1 | |
| 87 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Com pa nâng - hạ kính trước bên trái | Bộ | 1 | |
| 88 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Tay mở cửa sau | Cái | 2 | |
| 89 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Bóng đèn pha bên trái | Cái | 1 | |
| 90 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Cụm đèn pha bên phải | Cụm | 1 | |
| 91 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Bóng đèn xi nhan + đơ my + stop | Cái | 12 | |
| 92 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Bọc da ghế xe | Bộ | 1 | |
| 93 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Lốp xe 265/70/R16 | Cái | 4 | |
| 94 | Sửa chữa và bảo trì xe ISUZU D-MAX BKS 48A-003.39 | Dịch vụ sửa chữa, thay thế, lắp ráp | Xe | 1 | |
| 95 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Trục cam | Trục | 1 | |
| 96 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Dây curoa cam | Sợi | 1 | |
| 97 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Bát tăng cam | Cái | 1 | |
| 98 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Bát đỡ tỳ cam | Cái | 2 | |
| 99 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Dây curoa máy phát, máy lạnh, trợ lực | Sợi | 3 | |
| 100 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Bi tăng curoa máy | Cái | 2 | |
| 101 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Lọc nhớt | Cái | 1 | |
| 102 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Lọc nhiên liệu | Cái | 1 | |
| 103 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Lọc gió | Cái | 1 | |
| 104 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Nhớt máy | Lít | 6 | |
| 105 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Hộp nhựa lọc gió + ống dẫn khí vào máy | Bộ | 1 | |
| 106 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Bộ roang + phốt máy | Bộ | 1 | |
| 107 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Cao su + bi treo các đăng sau | Bộ | 1 | |
| 108 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Chữ thập các đăng sau | Bộ | 3 | |
| 109 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Rô tuyn trụ trước | Cái | 4 | |
| 110 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Rô tuyn tay lái trong | Bộ | 4 | |
| 111 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Rô tuyn tay lái ngoài | Bộ | 2 | |
| 112 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Rô tuyn cân bằng trước | Cái | 2 | |
| 113 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Cao su cân bằng sau | Cục | 2 | |
| 114 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Cao su nhíp sau | Bộ | 1 | |
| 115 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Nhựa đệm trượt nhíp sau | Bộ | 2 | |
| 116 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Bố thắng trước | Bộ | 1 | |
| 117 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Bố thắng sau | Bộ | 1 | |
| 118 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Cúp bel heo thắng con | Bộ | 4 | |
| 119 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Cao su càng A trước trái + phải | Bộ | 2 | |
| 120 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Lốp xe 245/70/R15 | Cái | 2 | |
| 121 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Nhớt cầu | Lít | 8 | |
| 122 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Nhớt hộp số | Lít | 8 | |
| 123 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Nhớt tay lái AC10 | Lít | 2 | |
| 124 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Lọc ga máy lạnh | Cái | 1 | |
| 125 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Bộ roăng + phốt đệm kín máy lạnh | Bộ | 1 | |
| 126 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Ga máy lạnh | Lần | 1 | |
| 127 | Sửa chữa và bảo trì xe FORD EVERET BKS 48H-3838 | Dịch vụ sửa chữa, thay thế, lắp ráp | Xe | 1 | |
| 128 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Đóng xy lanh STD | Cái | 6 | |
| 129 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Piston | Cái | 6 | |
| 130 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Ắc piston | Cái | 6 | |
| 131 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Séc măng | Bộ | 1 | |
| 132 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Miểng dên | Bộ | 1 | |
| 133 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Miểng Balliê | Bộ | 1 | |
| 134 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Bạc thau tay biên | Bộ | 6 | |
| 135 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Dây sên cam chính | Sợi | 1 | |
| 136 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Bát tăng cam thẳng | Cái | 1 | |
| 137 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Bát tỳ đỡ cam cong | Cái | 1 | |
| 138 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Cục tăng sên cam thuỷ lực | Bộ | 1 | |
| 139 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Bạc cam | Bộ | 2 | |
| 140 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Dây curoa máy | Bộ | 1 | |
| 141 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Bộ tăng curoa máy | Bộ | 1 | |
| 142 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Cao su chân máy | Cục | 2 | |
| 143 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Cao su chân hộp số | Cục | 2 | |
| 144 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Súp páp hút + xả | Cây | 24 | |
| 145 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Miệng súp páp | Cái | 24 | |
| 146 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Ống ghích súp páp | Ống | 24 | |
| 147 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Lọc gió | Cái | 1 | |
| 148 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Lọc xăng | Cái | 1 | |
| 149 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Lọc nhớt | Cái | 1 | |
| 150 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Bugi máy | Cái | 6 | |
| 151 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Roang máy + phốt máy | Bộ | 1 | |
| 152 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Bơm nước | Bộ | 1 | |
| 153 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Ống nước máy trên + dưới | Ống | 2 | |
| 154 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Van hằng nhiệt | Cái | 1 | |
| 155 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Nhớt máy | Lít | 8 | |
| 156 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Nước giải nhiệt | Lít | 10 | |
| 157 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Cao su giằng dọc cầu trước | Cục | 6 | |
| 158 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Cao su giằng dọc cầu sau | Cục | 6 | |
| 159 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Cao su giằng ngang cầu sau | Cục | 6 | |
| 160 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Cao su cân bằng trước | Bộ | 1 | |
| 161 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Cao su cân bằng sau | Bộ | 1 | |
| 162 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Rô tuyn lái trong | Cái | 2 | |
| 163 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Rô tuyn lái ngoài | Cái | 2 | |
| 164 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Rô tuyn cân bằng trước | Cái | 2 | |
| 165 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Chụp bụi cao su thước lái | Cái | 2 | |
| 166 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Bố thắng trước | Bộ | 1 | |
| 167 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Bố thắng sau | Bộ | 1 | |
| 168 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Cúp bel heo thắng con | Bộ | 4 | |
| 169 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Chổi gạt mưa | Cái | 2 | |
| 170 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Bọc mới táp pi cửa xe | Cái | 4 | |
| 171 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Sơn dặm, đánh bát toàn bộ xe | Xe | 1 | |
| 172 | Sửa chữa và bảo trì xe TOYOTA LANDCRUISE BKS 48A-0015 | Dịch vụ sửa chữa, thay thế, lắp ráp | Xe | 1 | |
| 173 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Phục hồi bơm dầu cao áp | Bộ | 1 | |
| 174 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Béc phun dầu | Bộ | 4 | |
| 175 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Van điều áp lưu lượng dầu | Bộ | 1 | |
| 176 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Dây curoa máy | Bộ | 1 | |
| 177 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Bộ tăng curoa máy | Bộ | 1 | |
| 178 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Lọc nhớt | Cái | 1 | |
| 179 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Lọc nhiên liệu | Cái | 1 | |
| 180 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Nhớt máy | Lít | 7 | |
| 181 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Nhớt cầu | Lít | 8 | |
| 182 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Nhớt hộp số | Lít | 8 | |
| 183 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Bố thắng trước | Bộ | 1 | |
| 184 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Bố thắng sau | Bộ | 1 | |
| 185 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Cúp bel heo thắng con | Bộ | 4 | |
| 186 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Dây thắng tay | Bộ | 1 | |
| 187 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Sơn dặm, đánh bát toàn bộ xe | Xe | 1 | |
| 188 | Sửa chữa và bảo trì xe MITSUBISHI TRITON 48A-0058 | Dịch vụ sửa chữa, thay thế, lắp ráp | Xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi